Các vùng sản xuất hữu cơ cần được xây dựng vùng đệm sinh học nhằm ngăn ngừa tình trạng thuốc bảo vệ thực vật từ các vườn lân cận phát tán sang
Trước áp lực đó, nông nghiệp hữu cơ được xem là chìa khóa quan trọng để nâng cao chất lượng sản phẩm, khẳng định uy tín và mở rộng thị phần tại một trong những thị trường khó tính của châu Á.
Thời gian qua, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan (TFDA) đã nhiều lần phát hiện các lô hồ tiêu nhập khẩu từ Việt Nam không đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm. Các vi phạm chủ yếu liên quan đến dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt mức giới hạn tối đa cho phép (MRL), sự xuất hiện của phẩm màu Sudan đỏ và một số hoạt chất bị cấm như Chlorpyrifos, Carbendazim. Đây là những vấn đề nghiêm trọng bởi Đài Loan vốn nổi tiếng là thị trường có hệ thống kiểm soát chất lượng rất chặt chẽ, với các tiêu chuẩn tương đương nhiều quốc gia phát triển.
Theo các chuyên gia ngành gia vị, nếu tình trạng vi phạm tiếp tục tái diễn, nguy cơ Đài Loan tăng cường kiểm tra hoặc thậm chí đình chỉ nhập khẩu đối với một số doanh nghiệp là hoàn toàn có thể xảy ra. Điều đó không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu trước mắt mà còn tác động tiêu cực đến hình ảnh hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh đó, việc chuyển đổi sang mô hình canh tác hữu cơ được xem là giải pháp căn cơ và lâu dài. Khác với suy nghĩ đơn giản rằng sản xuất hữu cơ chỉ là thay thế phân bón hóa học bằng phân hữu cơ, bản chất của phương pháp này là xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng, nơi cây trồng phát triển dựa trên các quy luật tự nhiên thay vì phụ thuộc vào hóa chất tổng hợp.
Một trong những mô hình đang được đánh giá cao hiện nay là mô hình “rừng – vườn”, hay còn gọi là Canopy Farming. Thay vì sử dụng trụ bê tông truyền thống, người trồng tiêu sử dụng các loại cây thân gỗ sinh trưởng nhanh như, gỗ Teak Úc làm trụ sống cho hồ tiêu leo bám. Giải pháp này mang lại nhiều lợi ích cùng lúc. Tán cây giúp giảm nhiệt độ trong vườn, giữ độ ẩm ổn định, hạn chế tác động của nắng nóng kéo dài và tạo nên tiểu khí hậu gần giống môi trường sinh trưởng tự nhiên của cây tiêu.
Không chỉ đóng vai trò che bóng, lượng lá rụng từ các cây trụ sống còn tạo ra nguồn phân xanh dồi dào, bổ sung chất hữu cơ cho đất và cải thiện độ phì nhiêu tự nhiên. Đặc biệt, một số loài cây có khả năng cố định đạm, góp phần cung cấp dinh dưỡng cho cây tiêu mà không cần sử dụng phân đạm hóa học. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ tồn dư hóa chất trong sản phẩm cuối cùng.
Trồng hoa thu hút các loại động vật có lợi cho việc thụ phấn, thu hút “thiên địch” của những loại có hại cho cây
Song song với việc xây dựng hệ sinh thái vườn tiêu bền vững, lựa chọn giống phù hợp cũng đóng vai trò quyết định đến năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh. Nhiều giống tiêu mới như Zion Mundi hay MDBP-16 đang cho thấy tiềm năng vượt trội nhờ khả năng kháng bệnh chết nhanh, chết chậm và thích nghi tốt với điều kiện canh tác hữu cơ. Thực tế cho thấy những giống tiêu khỏe mạnh không chỉ giúp giảm chi phí phòng trừ sâu bệnh mà còn hạn chế đáng kể nhu cầu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.
Trong mô hình hữu cơ, việc chăm sóc cây tiêu cũng được thực hiện theo hướng “nuôi đất để đất nuôi cây”. Thay vì phụ thuộc vào phân bón vô cơ, người trồng tận dụng nguồn phân xanh từ lá cây, phân chuồng hoai mục, phân cá thủy phân và bột đậu nành để cung cấp dinh dưỡng cho cây. Các chế phẩm vi sinh như Trichoderma được sử dụng thường xuyên nhằm kiểm soát nấm bệnh trong đất, tăng cường hệ vi sinh vật có lợi và cải thiện khả năng hấp thụ dinh dưỡng của bộ rễ.
