Phát biểu tại Tọa đàm "Kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp:Thực tiễn, chính sách và giải pháp thúc đẩy tại Việt Nam" do Hội Kinh tế Môi trường tổ chức mới đây, Giáo sư Hoàng Xuân Cơ - Hội Kinh tế Môi trường Việt Nam khẳng định, nếu được khai thác hiệu quả, khối lượng phụ phẩm khổng lồ phát sinh hàng năm từ hoạt động trồng trọt, chăn nuôi không chỉ góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo thêm giá trị gia tăng, nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế.
Giáo sư Hoàng Xuân Cơ.
Năng lực cạnh tranh nông sản không chỉ nằm ở giá bán
Theo phân tích của chuyên gia, năng lực cạnh tranh của nông sản hiện nay được quyết định bởi nhiều yếu tố. Bên cạnh chất lượng sản phẩm và giá thành sản xuất, các tiêu chí như mức độ thân thiện với môi trường, mẫu mã, tính minh bạch thông tin hay hoạt động tiếp thị ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quyết định lựa chọn của người tiêu dùng.
Xu hướng tiêu dùng xanh đang trở thành động lực thúc đẩy các doanh nghiệp và người sản xuất thay đổi cách tiếp cận. Nông sản không chỉ cần đáp ứng yêu cầu về chất lượng mà còn phải chứng minh được quá trình sản xuất bền vững, hạn chế phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên.
Trong bối cảnh đó, việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp được xem là một trong những giải pháp quan trọng giúp giảm chi phí đầu vào, gia tăng giá trị sản phẩm và cải thiện hình ảnh của ngành nông nghiệp Việt Nam.
Kho “tài nguyên” khổng lồ đang bị bỏ quên
Việt Nam là quốc gia có thế mạnh về nông nghiệp với quy mô sản xuất lớn ở nhiều lĩnh vực như trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản. Đi cùng với sản lượng nông sản hàng đầu khu vực là lượng phụ phẩm phát sinh rất lớn mỗi năm.
Riêng trong ngành lúa gạo, nguồn phụ phẩm đã tạo ra một khối lượng đáng kể. Rơm rạ là phụ phẩm lớn nhất trong chuỗi sản xuất lúa gạo. Với hàm lượng chất hữu cơ, cellulose và các khoáng chất vi lượng dồi dào, loại phụ phẩm này được đánh giá là nguồn nguyên liệu giàu tiềm năng cho nông nghiệp, công nghiệp sinh học, năng lượng tái tạo cũng như sản xuất vật liệu xanh. Theo số liệu được dẫn từ Cục Trồng trọt, mỗi năm Việt Nam phát sinh gần 45 triệu tấn rơm rạ.
Bên cạnh đó, vỏ trấu - lớp ngoài cùng của hạt thóc chiếm khoảng 20-22% trọng lượng hạt. Với sản lượng lúa hàng năm khoảng 43-44 triệu tấn, lượng trấu phát sinh trên cả nước được ước tính đạt khoảng 8-9 triệu tấn mỗi năm.
Một nguồn tài nguyên khác là cám gạo. Đây là lớp vỏ mỏng bao quanh hạt gạo, chiếm khoảng 8-10% trọng lượng hạt, chứa hàm lượng cao protein, lipid, vitamin nhóm B cùng nhiều hợp chất chống oxy hóa có giá trị. Nhờ đặc tính này, cám gạo được xem là nguyên liệu tiềm năng cho các ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Không chỉ trong ngành lúa gạo, phụ phẩm nông nghiệp còn xuất hiện ở hầu hết các lĩnh vực sản xuất. Trong trồng trọt, đó là thân cây ngô, sắn, rau quả loại thải, vỏ dừa, vỏ cam, bưởi, chuối, bã mía, lõi ngô hay các loại tàn dư thực vật sau thu hoạch. Ngoài ra còn có các loại bao bì phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đã qua sử dụng.
Ở lĩnh vực chăn nuôi, nguồn phụ phẩm bao gồm chất thải từ gia súc, gia cầm cùng nhiều sản phẩm phát sinh trong quá trình giết mổ như bột xương, bột lông vũ, mỡ động vật và các phụ phẩm khác.
Theo Giáo sư Hoàng Xuân Cơ, khối lượng phụ phẩm này nếu không được xử lý phù hợp sẽ trở thành gánh nặng môi trường. Ngược lại, nếu được tái chế hiệu quả, đây sẽ là nguồn nguyên liệu đầu vào quan trọng cho nhiều ngành kinh tế.
Từ chất thải thành nguồn lực cho kinh tế tuần hoàn
Một trong những câu hỏi được đặt ra là liệu phụ phẩm nông nghiệp có thực sự có thể tái chế và tái sử dụng trên quy mô lớn hay không.
