1. Suy giáp gây hậu quả gì?
TS. Phạm Văn Doanh (Giảng viên dinh dưỡng, Khoa Công nghệ hóa học thực phẩm, Đại học công nghệ kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh).
Suy giáp là một trong những rối loạn nội tiết phổ biến, đặc trưng bởi sự suy giảm sản xuất hormone tuyến giáp, chủ yếu là thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). Tình trạng này dẫn đến giảm tốc độ chuyển hóa cơ bản, dẫn đến tích tụ năng lượng dưới dạng mỡ, giảm hoạt động của hệ tiêu hóa và ảnh hưởng đến hầu hết các cơ quan trong cơ thể.
Theo Chaker và cộng sự (2017), suy giáp ảnh hưởng đến khoảng 3 - 5% dân số toàn cầu, với tỷ lệ cao hơn ở phụ nữ và người cao tuổi. Tại Việt Nam, ước tính bệnh ảnh hưởng đến khoảng 4,6% dân số, phản ánh gánh nặng đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng.
Bệnh suy giáp có các biểu hiện gồm mệt mỏi, tăng cân, táo bón, không dung nạp lạnh và rối loạn tâm trạng. Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh có thể làm tăng nguy cơ tim mạch và giảm chất lượng sống.
Mặc dù cơ chế bệnh sinh của suy giáp là một quá trình phức tạp nhưng một điểm quan trọng là quá trình chuyển đổi T4 thành T3, dạng hormone có hoạt tính sinh học, phụ thuộc vào enzyme deiodinase. Enzyme này cần các vi chất như selenium để hoạt động hiệu quả. Do đó, từ góc độ dinh dưỡng, việc cung cấp đầy đủ vi chất không chỉ hỗ trợ tổng hợp hormone mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính của hormone trong cơ thể.
2. Vai trò của các vi chất dinh dưỡng với bệnh suy giáp
Iod
Iod (i - ốt) là thành phần không thể thiếu trong cấu trúc của hormone tuyến giáp. Cơ thể không thể tự tổng hợp iod nên cần được cung cấp từ chế độ ăn. Theo Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam năm 2026, người trưởng thành cần 150 µg/ngày, phụ nữ có thai cần 220 µg/ngày và phụ nữ cho con bú cần 250 µg/ngày.
Thiếu iod là nguyên nhân hàng đầu gây suy giáp tại nhiều quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, một điểm quan trọng là việc bổ sung iod cần được kiểm soát, thừa iod, hơn 1100 µg/ngày, cũng gây suy giáp. Điều này nhấn mạnh rằng chế độ ăn cần đạt sự cân bằng thay vì bổ sung quá mức.
Selenium
Selenium đóng vai trò trong hoạt động của enzyme deiodinase, giúp chuyển T4 thành T3 dạng hormone hoạt động sinh học. Ngoài ra, selenium còn có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ mô tuyến giáp khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Theo Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam năm 2026, người trưởng thành cần từ 26 đến 34 µg/ngày tùy theo giới tính.
Kẽm
Kẽm tham gia vào nhiều quá trình sinh học, bao gồm tổng hợp hormone tuyến giáp và điều hòa hệ miễn dịch. Theo Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam năm 2026, người trưởng thành cần từ 8,0 đến 10 mg/ngày tùy theo giới tính. Một số nghiên cứu cho thấy bổ sung kẽm có thể cải thiện chức năng tuyến giáp, đặc biệt ở bệnh nhân suy giáp kéo dài.
3. Thực phẩm nên và không nên sử dụng khi bị suy giáp
Thực phẩm nên ăn
Chế độ ăn cho người suy giáp cần tập trung vào các thực phẩm giàu vi chất thiết yếu và hỗ trợ chuyển hóa, các nhóm thực phẩm được khuyến nghị bao gồm:
Hải sản (cá biển, tôm, cua): cung cấp iod và selenium;
Trứng và sữa: nguồn protein và vi chất;
Thịt nạc và đậu: cung cấp kẽm và protein;
Ngũ cốc nguyên cám: cung cấp năng lượng và chất xơ...
Những thực phẩm này không chỉ hỗ trợ chức năng tuyến giáp mà còn giúp cải thiện các triệu chứng như táo bón và tăng cân.
Thực phẩm nên hạn chế
Người bệnh suy giáp cần hạn chế thực phẩm giàu goitrogen có trong rau họ cải và đậu nành do chúng cản trở hấp thu iod của cơ thể. Bên cạnh đó, cần tránh thực phẩm giàu gluten, thực phẩm chế biến do chứa nhiều đường và chất béo bão hòa, góp phần làm tăng cân, gây viêm, làm trầm trọng thêm triệu chứng của suy giáp.
Một chế độ ăn hợp lý cho người bệnh suy giáp cần đảm bảo cung cấp đủ iod, selenium và kẽm, nên hạn chế thực phẩm gây ức chế tuyến giáp và phối hợp đúng cách với điều trị bằng thuốc để đạt được hiệu quả tốt nhất.
4. Gợi ý thực đơn dễ áp dụng, phù hợp cho người suy giáp
Thực đơn cho người mắc suy giáp cần đảm bảo cung cấp đầy đủ iod, selenium, kẽm, giàu protein và chất xơ; hạn chế thực phẩm giàu chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến và các chất goitrogen ở dạng sống.
Ngày 1: Tăng cường iod và protein
Sáng: Bánh mì trứng, dưa leo, rau thơm.
Trưa: Cơm trắng, tôm rim tỏi, salad bơ, canh cua mồng tơi.
Tối: Cơm gạo lứt, đậu phụ luộc, canh tôm nấu bầu.
Ngày 2: Tăng kẽm và selenium
Sáng: Phở bò nạc.
Trưa: Cơm gạo lứt, ức gà xào nấm, thiên lý xào thịt bò, canh bí đỏ thịt băm.
Tối: Cơm trắng (1/2 bát), ức gà hấp hành, bông cải xanh luộc.
Ngày 3: Cân bằng protein và chất xơ
Cá ngừ khó dứa.
Sáng: Cháo cá.
Trưa: Cơm trắng, cá ngừ kho dứa, đậu bắp luộc, canh rau ngót tôm băm.
Tối: Cơm gạo lứt (1/2 bát), đậu phụ hấp, canh rau cải nấu gừng.
Mời bạn xem thêm:
TS. Phạm Văn Doanh