Thanh Đảo: Mô hình cảng thông minh toàn cầu và gợi mở chiến lược cho Việt Nam

Thanh Đảo: Mô hình cảng thông minh toàn cầu và gợi mở chiến lược cho Việt Nam
7 giờ trướcBài gốc
Một tàu container rời cầu cảng tại Thanh Đảo. Ảnh: Tao Mingyang/GT
Trong bức tranh đó, Cảng Thanh Đảo, Trung Quốc nổi lên như một hình mẫu tiêu biểu. Từ một cảng khu vực, Thanh Đảo đã vươn lên trở thành một trong những trung tâm logistics lớn nhất thế giới, đồng thời là “điểm tựa” quan trọng trong sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI). Hành trình phát triển của cảng này mang lại nhiều gợi mở quan trọng cho Việt Nam trong chiến lược xây dựng hệ thống cảng biển hiện đại, tự chủ và bền vững.
TỪ CẢNG KHU VỰC ĐẾN TRUNG TÂM LOGISTICS TOÀN CẦU
Cảng Thanh Đảo là trụ cột của Shandong Port Group (SPG) - tập đoàn cảng biển được thành lập năm 2019, quản lý các cụm cảng lớn như Thanh Đảo, Nhật Chiếu, Yên Đài và khu vực Vịnh Bột Hải. Chỉ trong thời gian ngắn, SPG đã vươn lên trở thành một trong những hệ thống cảng lớn nhất thế giới.
Năm 2025, SPG đạt sản lượng hơn 1,9 tỷ tấn hàng hóa và gần 47 triệu TEU, đứng đầu toàn cầu về tổng sản lượng. Riêng Cảng Thanh Đảo đạt hơn 722 triệu tấn hàng hóa, đồng thời duy trì vị trí trong nhóm 5 cảng container bận rộn nhất thế giới, cùng với Cảng Thượng Hải, Cảng Ninh Ba - Chu Sơn và Cảng Thâm Quyến.
Tuy nhiên, quy mô chỉ là một phần của câu chuyện. Điều khiến Thanh Đảo trở thành “mô hình toàn cầu” chính là cách cảng này tái định nghĩa vai trò của mình - từ một điểm trung chuyển sang một hệ sinh thái logistics tích hợp.
Điểm đột phá lớn nhất của Thanh Đảo nằm ở việc ứng dụng công nghệ vào vận hành. Tại bến container tự động Qianwan, toàn bộ quy trình khai thác được số hóa và tự động hóa gần như hoàn toàn.
Các hệ thống cẩu bờ, cẩu bãi và xe AGV hoạt động trên nền tảng trí tuệ nhân tạo, kết nối bằng mạng 5G, cho phép điều phối theo thời gian thực. Nhờ đó, năng suất khai thác đạt tới 62,62 TEU/giờ/cẩu - mức cao hàng đầu thế giới.
Không chỉ dừng ở hiệu quả, Thanh Đảo còn đi đầu trong mô hình cảng xanh. Việc ứng dụng năng lượng hydro, điện hóa thiết bị và giảm phát thải đã giúp cảng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe, đồng thời giảm chi phí vận hành trong dài hạn. Cách tiếp cận này cho thấy: trong kỷ nguyên mới, công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà là yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh của cảng biển.
Song song với công nghệ, Thanh Đảo xây dựng một mạng lưới kết nối rộng khắp. Hiện cảng vận hành gần 240 tuyến ngoại thương, kết nối hơn 700 cảng tại trên 180 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Tại bến container tự động Qianwan, toàn bộ quy trình khai thác được số hóa và tự động hóa gần như hoàn toàn. Ảnh: Port Technology International
Các tuyến vận tải mới liên tục được mở rộng, như tuyến Đông Nam Á do Maersk khai thác hay tuyến Bắc Phi của COSCO Shipping, giúp rút ngắn thời gian vận chuyển và giảm chi phí logistics.
Đặc biệt, thông qua Khu SCODA, Thanh Đảo đã tích hợp hiệu quả vận tải đường biển với đường sắt và đường bộ, hình thành một hành lang logistics xuyên Á - Âu. Điều này giúp cảng không chỉ phục vụ xuất nhập khẩu mà còn trở thành trung tâm điều phối chuỗi cung ứng khu vực.
HỢP TÁC MỞ RA CƠ HỘI CHO VIỆT NAM
Trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Trung Quốc ngày càng được thúc đẩy theo chiều sâu và thực chất, lĩnh vực logistics và cảng biển đang nổi lên như một trong những trụ cột hợp tác chiến lược có tiềm năng tạo đột phá. Đây không chỉ là lĩnh vực hỗ trợ thương mại, mà còn đóng vai trò “hạ tầng mềm” quyết định năng lực cạnh tranh của cả nền kinh tế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Các thỏa thuận hợp tác giữa Shandong Port Group và các cảng lớn của Việt Nam như Cảng Sài Gòn hay Cảng Quốc tế Long An không chỉ mang ý nghĩa kết nối đơn thuần, mà còn mở ra khả năng thiết lập các tuyến vận tải biển trực tiếp giữa hai nước.