Theo chuyên gia, câu trả lời là hoàn toàn khả thi. Hiện nay đã có nhiều phương thức xử lý và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, từ sử dụng trực tiếp cho đến chuyển hóa thành nguyên liệu sản xuất các sản phẩm mới hoặc tích hợp vào mô hình kinh tế nông nghiệp tuần hoàn.
Ở hình thức đơn giản nhất, nhiều loại phụ phẩm có thể được sử dụng trực tiếp. Rơm rạ, trấu hay các loại sinh khối nông nghiệp có thể dùng để đốt phát điện, sản xuất nhiên liệu sinh học hoặc làm nguyên liệu đun nấu. Một số loại phụ phẩm được tận dụng để sản xuất phân bón hữu cơ, thức ăn chăn nuôi hoặc phục vụ các mục đích dân sinh khác.
Tiến thêm một bước, phụ phẩm nông nghiệp còn có thể trở thành nguyên liệu cho các sản phẩm có giá trị kinh tế cao hơn. Nhiều mô hình đã sử dụng phụ phẩm để sản xuất viên nén nhiên liệu, than sinh học, phân bón sinh học biochar, nấm ăn, các vật dụng sinh hoạt, dược liệu hoặc phân compost.
Việc tận dụng phụ phẩm không chỉ giúp giảm lượng chất thải ra môi trường mà còn tạo ra chuỗi giá trị mới, góp phần nâng cao thu nhập cho nông dân và doanh nghiệp.
Đây cũng chính là nền tảng của mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, nơi các nguồn lực được khai thác tối đa, chất thải của quá trình này trở thành nguyên liệu cho quá trình khác, từ đó giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên và môi trường.
Cần chính sách mạnh để biến tiềm năng thành hiện thực
Dù tiềm năng rất lớn, việc tái chế và tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp tại Việt Nam vẫn chưa được triển khai tương xứng với quy mô nguồn nguyên liệu hiện có.
Theo Giáo sư Hoàng Xuân Cơ, để đưa các mô hình này vào thực tiễn một cách hiệu quả cần có sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp, giới nghiên cứu và người tiêu dùng.
Trước hết, cần tăng cường truyền thông nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của phụ phẩm nông nghiệp cũng như lợi ích của kinh tế tuần hoàn. Khi nhận thức thay đổi, người dân và doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong việc thu gom, phân loại và tái sử dụng các nguồn phụ phẩm.
Song song với đó, cần đẩy mạnh đầu tư cho nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng nhằm tìm ra các công nghệ mới giúp nâng cao hiệu quả tái chế, giảm chi phí xử lý và gia tăng giá trị sản phẩm.
Một giải pháp quan trọng khác là xây dựng cơ chế ưu đãi đối với các ngành sản xuất sử dụng nguyên liệu từ phụ phẩm nông nghiệp. Các doanh nghiệp tham gia vào chuỗi tái chế cần được hỗ trợ về vốn, công nghệ, đất đai hoặc các chính sách thuế phù hợp để khuyến khích đầu tư.
Ngoài ra, chuyên gia cũng cho rằng cần có chính sách hỗ trợ đối với các sản phẩm nông nghiệp mà phụ phẩm của chúng được tái chế, tái sử dụng hiệu quả. Điều này không chỉ tạo động lực cho người sản xuất mà còn góp phần hình thành các chuỗi giá trị xanh trong ngành nông nghiệp.
Đặc biệt, việc nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về giá trị của các sản phẩm được sản xuất theo mô hình tuần hoàn cũng có ý nghĩa rất lớn. Khi người tiêu dùng sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho những sản phẩm thân thiện với môi trường, thị trường sẽ tạo ra động lực tự nhiên để doanh nghiệp đầu tư mạnh hơn vào kinh tế tuần hoàn.
Hướng tới nền nông nghiệp xanh và bền vững
Trong bối cảnh yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong thương mại quốc tế, việc chuyển đổi từ mô hình sản xuất tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn không còn là lựa chọn mà đang trở thành xu hướng tất yếu.
Khối lượng phụ phẩm nông nghiệp khổng lồ phát sinh mỗi năm tại Việt Nam chính là nguồn tài nguyên quý giá nếu được khai thác đúng cách. Việc tái chế, tái sử dụng các nguồn phụ phẩm này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tiết kiệm tài nguyên mà còn tạo ra những sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Theo các chuyên gia, đây chính là một trong những mắt xích quan trọng để xây dựng nền nông nghiệp xanh, hiện đại và phát triển bền vững trong giai đoạn tớ
N.H