Ảnh minh họa (Ảnh: VGP)
Lấp khoảng trống thể chế, đưa tài sản công vào quỹ đạo quản trị hiện đại
Tài sản kết cấu hạ tầng do Nhà nước đầu tư, quản lý là một trong những nguồn lực quan trọng của nền kinh tế, song trong thời gian dài, cơ chế quản lý đối với nhóm tài sản này vẫn tồn tại không ít khoảng trống. Việc thiếu một khung pháp lý thống nhất về quản lý, tính hao mòn và trích khấu hao khiến cho quá trình theo dõi, hạch toán và khai thác tài sản ở nhiều nơi còn thiếu đồng bộ, chưa phản ánh đầy đủ giá trị cũng như hiệu quả sử dụng.
Thực tế cho thấy, ngoài một số lĩnh vực đã có quy định riêng như giao thông, thủy lợi, cấp nước sạch hay hệ thống chợ hoặc các tài sản được quản lý theo chế độ tài sản công tại cơ quan đơn vị, phần lớn tài sản hạ tầng vẫn đang được quản lý theo những quy định rời rạc. Điều này dẫn đến tình trạng mỗi nơi áp dụng một cách hiểu khác nhau, làm giảm hiệu quả quản lý tổng thể, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ thất thoát, lãng phí nguồn lực công.
Trong bối cảnh đó, việc Bộ Tài chính xây dựng dự thảo Thông tư về chế độ quản lý, tính hao mòn và trích khấu hao tài sản kết cấu hạ tầng do Nhà nước đầu tư, quản lý mang ý nghĩa như một bước hoàn thiện quan trọng về thể chế. Không chỉ dừng lại ở việc ban hành một văn bản hướng dẫn kỹ thuật, dự thảo còn đặt nền móng cho việc chuẩn hóa toàn bộ quy trình quản lý tài sản hạ tầng từ nhận diện, phân loại đến hạch toán và xử lý.
Đáng chú ý, dự thảo được xây dựng trên cơ sở kế thừa có chọn lọc các quy định hiện hành về tài sản cố định tại cơ quan, đơn vị các loại tài sản kết cấu hạ tầng chuyên ngành, đồng thời cập nhật từ kết quả tổng kiểm kê tài sản công năm 2025. Đây là yếu tố quan trọng giúp chính sách không xa rời thực tiễn, đồng thời bảo đảm tính khả thi khi triển khai.
Quan điểm xuyên suốt trong quá trình xây dựng là mọi tài sản đều phải được ghi nhận, theo dõi đầy đủ cả về hiện vật và giá trị. Điều này không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch mà còn tạo điều kiện để cơ quan quản lý có cái nhìn toàn diện về nguồn lực đang nắm giữ, từ đó đưa ra các quyết định điều hành phù hợp.
Quan điểm xuyên suốt trong quá trình xây dựng là mọi tài sản đều phải được ghi nhận, theo dõi đầy đủ cả về hiện vật và giá trị. Điều này không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch mà còn tạo điều kiện để cơ quan quản lý có cái nhìn toàn diện về nguồn lực đang nắm giữ, từ đó đưa ra các quyết định điều hành phù hợp.
Việc hoàn thiện khung pháp lý trong lĩnh vực này cũng gắn chặt với yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, góp phần phòng, chống tham nhũng, lãng phí. Khi tài sản được “định danh” rõ ràng, được theo dõi minh bạch, khả năng bị sử dụng sai mục đích hoặc thất thoát sẽ được hạn chế đáng kể.
Đây còn là bước đi cần thiết trong tiến trình hiện đại hóa quản trị tài sản công, hướng tới xây dựng một hệ thống quản lý đồng bộ, có khả năng kết nối dữ liệu và phục vụ hiệu quả cho công tác điều hành vĩ mô.
Làm rõ nguyên tắc quản lý, mở đường khai thác hiệu quả tài sản
Không chỉ dừng lại ở việc thiết lập khung pháp lý chung, dự thảo Thông tư còn đi sâu vào các quy định cụ thể nhằm chuẩn hóa cách thức quản lý và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng.
Một trong những nội dung đáng chú ý là việc xác định rõ tiêu chí nhận diện tài sản kết cấu hạ tầng là tài sản cố định. Theo đó, trên cơ sở tham khảo có chọn lọc quy định chế độ quản lý, tính hao mòn, trích khấu hao tài sản kết cấu hạ tầng hàng hải, đường sắt, hàng không, Bộ Tài chính quy định, tài sản kết cấu hạ tầng là tài sản sử dụng độc lập được xác định là một tài sản.