Điều này giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào các trung tâm trung chuyển khu vực như Singapore hay Hong Kong, từ đó cắt giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian vận chuyển và nâng cao tính chủ động của doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam.
Quan trọng hơn, các thỏa thuận này còn tạo nền tảng cho việc chia sẻ dữ liệu, chuyển giao công nghệ quản lý cảng và từng bước hình thành các hành lang logistics xanh, thông minh giữa hai quốc gia. Đây chính là điều kiện cần thiết để Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị vận tải và logistics toàn cầu.
Trong chuyến thăm Trung Quốc tháng 4/2026, Tổng bí thư-Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh rằng khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số sẽ trở thành “trụ cột mới” trong quan hệ song phương. Định hướng này đặc biệt có ý nghĩa đối với lĩnh vực cảng biển, khi các mô hình cảng thông minh, tự động hóa và xanh hóa như tại Cảng Thanh Đảo đang trở thành xu thế tất yếu trên thế giới. Việc tiếp cận và hợp tác trong các lĩnh vực này sẽ giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách phát triển, đồng thời nâng cao năng lực nội tại một cách bền vững.
NĂM GỢI MỞ CHIẾN LƯỢC CHO VIỆT NAM
Từ thực tiễn phát triển của Cảng Thanh Đảo, có thể rút ra một số định hướng chiến lược quan trọng cho Việt Nam trong quá trình hiện đại hóa hệ thống cảng biển:
Thứ nhất, phát triển cảng thông minh là xu hướng không thể đảo ngược. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa và dữ liệu lớn không chỉ giúp tăng năng suất mà còn tối ưu hóa vận hành, giảm chi phí và nâng cao khả năng thích ứng của cảng trước các biến động toàn cầu.
Thứ hai, cảng xanh đang trở thành điều kiện bắt buộc trong thương mại quốc tế. Các tiêu chuẩn về môi trường ngày càng khắt khe từ các thị trường lớn như EU hay Mỹ đòi hỏi các cảng phải đầu tư vào năng lượng sạch, giảm phát thải và phát triển bền vững. Đây không chỉ là áp lực, mà còn là cơ hội để Việt Nam tái cấu trúc hệ thống cảng theo hướng hiện đại hơn.
Thứ ba, kết nối logistics đa phương thức là chìa khóa để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Một cảng biển hiện đại không thể hoạt động độc lập mà cần được tích hợp chặt chẽ với hệ thống đường sắt, đường bộ, đường thủy nội địa và các trung tâm logistics hậu phương.
Thứ tư, đa phương hóa hợp tác phải đi đôi với bảo đảm tự chủ. Việt Nam cần tận dụng hiệu quả nguồn lực quốc tế về vốn, công nghệ và quản trị, nhưng đồng thời phải giữ vững quyền kiểm soát đối với các hạ tầng chiến lược, nhằm bảo đảm an ninh kinh tế và chủ quyền quốc gia.
Thứ năm, đầu tư vào con người và công nghệ nội sinh là yếu tố quyết định sự phát triển dài hạn. Kinh nghiệm từ Thanh Đảo cho thấy, nguồn nhân lực chất lượng cao cùng với năng lực nghiên cứu - phát triển (R&D) chính là nền tảng để duy trì lợi thế cạnh tranh và thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của ngành logistics toàn cầu.
Câu chuyện của Cảng Thanh Đảo cho thấy một cảng biển hoàn toàn có thể vượt ra khỏi vai trò truyền thống để trở thành “động cơ tăng trưởng” của cả một khu vực, thậm chí là quốc gia, nếu được phát triển theo tư duy hệ sinh thái. Trong đó, công nghệ đóng vai trò nền tảng, kết nối là động lực và phát triển bền vững là mục tiêu xuyên suốt.
Đối với Việt Nam, trong hành trình vươn ra biển lớn và khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, bài học từ Thanh Đảo không chỉ nằm ở quy mô hay công nghệ, mà quan trọng hơn là ở cách tiếp cận chiến lược dài hạn và nhất quán.
Việc kết hợp hài hòa giữa học hỏi kinh nghiệm quốc tế, nâng cao năng lực nội tại và đa dạng hóa hợp tác sẽ là chìa khóa để hệ thống cảng biển Việt Nam bứt phá, trở thành một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế trong kỷ nguyên logistics mới.
Trọng Hoàng
Nguồn VnEconomy : https://vneconomy.vn/thanh-dao-mo-hinh-cang-thong-minh-toan-cau-va-goi-mo-chien-luoc-cho-viet-nam.htm