Anh hùng Hồ Đức Vai bên tấm ảnh được gặp Bác Hồ. Ảnh tư liệu
“Cầu nối” đặc biệt
Ở bình diện lịch sử, ông thuộc về thế hệ đã bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ bằng ngọn lửa lý tưởng cháy bỏng của tuổi trẻ miền sơn cước. Nhưng điều khiến ông khác biệt không chỉ là số lượng trận đánh hay thành tích tiêu diệt địch. Riêng năm 1961, ông trực tiếp tham gia hơn 20 trận lớn nhỏ, phối hợp cùng đồng đội và Nhân dân bao vây đồn A Xo, bắt sống hàng chục tên địch. Những con số ấy, nhìn dưới lăng kính quân sự, cho thấy năng lực tác chiến linh hoạt, khả năng tổ chức và tinh thần kỷ luật. Nhưng nhìn dưới lăng kính tâm lý - chính trị, đó là biểu hiện của niềm tin vào chính nghĩa, vào sức mạnh của Nhân dân và vào sứ mệnh bảo vệ bản làng.
Trận đánh năm 1963 là minh chứng cho bản lĩnh ấy. Khi đang bị sốt rét, cơ thể suy nhược, ông vẫn cầm súng lao ra chặn bước tiến của gần trăm tên địch chuẩn bị đi càn. Không kịp báo cho đồng đội, ông một mình lựa chọn địa hình, ẩn nấp sau tảng đá trên sườn núi, nắm hướng di chuyển, chờ thời cơ nổ súng. Ba phát đạn đầu tiên hạ gục ba tên đi đầu, phá vỡ đội hình, tạo hiệu ứng tâm lý khiến đối phương rối loạn. Ở đây, chiến thắng không chỉ đến từ hỏa lực, mà từ nghệ thuật tác động vào tinh thần đối phương. Đó là sự kết hợp giữa mưu trí, hiểu biết địa hình và sự điềm tĩnh trong nghịch cảnh - phẩm chất của một chiến sĩ đã vượt qua nỗi sợ sinh tồn để đặt lợi ích cộng đồng lên trên bản thân.
Năm 1965, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân. Danh hiệu ấy không chỉ là sự ghi nhận của Nhà nước, mà còn là sự kết tinh của lòng dân. Nhưng nếu chỉ dừng ở vinh dự đó, chân dung của ông sẽ chưa trọn vẹn. Điều làm nên chiều sâu tinh thần của Anh hùng Hồ Đức Vai chính là mối liên hệ đặc biệt với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Được gặp Bác, được Bác đặt tên, ông mang theo suốt đời niềm xúc động và ý thức trách nhiệm lớn lao. Một cái tên do Bác trao không đơn thuần là sự ưu ái; đó là một biểu tượng chính trị - đạo đức. Nó hàm chứa kỳ vọng rằng, người được đặt tên sẽ trở thành cầu nối giữa lý tưởng cách mạng và đời sống Nhân dân, giữa Trung ương và miền núi xa xôi.
Từ góc nhìn của một người làm công tác lãnh đạo và quản lý nhà nước, tôi nhận ra rằng, giá trị lớn nhất mà ông để lại không phải là những chiến công đã hoàn tất, mà là mô hình nhân cách. Sau chiến tranh, khi tiếng súng đã lùi xa, ông không khép mình trong ký ức hào hùng. Ông sống giản dị giữa cộng đồng, tham gia các hoạt động xã hội, quan tâm đến người nghèo, đặc biệt là nạn nhân chất độc da cam. Ông không nói nhiều về mình; ông lắng nghe nhiều hơn. Ông không phô trương quá khứ; ông chia sẻ kinh nghiệm sống. Chính sự khiêm nhường ấy làm nên “quyền lực mềm” của ông trong lòng đồng bào Tà Ôi, Pa Kô, Vân Kiều.
Tác giả trong một dịp trao quà Tết đến gia đình Anh hùng Hồ Đức Vai
Cây đại thụ của cộng đồng
Trong khoa học chính trị, người ta thường phân biệt giữa quyền lực chính thức và uy tín cá nhân. Anh hùng Hồ Đức Vai gần như không còn giữ cương vị hành chính khi về hưu, nhưng uy tín của ông thì ngày càng sâu đậm. Đồng bào tìm đến ông không phải vì một chức danh, mà vì niềm tin. Ông trở thành “cây đại thụ” - không phải bởi chiều cao, mà bởi tán bóng che chở và bộ rễ bám sâu vào lòng đất văn hóa dân tộc.
