Tháp Bằng An nằm giữa rừng cây rậm rạp. Ảnh: Văn Chương
Tháp Bằng An gắn với vùng đất Amaravati (khu vực thành phố Đà Nẵng ngày nay), một trong những khu vực quan trọng của Vương quốc Chămpa. Từ đây, những con sông xuôi về phía biển, mở ra không gian giao lưu với thương cảng Đại Chiêm Hải Khẩu-Hội An, nơi từng có các thương nhân nước ngoài đến giao dịch, mua bán. Chính trong dòng chảy ấy, tháp Bằng An hiện lên như một cột mốc văn hóa nằm giữa đường đi của hàng hóa, tín ngưỡng và những cuộc gặp gỡ giữa các nền văn minh.
Buổi sớm, khi mặt trời nhô lên khỏi những tán cây, ánh sáng đầu ngày rọi xuống đỉnh tháp. Tháp Bằng An nằm trong một khoảng rừng cây rậm rạp, vì thế, ánh nắng không trải đều, mà len qua từng kẽ lá, đổ xuống thân tháp thành những vệt sáng hẹp. Có lúc, chỏm sáng rọi lên thân tháp gợi liên tưởng đến hình Linga. Khi mặt trời lên cao hơn, ánh sáng dịch dần sang bức tường phía Bắc, lấp ló nơi khung cửa tháp, gợi hình tượng Yoni trong tín ngưỡng phồn thực của Ấn Độ giáo. Đến buổi chiều, ngọn tháp lại được phủ kín bởi bóng cây râm mát. Hơn 1.000 năm qua, ánh mặt trời vẫn ngày ngày lướt qua ngọn tháp ấy, như một nhịp thời gian bền bỉ của vùng đất Chămpa xưa.
Theo các tài liệu nghiên cứu về di sản văn hóa Chăm, tháp Bằng An được xây dựng trong khoảng cuối thế kỷ IX đến đầu thế kỷ XI, thường được xác định vào khoảng thế kỷ X. Đây là thời kỳ vùng Amaravati có vị trí đáng kể trong cấu trúc chính trị, tôn giáo và thương mại của Chămpa. Từ các thung lũng, dòng sông và cửa biển, cư dân Chămpa đã sớm tham gia các tuyến giao thương với nhiều quốc gia trong khu vực, đặc biệt thông qua các cảng biển ở khu vực Hội An. Theo trang thông tin điện tử của Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật thành phố Đà Nẵng, kinh tế của các vương quốc Chămpa, ngoài nền tảng nông nghiệp và ngư nghiệp, còn dựa nhiều vào giao thương ven biển với các nước Ả Rập, Ấn Độ, Trung Quốc và các vương quốc ở Đông Nam Á. Nhận định này giúp lý giải vì sao những tháp Chăm thường không tách rời các dòng sông, cửa biển, cảng thị và những tuyến đường trung chuyển hàng hóa.
Tháp Bằng An được xếp hạng Di tích lịch sử quốc gia. Theo tài liệu, đây là nơi người Chămpa tổ chức các hoạt động thờ cúng và tế lễ. Trong tháp từng thờ thần Shiva, tượng trưng bằng Linga. Công trình cao khoảng 21,5m, có hình bát giác. Khác với nhiều tháp Chăm có hệ thống phù điêu, hoa văn dày đặc, tháp Bằng An không có nhiều nét chạm khắc cầu kỳ. Vẻ đẹp của tháp nằm ở hình khối vươn thẳng, giản dị mà mạnh mẽ, như một Linga lớn dựng giữa không gian cây cối. Chính sự tiết chế ấy làm nên nét khác biệt của tháp Bằng An. Những “kiến trúc sư” Chămpa hơn 1.000 năm trước đã tạo ra một công trình không phô trương bằng trang trí, mà gây ấn tượng bằng tỷ lệ, dáng đứng và cảm giác linh thiêng. Tháp đứng đó, không ồn ào, nhưng đủ sức kéo người xem trở lại với câu hỏi: Bằng kỹ thuật nào, bằng niềm tin nào, người Chămpa đã dựng nên những khối gạch bền bỉ qua bao thế kỷ?
Cấu trúc tháp gồm hai phần: Tiền sảnh và điện thờ. Phần tiền sảnh khá dài, cửa chính quay về hướng Đông, hai bên hông có cửa phụ, về sau được người Pháp trùng tu thành hai cửa sổ. Phần đế cao khoảng 3m, thân gồm các mảng tường thẳng đứng. Mái tháp là một khối chóp gồm 4 mặt cong, thu nhỏ dần về phía đỉnh. Toàn bộ công trình tạo cảm giác thanh thoát nhưng vững chãi, vừa gần với biểu tượng Linga, vừa có nét riêng khó lẫn trong hệ thống tháp Chămpa ở Việt Nam.
