Giai đoạn 2026 - 2030 đang được xem là thời điểm bản lề đối với kinh tế Việt Nam khi mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 đòi hỏi những bước đi quyết liệt hơn về tái cấu trúc tăng trưởng, thể chế và nguồn nhân lực.
Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) từng cảnh báo rằng các quốc gia ở nhóm thu nhập trung bình có thể rơi vào “bẫy phát triển” nếu chỉ tiếp tục dựa vào mở rộng sản xuất theo chiều rộng và lợi thế lao động giá rẻ.
Tại Việt Nam, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái định hình, chuyển đổi số lan tỏa vào từng ngành và áp lực môi trường - xã hội tăng lên, câu hỏi trọng tâm đặt ra là: động lực tăng trưởng mới của Việt Nam trong 5 - 10 năm tới sẽ nằm ở đâu?
Ở góc nhìn doanh nghiệp niêm yết, khi chiến lược tăng trưởng dịch chuyển từ “tăng quy mô” sang “tăng giá trị” và “tăng tính chống chịu”, một số doanh nghiệp trong các lĩnh vực logistics, lưu trú, tài chính và thương mại đang chuyển đổi mô hình sang vận hành theo chuỗi, dựa trên tài sản tạo dòng tiền và nền tảng dữ liệu.
Ông Võ Phi Nhật Huy, Chủ tịch Big Group Holdings.
Để hiểu rõ hơn về triển vọng và yêu cầu phát triển của giai đoạn bản lề này, TheLEADER đã có cuộc trao đổi với ông Võ Phi Nhật Huy, Chủ tịch Big Group Holdings (mã: BIG), doanh nghiệp đang tái cấu trúc theo hướng quản trị tài sản và vận hành nền tảng tài chính - thương mại - logistics.
Tái cấu trúc nền kinh tế dịch vụ
Giai đoạn 2026 - 2030 được xem là thời điểm “vàng” để Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình thấp. Theo ông, đâu là những “động lực mới” mang tính đột phá, ngoài các ngành sản xuất truyền thống, sẽ đóng vai trò xương sống cho mục tiêu này?
Ông Võ Phi Nhật Huy: Theo tôi, giai đoạn 2026 - 2030 là giai đoạn bản lề, trong đó động lực tăng trưởng không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng sản xuất theo chiều rộng hay lợi thế lao động chi phí thấp. Động lực mới cần đến từ các lĩnh vực có hàm lượng quản trị, công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.
Thực tiễn từ hoạt động của một số doanh nghiệp đại chúng trong nước cho thấy, khi các ngành dịch vụ như logistics, lưu trú, thương mại hay tài chính được tổ chức lại theo chuỗi, gắn với tài sản tạo dòng tiền và quản trị trên nền tảng dữ liệu, năng suất và giá trị gia tăng được cải thiện rõ rệt. Đây là hướng đi mà một số doanh nghiệp niêm yết, trong đó có Big Group Holdings (BIG), đang từng bước triển khai trong quá trình tái cấu trúc.
Bên cạnh đó, kinh tế số gắn với nền kinh tế thực và kinh tế xanh, nông nghiệp công nghệ cao sẽ là những động lực quan trọng nếu Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tầm nhìn 2045 đặt ra khát vọng trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Trong bối cảnh địa chính trị và biến đổi khí hậu phức tạp, đâu là những “bước đi chắc” để tăng trưởng nhanh mà vẫn giữ ổn định vĩ mô và xã hội?
Ông Võ Phi Nhật Huy: Theo tôi, “đi chắc” cần được hiểu là tăng trưởng có kỷ luật và có khả năng chống chịu trước biến động. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ổn định vĩ mô, tích lũy tài sản dài hạn của nền kinh tế và bảo đảm tăng trưởng bao trùm.
Nếu tăng trưởng nhanh nhưng thiếu nền tảng ổn định và không kiểm soát được các rủi ro xã hội, thành quả đạt được sẽ rất mong manh khi chu kỳ kinh tế đảo chiều.