Với riêng tôi, mối liên hệ với ông là hành trình nối tiếp giữa truyền thống và trách nhiệm hiện tại. Từ thuở nhỏ, tôi đã nghe cha mẹ và bà con kể về những chiến công của ông. Hình ảnh người du kích gan dạ in sâu trong tâm trí như một huyền thoại gần gũi. Đến khi trưởng thành, được Đảng và Nhà nước tin tưởng giao phó nhiều trọng trách qua các giai đoạn công tác, tôi càng thấm thía hơn giá trị của tấm gương ấy. Hằng năm, vào dịp Tết hay các sự kiện trọng đại, tôi đều đến thăm, báo cáo với ông về tình hình miền núi, lắng nghe những lời căn dặn mộc mạc nhưng thấu đáo.
Mỗi lần nhìn nụ cười hiền hậu của ông, tôi cảm nhận một trạng thái an tâm đặc biệt - như thể sau lưng những quyết sách hành chính, luôn có một điểm tựa đạo đức. Ông không can thiệp vào công việc cụ thể, nhưng sự hiện diện của ông tạo nên một chuẩn mực vô hình: Làm gì cũng phải nghĩ đến dân, đến bản làng, đến tương lai con cháu. Đó là sự giám sát của lương tri.
Chỉ ít ngày trước khi ông đi xa, tôi còn thay mặt Đoàn đại biểu Quốc hội thành phố đến thăm và tặng quà. Nụ cười của ông khi ấy - tươi vui, mãn nguyện - khiến tôi tin rằng một đời cống hiến đã khép lại trong sự thanh thản. Và rồi, khi nghe tin ông về với tiên tổ, tôi cảm thấy một khoảng trống khó gọi tên. Sự mất mát ấy không chỉ là nỗi buồn cá nhân; đó là sự khuyết thiếu của một biểu tượng sống trong đời sống tinh thần cộng đồng.
Tuy vậy, nếu nhìn ở chiều sâu lịch sử, những người như Anh hùng Hồ Đức Vai không bao giờ thực sự rời đi. Họ chuyển hóa thành ký ức tập thể, thành câu chuyện được kể lại bên bếp lửa, thành động lực cho thế hệ trẻ. Họ nhắc chúng ta rằng chủ nghĩa anh hùng không phải là sự phô diễn sức mạnh, mà là khả năng đặt lợi ích chung lên trên nỗi sợ hãi cá nhân. Họ nhắc chúng ta rằng danh hiệu chỉ có ý nghĩa khi đi cùng đạo đức; sau mọi chiến thắng quân sự, điều còn lại lâu dài nhất chính là tình người.
Trong hành trình phát triển hôm nay, khi miền núi đang đổi thay từng ngày, khi những con đường mới mở ra giữa đại ngàn, tôi tin rằng, di sản tinh thần của Anh hùng Hồ Đức Vai vẫn âm thầm hiện diện trong ý chí vươn lên của đồng bào, trong niềm tin vào Đảng, trong khát vọng xây dựng quê hương giàu mạnh hài hòa bản sắc.
Viết về ông, tôi không chỉ viết về quá khứ. Tôi viết về một chuẩn mực đang tiếp tục soi sáng hiện tại. Và trong nỗi tiếc thương sâu lắng, tôi hiểu rằng, cách tưởng nhớ xứng đáng nhất không phải là lời ca ngợi, mà là sự nỗ lực sống và làm việc sao cho không phụ niềm tin mà những người anh hùng như ông Hồ Đức Vai đã gửi gắm vào thế hệ hôm nay và mai sau.
Anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân Hồ Đức Vai
Ông Hồ Đức Vai sinh ngày 26/4/1940; là người dân tộc thiểu số đầu tiên ở miền Nam được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân; vinh dự 5 lần được gặp Bác Hồ và được Bác đặt tên. Ông là biểu tượng cho tinh thần chiến đấu ngoan cường, anh dũng và là niềm tự hào của đồng bào Pa Kô, A Lưới.
Ông nhận Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng, từng giữ các chức vụ: UVTW Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; Ủy viên Ủy ban MTTQ Việt Nam tỉnh Thừa Thiên Huế (nay là TP. Huế); Chỉ huy trưởng Ban Chỉ huy Quân sự huyện A Lưới; nguyên Trưởng ban Dân vận Huyện ủy A Lưới; nguyên Chủ tịch UBMTTQ Việt Nam huyện A Lưới.
Do tuổi cao, ông đã từ trần ngày 14/2/2026 (nhằm ngày 27 tháng 12 năm Ất Tỵ), hưởng thượng thọ 86 tuổi. Tang lễ của ông được tổ chức tại số nhà 55, đường A Sáp, thôn 4, xã A Lưới 2, thành phố Huế; an táng tại Nghĩa trang thôn 1, xã A Lưới 2, thành phố Huế.
Nguyễn Thị SưủTUV, Phó Trưởng Đoàn ĐBQH thành phố Huế