Kỳ vọng từ mô hình lúa gạo phát thải thấp
Tuy nhiên, phía sau những kỳ vọng đó vẫn còn nhiều câu hỏi lớn: Liệu nguồn thu từ tín chỉ carbon có đủ hấp dẫn để giữ chân nông dân và doanh nghiệp tham gia lâu dài? Và thị trường carbon có thực sự trở thành “đòn bẩy tài chính” cho quá trình chuyển đổi nông nghiệp phát thải thấp hay không?
Những vấn đề này đã được nhiều chuyên gia, doanh nghiệp và tổ chức phát triển thảo luận tại Hội thảo trực tuyến “Cơ hội từ thị trường carbon cho nông hộ và nông nghiệp bền vững - Từ góc nhìn của dự án sản xuất lúa gạo phát thải thấp” do Mạng lưới Nghiên cứu chính sách nông lâm nghiệp tổ chức mới đây.
Một trong những mô hình được quan tâm nhiều nhất là dự án “Phát triển chuỗi giá trị lúa gạo bền vững cho nông hộ sản xuất quy mô nhỏ tại Đồng Tháp” do Rikolto triển khai giai đoạn 2022 - 2035.
Dự án có quy mô khoảng 14.500 ha, hỗ trợ khoảng 8.000 hộ nông dân và đặt mục tiêu giảm khoảng 1 triệu tấn CO2 vào năm 2035 thông qua các giải pháp canh tác bền vững như áp dụng tiêu chuẩn SRP, tưới ngập khô xen kẽ (AWD), quản lý rơm rạ và giảm vật tư đầu vào.
Theo ông Nguyễn Tuấn Anh, quản lý dự án lúa gạo của Rikolto tại Việt Nam, dự án hiện đang hướng tới thị trường carbon tự nguyện theo tiêu chuẩn Gold Standard, dự kiến hoàn tất thẩm định vào tháng 6/2026 và phát hành tín chỉ carbon đầu tiên vào năm 2027.
Tuy nhiên, mục tiêu của dự án không chỉ dừng ở việc tạo tín chỉ carbon. Điều quan trọng nhất là tạo ra lợi ích thực tế cho nông dân ngay từ đầu. Thay vì chỉ kỳ vọng vào giá bán cao hơn hay nguồn thu từ carbon, dự án tập trung giúp nông dân giảm chi phí sản xuất vì đây là yếu tố có thể kiểm soát trực tiếp.
Theo tính toán của dự án, khi áp dụng đồng bộ các giải pháp canh tác bền vững, chi phí sản xuất của nông dân có thể giảm từ 20 - 40%. Trong bối cảnh chi phí canh tác lúa hiện dao động khoảng 22 - 25 triệu đồng/ha/vụ, khoản tiết giảm này được xem là lợi ích thiết thực hơn nhiều so với khoản thu trực tiếp từ bán tín chỉ carbon.
Thực tế cho thấy, lợi ích kinh tế từ tín chỉ carbon hiện vẫn còn khá khiêm tốn nếu chia trực tiếp cho từng hộ nông dân.
Năm 2026, Đồng Tháp đặt mục tiêu nâng diện tích tham gia Đề án 1 triệu ha lúa lên 100.000ha. Ảnh: Văn Ánh
Ông Lê Tuấn, Giám đốc Chương trình Gạo khu vực Đông Nam Á của Rikolto, cho rằng với quy mô canh tác phổ biến chỉ từ 1 - 3 ha/hộ, nguồn thu từ carbon chưa đủ hấp dẫn để tạo động lực lâu dài nếu chỉ nhìn dưới góc độ tài chính.
“Carbon chỉ nên được xem là một phần trong tổng thể lợi ích mà nông dân nhận được. Quan trọng hơn là giảm chi phí đầu vào, nâng giá trị hạt gạo, cải thiện sinh kế và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu”, ông Lê Tuấn nhấn mạnh. Đây cũng là quan điểm được nhiều chuyên gia đồng tình.
Ông Tô Xuân Phúc, chuyên gia phân tích chính sách của Tổ chức Forest Trends, nhận định rằng tín chỉ carbon không phải “đũa thần” cho nông nghiệp phát thải thấp.
“Nếu chỉ dựa vào nguồn thu từ tín chỉ carbon thì rất khó tạo sức hút lâu dài với nông hộ. Muốn dự án bền vững phải kết hợp nhiều giá trị cùng lúc như giảm chi phí sản xuất, nâng giá trị nông sản, cải thiện sinh kế và tăng khả năng tiếp cận thị trường”- ông Phúc nói.
Thực tế, nhiều lợi ích của các dự án carbon không nằm ở doanh thu bán tín chỉ mà ở quá trình tái cấu trúc sản xuất theo hướng hiệu quả và bền vững hơn.
