Trong kho tàng võ hiệp châu Á, câu nói "không có Kim Dung thì không có võ hiệp" gần như đã trở thành một lời khẳng định kinh điển. Không chỉ vì ông sở hữu sức sáng tạo vượt thời đại, mà còn bởi các tác phẩm của Kim Dung luôn mang chất lượng "khó thay thế", tạo nên chuẩn mực cho cả tiểu thuyết lẫn phim truyền hình - điện ảnh chuyển thể. Nếu Xạ Điêu Tam Bộ Khúc là biểu tượng của tinh thần gia quốc và hình tượng "hiệp chi đại giả" qua những cái tên như Quách Tĩnh, Dương Quá hay Trương Vô Kỵ, thì vẫn có một tác phẩm từng khiến không ít khán giả, độc giả… hoang mang ngay từ giây phút đầu tiên, đó chính là Thiên Long Bát Bộ.
Thiên Long Bát Bộ là tượng đài võ hiệp luôn gây tò mò ngay từ tên gọi
Thứ gây khó hiểu trước hết chính là tên truyện. Nếu Anh Hùng Xạ Điêu gợi lên hình tượng anh hùng bắn đại bàng, Thần Điêu Đại Hiệp dễ liên tưởng đến Dương Quá cùng thần điêu, hay Ỷ Thiên Đồ Long Ký xoay quanh bí mật của Ỷ Thiên Kiếm và Đồ Long Đao, thì Thiên Long Bát Bộ lại giống một thuật ngữ Phật học hơn là tên một thiên anh hùng ca võ lâm. Với nhiều người lần đầu cầm truyện, cảm giác như đây là tác phẩm nói về "tám nhân vật trung tâm" hoặc một câu chuyện thần thoại - tôn giáo.
Thậm chí có những cách diễn giải cố gắng gán "bát bộ chúng" với tám nhân vật trong truyện, nhưng thực tế Kim Dung từng giải thích rằng ông không hề định "điểm danh" cụ thể tám người. Ông mượn khái niệm từ kinh Phật để tượng trưng cho những con người nơi trần thế, những kẻ tuy sống đời nhân gian nhưng vẫn mang đủ hỉ nộ ái ố, vui sướng và khổ đau như các chúng sinh.
Tựa truyện mang màu sắc Phật học, từng khiến khán giả "bối rối" khi tiếp cận lần đầu
Điều khiến tác phẩm càng gây tranh luận, là tuyến nhân vật chính của Thiên Long Bát Bộ không đi theo mô-típ "một anh hùng hoàn hảo" thường thấy, mà là ba số phận đối lập: Đoàn Dự, Kiều Phong và Hư Trúc. Trong đó, Đoàn Dự hiện lên như một vị thế tử Đại Lý phong lưu, đa tình, "gặp ai cũng thương", nhưng lại giữ khí chất quân tử. Ngay cả khi bị dồn vào hoàn cảnh mơ hồ giữa bản năng và đạo đức, Đoàn Dự vẫn thể hiện sự tôn trọng với nữ nhân, khiến nhân vật này tuy lãng tử nhưng không phản cảm.
Ba số phận đối lập tạo nên cấu trúc "tam nam chính" hiếm có trong võ hiệp
Còn Kiều Phong lại là một trong những hình tượng tráng sĩ vĩ đại nhất thế giới Kim Dung: nghĩa khí, gánh vác thiên hạ, yêu sâu và thủy chung, cả đời chỉ hướng về A Châu. Ở phiên bản phim ảnh, Kiều Phong luôn là "vai diễn vàng" cho những nam diễn viên có nội lực diễn xuất mạnh, bởi nhân vật này mang vẻ bi tráng và sức nặng định mệnh hiếm có.
Trái lại, Hư Trúc lại khiến khán giả "khó nuốt" ở giai đoạn đầu. Nhân vật này xuất hiện như một tiểu hòa thượng bình thường, ngoại hình không nổi bật, võ công gần như bằng không. Thế nhưng sau khi phá được Trân Lung Kỳ Cục, số phận Hư Trúc rẽ ngoặt không tưởng: từ kẻ vô danh trở thành cao thủ tuyệt đỉnh, rồi bước vào chuỗi biến cố danh vọng - tình ái khiến người xem vừa bất ngờ vừa… nghi ngại.
