Tổn thất lớn
Trong khuôn khổ chiến dịch “Epic Fury”, lực lượng Mỹ đã chịu tổn thất đáng kể về máy bay không người lái, đặc biệt là dòng MQ-9 Reaper - từng được coi là trụ cột trong năng lực trinh sát và tấn công chính xác. Ít nhất 24 chiếc đã bị bắn hạ tại Trung Đông kể từ khi xung đột leo thang, tương đương tổng thiệt hại khoảng 720 triệu USD khi mỗi chiếc có giá khoảng 30 triệu USD. Con số này thậm chí vượt chi phí tổn thất của một số khí tài có giá trị cao khác trong cùng giai đoạn.
Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở chi phí mà còn ở tốc độ hao hụt. Tỷ lệ tổn thất cao đã phơi bày những hạn chế của các dòng UAV thế hệ cũ khi hoạt động trong môi trường có hệ thống phòng không hiện đại, ngay cả khi Mỹ vẫn duy trì ưu thế nhất định trên không. Điều này đặt ra câu hỏi về tính bền vững của mô hình tác chiến dựa nhiều vào UAV tầm trung như MQ-9.
Máy bay không người lái MQ-9 Reaper. Ảnh MW
Ra mắt từ năm 2007, MQ-9 Reaper được thiết kế cho nhiệm vụ trinh sát, giám sát và tấn công chính xác. Với chiều dài khoảng 11 m, sải cánh hơn 20 m, tải trọng tối đa gần 1,7 tấn và thời gian hoạt động liên tục có thể lên tới 27 giờ, nền tảng này từng phát huy hiệu quả cao trong các môi trường ít bị đe dọa. Tốc độ tối đa khoảng 482 km/h và trần bay hơn 15 km cho phép nó duy trì hiện diện lâu dài trên không, kết hợp hệ thống cảm biến quang điện tử và radar khẩu độ tổng hợp để giám sát mục tiêu.
Môi trường tác chiến thay đổi
Điểm yếu cốt lõi của MQ-9 nằm ở việc nó được thiết kế cho các môi trường “dễ thở”, nơi đối phương không có năng lực phòng không đáng kể. Trong các chiến dịch trước đây nhằm vào các tổ chức vũ trang phi nhà nước, UAV này gần như hoạt động mà không gặp nguy cơ bị đánh chặn.
Tuy nhiên, trong bối cảnh xung đột hiện nay, tình hình đã khác. MQ-9 bay ở tốc độ cận âm thấp, chỉ tương đương một số máy bay cánh quạt dân sự, khiến nó dễ trở thành mục tiêu cho các hệ thống tên lửa đất đối không. Bên cạnh đó, diện tích phản xạ radar lớn và quỹ đạo bay tương đối dễ đoán, thường lượn vòng trên khu vực mục tiêu trong thời gian dài, càng làm tăng nguy cơ bị phát hiện và tiêu diệt.
Phần lớn các tổn thất được cho là do các hệ thống phòng không mặt đất gây ra, tập trung tại những khu vực có mật độ phòng thủ cao như Isfahan, Shiraz hay Qeshm. Ngoài ra, một số UAV còn bị mất do tác chiến điện tử, tấn công căn cứ hoặc các sự cố ngoài ý muốn. Điều này cho thấy môi trường tác chiến nhiều lớp, kết hợp giữa radar, tên lửa và gây nhiễu điện tử, đang tạo ra thách thức lớn đối với các nền tảng UAV truyền thống.
Máy bay không người lái MQ-9 Reaper. Ảnh MW
Dù bộc lộ nhiều hạn chế, MQ-9 Reaper vẫn chưa hoàn toàn mất giá trị. Trong các môi trường có mức đe dọa thấp, UAV này vẫn là công cụ hiệu quả cho nhiệm vụ giám sát liên tục và tấn công chính xác. Tuy nhiên, trong không phận bị kiểm soát chặt chẽ bởi các hệ thống phòng không hiện đại, khả năng sống sót của nó bị đặt dấu hỏi lớn.
Việc tổn thất số lượng lớn MQ-9 đã ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực trinh sát và chỉ thị mục tiêu của Mỹ, buộc phải phụ thuộc nhiều hơn vào các nền tảng khác. Trong khi đó, quá trình bổ sung lực lượng không diễn ra nhanh chóng, khi thời gian sản xuất một chiếc MQ-9 có thể kéo dài từ 2 đến 3 năm, chưa kể các ràng buộc về chuỗi cung ứng.
Những diễn biến này cho thấy xu hướng thay đổi trong tư duy phát triển UAV. Thay vì các nền tảng đắt tiền, hoạt động đơn lẻ, tương lai có thể thuộc về các hệ thống giá rẻ hơn, có khả năng triển khai số lượng lớn hoặc được tích hợp công nghệ tàng hình để tăng khả năng sống sót. Trong bối cảnh cạnh tranh quân sự ngày càng phức tạp, MQ-9 - biểu tượng của một giai đoạn tác chiến trước đây, đang dần bộc lộ giới hạn khi bước vào môi trường xung đột hiện đại.
Lê Hưng (National Interest)