Ngoài giảm phát thải, dự án của Rikolto còn thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp thông qua tận dụng rơm rạ để trồng nấm, sản xuất phân hữu cơ, phát triển sinh kế cho phụ nữ nông thôn và xây dựng mô hình nông nghiệp tái sinh quanh Vườn quốc gia Tràm Chim nhằm giảm tác động đến đa dạng sinh học.
Hiện đã có hai hợp tác xã tại Đồng Tháp hoàn thành chứng nhận SRP và dự kiến xuất khẩu khoảng 3 container gạo SRP sang thị trường Mỹ trong năm nay.
Điều này cho thấy giá trị lớn hơn của các dự án carbon nằm ở khả năng giúp nông sản Việt tiếp cận những thị trường yêu cầu cao về phát thải và truy xuất nguồn gốc.
Bài toán khó về dữ liệu và chi phí
Dù mở ra nhiều cơ hội, thị trường carbon trong nông nghiệp vẫn đang đối mặt với hàng loạt thách thức về kỹ thuật, tài chính và thể chế.
Theo ông Trần Hồng Thanh, cán bộ carbon Chương trình lúa gạo Rikolto, lĩnh vực trồng lúa hiện phát thải lớn chủ yếu từ khí metan phát sinh trong quá trình canh tác ngập nước, xử lý rơm rạ và sử dụng phân bón.
Tuy nhiên, khó khăn lớn nhất hiện nay là việc thu thập và xác minh dữ liệu phát thải. Mỗi hợp tác xã có lịch thời vụ, điều kiện canh tác và phương thức tưới tiêu khác nhau. Việc theo dõi chu kỳ khô - ngập, đo đạc thực địa và quản lý nhật ký sản xuất đòi hỏi nguồn lực và chi phí rất lớn.
“Chúng tôi phải theo dõi từng thửa ruộng, ghi nhận dữ liệu liên tục để đáp ứng yêu cầu minh bạch của các tiêu chuẩn quốc tế”- ông Thanh cho biết.
Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp. Ảnh: Văn Ánh
Để giảm áp lực thu thập dữ liệu thủ công, dự án hiện đang phối hợp với đối tác công nghệ của Pháp để ứng dụng dữ liệu vệ tinh và hệ thống MRV số hóa nhằm giám sát tình trạng ngập - khô trên đồng ruộng theo thời gian thực.
Một thách thức khác là nguy cơ chồng lấn tín chỉ carbon giữa các dự án hoặc với các chương trình quốc gia như Đề án “Phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030”.
Đại diện Rikolto cho biết dự án hiện ưu tiên triển khai tại những khu vực chưa thuộc phạm vi Đề án 1 triệu ha nhằm đảm bảo tính minh bạch và tránh xung đột dữ liệu trong tương lai.
Theo tinh thần Nghị định 119/2025/NĐ-CP, khoảng 10% lượng tín chỉ carbon có thể được giữ lại phục vụ thị trường carbon trong nước hoặc đóng góp cho mục tiêu phát thải ròng quốc gia trong tương lai.
Không chỉ khó về kỹ thuật, thị trường carbon nông nghiệp còn là lĩnh vực có độ rủi ro cao đối với nhà đầu tư.
Theo đại diện Rikolto, dự án hiện vận hành theo mô hình “prefinance”, tức nhà đầu tư ứng vốn trước cho toàn bộ hoạt động kỹ thuật, đào tạo, thu thập dữ liệu và xây dựng hệ thống giám sát. Với mục tiêu tạo ra khoảng 1 triệu tín chỉ carbon trong 10 năm, nhà tài trợ cam kết hỗ trợ khoảng 5 triệu euro cho dự án.
Tuy nhiên, toàn bộ rủi ro gần như thuộc về phía nhà đầu tư, từ khả năng nông dân không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho tới những thay đổi chính sách trong tương lai.
Ngoài ra, cơ chế định giá tín chỉ carbon và chia sẻ lợi ích với nông dân hiện cũng chưa thực sự rõ ràng.
Trong bối cảnh thể chế thị trường carbon tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, nhiều chuyên gia cho rằng cần có cơ chế minh bạch hơn để đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà đầu tư, doanh nghiệp và người dân.
Mở đường cho nông nghiệp xanh
Dù còn nhiều thách thức, các chuyên gia cho rằng những dự án tiên phong như mô hình lúa gạo phát thải thấp tại Đồng Tháp có ý nghĩa rất lớn đối với quá trình chuyển đổi nông nghiệp xanh của Việt Nam. Không chỉ giúp thử nghiệm cơ chế thị trường carbon, các dự án này còn cung cấp dữ liệu thực tiễn quan trọng cho việc xây dựng chính sách trong tương lai. Ông Tô Xuân Phúc cho rằng mô hình lúa gạo phát thải thấp có nhiều điểm tương đồng với các ngành hàng khác như cà phê, cao su hay lâm nghiệp. Vì vậy, các lĩnh vực này hoàn toàn có thể học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau trong quá trình phát triển dự án carbon.
Diệu Hoa