Trong các cuộc đối đầu trên biển tại Trung Đông thời gian gần đây, lực lượng hải quân Mỹ liên tục phải đối mặt với các đòn tấn công bằng máy bay không người lái và tên lửa chống hạm.
Những tình huống này đã làm dấy lên tranh luận trong giới quân sự về hiệu quả thực sự của đội chiến hạm hiện đại trong môi trường tác chiến mới.
Các tàu chiến chủ lực của Mỹ như tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường lớp Arleigh Burke có lượng giãn nước 9.000 tấn, được trang bị hệ thống phóng thẳng đứng với 96 ống phóng.
Trong khi đó, tàu tuần dương mang tên lửa dẫn đường lớp Ticonderoga có lượng giãn nước 9.800 tấn, mang tới 122 ống phóng thẳng đứng.
Các ống phóng này có thể triển khai nhiều loại vũ khí như tên lửa phòng không, tên lửa hành trình tấn công mặt đất và tên lửa chống hạm.
Hệ thống phòng thủ của các tàu này được xây dựng theo nhiều lớp, trong đó có tên lửa phòng không tiêu chuẩn SM-2, tên lửa phòng không tầm gần RIM-162 ESSM và hệ thống pháo phòng thủ tầm cực gần Phalanx CIWS.
Tuy nhiên, các hệ thống này đang phải đối mặt với thách thức mới khi đối phương sử dụng chiến thuật tấn công đồng loạt bằng số lượng lớn mục tiêu giá rẻ.
Máy bay không người lái cảm tử có chi phí thấp hơn rất nhiều so với một tên lửa đánh chặn.
Khi triển khai theo số lượng lớn, các UAV này có thể buộc tàu chiến phải sử dụng liên tục tên lửa phòng không để đánh chặn, dẫn tới nguy cơ cạn kiệt đạn dược trong thời gian ngắn. Đây là điểm yếu mang tính chiến thuật đang được các đối thủ khai thác.
Thực tế chiến trường cho thấy một tàu chiến hiện đại có thể đối phó hiệu quả với một số mục tiêu đơn lẻ, nhưng khi phải xử lý hàng chục mục tiêu cùng lúc, áp lực lên hệ thống radar và điều khiển hỏa lực tăng lên đáng kể.
Trong kịch bản tấn công bầy đàn, chỉ cần một số mục tiêu lọt qua cũng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng.
Để đối phó, Mỹ đang đẩy mạnh phát triển các công nghệ mới như vũ khí năng lượng định hướng. Hệ thống laser công suất cao được kỳ vọng có thể tiêu diệt UAV với chi phí thấp hơn so với tên lửa truyền thống.
Tuy nhiên, các hệ thống này vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện và chưa thể thay thế hoàn toàn các phương tiện đánh chặn hiện có.
Song song với đó, các hệ thống tác chiến điện tử và cảm biến cũng được nâng cấp nhằm phát hiện mục tiêu từ xa và gây nhiễu hệ thống điều khiển của UAV. Cách tiếp cận này giúp giảm tải cho hệ thống đánh chặn, nhưng hiệu quả phụ thuộc nhiều vào điều kiện tác chiến cụ thể.
Về mặt chiến lược, vấn đề đặt ra không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở cách tổ chức lực lượng. Một số chuyên gia cho rằng mô hình đội chiến hạm tập trung với các tàu lớn, giá trị cao cần được điều chỉnh.
Thay vào đó, việc triển khai nhiều tàu nhỏ hơn, phân tán và cơ động có thể giúp giảm nguy cơ bị tấn công và tăng khả năng sống sót.
Trong bối cảnh các khu vực ven biển và tuyến hàng hải chiến lược ngày càng trở thành điểm nóng, đội chiến hạm Mỹ đang đứng trước yêu cầu phải thích nghi với môi trường tác chiến mới.
Sự xuất hiện của các mối đe dọa giá rẻ nhưng hiệu quả cao đang buộc các cường quốc hải quân phải xem xét lại cách tiếp cận truyền thống.
Bài toán đặt ra không chỉ là sức mạnh hỏa lực mà còn là hiệu quả chi phí. Khi một UAV giá thấp có thể buộc đối phương sử dụng tên lửa đắt tiền để đánh chặn, cán cân kinh tế trong chiến tranh có thể bị đảo ngược. Đây chính là thách thức lớn nhất đối với đội chiến hạm 60 tỷ USD của Mỹ trong giai đoạn hiện nay.
Việt Hùng