Trái ngọt cho Hàn Quốc
Làn sóng Hallyu đã làm thay đổi sâu sắc hình ảnh của Hàn Quốc trên trường quốc tế và mang lại lợi ích rõ rệt về mặt xây dựng thương hiệu quốc gia, du lịch và xuất khẩu công nghiệp văn hóa.
Tuy nhiên, sức hấp dẫn văn hóa không thể chuyển hóa thành tầm ảnh hưởng chính trị. Sự xuất hiện của nhóm nhạc BTS tại Liên hợp quốc và nỗ lực đăng cai bất thành World Expo 2030 của Hàn Quốc cho thấy những lượt xem, sự ngưỡng mộ và việc sử dụng người nổi tiếng khó có thể biến thành đòn bẩy quyền lực.
Có một thuật ngữ trong tiếng Hàn là gukppong, có thể hiểu là “say sưa với chủ nghĩa dân tộc”. Xuất hiện từ khoảng năm 2015, một tìm kiếm nhanh về gukppong sẽ cho ra hình ảnh của các ngôi sao nhạc pop, diễn viên và vận động viên được tôn vinh vì đã nâng tầm vị thế quốc tế của Hàn Quốc vào giữa những năm 1990 và đầu những năm 2000 - thời điểm mà sự hiện diện toàn cầu của quốc gia châu Á này còn mờ nhạt và không đồng đều.
Kể từ đó, hình ảnh của Hàn Quốc đã lột xác, phần lớn được thúc đẩy bởi Hallyu - sự phổ biến trên toàn thế giới của các sản phẩm văn hóa đại chúng Hàn Quốc.
Sau kỳ World Cup 2002, hiện tượng “Gangnam Style” của Psy cùng thành công vang dội của “Parasite” (Ký sinh trùng) và “Squid Game” (Trò chơi con mực), ngày càng có nhiều người trên thế giới nhận thức rằng Hàn Quốc là một xã hội năng động, hiện đại và cạnh tranh cực kỳ khốc liệt.
Hallyu đại diện cho lợi ích quốc gia của Hàn Quốc và đóng những vai trò quan trọng về chính trị, kinh tế và ngoại giao. Bất kể một bộ phim “K-drama” hay một ca sĩ hát nhạc “K-pop”, chữ “K” đều được chính phủ sử dụng và được khán giả hiểu là đại diện cho Hàn Quốc.
Mối quan hệ giữa chính phủ với văn hóa đại chúng Hàn Quốc đã thay đổi đáng kể trong ba thập kỷ qua. Các ngôi sao Hàn Quốc đảm nhận vai trò đại diện cho quốc gia, từ các buổi giao lưu ngoại giao đến các lễ hội quốc gia và chiến dịch du lịch quy mô lớn. Seoul cũng hỗ trợ Hallyu thông qua các Trung tâm Văn hóa Hàn Quốc, các sự kiện hướng tới người hâm mộ và các hoạt động xúc tiến du lịch.
Có thể thấy, văn hóa đại chúng như một hình thái quyền lực mềm đã được chuyển hóa vào môi trường chính sách của Hàn Quốc, thể hiện qua những thành công rõ rệt. Xuất khẩu văn hóa của xứ sở kim chi đã thu về 13 tỷ USD vào năm 2023, trong khi tổng lượng du khách từ tháng 12/2024 đến tháng 11/2025 đạt 18,6 triệu người.
Hiệu quả ra sao?
Rõ ràng, Hallyu đã mang lại “trái ngọt” trong việc xây dựng thương hiệu quốc gia. Nhưng liệu trào lưu này có thực sự mang lại hiệu quả về mặt quyền lực mềm?
Theo cách định nghĩa ban đầu của Joseph Nye, quyền lực mềm vận hành theo chuỗi nhân quả: các quốc gia tích lũy quyền lực mềm thông qua các nguồn lực tạo ra sức hút, từ đó dẫn đến việc định hình sở thích và tạo ra ảnh hưởng chính trị.
