Những chiếc container được chất lên tàu container đầu tiên trên thế giới năm 1956. Nguồn: Maersk
Trước giữa thế kỷ 20, thương mại quốc tế vận hành trong một hệ thống logistics còn phân mảnh và tốn kém. Hàng hóa được đóng gói dưới nhiều hình thức khác nhau, phải bốc xếp rời tại mỗi cảng trung chuyển. Thời gian tàu nằm bến kéo dài, rủi ro hư hỏng và thất thoát cao, khiến chi phí logistics chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành, thậm chí đủ để triệt tiêu lợi thế thương mại của nhiều mặt hàng, đặc biệt là hàng tiêu dùng và nông sản.
Bước ngoặt chỉ thực sự xuất hiện khi container được chuẩn hóa và đưa vào vận hành thương mại từ giữa thập niên 1950. Kể từ đó, toàn bộ hệ thống vận tải biển - từ thiết kế tàu, cảng, cần cẩu cho đến kho bãi - bắt đầu xoay quanh cùng một hệ kích thước và quy cách. Thời gian bốc xếp được rút ngắn, chi phí vận chuyển giảm mạnh, khiến dòng chảy hàng hóa trở nên liền mạch trên phạm vi toàn cầu.
Sức ảnh hưởng của container không nằm ở bản thân chiếc hộp thép, mà ở logic chuẩn hóa mà nó mang lại. Chính sự chuẩn hóa này đã biến vận tải biển từ một biến số đầy rủi ro thành một mắt xích ổn định và dễ dự đoán. Khi thời gian và chi phí logistics được kiểm soát, doanh nghiệp mới có thể tự tin phân tách các công đoạn sản xuất, tái bố trí chuỗi giá trị toàn cầu theo lợi thế cạnh tranh - điều từng bất khả thi trong kỷ nguyên hàng rời.
Câu chuyện về container không chỉ là một lát cắt lịch sử. Nó gợi nhắc rằng trong thương mại toàn cầu, những thay đổi có sức chi phối lâu dài thường không đến từ các tuyên bố chính sách ồn ào, mà từ những chuẩn mực tưởng như thuần kỹ thuật. Khi đã ăn sâu vào cơ chế hoạt động của thị trường, những chuẩn mực ấy không cần được xướng danh như luật. Chúng đơn giản trở thành cách mà thị trường vận hành.
Trong Báo cáo Phát triển thế giới 2025, Ngân hàng Thế giới (World Bank) đưa ra một so sánh đáng chú ý: việc tiêu chuẩn hóa container vận tải đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa và thương mại toàn cầu mạnh mẽ hơn cả tổng hòa tác động của các hiệp định thương mại trong vòng sáu thập niên qua(1). Trong khi các hiệp định thương mại chủ yếu tập trung vào việc dỡ bỏ hàng rào thuế quan và điều chỉnh khuôn khổ chính sách, thì chuẩn hóa container xử lý trực diện những rào cản vật lý trong lưu thông hàng hóa - những yếu tố quyết định chi phí và khả năng vận hành, nhưng thường nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của các công cụ thuế quan.
Tuy nhiên, lợi ích mà chuẩn hóa container mang lại không được phân bổ đồng đều. Những quốc gia có cảng biển lớn, có khả năng tổ chức lại hạ tầng theo chuẩn mới sớm thường hưởng lợi trước. Các doanh nghiệp đi đầu trong việc chuẩn hóa quy trình và thích ứng nhanh với phương thức vận hành mới cũng chiếm ưu thế rõ rệt. Ngược lại, các chủ thể đến sau, đi chậm phải gánh chi phí chuyển đổi đáng kể, từ đầu tư thiết bị đến tái tổ chức chuỗi logistics. Theo cách đó, chuẩn hóa vừa mở rộng thị trường, vừa đóng vai trò như một cơ chế sàng lọc, âm thầm phân định ai đủ năng lực để tiếp tục tham gia cuộc chơi.
