Các mẫu máy bay ném bom lớn nhất từng được chế tạo. Ảnh: Getty.
Máy bay ném bom chiến lược từ lâu đã nằm trong số những loại máy bay lớn và mạnh nhất từng được chế tạo, được thiết kế để mang tải trọng vũ khí khổng lồ bay qua những khoảng cách rất xa và tung ra sức mạnh không quân mang tính quyết định.
Từ những “gã khổng lồ” chạy cánh quạt thời Thế chiến II cho đến các nền tảng bay tàng hình hiện đại, những máy bay này thể hiện quy mô và tham vọng kỹ thuật đằng sau ngành hàng không quân sự tầm xa.
Sải cánh khổng lồ, động cơ mạnh mẽ và khoang vũ khí bên trong rộng lớn phản ánh nỗ lực công nghệ nhằm mở rộng tầm bay, thời gian hoạt động và sức mạnh tấn công.
Danh sách dưới đây nêu bật 10 máy bay ném bom lớn nhất từng được chế tạo, những cỗ máy đã góp phần định hình sự phát triển của sức mạnh không quân chiến lược.
1. Tupolev Tu‑160 “Blackjack”
Trọng lượng cất cánh tối đa: khoảng 606.000 pound (274 tấn)
Sải cánh (mở tối đa): khoảng 55,7 m
Chiều dài: khoảng 54,1 m
Tu-160 kết hợp cánh cụp cánh xòe biến hình với thân máy bay hòa trộn khí động học để cân bằng giữa khả năng bay siêu thanh và hành trình cận âm hiệu quả.
Điều này khiến nó vừa là máy bay đột phá phòng không tốc độ cao, vừa là nền tảng phóng tên lửa hành trình tầm xa.
Bốn động cơ phản lực cánh quạt NK-321 cực mạnh – thuộc loại mạnh nhất từng lắp trên máy bay chiến đấu – cho phép máy bay duy trì tốc độ cao ở độ cao lớn trong khi vẫn mang theo tải trọng lớn tên lửa hành trình trong hai khoang vũ khí bên trong.
2. Boeing B‑52H Stratofortress
Trọng lượng cất cánh tối đa: 488.000 pound (217 tấn)
Sải cánh: 56,4 m
Chiều dài: 48,5 m
Đôi cánh mảnh với tỷ lệ sải cánh lớn và cấu hình 8 động cơ của B-52 là di sản của tư duy thiết kế trong thời kỳ đầu của kỷ nguyên máy bay phản lực.
Tuy vậy, các chương trình nâng cấp liên tục đã giúp máy bay này duy trì hoạt động hiệu quả hơn 7 thập kỷ.
Khoang vũ khí trong và các giá treo bên ngoài khổng lồ cho phép tích hợp gần như mọi loại vũ khí phóng từ trên không của Mỹ, từ bom rơi tự do đến tên lửa hành trình hiện đại.
Các kế hoạch thay thế động cơ và chương trình kéo dài tuổi thọ khung thân dự kiến sẽ giúp B-52 phục vụ đến những năm 2050, biến nó thành biểu tượng lâu dài của sức mạnh không quân chiến lược.
3. Rockwell B‑1B Lancer
Trọng lượng cất cánh tối đa: 477.000 pound (216 tấn)
Sải cánh: 41,8 m khi mở, 24,1 m khi cụp
Chiều dài: 44,5 m
Cánh biến hình của B-1B cho phép nó chuyển từ chế độ bay hành trình hiệu quả sang đột phá tốc độ cao ở tầm thấp, bay sát địa hình để tránh radar.
Thiết kế thân – cánh hòa trộn, cửa hút khí dạng uốn cong chữ S, cùng các chi tiết giảm phản xạ radar giúp giảm khả năng bị phát hiện so với các máy bay ném bom cũ, dù nó không phải nền tảng tàng hình hoàn toàn.
Các nâng cấp liên tục về điện tử hàng không và liên lạc đã biến B-1B thành “ngựa thồ” tấn công thông thường cường độ cao, được sử dụng rộng rãi trong nhiều cuộc chiến từ Chiến tranh Vùng Vịnh đến chiến tranh Afghanistan.
4. Convair B‑36 Peacemaker
Trọng lượng cất cánh tối đa: khoảng 410.000 – 419.000 pound (186-190 tấn)
Sải cánh: 70,1 m
Chiều dài: 49,4 m
B-36 nổi bật nhờ cánh thẳng khổng lồ và cấu hình động cơ cánh quạt đẩy độc đáo.
Khoang thân cực lớn cho phép nó mang những vũ khí hạt nhân đời đầu kích thước rất lớn mà không cần giá treo ngoài.
Máy bay còn có khu nghỉ ngơi cho phi hành đoàn để phục vụ các nhiệm vụ kéo dài nhiều giờ.
Dù nhanh chóng bị vượt qua bởi các máy bay phản lực nhanh hơn, sải cánh và tải trọng chưa từng có của nó đã ghi dấu ấn trong lịch sử hàng không.
