Nhiều công nghệ AI dân dụng có thể ứng dụng hiệu quả cho mục đích quân sự. Ảnh: Bộ Chiến tranh Mỹ
Lối đi đa chiều mới
Động thái mới nhất trong lĩnh vực ứng dụng AI cho quốc phòng là việc Bộ Chiến tranh Mỹ hoàn tất ký kết hợp tác với nhiều tập đoàn công nghệ lớn trong tuần qua. Theo truyền thông nước này, 8 “ông lớn” gồm SpaceX, OpenAI, Google, Microsoft, Nvidia, Amazon Web Services, Oracle và Reflection đã đạt thỏa thuận với Lầu Năm Góc để triển khai các công cụ AI trong các mạng lưới mật và tuyệt mật. Theo Lầu Năm Góc, các công cụ này sẽ phục vụ “mục đích tác chiến hợp pháp”, đồng thời hỗ trợ quân đội chuyển đổi thành “lực lượng chiến đấu lấy AI làm trung tâm”, qua đó nâng cao năng lực ra quyết định trên mọi lĩnh vực chiến tranh. Cơ quan này cũng cho biết nền tảng GenAI.mil đã có khoảng 1,3 triệu người dùng.
Trước đây, mô hình AI Claude của Anthropic là hệ thống duy nhất được triển khai trong mạng lưới mật của Lầu Năm Góc. Tuy nhiên, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã chấm dứt hợp tác với doanh nghiệp này sau khi Anthropic từ chối cho phép quân đội sử dụng công nghệ của mình cho “mọi mục đích hợp pháp”, bao gồm cả vũ khí tự động và giám sát quy mô lớn.
Không chỉ Mỹ, các cường quốc công nghệ đều đang đẩy mạnh tích hợp AI vào hệ thống quân sự, từ phân tích dữ liệu tình báo đến vận hành vũ khí tự động. Hệ thống Iron Dome của Israel hiện đã ứng dụng AI để phân tích quỹ đạo rocket theo thời gian thực, giúp lựa chọn mục tiêu đánh chặn, giảm chi phí và tăng hiệu quả. Điểm chung là nhiều công nghệ AI vốn phát triển cho mục đích dân sự nhưng có tính “lưỡng dụng” cao, dễ dàng chuyển sang ứng dụng quốc phòng.
Song song với đó, các công ty khởi nghiệp AI cũng dần trở thành mắt xích quan trọng. Những cái tên như Palantir Technologies hay Anduril Industries được định vị ở giao điểm giữa công nghệ và quốc phòng, phát triển các hệ thống giám sát, phân tích chiến trường và nền tảng điều khiển thiết bị tự động. Qua đó hình thành một hệ sinh thái mới, nơi đổi mới sáng tạo gắn chặt với mục tiêu quân sự.
Đáng chú ý, chính sách cũng đang thay đổi. Nếu trước đây các công nghệ nhạy cảm bị hạn chế chia sẻ với khu vực tư nhân, thì nay hợp tác công - tư được mở rộng nhằm tận dụng tốc độ đổi mới của doanh nghiệp công nghệ. Nguyên nhân là khu vực tư nhân đang dẫn đầu năng lực AI, buộc nhà nước phải “bắt tay” để tránh tụt hậu. Về phía doanh nghiệp, nhiều công ty cũng điều chỉnh chính sách để tận dụng cơ hội mới, trong đó OpenAI là một ví dụ khi nới lỏng các hạn chế liên quan đến mục đích sử dụng công nghệ.
Tuy nhiên, hợp tác không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Nhiều tranh cãi nội bộ đã nổ ra trong các tập đoàn công nghệ khi tham gia các dự án quân sự. Một số nhân viên Google từng phản đối việc công ty hợp tác trong các dự án phân tích hình ảnh phục vụ quốc phòng, buộc ban lãnh đạo phải điều chỉnh chính sách AI. Điều này phản ánh sự giằng co giữa lý tưởng nhân văn và lợi ích chiến lược ngay trong ngành công nghệ.
Ở cấp độ quốc tế, xu hướng này gắn liền với cạnh tranh địa chính trị, khi AI được coi là “công nghệ quyết định” của thế kỷ XXI, tương tự năng lượng hạt nhân trong thế kỷ trước. Các quốc gia không chỉ tăng đầu tư nghiên cứu mà còn tìm cách kiểm soát chuỗi cung ứng, từ chip bán dẫn, dữ liệu đến nhân lực chất lượng cao, dẫn tới sự hình thành các “khối công nghệ” gắn với yếu tố an ninh. Viện nghiên cứu Chatham House (Anh) nhận định, đầu tư vào công nghệ quốc phòng và AI lưỡng dụng đang “tái cấu trúc cuộc đua AI toàn cầu”.