Mục tiêu 2030 - 2045 không chỉ là những con số về GDP, mà là sự thay đổi về chất của nền kinh tế. Vậy theo ông, đâu là "nút thắt" lớn nhất về thể chế và nguồn nhân lực cần phải tháo gỡ ngay trong giai đoạn 5 năm tới để tạo đà cho cú nhảy vọt về năng suất lao động?
Ông Võ Phi Nhật Huy: “Nút thắt” lớn nhất hiện nay nằm ở chất lượng thực thi thể chế và nguồn nhân lực quản trị.
Ở góc độ doanh nghiệp, có thể thấy rằng chính sách đã có nhiều cải thiện, nhưng độ nhất quán và tốc độ thực thi vẫn chưa theo kịp yêu cầu của nền kinh tế thị trường hiện đại. Điều này làm gia tăng chi phí tuân thủ và kéo dài thời gian triển khai các quyết định đầu tư.
Về nguồn nhân lực, thách thức lớn nhất không nằm ở số lượng, mà ở chất lượng đội ngũ quản trị trung - cao cấp, những người có khả năng vận hành tổ chức trong bối cảnh hội nhập sâu và thị trường vốn phát triển.
Những "trụ cột" của giai đoạn phát triển mới
Trong văn kiện Đại hội XIV, thể chế tiếp tục được xác định là đột phá đầu tiên. Theo ông, chúng ta cần cơ chế đặc thù hoặc vượt trội nào để giải quyết tình trạng cán bộ sợ sai, sợ trách nhiệm, qua đó biến thể chế từ thành "động lực" dẫn đường cho kinh tế số và kinh tế xanh?
Ông Võ Phi Nhật Huy: Theo tôi, cốt lõi của vấn đề nằm ở việc phân định rõ ràng giữa rủi ro trong đổi mới và sai phạm vì động cơ cá nhân. Đổi mới chỉ có thể diễn ra khi người thực thi được trao quyền tương xứng với trách nhiệm và được bảo vệ khi hành động vì lợi ích chung. Việc đánh giá cần dựa trên kết quả thực chất thay vì chỉ tập trung vào quy trình hình thức.
Việc tập trung nguồn lực cho hạ tầng chiến lược, đặc biệt là đường sắt tốc độ cao trục Bắc - Nam và các hạ tầng dữ liệu quốc gia, đòi hỏi một nguồn vốn khổng lồ. Vậy đâu là giải pháp huy động nguồn lực xã hội (PPP) hiệu quả nhất để chúng ta không chỉ có hạ tầng cứng hiện đại mà còn phát triển được "hạ tầng mềm" đồng bộ vào năm 2030?
Ông Võ Phi Nhật Huy: PPP chỉ phát huy hiệu quả khi được xây dựng trên nền tảng minh bạch, ổn định chính sách và niềm tin dài hạn. Kinh nghiệm từ việc triển khai và khai thác các dự án tài sản tạo dòng tiền của khu vực tư nhân, trong đó có Big Group Holdings (BIG), cho thấy doanh nghiệp sẵn sàng tham gia nếu khung pháp lý rõ ràng, cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý và dòng tiền có thể dự báo.
Bên cạnh đầu tư hạ tầng vật chất, theo tôi, cần chú trọng hạ tầng mềm như dữ liệu, nhân lực và năng lực quản trị để bảo đảm hiệu quả khai thác lâu dài.
Trong bối cảnh thế giới đang chạy đua về công nghệ bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI), khâu đột phá về nguồn nhân lực trong nhiệm kỳ tới cần có sự thay đổi về 'chất' như thế nào để Việt Nam không chỉ là nơi gia công mà trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu, thưa ông?
Ông Võ Phi Nhật Huy: Theo tôi, yếu tố quyết định không nằm ở số lượng nhân lực, mà ở hệ sinh thái phát triển nhân lực chất lượng cao.
Nguồn nhân lực cần được đào tạo theo hướng tư duy hệ thống, năng lực thiết kế và khả năng làm việc trong môi trường toàn cầu. Đồng thời, cần tạo môi trường cho phép thử nghiệm, chấp nhận rủi ro có kiểm soát và gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo - nghiên cứu - doanh nghiệp.
Xin cảm ơn ông!
Quốc Hải