Molniya-2 là máy bay không người lái (UAV) cánh cố định do công ty Atlant Aero phát triển, được thiết kế để sản xuất hàng loạt với chi phí chỉ khoảng 300 USD mỗi chiếc. Nó có sải cánh khoảng 1,5 mét, mang tải trọng tới 5 kg, bay với tốc độ tối đa khoảng 120 km/h, thời gian hoạt động 40 phút và tầm bay từ 40–60 km. Molniya-2 sử dụng động cơ điện, điều khiển kiểu FPV trong giai đoạn cuối, và các phiên bản mới đã được nâng cấp với động cơ kép cùng hệ thống điện tử cải tiến.
Nhóm binh sĩ Nga đang chuẩn bị UAV Molniya-2 để tấn công các vị trí của Ukraine ở vùng Kharkiv. (Nguồn: Bộ Quốc phòng Nga)
Điểm đáng chú ý là Molniya-2 được thiết kế để triển khai cực kỳ linh hoạt. Khi tháo rời, toàn bộ hệ thống có thể gói gọn trong ba lô, cho phép tổ vận hành nhanh chóng mang ra tiền tuyến, lắp ráp và phóng bằng bệ khí nén. Nhờ vậy, Nga có thể triển khai số lượng lớn UAV trong thời gian ngắn, tạo áp lực liên tục lên phòng tuyến đối phương.
Nền tảng này cũng có nhiều biến thể. Phiên bản tấn công hoạt động như UAV cảm tử, mang đầu đạn chống tăng, chất nổ hoặc chất gây cháy. Biến thể trinh sát được trang bị cảm biến quang học để theo dõi mục tiêu. Thậm chí có phiên bản dùng để "chở" các UAV nhỏ khác đến gần mục tiêu hơn, mở rộng phạm vi tác chiến.
Trên thực tế, Molniya-2 đang đối đầu trực tiếp với hệ thống phòng thủ nhiều lớp của Ukraine. Ở cấp độ điện tử, Ukraine sử dụng tác chiến điện tử để gây nhiễu tín hiệu điều khiển UAV. Tuy nhiên, thay vì phụ thuộc vào một tần số duy nhất, Molniya-2 hoạt động trên nhiều dải tần khác nhau. Khi Nga phóng số lượng lớn UAV, mỗi chiếc sử dụng một phần phổ tần, khiến hệ thống gây nhiễu của Ukraine khó bao phủ toàn bộ. Nếu trải rộng tín hiệu gây nhiễu, hiệu quả ở từng tần số lại giảm đi, tạo ra bài toán khó về công suất và phạm vi.
Một số phiên bản còn sử dụng cáp quang để điều khiển, gần như miễn nhiễu, dù giải pháp này đắt hơn và hạn chế tải trọng. Nhưng ngay cả với cấu hình tiêu chuẩn, việc "phân tán tần số" đã giúp Molniya-2 duy trì khả năng hoạt động trong môi trường tác chiến điện tử dày đặc.
Ở cấp độ đánh chặn vật lý, Ukraine triển khai nhiều lớp phòng thủ: từ pháo phòng không như Gepard, hệ thống Skynex, tên lửa vác vai FIM-92 Stinger, đến súng máy và đặc biệt là drone đánh chặn FPV. Thế nhưng, Molniya-2 có cách hoạt động khác với các UAV bốn cánh nhỏ. Nó bay nhanh hơn (90–120 km/giờ), ở độ cao vài trăm mét và thường được phóng từ xa, khiến thời gian phản ứng của hệ thống phòng thủ bị rút ngắn.
Ngoài ra, các kíp điều khiển Nga còn áp dụng nhiều chiến thuật đơn giản nhưng hiệu quả: bay theo đường vòng để tránh khu vực phòng thủ, thay đổi độ cao liên tục, cơ động bất quy tắc ở giai đoạn cuối để né đánh chặn. UAV cũng được sơn ngụy trang, mặt trên hòa vào địa hình, mặt dưới sáng màu để lẫn với bầu trời, khiến việc phát hiện càng khó khăn hơn.
Trước thách thức này, Ukraine buộc phải tiếp tục điều chỉnh chiến thuật. Một số đề xuất bao gồm phát triển hệ thống gây nhiễu trực tiếp hình ảnh FPV của UAV, tương tự cơ chế của Shtora, hoặc tăng cường UAV đánh chặn với cảm biến và chiến thuật mới. Dù vậy, những giải pháp này không dễ triển khai, đặc biệt trong điều kiện chiến trường rộng lớn và biến động liên tục.
Xuân Minh