Khi chuẩn hóa trở thành luật chơi
Sau sáu thập niên, các chuẩn mực container đã trở thành một phần mặc định của đời sống kinh tế toàn cầu. Nhưng logic chuẩn hóa mà container đại diện không dừng lại ở hạ tầng vật lý. Hiện nay, thương mại toàn cầu ngày càng được định hình bởi các tiêu chuẩn phi vật lý - từ môi trường, truy xuất nguồn gốc đến dữ liệu và phát thải carbon - vốn đi từ tự nguyện đến gần như bắt buộc để tiếp cận thị trường.
Với doanh nghiệp Việt Nam, sự chuyển dịch này không còn là câu chuyện xa vời. Ngành dệt may đang đứng trước các yêu cầu ngày càng khắt khe về phát thải và minh bạch chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp gỗ phải thích ứng với các quy định mới về truy xuất nguồn gốc tại các thị trường lớn. Ngành thép bắt đầu cảm nhận rõ áp lực từ các cơ chế điều chỉnh carbon. Thuế quan có thể dần về 0 theo các hiệp định thương mại, nhưng “giá vé” để tham gia thị trường lại ngày càng nằm ở những chuẩn mực này.
Nếu container từng đòi hỏi các khoản đầu tư lớn vào hạ tầng vật lý như tàu chuyên dụng, cần cẩu hay kho bãi, thì các chuẩn mới đặt ra yêu cầu doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng mềm: hệ thống dữ liệu, cơ chế đo lường, kiểm toán và báo cáo. Dù tính chất chi phí có khác nhau - một bên nhằm tối ưu hiệu quả vận hành, một bên để đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường - nhưng áp lực sàng lọc mà chuẩn hóa tạo ra vẫn không thay đổi.
Điểm đáng chú ý là các chuẩn mực mới không vận hành theo khuôn khổ của luật pháp truyền thống. Chúng không được ban hành qua các thủ tục lập pháp, cũng không gắn với các cơ chế thực thi quen thuộc. Thay vào đó, chúng vận hành thông qua sức ép trực tiếp của thị trường. Chế tài, nếu có, không đến từ phán quyết của cơ quan tài phán, mà từ những hệ quả rất cụ thể: mất đơn hàng, bị loại khỏi chuỗi cung ứng hoặc bị đẩy sang các phân khúc có giá trị thấp hơn. Theo cách đó, một luật chơi không được luật hóa dần hình thành, với tác động trực tiếp và tức thời tới hoạt động của doanh nghiệp.
Khi một chuẩn chung đạt đến ngưỡng chấp nhận đủ rộng, việc không theo chuẩn sẽ không còn là lựa chọn có thể cân nhắc, mà trở thành rủi ro hiện hữu đối với khả năng tham gia thị trường. Với nhiều tiêu chuẩn mới của thương mại toàn cầu, quá trình hình thành ngưỡng chấp nhận ấy đang diễn ra nhanh hơn, khi chuỗi cung ứng ngày càng tập trung và các thị trường lớn ngày càng gắn kết.
Bước sang năm 2026, bài toán đối với nhiều doanh nghiệp sẽ trở nên cụ thể và cấp thiết hơn: họ phải theo chuẩn nào và chấp nhận mức chi phí ra sao. Những doanh nghiệp chủ động chuẩn hóa quy trình, dữ liệu và chuỗi cung ứng có nhiều khả năng đứng ở vị thế thuận lợi hơn - tương tự như những người sớm thích ứng với container và hạ tầng logistics sáu thập niên trước. Ngược lại, sự chậm trễ có thể khiến họ bị giữ lại ngay tại “cảng xuất phát”, dù thuế quan trên giấy tờ đã được xóa bỏ.
Sau cùng, câu chuyện về container không chỉ là một lát cắt lịch sử. Nó gợi nhắc rằng trong thương mại toàn cầu, những thay đổi có sức chi phối lâu dài thường không đến từ các tuyên bố chính sách ồn ào, mà từ những chuẩn mực tưởng như thuần kỹ thuật. Khi đã ăn sâu vào cơ chế hoạt động của thị trường, những chuẩn mực ấy không cần được xướng danh như luật. Chúng đơn giản trở thành cách mà thị trường vận hành.
(1) https://www.worldbank.org/vi/news/press-release/2025/12/11/international-standards-proliferate-reshaping-global-economy-too-many-developing-countries-are-left-behind-report-finds?
Phạm Đăng Khoa