Nếu ngoài thế gian có tục tảo mộ, thì trong nhà chùa, nghi lễ tảo tháp được xem là một sinh hoạt truyền thống mang đậm tinh thần tri ân báo ân, thể hiện mối liên hệ bền chặt giữa quá khứ và hiện tại. Tảo tháp là một nghi thức hình thành song song với truyền thống dân tộc, cùng chung một cội nguồn đạo lý “ẩm thủy tư nguyên”. Tuy nhiên, khi đi vào không gian Phật giáo, nghi lễ này được nâng lên thành một pháp sự trang trọng, gắn liền với truyền thống tông môn và tinh thần nhớ ơn chư Tổ, chư vị tiền bối đã dày công dựng lập và hoằng truyền Phật pháp.
Nghi lễ tảo tháp được xem là một sinh hoạt truyền thống mang đậm tinh thần tri ân báo ân, thể hiện mối liên hệ bền chặt giữa quá khứ và hiện tại
Tục tảo mộ và đạo hiếu của người Việt
Người Việt Nam có phong tục tảo mộ từ lâu đời. Chữ “tảo” (掃) mang ý nghĩa là quét dọn, làm sạch, được cấu tạo từ bộ thủ (手) chỉ hành động của con người, kết hợp với hình tượng cây chổi, gợi lên việc vệ sinh, thanh lọc không gian cho sạch sẽ, trang nghiêm. Chữ “mộ” (墓) chỉ nơi an táng người đã khuất, với bộ thổ (土) biểu trưng cho đất - chốn trở về của thân xác, gợi sự khuất lấp, xa vắng. “Tảo mộ” không chỉ đơn thuần là quét dọn, giẫy cỏ phần mộ, mà còn hàm chứa chiều sâu văn hóa và tâm linh: một nghi thức tưởng niệm Tổ tiên, thể hiện đạo hiếu của con cháu, đồng thời mang ý nghĩa tịnh hóa, chuẩn bị cho những lễ tiết trọng đại, đặc biệt là thời điểm xuân sang Tết đến.
Trong đời sống dân gian Việt Nam, từ mùng 1 đến ngày 25 tháng Chạp âm lịch, các gia đình thường tranh thủ hoàn tất những công việc sửa soạn bên ngoài. Trong đó, tảo mộ được xem là việc hệ trọng bậc nhất. Đặc biệt đối với các dòng họ lớn, việc tảo mộ có thể diễn ra trong nhiều ngày. Tùy theo vùng miền, nghi thức này có những cách gọi khác nhau như giẫy mả, chạp mả,… nhưng mục đích chung là đều hướng đến việc chăm sóc nơi an nghỉ của người đã khuất, sửa dọn mộ phần sạch sẽ để đón Tết.
Nghi lễ tảo tháp trong thiền môn Việt
Đồng hành với tập quán truyền thống tốt đẹp của dân tộc, nghi lễ tảo tháp trong nhà chùa được cử hành như một pháp sự quan trọng vào dịp cuối năm. Tương tự như tảo mộ, tảo tháp là việc quét dọn, trang nghiêm các tháp mộ - nơi an trí nhục thân hoặc hài cốt của chư Tổ sư, cũng như các bậc tôn túc đã an tịch.
Trong Phật giáo, “tháp” (塔) còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau như: bửu tháp (bảo tháp), phù đồ, đâu-bà, du-bà, tụy-đồ-ba, tụy-đô-bà,… Những tên gọi này thực chất đều là các cách phiên âm khác nhau của từ stūpa. Về công năng, tháp được xây dựng chủ yếu để thờ xá-lợi của chư Phật, Bồ-tát; đồng thời cũng là nơi an táng di cốt của các bậc cao tăng, tôn túc tại các tự viện.
Theo ý nghĩa này, tháp có thể được xem như một phần mộ cao quý. Kinh Trường A-hàm ghi nhận rằng, ngoài Đức Phật, còn có ba hạng người khác cũng được phép lập tháp, đó là các vị Duyên giác, Thinh văn và Chuyển luân Thánh vương. Các bộ luật và kinh điển Phật giáo cũng quy định rõ đối tượng được lập tháp. Luật Tăng-kỳ chép: “Tỳ-kheo trì luật, Pháp sư, Tỳ-kheo tri sự có đức hạnh đều nên lập tháp”.
