Tác dụng chữa bệnh của lá tre

Tác dụng chữa bệnh của lá tre
4 giờ trướcBài gốc
1. Nhận diện lá tre làm thuốc
Nội dung
1. Nhận diện lá tre làm thuốc
2. Công dụng của lá tre
3. Liều dùng và cách sử dụng
Trong Y học cổ truyền, lá tre được gọi là Trúc diệp và được các thầy thuốc xưa dùng để hạ sốt, giải nhiệt, lợi tiểu, chữa nhiệt miệng, chữa cảm cúm và nhiều chứng bệnh thường gặp khác.
Để dùng lá tre làm thuốc cho đúng, trước hết cần nhận diện và phân biệt ba dạng vị thuốc thường dễ bị nhầm lẫn:
Nhận diện lá tre: Lá tre có hình mác, dài chừng 7-16 cm, rộng 1-2 cm, mặt trên nhẵn bóng, mặt dưới hơi nhám có lông mịn, gân lá song song. Người ta có thể thu hái lá tre quanh năm, nhưng phổ biến nhất là vào mùa hè hay mùa thu đông, những thời điểm dược tính của lá đạt mức ổn định. Khi thu hái, nên chọn lá xanh tươi, bánh tẻ - tức không quá già cũng không quá non. Sau khi rửa sạch, lá có thể dùng tươi trực tiếp (dạng thường dùng), hoặc đem phơi khô.
Phân biệt các dạng lá tre:
Trúc diệp (lá tre): Là lá của các loài tre thuộc chi Bambusa, phổ biến nhất là tre gai (Bambusa blumeana). Đây là loại cây thân mộc, rỗng đốt, cao chừng 10-18 mét, mọc thành lũy quanh các làng quê Việt Nam.
Đạm trúc diệp (cỏ lá tre): Là toàn bộ phần trên mặt đất của một loài cỏ sống lâu năm có tên khoa học là Lophatherum gracile. Loài này có rễ phình thành củ, thân cỏ chỉ cao khoảng 0,6-1,5 mét. Tuy cùng được dùng làm thuốc thanh nhiệt nhưng Đạm trúc diệp là một vị thuốc riêng, không thể đánh đồng với Trúc diệp (lá tre).
Trúc diệp quyển tâm hay búp tre: Là lá non của cây tre khi còn cuộn tròn, chưa mở hết phiến lá. Loại này thường được các thầy thuốc ưu tiên dùng trong những bài thuốc thanh nhiệt ở tạng Tâm, đặc biệt khi cần chữa các chứng nhiệt miệng, loét lưỡi.
Vị thuốc Trúc diệp (lá tre)
Vị thuốc Đạm trúc diệp (cỏ lá tre)
2. Công dụng của lá tre
Theo y học cổ truyền: Trúc diệp được xếp vào nhóm thuốc thanh nhiệt, tức nhóm thuốc có khả năng làm dịu cái "nóng" của cơ thể. Vị thuốc này có vị ngọt thanh, hơi nhạt, một số sách ghi nhận có thêm vị đắng nhẹ; tính mát hoặc lạnh. Theo lý luận quy kinh của Y học cổ truyền, lá tre đi vào bốn đường kinh chính là Tâm, Phế, Vị và Tiểu trường.
Công năng chủ trị của lá tre tương đối đa dạng, bao gồm:
Thanh nhiệt, trừ phiền: Giúp làm dịu tình trạng sốt cao, miệng khô khát, tâm nóng bứt rứt, bồn chồn không yên.
Lợi tiểu thông lâm: Giúp dẫn nhiệt độc ra ngoài qua đường tiết niệu, chủ trị các chứng nước tiểu đỏ, tiểu buốt, tiểu dắt, thậm chí đi tiểu ra máu do nhiệt tích tụ ở bàng quang.
Lá tre cũng có khả năng giải độc, tiêu viêm: Thường được dùng trong các trường hợp mụn nhọt viêm tấy mưng mủ, bệnh sởi hay thủy đậu trong thời kỳ đang mọc. Một công dụng nữa của lá tre là sinh tân dịch, giúp bù lại lượng tân dịch bị tổn thương sau những cơn sốt cao mất nước.