Một hệ thống gồm nhiều bộ phận tài sản riêng lẻ liên kết với nhau để cùng thực hiện một hay một số chức năng nhất định, mà nếu thiếu bất kỳ một bộ phận nào trong đó thì cả hệ thống không thể hoạt động được thì hệ thống đó được xác định là một tài sản.
Trong trường hợp một hệ thống tài sản được phân giao cho nhiều cơ quan, phần tài sản thuộc phạm vi quản lý của từng đơn vị sẽ được ghi nhận riêng. Cách tiếp cận này góp phần làm rõ trách nhiệm quản lý, đồng thời tạo thuận lợi cho công tác kiểm kê và hạch toán.
Dự thảo cũng đưa ra tiêu chí cụ thể để xác định tài sản cố định, bao gồm thời gian sử dụng từ một năm trở lên và giá trị từ 30 triệu đồng trở lên. Đây là cơ sở quan trọng để phân loại tài sản, từ đó áp dụng chế độ quản lý phù hợp với đặc thù của từng loại tài sản.
Ở khía cạnh quản lý, yêu cầu lập hồ sơ và theo dõi tài sản cả về hiện vật và giá trị được nhấn mạnh như một nguyên tắc bắt buộc. Điều này không chỉ phục vụ công tác kế toán mà còn là nền tảng để kiểm soát toàn bộ vòng đời của tài sản, từ đầu tư, sử dụng đến xử lý.
Đối với các trường hợp tài sản có đặc thù riêng, dự thảo đưa ra cách xử lý linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm nguyên tắc minh bạch. Chẳng hạn, tài sản không còn nhu cầu sử dụng nhưng chưa tính hết hao mòn vẫn phải tiếp tục theo dõi và bảo quản, trong khi tài sản đã khấu hao hết nhưng vẫn còn khả năng sử dụng thì tiếp tục được quản lý mà không tính thêm hao mòn.
Một điểm mới đáng chú ý là việc quy định rõ các hình thức khai thác tài sản, như chuyển nhượng quyền thu phí, cho thuê quyền khai thác hoặc tham gia dự án đối tác công tư (PPP). Đây là những cơ chế quan trọng giúp phát huy giá trị của tài sản, thay vì chỉ dừng lại ở việc quản lý thụ động.
Trong từng trường hợp cụ thể, cơ chế hạch toán và theo dõi tài sản được quy định rõ ràng. Khi chuyển nhượng quyền khai thác, tài sản vẫn được theo dõi và tính hao mòn nhưng không trích khấu hao. Với các trường hợp chuyển giao có thời hạn, tài sản được giữ nguyên giá trị trên sổ kế toán và được xác định lại khi hết thời hạn chuyển giao.
Về dài hạn, việc hoàn thiện cơ chế quản lý và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công mà còn mở ra khả năng huy động các nguồn lực xã hội tham gia phát triển hạ tầng. Khi tài sản được quản lý minh bạch, có cơ chế khai thác rõ ràng, niềm tin của nhà đầu tư cũng sẽ được củng cố.
Đối với tài sản sử dụng để tham gia dự án PPP, đơn vị quản lý phải theo dõi, báo cáo phần tài sản tham gia dự án, không tính hao mòn, không trích khấu hao trong thời gian bàn giao cho nhà đầu tư, đồng thời tiếp tục theo dõi nguyên giá trên báo cáo tài chính. Khi tài sản được hoàn trả, giá trị còn lại sẽ được xác định lại làm cơ sở cho việc quản lý và hạch toán tiếp theo.
Những quy định này cho thấy cách tiếp cận theo hướng linh hoạt nhưng có kiểm soát, vừa tạo điều kiện để khai thác hiệu quả tài sản, vừa bảo đảm không làm thất thoát giá trị của Nhà nước.
Về dài hạn, việc hoàn thiện cơ chế quản lý và khai thác tài sản kết cấu hạ tầng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công mà còn mở ra khả năng huy động các nguồn lực xã hội tham gia phát triển hạ tầng. Khi tài sản được quản lý minh bạch, có cơ chế khai thác rõ ràng, niềm tin của nhà đầu tư cũng sẽ được củng cố.
Có thể thấy, dự thảo Thông tư lần này không chỉ giải quyết những vấn đề mang tính kỹ thuật trong quản lý tài sản mà còn góp phần định hình một cách tiếp cận mới đối với nguồn lực công. Đó là chuyển từ quản lý thuần túy sang quản trị hiệu quả, từ bảo toàn sang phát huy giá trị, qua đó tạo thêm dư địa cho tăng trưởng và phát triển bền vững.
MINH PHƯƠNG