Hình hài cực tăng trưởng và những “mảnh ghép” còn thiếu
Theo Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Văn Cường, Ủy viên Ủy ban Tài chính - Ngân sách Quốc hội khóa XV, tam giác kinh tế Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh đang nổi lên như một cực tăng trưởng năng động, từng bước định hình trục phát triển phía Đông của vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Với vai trò là “ba đỉnh” trong cấu trúc liên kết vùng, khu vực này không chỉ đóng góp lớn cho tăng trưởng, mà còn giữ vị trí “xương sống” dẫn dắt sản xuất, thương mại và dịch vụ.
Thực tế cho thấy, cả ba địa phương đều duy trì tốc độ tăng trưởng cao, thuộc nhóm dẫn đầu cả nước, tạo lực kéo đáng kể cho toàn vùng. Quan trọng hơn, mỗi địa phương đã dần định hình vai trò riêng: Hà Nội là trung tâm tài chính, dịch vụ và công nghệ; Hải Phòng là đầu tàu công nghiệp, logistics và cửa ngõ giao thương quốc tế; Quảng Ninh phát huy thế mạnh về du lịch và kinh tế dịch vụ.
Một điểm sáng nổi bật là hạ tầng liên kết được đầu tư mạnh mẽ. Các tuyến cao tốc như Hà Nội – Hải Phòng, Hạ Long – Vân Đồn rút ngắn thời gian di chuyển, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và du lịch. Hệ thống cảng biển Hải Phòng giữ vai trò cửa ngõ xuất nhập khẩu quan trọng của miền Bắc, trong khi các sân bay Nội Bài và Vân Đồn góp phần hoàn thiện mạng lưới giao thông đa phương thức.
Nhờ đó, mối liên kết giữa sản xuất và lưu thông được cải thiện rõ rệt, tạo nền tảng hình thành các khu công nghiệp, trung tâm logistics và chuỗi dịch vụ liên kết. Tuy nhiên, đằng sau những kết quả tích cực, mô hình liên kết vùng vẫn tồn tại không ít “điểm nghẽn”.
Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Văn Cường cho rằng, trước hết là tình trạng liên kết còn lỏng lẻo. Các địa phương vẫn cạnh tranh trong thu hút đầu tư và phân bổ nguồn lực, trong khi phân vai chưa thực sự rõ ràng, dẫn tới chồng chéo và làm giảm hiệu quả tổng thể. Đáng chú ý, liên kết theo chuỗi giá trị – yếu tố then chốt nâng cao chất lượng tăng trưởng vẫn chưa hình thành rõ nét, khiến hệ sinh thái kinh tế còn rời rạc.
Một “mảnh ghép” quan trọng khác là hạ tầng đường sắt. Dù đường bộ, cảng biển và hàng không đã phát triển nhanh, khu vực vẫn thiếu một trục đường sắt hiện đại, đủ năng lực vận chuyển khối lượng lớn với chi phí thấp, đặc biệt đối với hàng hóa công nghiệp nặng. Điều này khiến chi phí logistics cao và làm gián đoạn chuỗi liên kết sản xuất – vận tải – dịch vụ.
Hạn chế này còn ảnh hưởng đến khả năng kết nối với các trung tâm công nghiệp lân cận như Thái Nguyên, cũng như liên thông với thị trường quốc tế, đặc biệt là Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, các dự án đường sắt liên vùng và đường sắt tốc độ cao đang được kỳ vọng tạo đột phá, hình thành hành lang vận tải hàng hóa quy mô lớn, chi phí cạnh tranh, mở rộng không gian liên kết tới khu vực phía Tây Trung Quốc và xa hơn là ASEAN.
Bài toán liên kết chuỗi giá trị: Từ cạnh tranh sang bổ trợ
Bên cạnh hạ tầng, vấn đề cốt lõi của tam giác tăng trưởng là phân vai phát triển. Thực tế cho thấy, tình trạng cạnh tranh trong thu hút đầu tư và chồng chéo định hướng ngành vẫn tồn tại, làm suy giảm hiệu quả liên kết vùng.
Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Văn Cường
Theo Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Văn Cường, cần thiết lập nguyên tắc mỗi địa phương là một “mắt xích” không thể thay thế trong chuỗi giá trị chung. Hà Nội tập trung vào nghiên cứu – phát triển, công nghệ, thiết kế và tài chính; Hải Phòng đảm nhận vai trò sản xuất quy mô lớn, logistics và kết nối quốc tế; Quảng Ninh phát triển dịch vụ, du lịch và kinh tế xanh.
Sự phân vai này chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ nghiên cứu – sản xuất – phân phối – dịch vụ. Khi đó, ba địa phương không cạnh tranh mà bổ trợ lẫn nhau, tạo ra sức mạnh cộng hưởng.
