Trong phần lớn thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, trật tự ngành ô tô thế giới hầu như không đổi. Mỹ dẫn đầu về quy mô, văn hóa, Đức thống trị kỹ thuật cơ khí cao cấp, còn Nhật là biểu tượng của hiệu suất và độ bền. Trong hệ sinh thái ấy, Trung Quốc thường được xem là thị trường tiêu thụ khổng lồ và công xưởng chi phí thấp. Tuy nhiên, một cuộc xoay trục đang diễn ra: Các tập đoàn từng giữ vị thế dẫn đầu như Volkswagen, Toyota hay Mercedes-Benz giờ không chỉ cạnh tranh với doanh nghiệp (DN) Trung Quốc, mà còn chủ động tìm đến để hợp tác, học hỏi và dựa vào chính hệ sinh thái công nghệ của nơi này để duy trì năng lực cạnh tranh.
Một ví dụ là Triển lãm xe Bắc Kinh vừa kết thúc vào đầu tháng 5/2026. Có lẽ bất kỳ nghi ngờ nào về việc Trung Quốc đang dần trở thành trung tâm của ngành ô tô đều sẽ nhanh chóng biến mất khi nhìn vào nó: Ồn ào và lớn gấp đôi so với năm 2024. Theo François Provost - CEO Renault, Trung Quốc đang dẫn đầu ngành ô tô về công nghệ, tốc độ và sức cạnh tranh. Và, để ngăn việc mất thị phần, nhiều nhà sản xuất đang tìm cách trở nên giống Trung Quốc hơn, không chỉ tại thị trường này mà còn trên phạm vi quốc tế.
Từ đối thủ cạnh tranh thành đối tác học hỏi
Một trong những động lực góp phần thúc đẩy cuộc xoay trục của ngành ô tô là xe điện. Trong kỷ nguyên xe điện, lợi thế không còn nằm tuyệt đối ở động cơ cơ khí hay lịch sử thương hiệu, mà năng lực phần mềm, pin, AI, hệ điều hành và khả năng tích hợp hệ sinh thái số mới là yếu tố quyết định. Đây lại chính là lĩnh vực mà Trung Quốc tăng tốc cực nhanh. Các DN như BYD, XPENG hay NIO phát triển xe theo tư duy của công ty công nghệ: liên tục cập nhật phần mềm, rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm và biến ô tô thành thiết bị điện tử thông minh có khả năng kết nối sâu với hệ sinh thái số.
Ngược lại, nhiều nhà sản xuất truyền thống phương Tây lại gặp khó khăn vì cấu trúc vận hành cồng kềnh và tư duy phát triển ô tô quá chậm so với tốc độ đổi mới của xe điện Trung Quốc. Nên, để bắt kịp trong mảng xe điện, nhiều DN quốc tế không còn cách nào khác ngoài việc chuyển từ cạnh tranh sang học hỏi. Một ví dụ điển hình là Volkswagen: Nơi đã đầu tư khoảng 700 triệu USD vào XPENG và kết quan hệ hợp tác chiến lược để phát triển xe điện cho thị trường tỷ dân.
Hãng thậm chí nhấn mạnh chiến lược In China, for China: Phát triển xe tại Trung Quốc bằng hệ sinh thái công nghệ của nước này để cạnh tranh ngay tại đây. Theo Volkswagen, việc hợp tác với XPENG giúp rút ngắn hơn 30% thời gian phát triển xe và tăng tốc khả năng cập nhật phần mềm, công nghệ tự lái và tối ưu chi phí sản xuất. Đây là sự thay đổi mang tính biểu tượng rất lớn, vì DN Trung Quốc trước đây phải tìm đến Volkswagen để học cách chế tạo ô tô.
Một cái tên khác cũng thay đổi là Toyota. Dù từng cho thấy sự thận trọng với xe điện, tập đoàn Nhật nay đã phải tăng cường hợp tác với các DN như Huawei hay Tencent để cải thiện cabin thông minh, kết nối số và trải nghiệm người dùng tại thị trường Trung Quốc. Từ năm 2027, Toyota cũng sẽ sản xuất phiên bản xe điện của thương hiệu Lexus cao cấp tại nhà máy gần Thượng Hải.