Riêng trúc diệp quyển tâm (tức búp tre non) có tác dụng tương tự như lá tre bánh tẻ, nhưng được các thầy thuốc đặc biệt ưu tiên để thanh nhiệt ở tạng Tâm, chữa các chứng tâm kinh thực nhiệt gây loét miệng, loét lưỡi.
Theo y học hiện đại: Các nghiên cứu dược lý hiện đại đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn vì sao lá tre có những tác dụng như y học cổ truyền đã ghi chép. Phân tích thành phần hóa học cho thấy trong lá tre chứa rất nhiều flavonoid như orientin, vitexin, isoorientin, luteolin, cùng các acid phenolic, chlorophyll, choline và polysaccharide. Đây cũng là nguồn cung cấp khoáng chất dồi dào gồm silic, selenium, magnesium, calcium và kali. Ngoài ra lá tre còn chứa vitamin C cùng các vitamin nhóm B.
Về tác dụng dược lý, các thử nghiệm trên động vật cho thấy chiết xuất lá tre có khả năng hạ sốt và lợi tiểu. Các flavonoid trong lá tre còn có khả năng chống oxy hóa, xử lý các gốc tự do, giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và làm chậm quá trình lão hóa.
Ngoài ra, chiết xuất lá tre có khả năng kháng khuẩn và chống viêm. Các nghiên cứu cho thấy nó ức chế sự sinh trưởng của nhiều loại vi khuẩn như E. coli, S. aureus và B. subtilis, đồng thời giúp giảm các tác nhân gây viêm thông qua việc ức chế sản xuất nitric oxide.
Đáng chú ý, một số hoạt chất trong lá tre có khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase, hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn. Lá tre cũng đang được nghiên cứu trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh tim mạch và huyết áp. Riêng về hệ thần kinh, chiết xuất từ lá tre có tác dụng an thần, giảm căng thẳng và bước đầu cho thấy tiềm năng cải thiện trí nhớ, hỗ trợ điều trị các bệnh lý như Alzheimer.
3. Liều dùng và cách sử dụng
Để lá tre phát huy tối đa hiệu quả, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng phù hợp với từng mục đích điều trị. Với lá tre tươi, liều thường dùng dao động từ 10-30 gram mỗi ngày, có khi tăng lên 50-100 gram trong những trường hợp cần thiết. Đối với lá tre khô thì dùng ít hơn, khoảng 6-10 gram, có thể lên đến 25-50 gram tùy bài thuốc.
Các cách dùng phổ biến:
Sắc thuốc - Đây là cách dùng phổ biến nhất. Lá tre sau khi rửa sạch sẽ được sắc cùng nước và các vị thuốc khác, thường sắc đến khi nước cạn còn khoảng một phần ba hoặc một phần tư lượng ban đầu để cô đặc hoạt chất.
Hãm trà: Lấy lá tre tươi rửa sạch, hãm với nước đun sôi trong khoảng 20 phút là có ngay một thức uống thanh nhiệt, giúp thư giãn tinh thần.
Xông hơi giải cảm: Cách dùng lá tre này thường được áp dụng khi bị cảm cúm, sốt, nhức đầu, người xưa thường dùng cách phối hợp lá tre với các loại lá chứa tinh dầu như lá bưởi, sả, hương nhu, bạc hà, cúc tần… nấu nước xông.
Dùng ngoài da: Ngoài việc uống và xông, nấu nước đặc dùng để súc miệng giúp trị chảy máu chân răng; hoặc rửa vùng da bị lở loét, sa trực tràng. Trong dân gian xưa, lá tre non còn được phối hợp với gạo tẻ và thuốc lào, đem phơi khô, giã nhỏ rồi rây thành bột mịn. Loại bột này được rắc trực tiếp vào vết thương rồi băng lại để cầm máu.
ThS.BS. Nguyễn Văn Huy
Nguồn SK&ĐS : https://suckhoedoisong.vn/tac-dung-chua-benh-cua-la-tre-169260507150903753.htm