Ngày 15/4, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) đã gửi văn bản tới Cơ quan Đại diện thương mại Mỹ (USTR), khẳng định trong thực tiễn sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam không tồn tại tình trạng dư thừa công suất mang tính hệ thống và không có dấu hiệu sử dụng lao động cưỡng bức.
Động thái này diễn ra sau khi USTR khởi xướng hai cuộc điều tra quy mô lớn theo Mục 301(b) của Đạo luật Thương mại năm 1974 vào các ngày 11 và 12/3/2026 đối với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Theo VCCI, hoạt động sản xuất tại Việt Nam được điều chỉnh bởi khung khổ pháp luật minh bạch, bao gồm Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư. Các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế đều hoạt động bình đẳng, có quyền tự quyết về sản lượng và các chỉ số kinh doanh dựa trên năng lực và tín hiệu thị trường.
Ảnh minh họa.
Sự mở rộng sản xuất của Việt Nam trong những năm qua được đánh giá là kết quả tất yếu của xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, sự gia tăng nhu cầu tiêu dùng và làn sóng dịch chuyển đầu tư quốc tế.
Đặc biệt, trong các ngành xuất khẩu trọng điểm sang Mỹ như điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ và máy móc thiết bị, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vận hành theo mô hình gia công theo đơn đặt hàng từ đối tác nước ngoài. Việc sản xuất được thực hiện chặt chẽ theo số lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật đã thỏa thuận, đảm bảo sản lượng luôn gắn liền với nhu cầu thực tế, không tạo ra tình trạng dư thừa công suất mang tính hệ thống.
Liên quan đến nghi ngại về lao động cưỡng bức, VCCI khẳng định hệ thống pháp luật lao động của Việt Nam đã được hoàn thiện theo hướng phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Việt Nam hiện là thành viên của các Công ước số 29 và 105 của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) về xóa bỏ lao động cưỡng bức.
Bộ luật Lao động năm 2019 của Việt Nam nghiêm cấm mọi hình thức lao động cưỡng bức, bảo đảm quyền tự do lựa chọn việc làm và thỏa thuận điều kiện lao động của người dân. Trên thực tế, các doanh nghiệp ngày càng chú trọng áp dụng tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) để nâng cao phúc lợi cho người lao động.
Bên cạnh đó, việc là đối tác cung ứng cho các công ty đa quốc gia (MNEs) đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải tuân thủ các quy trình thẩm định chuỗi cung ứng nghiêm ngặt. Các cơ chế kiểm soát này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa rủi ro vi phạm và đảm bảo tính tuân thủ tiêu chuẩn lao động trong toàn bộ hệ thống sản xuất.
Trước các cuộc điều tra của Mỹ, VCCI đề nghị USTR cần tiến hành xem xét một cách thận trọng dựa trên các thông tin cập nhật và phản ánh đúng thực tiễn tại Việt Nam.
VCCI nhấn mạnh rằng, một kết luận khách quan, dựa trên bằng chứng thực tế sẽ không chỉ giúp duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu mà còn mang lại lợi ích trực tiếp cho doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ, đồng thời bảo đảm sinh kế cho hàng triệu lao động trong các ngành sản xuất tại Việt Nam.
Thu An