Ngoài ra, cả BMW, Mercedes-Benz hay Nissan cũng đã bắt tay với các DN địa phương. Thực tế, nhiều tin đồn về các liên minh mới liên tục xuất hiện. Mercedes-Benz được cho là đang có kế hoạch sử dụng nền tảng của Geely để phát triển các mẫu xe điện cỡ nhỏ tại Trung Quốc, độc lập với hoạt động ở châu Âu. Ngay cả các nhà sản xuất Mỹ cũng bắt đầu tìm đối tác Trung Quốc. Ford được cho là đang đàm phán với Geely về chia sẻ công nghệ và sản xuất xe tại nhà máy Ford ở châu Âu.
Nhìn chung, các hãng xe quốc tế những năm gần đây nhận ra rằng nếu muốn bán xe ở Trung Quốc và thậm chí là muốn sống sót trong kỷ nguyên xe điện, họ phải hiểu và hòa vào hệ sinh thái công nghệ đang được dẫn dắt bởi nước này.
Nỗ lực hợp tác có hiệu quả?
Về ngắn hạn, hợp tác với DN Trung Quốc đương nhiên giúp họ tăng tốc đáng kể. Nhưng về dài hạn, chiến lược này tiềm ẩn nhiều rủi ro, như nguy cơ đánh mất bản sắc công nghệ. Nếu Volkswagen sử dụng nền tảng, phần mềm và công nghệ lõi từ XPENG, thì sự khác biệt mang tính Volkswagen sẽ là gì? Khi giá trị xe điện ngày càng nằm ở phần mềm, sự phụ thuộc vào đối tác công nghệ có thể khiến vai trò dẫn dắt các nhà sản xuất truyền thống mất dần.
Thêm vào đó, hợp tác không đồng nghĩa với chiến thắng trên thị trường, do cạnh tranh nội địa quá khốc liệt. Nói cách khác, ngay cả khi học được công nghệ, thì vẫn còn đó vấn đề người tiêu dùng Trung Quốc ngày càng ưu tiên thương hiệu nội địa. Nếu trước đây, người Trung Quốc xem xe Đức hay Nhật là biểu tượng cho chất lượng, thì BYD hay NIO đang dần được xem như đại diện của công nghệ hiện đại và đổi mới nhanh hơn.
Hơn nữa, Pedro Pacheco của Gartner cũng cảnh báo rằng “tốc độ Trung Quốc” không phải công thức thần kỳ, mà là một tư duy rất khó sao chép. Bởi nó được xây dựng từ một nền văn hóa làm việc cường độ cao và một ngành công nghiệp vốn từ đầu đã xoay quanh xe điện tích hợp phần mềm. Do đó, việc tái cấu trúc các hãng xe phụ thuộc vào động cơ xăng và kỹ thuật cơ khí trong nhiều thập niên, sẽ không dễ dàng. Theo Oliver Blume - CEO Volkswagen, hãng sẽ không bao giờ nhanh như 1 startup Trung Quốc nếu nó đồng nghĩa với việc hy sinh an toàn và kiểm định, vì chỉ một sai lầm cũng có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng.
Một rủi ro dài hạn nữa là các đối tác Trung Quốc cũng là đối thủ đang mở rộng ra toàn cầu. XPENG đang phát triển nhanh tại châu Âu, còn Xiaomi dự kiến gia nhập thị trường này vào năm tới. Vì vậy, có nguy cơ các nhà sản xuất nước ngoài hiện không được cung cấp công nghệ mới nhất và tốt nhất từ các đối thủ tiềm năng.
Dù còn nhiều tranh luận, điều gần như chắc chắn là các hãng xe quốc tế không còn đủ khả năng đứng ngoài cuộc chơi do Trung Quốc dẫn dắt. Cạnh tranh giờ không còn là câu chuyện giữa “xe Đức”, “xe Nhật” hay “xe Mỹ” nữa, mà đã trở thành cuộc cạnh tranh giữa các hệ sinh thái công nghệ. Thách thức cốt lõi nằm ở sự đánh đổi, và nếu không kiểm soát tốt, các nhà sản xuất truyền thống có thể rơi vào thế phụ thuộc chính những đối thủ mà họ lo ngại nhất.
Khởi Vũ