Năm 1943, do chiến tranh tàn phá, tháp Bằng An bị hư hại phần tiền sảnh. Các kỹ sư người Pháp đã tiến hành trùng tu. Trong thời kỳ đầu nghiên cứu và tu bổ tháp Chăm, người Pháp còn lúng túng trước kỹ thuật xây gạch đặc biệt của người Chămpa. Có lúc, họ tính tới việc đưa vữa xi măng vào trám các mảng vỡ. Tuy nhiên, kỹ thuật xây dựng đền tháp Chămpa thời trung đại vốn dựa trên cách xử lý gạch và kết dính rất đặc biệt, khiến việc trùng tu luôn là bài toán khó đối với các nhà bảo tồn. Những người Pháp đầu tiên phát hiện, khảo sát và nghiên cứu về hệ thống tháp Chămpa ở Quảng Nam đã để lại dấu ấn trong lịch sử khảo cổ Đông Dương. Trong số đó có Camille Paris, người sống trong giai đoạn 1856-1908, từng gắn với việc phát hiện và giới thiệu khu đền tháp Mỹ Sơn với giới nghiên cứu phương Tây. Từ những khảo sát ban đầu ấy, các tháp Chăm dần được nhìn nhận không chỉ là phế tích cổ, mà là di sản đặc biệt của một nền văn minh từng phát triển rực rỡ ở miền Trung.
Để hình dung đời sống tín ngưỡng từng diễn ra ở tháp Bằng An, có thể nhìn sang những tháp Chămpa vẫn còn sinh hoạt lễ nghi của cộng đồng Chăm hiện nay. Tại tháp Poshanư ở thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, nhiều gia đình người Chămpa vẫn đều đặn đến tháp đặt mâm lễ vật cầu xin. Cụ Đồng Xuân Bính, người Chămpa hằng ngày hương khói cho biết, bà con thường xin thần Shiva giúp đỡ khi có người nhà đi xa làm ăn, khi mở cửa hàng, khi con đi thi hoặc khi có ý định sinh con. Khi ý nguyện đã thành, bà con quay trở lại đáp lễ. Với họ, ánh mắt thần linh vẫn dõi theo và phù hộ cho cuộc sống thường ngày.
Một tiết mục biểu diễn nhạc cụ của người Chămpa ở Bình Thuận, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng. Ảnh: Văn Chương
Nhà nghiên cứu văn hóa Lê Duy Anh, hiện sống tại thành phố Đà Nẵng cho biết, khoảng 80 năm về trước, người Chămpa vẫn sống ở những ngôi làng ven bờ biển, rồi tới thăm các tháp Chămpa cổ. Sau này, do chiến tranh và nhiều biến động xã hội, người Chămpa di chuyển dần về các tỉnh Ninh Thuận, Bình Thuận, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng. Thời người Chămpa còn ở Đà Nẵng, các tháp Chămpa vẫn là nơi để họ tới cầu nguyện, xin sức khỏe, may mắn và buôn bán thuận lợi.
Từ góc nhìn bảo tồn, tháp Bằng An là một dấu tích quan trọng trong hệ thống di sản Chămpa ở miền Trung. Nhà nghiên cứu Lê Đình Phụng trong tác phẩm "Đối thoại với nền văn minh cổ Chămpa" đã đề cập đến hơn 150 địa điểm có di tích và phế tích Chămpa trên địa bàn miền Trung và Tây Nguyên trước đây; trong đó có nhiều nhóm tháp còn tồn tại ở các mức độ khác nhau. Riêng khu vực Quảng Nam trước đây, nay một phần thuộc thành phố Đà Nẵng, là nơi còn lưu giữ nhiều tháp và phế tích kiến trúc Chămpa. Những con số ấy cho thấy chiều sâu của một không gian văn hóa từng trải dài dọc miền Trung, từ núi xuống biển, từ thánh địa đến cảng thị.
Du khách hằng ngày vẫn ghé thăm ngọn tháp này. Không ồn ào như Mỹ Sơn, không đông đúc như các điểm du lịch ven biển, tháp Bằng An lặng lẽ giữa rừng cây, sát một trục đường giao thông hiện đại. Chính sự đối lập ấy làm nên sức gợi của di tích: Một bên là nhịp xe cộ hôm nay, một bên là dấu tích hơn 1.000 năm của cư dân Chămpa; một bên là đường bộ, một bên là ký ức về những tuyến giao thương bằng đường biển.
Trong danh mục tham quan, tháp Bằng An thường được ghi nhận là một trong những ngọn tháp đẹp và lạ nhất trong hệ thống tháp Chămpa ở Việt Nam. Nhưng giá trị của tháp không chỉ nằm ở dáng hình bát giác hay vẻ đẹp kiến trúc. Điều đáng quý hơn là từ ngọn tháp này, người đọc và du khách có thể lần theo một mạch lịch sử rộng lớn: Từ vùng Amaravati đến Đại Chiêm Hải Khẩu, từ văn hóa Ấn Độ đến tín ngưỡng Chămpa, từ con đường giao thương cổ đến câu chuyện bảo tồn di sản hôm nay.
Lê Văn Chương