Tảo tháp là một nghi lễ mang đậm dấu ấn truyền thống của Phật giáo Việt Nam, phản ánh sự dung hợp hài hòa giữa giáo lý nhà Phật và phong tục văn hóa dân tộc
Tháp lâm - Không gian tưởng niệm trong tùng lâm
Tháp lâm, hay còn gọi là rừng tháp, là thuật ngữ dùng để chỉ một khu đất quy tụ nhiều tháp mộ, nơi an trí nhục thân của các vị xuất gia đã viên tịch. Bên cạnh đó, tháp lâm cũng có thể bao gồm những tháp vọng - tuy không trực tiếp dùng để an táng, nhưng được dựng lập nhằm tưởng niệm và tôn vinh công hạnh của các bậc tôn túc. Với ý nghĩa ấy, không gian tháp lâm không chỉ mang chức năng mai táng, mà còn là nơi kết tinh tinh thần tri ân và tôn kính đối với những bậc cao tăng.
Xét về mặt kiến trúc, dựa trên hình thức và đối tượng được an trí trong tháp lâm, mộ tháp có thể được phân chia thành hai loại chính. Loại thứ nhất là mộ tháp một tầng, thường được gọi là bửu châu, do có hình dáng nhỏ gọn, tròn hoặc nhọn như viên châu, hình thức này thường dùng để an táng cư sĩ tại gia có công đức lớn đối với chùa. Loại thứ hai là mộ tháp nhiều tầng, còn gọi là bửu tháp, thường dành cho các vị xuất gia, ứng với địa vị tu học và phẩm hạnh của người được an táng.
Về tổng thể, mộ tháp của người xuất gia không có sự khác biệt lớn so với mộ phần dân gian truyền thống, mà chủ yếu được phân biệt thông qua hình thức tạo tác theo dạng bửu châu hoặc tháp. Chính đặc điểm này tạo nên sự nhận diện rõ ràng giữa mộ tháp Phật giáo và mộ phần thông thường.
Mộ tháp Phật giáo tại miền Nam và miền Trung thường được xây dựng theo dạng phổ đồng, tức là kết cấu gồm nhiều mặt ghép lại, phổ biến nhất là tháp lục giác (6 mặt) hoặc tháp bát giác (8 mặt). Cách tạo hình này không chỉ giúp mộ tháp vững chắc về kết cấu, mà còn tạo nên sự hài hòa về mặt thẩm mỹ, phù hợp với quan niệm kiến trúc và phong thủy của vùng Nam Bộ. Đồng thời, kiểu dáng mộ tháp miền Nam cũng có những khác biệt nhất định so với kiến trúc mộ tháp Phật giáo miền Bắc, nơi phổ biến dạng tháp bốn mặt mang tính đối xứng và khuôn thức chặt chẽ.
Các yếu tố bao bọc bên ngoài như uynh thành, bình phong, bi ký, cùng các thành phần phụ trợ khác vẫn được bố trí theo phong cách truyền thống Việt Nam. Chính sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố Phật giáo và tập quán bản địa này đã tạo nên một loại hình mộ tháp mang bản sắc riêng, vừa trang nghiêm, vừa gần gũi với đời sống văn hóa vùng miền.
Nghi thức tảo tháp trong thiền gia
Trở lại với việc tảo tháp, nếu trong sinh hoạt dân gian, đến ngày 25 tháng Chạp các đình miếu và gia đình cử hành lễ Tiễn thần, thì trong chốn Thiền môn, cùng thời điểm ấy lại diễn ra nghi lễ Tống thánh. Tương tự như tục tảo mộ trong dân gian được thực hiện từ mùng 1 đến ngày 25 tháng Chạp, tại các tự viện, nghi thức tảo tháp cũng lần lượt được cử hành trong khoảng thời gian này. Đây không chỉ là công việc dọn dẹp, mà còn là một nghi lễ mang tính tâm linh sâu sắc, được xem như bước khởi đầu trang nghiêm để nhà chùa chuẩn bị đón mừng năm mới.
Lễ và nhiễu tháp Tổ
Theo truyền thống được ghi nhận tại các cổ tự, lễ tảo tháp tại các chùa Nam Bộ đã có từ lâu, được ghi nhận rõ ràng nhất từ thời Tổ Tiên Giác Hải Tịnh tại tổ đình Giác Lâm. Từ khi lễ tảo tháp được định chế, cứ đến tháng Chạp hàng năm, các chùa lại theo lệ riêng của bổn tự mà tổ chức. Chư Tăng, Ni cùng hàng hiếu đồ trong cùng tông phong ghi nhớ ngày lành mà trở về tham dự, tạo nên một sinh hoạt mang tính cộng đồng và truyền thừa rõ nét.
Nghi lễ thường được cử hành vào lúc sáng sớm. Vị trụ trì đương vi đảm nhận vai trò sám chủ, cùng chư vị trong Ban Lễ sư và hàng hiếu đồ tham dự khóa lễ. Sau ba hồi chuông trống Bát-nhã, Ban Kinh sư vân tập tại tổ đường đảnh lễ chư Tổ, tiếp đến lên chánh điện tham lễ bạch Phật, rồi tuần tự tiến ra khu tháp lâm để cử hành nghi thức tảo tháp. Trong suốt khóa lễ, hiếu đồ vừa hữu nhiễu quanh tháp, đồng thời tán tụng bạch vịnh, phúng kinh niệm Phật, nhất tâm tưởng niệm công đức và đạo nghiệp của chư vị Tổ sư tiền bối.