Đây cũng chính là giải pháp hữu hiệu để giải quyết một trong những nguyên nhân khiến hồ tiêu Việt Nam bị cảnh báo tại Đài Loan, đó là dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tồn lưu trong sản phẩm. Khi hệ sinh thái đất khỏe mạnh và cây trồng có sức đề kháng tự nhiên tốt hơn, nhu cầu sử dụng thuốc hóa học sẽ giảm đáng kể.
Bên cạnh đó, nhiều nhà vườn đang áp dụng thành công các biện pháp phòng trừ dịch hại bằng thảo dược. Hỗn hợp tỏi, gừng, ớt và sả được ngâm ủ sinh học, sau đó pha loãng để phun định kỳ giúp kiểm soát hiệu quả các đối tượng gây hại như rầy mềm, bọ trĩ và nhện đỏ. Phương pháp này không để lại dư lượng độc hại trên sản phẩm, đồng thời góp phần giảm chi phí sản xuất.
Tuy nhiên, để chinh phục thị trường Đài Loan, việc sản xuất hữu cơ thôi là chưa đủ. Các chuyên gia cho rằng yếu tố quan trọng không kém chính là kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất từ đồng ruộng đến nhà máy chế biến. Nhiều trường hợp sản phẩm bị cảnh báo không xuất phát từ quá trình canh tác mà đến từ khâu sơ chế, bảo quản hoặc vận chuyển.
Do đó, các vùng sản xuất hữu cơ cần được xây dựng vùng đệm sinh học nhằm ngăn ngừa tình trạng thuốc bảo vệ thực vật từ các vườn lân cận phát tán sang. Dụng cụ sản xuất phải được sử dụng riêng biệt cho vùng hữu cơ. Khu vực phơi, bảo quản và đóng gói phải được cách ly hoàn toàn với hóa chất nông nghiệp. Đặc biệt, ngành hồ tiêu cần chấm dứt việc sử dụng các loại bao bì, vật dụng màu đỏ có nguy cơ gây nhiễm phẩm màu Sudan đỏ vào sản phẩm.
Một vấn đề khác đang được các doanh nghiệp xuất khẩu đặc biệt quan tâm là nguy cơ nhiễm Ethylene Oxide (EO) trong quá trình khử trùng sau thu hoạch. Đây là chất mà nhiều thị trường, trong đó có Đài Loan, kiểm soát rất nghiêm ngặt. Việc đầu tư công nghệ sấy lạnh, khử trùng bằng tia UV và các phương pháp bảo quản hiện đại đang được xem là giải pháp giúp nâng cao chất lượng hồ tiêu xuất khẩu mà vẫn đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm.
Thảm rau màu trồng xen canh vào vườn tiêu, vừa cho năng suất hiệu quả, các phần không dùng đến như thân, rễ sẽ góp phần không nhỏ vào cải thiện đất, làm phân bón hữu cơ
Ngoài ra, truy xuất nguồn gốc đang trở thành “tấm hộ chiếu” bắt buộc đối với nông sản xuất khẩu. Việc ghi chép nhật ký sản xuất điện tử, lưu trữ đầy đủ thông tin về phân bón, chế phẩm sinh học, nguồn nước tưới và quá trình chăm sóc không chỉ giúp minh bạch hóa sản phẩm mà còn tạo niềm tin đối với các nhà nhập khẩu Đài Loan.
Có thể thấy, những cảnh báo từ thị trường Đài Loan không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để ngành hồ tiêu Việt Nam tái cơ cấu theo hướng bền vững hơn. Khi người nông dân chuyển từ tư duy “sản lượng” sang “chất lượng”, từ phụ thuộc hóa chất sang xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp tự nhiên, hồ tiêu Việt Nam sẽ không chỉ đáp ứng các yêu cầu khắt khe của Đài Loan mà còn đủ sức cạnh tranh tại những thị trường khó tính nhất thế giới.
Trong cuộc đua chất lượng ngày nay, sản phẩm sạch không còn là lợi thế mà đã trở thành điều kiện bắt buộc. Và với hồ tiêu Việt Nam, con đường hữu cơ chính là chìa khóa để mở rộng cánh cửa vào thị trường Đài Loan, đồng thời nâng cao giá trị thương hiệu trên bản đồ gia vị toàn cầu./.
Lê Hồng