Ung thư phổi: Giai đoạn III vẫn có hy vọng sống

Ung thư phổi: Giai đoạn III vẫn có hy vọng sống
2 giờ trướcBài gốc
Trong nhiều thập kỷ, hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới được chẩn đoán và tiên lượng sống còn dựa trên một thước đo tưởng chừng bất di bất dịch: giai đoạn giải phẫu của khối u. Giai đoạn 1 mang đến những giọt nước mắt hạnh phúc vì sự may mắn, trong khi giai đoạn 3 hay 4 thường bị xem như một bản án tử hình tàn nhẫn.
Thế nhưng, tại một sự kiện y khoa quy mô lớn vừa diễn ra ở Bệnh viện Chợ Rẫy nhằm cập nhật các tiến bộ điều trị từ Hội Ung thư Nội khoa Châu Âu (ESMO), bác sĩ Masahiro Tsuboi – Giám đốc kiêm Chủ nhiệm Khoa Phẫu thuật Lồng ngực & Ung thư tại Bệnh viện Trung tâm Ung thư Quốc gia Đông (Nhật Bản) – đã mang đến một thông điệp đủ sức làm lung lay những quan niệm cũ: việc định nghĩa lại ung thư phổi giai đoạn sớm đang đòi hỏi một sự thay đổi mô hình, và các quyết định điều trị nếu chỉ dựa vào giai đoạn bệnh thì ngày càng trở nên không đủ.
Ánh sáng nơi cuối đường hầm cho những ca bệnh khó
Lâu nay, trong y khoa truyền thống, ung thư phổi giai đoạn sớm thường được xác định một cách cứng nhắc bằng phân loại giải phẫu. Kích thước khối u bao nhiêu, đã lan tới hạch bạch huyết nào chưa – đó là những con số gần như định đoạt số phận.
Xu hướng điều trị ung thư phổi thay đổi: không chỉ dựa vào giai đoạn sớm – muộn. Bệnh nhân giai đoạn III được chọn lọc vẫn có cơ hội chữa khỏi nhờ MDT - Ảnh: minh họa
Tuy nhiên, theo bác sĩ Masahiro Tsuboi, những tiến bộ vượt bậc trong chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và các liệu pháp toàn thân đang trực tiếp thách thức mô hình cũ kỹ này.
Sự thật phũ phàng là ung thư phổi giai đoạn sớm không hề đồng nhất về mặt sinh học hay lâm sàng như chúng ta từng lầm tưởng. Thực tế cho thấy, ngay cả khi bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn IA – giai đoạn tưởng như an toàn và dễ điều trị nhất – khối u vẫn có thể mang những đặc điểm bệnh lý nguy cơ rất cao.
Các yếu tố nguy cơ đó bao gồm hiện tượng STAS (sự lan tràn của tế bào ung thư qua khoảng không gian phế nang), mô học độ cao hoặc tổn thương dạng đặc chiếm ưu thế. Điều này lý giải vì sao có những bệnh nhân phát hiện bệnh rất sớm, khối u nhỏ, nhưng diễn tiến lại hung hãn và nhanh chóng tái phát.
Theo bác sĩ Tsuboi, ung thư phổi giai đoạn sớm thực chất đại diện cho một phổ liên tục sinh học. Vì vậy, việc chỉ dựa vào phân loại giải phẫu đơn thuần không còn đủ để bảo vệ bệnh nhân.
Nếu sự phức tạp của sinh học khối u khiến giai đoạn IA trở nên khó lường, thì ở chiều ngược lại, chính hiểu biết này lại mở ra hy vọng cho những bệnh nhân ở giai đoạn muộn hơn. Trước đây, bệnh nhân giai đoạn N2–IIIB thường đối mặt với tiên lượng ảm đạm. Nhưng y học hiện đại đã chứng minh điều ngược lại.
Bác sĩ Tsuboi khẳng định rằng, với những trường hợp N2–IIIB được chọn lọc kỹ lưỡng về mặt sinh học, bệnh nhân vẫn có thể đạt mục tiêu chữa khỏi nếu áp dụng chiến lược điều trị đa phương thức.
Ranh giới giữa “sớm” và “muộn” vì thế đang dần được thay thế bằng một khái niệm mới: tính hung hãn sinh học. Theo chuyên gia Nhật Bản, cường độ điều trị phải phản ánh chính xác mức độ hung hãn của khối u, chứ không chỉ đơn thuần dựa vào giai đoạn.
Phân tầng nguy cơ giờ đây là một bài toán tích hợp giữa giải phẫu bệnh, hình ảnh học và thể trạng thực tế của người bệnh. Ung thư phổi sớm không còn là một danh mục cố định dựa trên giai đoạn, mà là một phổ động của tiềm năng chữa khỏi – trải dài từ IA nguy cơ thấp, IA nguy cơ cao, IB–IIA, đến N2 giới hạn được chọn lọc sinh học, thậm chí cả IIIB có khả năng phẫu thuật trong những điều kiện nhất định.
Liệu pháp đa chuyên khoa (MDT): Trái tim của cuộc cách mạng
Để chuyển hóa những khái niệm sinh học phức tạp thành hành động điều trị cụ thể, nền tảng cốt lõi chính là liệu pháp đa chuyên khoa (MDT).