Các ngành công nghiệp hallyu của Hàn Quốc đã làm rất tốt việc tạo ra sức hút, nhưng việc chuyển hóa từ sự ngưỡng mộ sang đòn bẩy chính trị, kinh tế hay ngoại giao lại rất mơ hồ.
Ví dụ rõ nét nhất về những giới hạn của quyền lực mềm là thất bại của Hàn Quốc trong cuộc đua đăng cai World Expo 2030 tại Busan vào năm 2023. Chiến dịch này được phát động bởi nam diễn viên “Squid Game” Lee Jung-jae ngay lúc bộ phim đang thống trị các bảng xếp hạng Netflix toàn cầu. Các quan chức cũng tận dụng nhóm nhạc BTS để gặp gỡ các chính trị gia, chụp ảnh lưu niệm và tổ chức một buổi hòa nhạc miễn phí.
Thế nhưng vào tháng 11/2023, Saudi Arabia đã giành chiến thắng với 119 phiếu bầu, áp đảo 29 phiếu của Busan. Các quốc gia bỏ phiếu hoàn toàn không bị lay chuyển bởi quyền lực mềm của Hàn Quốc khi phải đưa ra các quyết định chính trị đi kèm với lợi ích kinh tế và ngoại giao.
Đây chính là nghịch lý cốt lõi của “quyền lực mềm”. Mặc dù Hallyu đã thành công rực rỡ trong vai trò xây dựng thương hiệu quốc gia, nhưng dường như đã thất bại trong việc chuyển hóa sức hút văn hóa thành ảnh hưởng chính trị.
Bản thân khái niệm quyền lực mềm có thể cũng là thứ khó kiểm chứng trên thực tế. Khi có tầm ảnh hưởng thành công, người ta gọi đó là quyền lực mềm. Khi thất bại, người ta lại lý giải rằng quyền lực mềm bị suy yếu do các cuộc khủng hoảng về tính chính danh, rằng cần có thời gian hoặc các cơ chế nhân quả rất phức tạp. Điều này khiến quyền lực mềm trở nên “miễn nhiễm” trước mọi sự phản biện thực nghiệm.
Một sự phức tạp khác nằm ở chính cộng đồng người hâm mộ.
Người hâm mô quốc tế giống như một công cụ tự phát mà Seoul khó có thể kiểm soát. Chính phủ muốn huy động sự nhiệt tình của họ, nhưng người hâm mộ có thể hành động vì những mục đích không liên quan, thậm chí trái ngược với mục tiêu của chính phủ. Chẳng hạn, mối liên kết mang tính biểu tượng giữa K-pop và Hàn Quốc đồng nghĩa với việc người hâm mộ có thể trở thành một rủi ro đối với chương trình nghị sự ngoại giao của chính phủ.
Điều này không có nghĩa là Hallyu là không có giá trị đối với Hàn Quốc, mà sự thật hoàn toàn ngược lại.
Du lịch, xuất khẩu công nghiệp văn hóa và uy tín quốc gia đều rất quan trọng. Nhưng đây là những thành công về mặt xây dựng thương hiệu, chứ không phải là sự thể hiện sức mạnh chính trị. Khi các nhà hoạch định chính sách và học giả Hàn Quốc thảo luận về quyền lực mềm, có lẽ họ đang mô tả một dạng “tài sản thương hiệu” hơn là khái niệm về sức ảnh hưởng định hình sở thích như trong lý thuyết của Joseph Nye.
Đối với trường hợp của Hàn Quốc, quyền lực mềm có thể hiểu là các khoản đầu tư vào ngành công nghiệp văn hóa và ngoại giao văn hóa, cung cấp một khuôn khổ có vẻ mang tầm chiến lược cho thành công của Hallyu, và cho thấy rằng sự nổi bật về văn hóa có ý nghĩa quan trọng về mặt địa chính trị.
(theo East Asia Forum)
Hà Linh