Thời điểm tổ chức lễ tảo tháp tại mỗi chùa thường gắn liền với ngày kỵ Tổ trong tháng Chạp hoặc ngày ấn định truyền thống của mỗi chùa. Chẳng hạn như:
Tổ đình Giác Lâm (P.Bảy Hiền) cử hành lễ tảo tháp vào mùng 3, nhân ngày kỵ Tổ Viên Quang; chùa Giác Viên (P.Bình Thới) vào mùng 4; chùa Giác Hải (P.Bình Tây) và chùa Thiền Lâm Gò Kén (Tây Ninh) cùng thực hiện lễ tảo tháp vào mùng 5, nhân ngày kỵ Tổ Từ Phong; chùa Phụng Sơn (P.Minh Phụng) vào mùng 8; chùa Sắc tứ Từ Ân (P.Phú Lâm) ngày 15; tổ đình Long Thiền (Đồng Nai) ngày 17; tổ đình Linh Nguyên (Đức Hòa), tổ đình Long Thạnh (P.Bình Tân), tổ đình Long Quang (Bà Điểm), tổ đình Hội Phước (Nha Mân) cùng cử hành lễ tảo tháp vào ngày 20; tổ đình Huê Nghiêm (P.Thủ Đức) và chùa Vạn Đức (P.Tam Bình) cử hành lễ tảo tháp vào ngày 23; tổ đình Hội Sơn (P.Long Bình) và tổ đình Phước Tường (P.Tăng Nhơn Phú) cử hành lễ tảo tháp vào ngày 24; tổ đình Hội Khánh (P.Thủ Dầu Một) cử hành lễ tảo tháp vào ngày 25; tổ đình Thiên Thai (Long Điền) vào ngày 27.
Qua đó có thể thấy, lễ tảo tháp không chỉ là một nghi thức mang tính hình thức, mà còn là dịp để hàng hậu học ôn lại truyền thống tông môn, kết nối đạo tình, và thể hiện trọn vẹn tinh thần tri ân báo ân trong đời sống Phật giáo Việt Nam.
Tảo tháp và tinh thần tri ân - báo ân
Nghi thức tảo tháp không đơn thuần là một nghi thức mang tính lễ nghi thường niên, mà là sự kết tinh hài hòa giữa đạo lý Phật giáo và truyền thống văn hóa của dân tộc Việt Nam. Trong dòng chảy tâm thức người Việt, việc tưởng niệm Tổ tiên, chăm sóc phần mộ người đã khuất vào dịp cuối năm vốn đã trở thành một phong tục lâu đời, biểu hiện lòng tri ân sâu sắc. Trên nền tảng ấy, nghi lễ tảo tháp trong nhà chùa được hình thành và duy trì như một sự biểu hiện của tinh thần tri ân không gian thiền môn.
Tảo tháp là việc quét dọn, trang nghiêm các tháp mộ - nơi an trí nhục thân hoặc hài cốt của chư Tổ sư, cũng như các bậc tôn túc đã an tịch
Thông qua nghi lễ tảo tháp, hàng hậu học đồng hướng về tháp Tổ, nhất tâm nhiễu tháp, tụng niệm và quét dọn, lấy thân hành làm phương tiện bày tỏ lòng kính ngưỡng đối với chư vị Tổ sư đã viên tịch. Từng lời kinh tiếng kệ vang lên nơi tháp lâm không chỉ nhắc nhớ công hạnh và đạo nghiệp của tiền nhân, mà còn khơi dậy nơi người tham dự ý thức trách nhiệm đối với việc gìn giữ và tiếp nối mạng mạch Phật pháp.
Tảo tháp là một nghi lễ mang đậm dấu ấn truyền thống của Phật giáo Việt Nam, phản ánh sự dung hợp hài hòa giữa giáo lý nhà Phật và phong tục văn hóa dân tộc. Việc này còn là phương tiện giáo dục đạo hạnh, nuôi dưỡng hiếu tâm và ý thức kế thừa và phụng sự trong Tăng đoàn cũng như hàng Phật tử tại gia. Trong không khí cuối năm, chuẩn bị đón xuân mới, nghi lễ tảo tháp góp phần làm sâu sắc thêm đời sống tâm linh, giúp mỗi hành giả gột rửa thân tâm, và tiếp nối truyền thống tu học, hành đạo cao quý của Phật giáo Việt Nam qua bao thế hệ.
Tâm Phú/Báo Giác Ngộ