Hội chẩn MDT không phải một thủ tục hành chính, mà là quá trình ra quyết định hợp tác chặt chẽ giữa các chuyên khoa phẫu thuật, nội khoa và xạ trị. Theo bác sĩ Tsuboi, MDT là một khung chiến lược toàn diện, nơi các chuyên gia không đưa ra ý kiến rời rạc mà cùng xây dựng một trình tự điều trị tích hợp – từ chẩn đoán, đánh giá nguy cơ sinh học, đến tối ưu hóa mức độ xâm lấn, thời điểm và mục tiêu điều trị cuối cùng.
Sự tinh tế của MDT thể hiện rõ ở khả năng tùy biến theo từng nhóm nguy cơ.
Với giai đoạn IA nguy cơ thấp (tổn thương dạng kính mờ – GGO chiếm ưu thế, độ ác tính thấp), chiến lược chính có thể chỉ cần phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Khi đó, các bác sĩ cân nhắc cắt phân thùy thay vì cắt toàn bộ thùy phổi, nhằm bảo tồn tối đa chức năng hô hấp.
Ngược lại, với IA nguy cơ cao (có STAS, mô học độ cao hoặc tổn thương đặc chiếm ưu thế), MDT có thể đề xuất mở rộng phạm vi phẫu thuật và xem xét điều trị bổ trợ sớm do tính hung hãn sinh học của khối u. Mục tiêu là tìm điểm cân bằng giữa khả năng chữa khỏi và bảo tồn chức năng phổi.
Đáng chú ý hơn, với các trường hợp N2–IIIB có khả năng phẫu thuật nhưng cần chọn lọc sinh học chặt chẽ, chiến lược điều trị không phải mổ ngay. Thay vào đó, bệnh nhân có thể được điều trị toàn thân hoặc hóa xạ trị trước. Sau giai đoạn này, tình trạng bệnh sẽ được đánh giá lại toàn diện để quyết định phẫu thuật như một phần của chiến lược đa phương thức nhằm đạt mục tiêu triệt căn trong các trường hợp phù hợp.
Cách tiếp cận này đã mở rộng vai trò của phẫu thuật sau điều trị khởi đầu, mang lại cơ hội sống cho những bệnh nhân trước đây gần như không có lựa chọn.
Khung quyết định MDT là một ma trận đánh giá đa chiều. Giải phẫu bệnh và chẩn đoán hình ảnh phân tầng nguy cơ dựa trên mô học và đặc điểm khối u. Phẫu thuật viên và bác sĩ xạ trị đánh giá khả năng cắt bỏ dựa trên phạm vi xâm lấn (T/N). Đồng thời, chuyên gia hô hấp và phục hồi chức năng xem xét dự trữ phổi và tình trạng toàn thân để quyết định cường độ điều trị phù hợp.
Triết lý “Ít hơn là Nhiều hơn” và sự tôn trọng giá trị người bệnh
Một trong những giá trị nhân văn sâu sắc nhất của liệu pháp đa chuyên khoa là bảo vệ người bệnh khỏi những tổn thương y khoa không cần thiết.
Chăm sóc định hướng MDT giúp tăng tính cá thể hóa, tránh cả hai thái cực nguy hiểm: điều trị quá mức và điều trị thiếu. Ngày càng nhiều bằng chứng ủng hộ chiến lược bảo tồn chức năng và duy trì chất lượng sống. Các trung tâm ung thư hàng đầu tại Nhật Bản theo đuổi triết lý “Less is More” – ít hơn nhưng hiệu quả hơn – trong đó bảo tồn chức năng phổi được đặt song hành với mục tiêu sống còn.
Quan trọng hơn, MDT tái định nghĩa mối quan hệ bác sĩ – bệnh nhân. Điều trị không còn là sự áp đặt một chiều, mà là quá trình ra quyết định chung. Mục tiêu điều trị phải phù hợp với hệ giá trị cá nhân, bệnh đi kèm và mong muốn của người bệnh, đồng thời cân nhắc lợi ích sống còn dài hạn.
Mỗi yếu tố lâm sàng, từ tình trạng toàn thân đến sở thích cá nhân, đều được tích hợp vào bức tranh sinh học khối u để xây dựng phác đồ tối ưu.
Nhìn về tương lai, bác sĩ Masahiro Tsuboi dự báo cuộc chiến chống ung thư phổi sẽ được tăng tốc nhờ trí tuệ nhân tạo (AI). Việc tích hợp dữ liệu hình ảnh và giải phẫu bệnh có hỗ trợ AI hứa hẹn giúp tinh chỉnh mô hình nguy cơ sinh học với độ chính xác cao hơn bao giờ hết.
Tuy nhiên, công nghệ dù tiên tiến đến đâu cũng không thể thay thế con người. MDT sẽ vẫn là nền tảng cốt lõi của điều trị chính xác trong ung thư lồng ngực – nơi tri thức, kinh nghiệm và sự thấu hiểu người bệnh cùng hội tụ để mang lại cơ hội sống tốt hơn cho từng cá nhân.
Hồ Quang
Nguồn Một Thế Giới : https://1thegioi.vn/ung-thu-phoi-giai-doan-iii-van-co-hy-vong-song-246465.html