Ứng dụng quân sự cũng khiến lĩnh vực bán dẫn và điện toán hiệu năng cao trở thành điểm nóng. Các biện pháp hạn chế xuất khẩu chip AI tiên tiến không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là công cụ chiến lược. Khi phần cứng bị kiểm soát, khả năng phát triển AI của các quốc gia khác, kể cả phục vụ mục tiêu kinh tế - xã hội, cũng bị ảnh hưởng. Bên cạnh đó, các liên minh quốc phòng truyền thống cũng đang “AI hóa”. NATO và các đối tác an ninh tại châu Á - Thái Bình Dương tăng cường chia sẻ dữ liệu, thậm chí phát triển hệ thống AI chung, dù điều này đi kèm rủi ro về bảo mật và phụ thuộc công nghệ.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào lĩnh vực quốc phòng
Những diễn biến gần đây cho thấy, AI không còn chỉ là công cụ hỗ trợ mà đang trở thành “trung tâm” của chiến lược quốc phòng hiện đại. Sự hội tụ này mang lại nhiều lợi ích rõ rệt: Giúp giảm thiểu thương vong nhờ tự động hóa các nhiệm vụ nguy hiểm, nâng cao năng lực dự báo và phòng ngừa xung đột, đồng thời cải thiện hiệu quả quản lý khủng hoảng. Trong các tình huống thiên tai hoặc khẩn cấp, AI còn hỗ trợ cứu hộ, phân tích dữ liệu nhanh và đưa ra quyết định kịp thời.
Mô hình hợp tác giữa khu vực công và tư cũng góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Khi chính phủ cung cấp nguồn lực và định hướng chiến lược, còn doanh nghiệp phát huy tính linh hoạt, sự kết hợp này có thể tạo ra những đột phá công nghệ. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm sao bảo đảm các lợi ích đó không phải đánh đổi bằng những rủi ro dài hạn.
Một trong những vấn đề nổi cộm là ranh giới giữa dân sự và quân sự ngày càng mờ nhạt. Khi cùng một thuật toán có thể vừa tối ưu hóa logistics thương mại, vừa phục vụ phân tích mục tiêu quân sự, việc kiểm soát mục đích sử dụng trở nên khó khăn, tạo ra “vùng xám” về trách nhiệm khi công nghệ bị lạm dụng.
Rủi ro tiếp theo nằm ở chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu. Việc các quốc gia siết chặt kiểm soát xuất khẩu và hạn chế hợp tác có thể làm chuỗi cung ứng phân mảnh, gia tăng chi phí và làm suy giảm hiệu quả của hệ sinh thái đổi mới. Nhiều doanh nghiệp thậm chí phải xây dựng các chuỗi cung ứng “song song” để đáp ứng yêu cầu từng thị trường, dẫn đến lãng phí nguồn lực.
Mặt khác, trong nhiều thập kỷ, tiến bộ khoa học dựa trên hợp tác quốc tế rộng rãi. Xu hướng này có nguy cơ đảo chiều khi AI được coi là tài sản chiến lược, khiến các quốc gia tăng kiểm soát công nghệ, hạn chế chia sẻ dữ liệu và tri thức. Nếu đi đến cực đoan, cách tiếp cận này sẽ làm chậm tốc độ đổi mới, đặc biệt trong các lĩnh vực cần hợp tác đa quốc gia như y tế, biến đổi khí hậu hay năng lượng.
Một rủi ro khác là cuộc chạy đua vũ trang công nghệ. Khi AI được tích hợp vào hệ thống vũ khí, các quốc gia có thể chịu áp lực phải theo kịp hoặc vượt đối thủ, dẫn đến việc triển khai các công nghệ chưa được kiểm chứng đầy đủ, làm gia tăng nguy cơ sai sót và leo thang xung đột. Trong bối cảnh đó, các cơ chế kiểm soát vũ khí truyền thống cũng trở nên lạc hậu và khó phát huy hiệu quả.
Trước xu hướng này, việc xây dựng các khung pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế trở nên cấp thiết, trong khi thế giới vẫn chưa có một bộ quy tắc chung rõ ràng về AI trong quốc phòng. Nếu thiếu đồng thuận, nguy cơ “mạnh ai nấy làm” sẽ gia tăng. Minh bạch và trách nhiệm giải trình cần được tăng cường: Doanh nghiệp phải rõ ràng hơn về cách công nghệ được sử dụng, còn chính phủ cần thiết lập cơ chế giám sát độc lập để bảo đảm AI phục vụ lợi ích chung, không chỉ mục tiêu ngắn hạn.
Trong kỷ nguyên AI, lựa chọn của các quốc gia và doanh nghiệp hôm nay sẽ định hình trật tự công nghệ trong nhiều thập kỷ tới. Bài toán cốt lõi vẫn là tìm kiếm sự cân bằng giữa an ninh và phát triển, giữa cạnh tranh và hợp tác, cũng như giữa lợi ích quốc gia và lợi ích toàn cầu. Đây không phải nhiệm vụ dễ dàng, nhưng là điều cần thiết để công nghệ tiếp tục là động lực phát triển, thay vì trở thành nguồn cơn của bất ổn.
Nguyễn Thúc Hoàng Linh (theo AI Magazine, Bộ Chiến tranh Mỹ, FT)