Ở góc độ logistics, Hải Phòng cần được xác định là trung tâm điều phối, đóng vai trò “đầu mối” phân luồng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển quốc tế. Hà Nội phát triển các cảng cạn và trung tâm trung chuyển nội địa, hỗ trợ xuất nhập khẩu, trong khi Quảng Ninh tận dụng lợi thế cửa khẩu để phát triển thương mại biên mậu và kết nối với Trung Quốc theo hướng khác biệt.
Trong lĩnh vực dịch vụ, Hà Nội tiếp tục là trung tâm tài chính – ngân hàng – bảo hiểm; Hải Phòng phát triển dịch vụ logistics và vận tải biển; Quảng Ninh tập trung vào du lịch, nghỉ dưỡng và các dịch vụ giá trị gia tăng. Khi mỗi địa phương đảm nhiệm một khâu riêng nhưng liên kết chặt chẽ, toàn bộ chuỗi giá trị sẽ vận hành trơn tru, hạn chế cạnh tranh nội vùng.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa mô hình này, yếu tố then chốt là phải có một “nhạc trưởng” vùng – một thiết chế đủ thẩm quyền để phân công vai trò, điều phối phát triển và giám sát thực thi. Nếu thiếu cơ chế này, liên kết vùng khó tránh khỏi tình trạng “mạnh ai nấy làm”.
Cơ chế “nhạc trưởng” và dòng vốn dẫn dắt tăng trưởng
Trong cấu trúc phát triển của tam giác kinh tế, vốn – đặc biệt là tín dụng ngân hàng vẫn là “mạch máu” chủ đạo, nhất là với các ngành như đóng tàu, logistics, vận tải biển và kinh tế biển.
Tuy nhiên, theo Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Văn Cường, đặc thù của các ngành này đòi hỏi phải đổi mới phương thức cấp tín dụng. Thay vì dựa vào tài sản bảo đảm, xu hướng tất yếu là chuyển sang cấp tín dụng dựa trên dòng tiền và chuỗi giá trị. Các ngân hàng cần đánh giá dự án dựa trên khả năng tạo dòng tiền trong tương lai, các hợp đồng đầu ra và vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi sản xuất.
Tam giác kinh tế Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh đang hội tụ đầy đủ điều kiện để trở thành đầu tàu phát triển của miền Bắc và cả nước
Với các dự án đóng tàu, cảng biển hay vận tải, giá trị cốt lõi nằm ở dòng tiền tương lai. Khi đó, ngân hàng không chỉ là “người cho vay”, mà trở thành nhà tài trợ vốn và đối tác đồng hành cùng doanh nghiệp.
Đáng chú ý, việc cấp vốn cần chuyển từ đơn lẻ sang “liên kết chuỗi”. Dòng vốn phải được phân bổ đồng bộ từ sản xuất, vận tải đến tiêu thụ và dịch vụ, bảo đảm tính liên thông và hiệu quả tổng thể. Đồng thời, cần mở rộng các hình thức tài trợ trung và dài hạn để phù hợp với chu kỳ đầu tư dài của các dự án hạ tầng và công nghiệp biển.
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh, theo Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Văn Cường, tín dụng cũng phải hướng tới các tiêu chuẩn phát triển bền vững, thúc đẩy tài chính xanh và mô hình sản xuất thân thiện môi trường. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào ngân hàng, áp lực cung ứng vốn sẽ rất lớn. Vì vậy, việc phát triển thị trường vốn – gồm trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư – là yêu cầu cấp thiết để chia sẻ gánh nặng.
Ở góc độ thể chế, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay vẫn là thiếu một cơ chế điều phối vùng đủ mạnh. Dù mỗi địa phương đã có cơ chế đặc thù, nhưng liên kết vẫn lỏng lẻo và thiếu ràng buộc thực chất.
Giải pháp được đặt ra là xây dựng một cơ chế đặc thù chung cho toàn vùng, với một thiết chế điều phối đủ thẩm quyền. Đáng chú ý, đề xuất hình thành một “cơ quan quyền lực vùng” – đầu mối thống nhất trong thu hút và phân bổ đầu tư – đang được xem là hướng đi cần thiết.
Theo đó, cơ quan này sẽ tiếp nhận, thẩm định và phân bổ dự án vào từng địa phương phù hợp với quy hoạch và lợi thế, thay vì để các địa phương cạnh tranh riêng lẻ. Cách tiếp cận này không chỉ tối ưu hóa nguồn lực, mà còn tạo thuận lợi cho nhà đầu tư và nâng cao hiệu quả phát triển tổng thể.
Có thể thấy, để tam giác tăng trưởng phía Đông Bắc thực sự trở thành động lực của vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, chìa khóa nằm ở thể chế liên kết vùng. Một “nhạc trưởng” đủ mạnh, cùng với phân vai rõ ràng và dòng vốn được dẫn dắt hiệu quả, sẽ giúp chuyển từ “liên kết hình thức” sang “liên kết thực chất”, mở ra dư địa tăng trưởng nhanh và bền vững trong giai đoạn tới.
Hải Yến