Trân Lung Kỳ Cục, bước ngoặt biến Hư Trúc thành cao thủ tuyệt đỉnh
Đỉnh điểm chính là "kỳ ngộ băng động" với Mộng Cô: một đoạn tình cảm được tô vẽ như định mệnh lãng mạn, nhưng thực chất lại ẩn nhiều mập mờ. Mộng Cô xem đó như giấc mộng, còn Hư Trúc biết rõ đó là hiện thực nhưng lại không đủ dũng khí nói ra thân phận, thậm chí bị cuốn theo dục vọng khi định lực tu hành bị phá vỡ. Chính sự yếu đuối và bản năng trần tục của Hư Trúc khiến nhân vật bị gắn mác "tham sắc", "tự chủ kém", tạo nên luồng tranh cãi lớn: một người như vậy, liệu có xứng đáng đứng trong hàng ngũ nhân vật chính của kiệt tác võ hiệp?
Nhưng rồi, Thiên Long Bát Bộ vẫn trở thành tượng đài, bởi kịch tính của nó không nằm ở việc ai hoàn hảo hơn ai, mà nằm ở cách Kim Dung biến cả ba nhân vật thành ba lát cắt của "đời người". Tác phẩm liên tục bùng nổ với những đại cảnh đậm chất điện ảnh như trận chiến rúng động ở rừng hạnh, cuộc hội tụ đẫm máu tại Tụ Hiền Trang, những cao trào ở Thiếu Thất Sơn, và đặc biệt là đại chiến Tống, Liêu ở hồi cuối. Tuy nhiên, nếu chỉ có những cảnh hoành tráng ấy, truyện vẫn có thể giống một "nồi lẩu võ lâm" hấp dẫn nhưng chưa chắc tinh tế. Điều biến nó thành tuyệt phẩm, chính là cái kết, đặc biệt ở bản tân tu.
Những đại cảnh võ lâm hoành tráng tạo chất điện ảnh đặc trưng của phim
Ở bản tân tu, Vương Ngữ Yên rời xa Đoàn Dự, khiến chàng thế tử không thể cưới được "thần tiên tỷ tỷ" mà mình tôn thờ. Đó là cái "cầu mà không được" của Đoàn Dự. Với Kiều Phong, bi kịch còn khốc liệt hơn: anh tự tay giết A Châu, rồi trong đại chiến lại buộc phải ép Liêu Đế lui binh, tự thấy mình dù muốn làm người tốt nhưng lại liên tục làm tổn thương người bên cạnh. Đó cũng là "cầu mà không được". Còn Hư Trúc, dù cuối cùng cưới được Mộng Cô, nhưng sâu thẳm anh vốn chỉ muốn làm một nhà sư. Bị ép phá giới, không thể trở về con đường tu hành, Hư Trúc cũng rơi vào "cầu mà không được".
Bi kịch tình yêu Kiều Phong - A Châu là vết cắt ám ảnh nhất câu chuyện
Và khi nhìn lại, khán giả mới hiểu, Thiên Long Bát Bộ không chỉ là tên gọi lạ lùng, mà là lời tuyên ngôn về nỗi khổ của chúng sinh. Dù là anh hùng hay kẻ vô danh, dù đứng trên đỉnh võ lâm hay chìm trong dục vọng, con người vẫn khó thoát khỏi chữ "bất đắc". Chính tầng nghĩa ấy khiến cái kết trở thành nhát dao nghệ thuật đầy lạnh lẽo nhưng đẹp đến rợn người, để rồi sau tất cả bi thương, Thiên Long Bát Bộ vẫn được ghi danh như một trong những tác phẩm vĩ đại nhất của Kim Dung, một câu chuyện càng lên phim càng dễ thành kinh điển.
Ngọc Hân