5. Myasishchev M‑4 / Myasishchev 3M “Bison”
Trọng lượng cất cánh tối đa: khoảng 400.000 pound (181 tấn)
Sải cánh: 50,5 – 53,1 m
Chiều dài: 48,7 m
Bison là nỗ lực đầu tiên của Liên Xô nhằm chế tạo máy bay ném bom chiến lược phản lực cỡ lớn, với hình dáng khá giống B-52.
Các phiên bản đầu gặp vấn đề về tầm bay, nhưng biến thể 3M đã được cải tiến khí động học và động cơ, biến khung thân này thành máy bay tiếp dầu và vận chuyển tải trọng kỷ lục.
Phi đội M-4/3M tiếp tục đóng góp cho lực lượng hàng không tầm xa Liên Xô trong nhiều thập kỷ sau đó.
6. Tupolev Tu‑95
Trọng lượng cất cánh tối đa: khoảng 377.000 pound (171 tấn)
Sải cánh: 50 m
Chiều dài: 46,2 m
Tu-95 sử dụng bốn động cơ cánh quạt phản lực NK-12 với cánh quạt quay ngược chiều, với hai cánh quạt trên mỗi động cơ quay ngược chiều nhau, cho phép đạt tốc độ hành trình gần như máy bay phản lực nhưng vẫn giữ hiệu quả nhiên liệu của động cơ tuabin cánh quạt.
Trong nhiều thập kỷ, “Bear” đã chuyển từ máy bay ném bom rơi tự do sang tàu mang tên lửa hành trình chuyên dụng, với các giá treo dưới cánh và khoang vũ khí được cải tiến để mang nhiều loại tên lửa tầm xa.
7. Northrop Grumman B‑2 Spirit
Sải cánh: 52,4 m
Chiều dài: 21 m
Tải trọng tối đa: khoảng 18 – 23 tấn vũ khí
Thiết kế cánh bay (flying wing) của B-2 được định hình chủ yếu bởi yêu cầu tàng hình.
Máy bay loại bỏ các cạnh sắc, bề mặt thẳng đứng và các bộ phận lộ ra ngoài để giảm khả năng bị radar phát hiện.
Cấu trúc vật liệu composite, lớp phủ hấp thụ radar và cửa hút khí động cơ được che giấu kỹ càng giúp máy bay xâm nhập không phận được phòng thủ dày đặc mà các máy bay ném bom truyền thống khó có thể vượt qua.
8. Avro Vulcan
Trọng lượng cất cánh tối đa: khoảng 170.000 – 250.000 pound (77 - 113 tấn)
Sải cánh: 34 m
Chiều dài: khoảng 30 m
Cánh tam giác lớn của Vulcan mang lại hiệu suất bay cao ở độ cao lớn và khoang thân rộng.
Thiết kế này phù hợp để mang bom hạt nhân rơi tự do đầu tiên của Anh và sau đó là tên lửa tấn công ngoài tầm phòng không Blue Steel.
Cấu hình không đuôi giúp máy bay ổn định ở độ cao lớn trước khi các mối đe dọa từ tên lửa phòng không buộc nó chuyển sang chiến thuật bay thấp.
9. Handley Page Victor
Trọng lượng cất cánh tối đa: khoảng 215.000 – 235.000 pound (97 – 106 tấn)
Sải cánh: 34 – 36,5 m
Chiều dài: 35 m
Victor có cánh hình lưỡi liềm, một giải pháp khí động học tiên tiến nhằm giảm lực cản ở tốc độ cận siêu âm.
Thân máy bay thon gọn và khoang phi hành đoàn điều áp được tối ưu cho các nhiệm vụ tầm xa sâu trong không phận đối phương thời Chiến tranh Lạnh.
Sau này, nhiều chiếc Victor được chuyển đổi thành máy bay tiếp dầu trên không, hỗ trợ hoạt động của Không quân Hoàng gia Anh trên toàn cầu.
10. Junkers Ju-390
Trọng lượng cất cánh tối đa: khoảng 176.000 – 177.000 pound (79 – 80 tấn)
Sải cánh: 50,3 m
Chiều dài: 34,2 m
Được phát triển từ máy bay vận tải Junkers Ju-290, Ju-390 kéo dài thân và cánh, đồng thời sử dụng sáu động cơ để đạt tầm bay liên lục địa.
Các nghiên cứu thiết kế từng đề xuất nhiệm vụ “Amerikabomber”, cho phép tấn công các mục tiêu xa như New York từ căn cứ ở châu Âu.
Dù dự án không tiến xa, Ju-390 vẫn là ví dụ nổi bật về việc các kỹ sư đã đẩy giới hạn thiết kế máy bay ném bom xa đến mức nào trong Thế chiến II.
Kết luận
Những máy bay ném bom này cho thấy cách thiết kế máy bay đã phát triển qua các thời kỳ để cân bằng giữa tầm bay, tải trọng, tốc độ và khả năng sống sót trong chiến đấu.
Dù tên lửa và máy bay không người lái ngày càng phổ biến, các máy bay ném bom chiến lược cỡ lớn vẫn là trụ cột quan trọng của sức mạnh không quân hiện đại, nhờ tính linh hoạt và khả năng triển khai sức mạnh trên phạm vi toàn cầu.
Theo IE
Huyền Chi