Phát hiện sinh học đáng chú ý
Trong suốt nhiều thập kỷ, cá mập Greenland thường bị đóng khung trong một hình dung quen thuộc: chậm chạp, gần như mù lòa và tồn tại chủ yếu nhờ xác thối. Hình ảnh phổ biến về loài cá này là một cơ thể xám xịt lờ đờ trôi trong bóng tối, với đôi mắt đục mờ, bị che phủ bởi những ký sinh trùng dạng giun bám trên giác mạc. Cách nhìn ấy tưởng như hợp lý với một sinh vật sống ở vùng nước lạnh, sâu và ít ánh sáng bậc nhất hành tinh.
Cộng đồng khoa học từ lâu đều cho rằng cá mập Greenland là loài động vật có xương sống sống lâu đời nhất và chúng gần như bị mù. Ảnh: Getty.
Nhưng vào cuối tháng 1 vừa qua, một nghiên cứu mới đã buộc giới khoa học phải điều chỉnh lại nhận thức đó. Phân tích chi tiết cấu trúc võng mạc cho thấy hệ thống thị giác của cá mập Greenland không hề bị thoái hóa như từng nghĩ. Ngược lại, các tế bào cảm quang vẫn được bảo toàn, đủ khả năng nhận biết ánh sáng và độ tương phản. Kết quả giải mã di truyền và sinh học phân tử cho thấy những mô này không chỉ tồn tại mà còn duy trì chức năng trong điều kiện khắc nghiệt kéo dài, bao gồm cả sự xâm nhập thường trực của ký sinh trùng. Đôi mắt của cá mập Greenland có thể trông mệt mỏi và tổn thương, nhưng về mặt sinh học, chúng chưa bao giờ “chết”.
Các quan sát thực địa giúp bức tranh này trở nên thuyết phục hơn. Trong những chuyến lặn bằng tàu ngầm ngoài khơi Svalbard, các nhà nghiên cứu ghi nhận cá mập Greenland di chuyển chủ động và linh hoạt hơn nhiều so với hình dung trước đó. Chúng có thể lặn thẳng đứng giữa mặt nước và đáy biển, điều chỉnh hướng bơi một cách chính xác để tiếp cận nguồn thức ăn - những hành vi khó có thể gắn với một loài hoàn toàn lệ thuộc vào may rủi.
Việc phá bỏ định kiến “mù lòa” cũng mở đường cho câu hỏi lớn hơn: nếu những hiểu biết cơ bản nhất về giác quan còn chưa chính xác, thì chúng ta thực sự biết gì về vòng đời của loài cá này? Thách thức lớn nhất nằm ở chỗ cá mập Greenland không để lại các “dấu vết thời gian” quen thuộc mà khoa học thường dùng để xác định tuổi. Không có xương cứng, không có vòng tăng trưởng trên tai cá hay vây, cơ thể của chúng gần như không ghi lại quá trình lão hóa theo những cách thông thường.
Đôi mắt của cá mập Greenland đục mờ, bị che phủ bởi những ký sinh trùng dạng giun bám trên giác mạc. Ảnh: Wikimedia Commons.
Đột phá đến từ một nơi ít ai ngờ tới: nhân thủy tinh thể trong mắt. Phần lõi này hình thành trước khi cá mập ra đời và gần như không thay đổi trong suốt cuộc đời. Các protein tại đây tồn tại ở trạng thái hóa học ổn định, giống như một “kho lưu trữ” sinh học về thời điểm sinh ra của cá thể. Bằng cách đo hàm lượng carbon-14 trong các protein ấy, các nhà khoa học có thể xác định thời gian chúng được hình thành. Đặc biệt, sự gia tăng đột ngột của carbon-14 trong khí quyển do các vụ thử hạt nhân vào thập niên 1950-1960 đã trở thành mốc tham chiếu quan trọng, giúp hiệu chỉnh kết quả định tuổi.
Khi phương pháp này được áp dụng cho 28 cá thể cá mập Greenland, kết quả vượt xa mọi dự đoán trước đó: ngay cả những cá thể nhỏ nhất trong nhóm trưởng thành cũng đã ở độ tuổi rất cao, còn cá thể lớn nhất được ước tính có thể đã sống khoảng 400 năm - với biên độ sai số vẫn vượt quá tuổi thọ của bất kỳ động vật có xương sống nào từng được ghi nhận. Những phát hiện này không chỉ bổ sung thêm dữ liệu sinh học, mà còn đặt lại một câu hỏi nền tảng: cá mập Greenland không phải là sinh vật “trôi dạt thụ động” như con người từng hình dung, mà là một loài được tiến hóa tinh vi để tồn tại bền bỉ trong bóng tối, lạnh giá và thời gian kéo dài ngoài sức tưởng tượng.
Từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, cá mập Greenland bị săn bắt với mục đích rất thực dụng: lấy dầu gan. Ảnh: Wikimedia Commons.
Kẻ sống sót qua sự khai thác của con người
Việc cá mập Greenland bị đánh giá thấp không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm hay các giả định sinh học. Trong suốt một thời gian dài, chính sự hiểu biết phiến diện ấy đã khiến loài cá này trở thành đối tượng bị con người khai thác mà gần như không gặp bất kỳ rào cản đạo đức hay sinh thái nào.
Từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, cá mập Greenland bị săn bắt với mục đích rất thực dụng: lấy dầu gan. Trong thời kỳ chưa có dầu bôi trơn tổng hợp, dầu gan cá mập - đặc biệt là từ các loài sống ở vùng nước lạnh được xem là nguyên liệu quý cho máy móc công nghiệp và hàng hải. Những con cá mập chậm chạp, sống sâu và ít được chú ý ấy vì thế bị kéo lên từ đáy biển như một dạng “tài nguyên thô”, gần như không ai đặt câu hỏi về hậu quả lâu dài.
Ít người khi đó hiểu rằng, mỗi cá thể bị giết có thể đã sống vài trăm năm, và rằng việc loại bỏ một con cá mập Greenland trưởng thành đồng nghĩa với việc xóa đi một đơn vị sinh sản mà phải mất cả thế kỷ tự nhiên mới bù đắp được. Với một loài mà tuổi trưởng thành sinh dục có thể rơi vào khoảng hơn một trăm năm, nhịp độ khai thác của con người, dù không quá ồ ạt so với nhiều loài khác vẫn mang tính hủy hoại.
Khi nhu cầu dầu gan suy giảm và các chất bôi trơn công nghiệp ra đời, việc săn bắt cá mập Greenland cũng dần chấm dứt. Nhưng cái giá sinh thái mà quần thể này phải trả thì không biến mất theo thị trường. Nhiều nhà khoa học cho rằng những cá thể già nhất, mang giá trị sinh học lớn nhất, có thể đã bị loại bỏ vĩnh viễn trong giai đoạn đó.
Điều đáng chú ý là cho đến nay, vẫn chưa có bằng chứng chắc chắn rằng quần thể cá mập Greenland đã hoàn toàn phục hồi. Không giống nhiều loài cá khác có thể tái tạo nhanh khi áp lực đánh bắt giảm, cá mập Greenland phục hồi theo nhịp thời gian của riêng nó - nhịp của thế kỷ, chứ không phải của thập niên.
Ngày nay, mối đe dọa trực tiếp từ con người đã giảm đi đáng kể. Cá mập Greenland hầu như không còn là mục tiêu đánh bắt chủ động; phần lớn các trường hợp ghi nhận đều đến từ bycatch - tức bị mắc lưới một cách tình cờ. Chính môi trường sống sâu, lạnh và xa bờ của chúng đã vô tình trở thành lớp bảo vệ tự nhiên, khiến loài cá này tránh được số phận của nhiều sinh vật biển khác.
Tuy nhiên, sự “an toàn” ấy mang tính tương đối. Một loài sống chậm, sinh sản muộn và di chuyển trên những không gian đại dương rộng lớn không thể được quản lý bằng những thước đo ngắn hạn. Ngay cả khi áp lực đánh bắt trực tiếp không còn, những tác động gián tiếp từ hoạt động của con người, từ biến đổi khí hậu đến thay đổi cấu trúc chuỗi thức ăn… vẫn có thể để lại hậu quả kéo dài mà khoa học hiện nay chưa đủ dữ liệu để dự đoán.
Cá mập Greenland phá vỡ các quy tắc sinh sản. Ảnh: Getty.
Khoảng trống hiểu biết khoa học khi Bắc Cực đang đổi thay
Nếu những phát hiện mới về thị giác và tuổi thọ đã buộc khoa học phải điều chỉnh lại cách nhìn về cá mập Greenland, thì những gì chưa biết về loài cá này lại còn nhiều hơn những gì đã được xác nhận. Và chính trong bối cảnh Bắc Cực đang thay đổi nhanh chóng, các khoảng trống hiểu biết ấy trở nên đáng lo ngại hơn bao giờ hết.
Dù được xem là một trong những động vật có xương sống sống lâu nhất hành tinh, vòng đời sinh sản của cá mập Greenland vẫn gần như là một ẩn số. Cá thể mang thai cuối cùng từng được ghi nhận đã xuất hiện từ năm 1950. Hơn 7 thập kỷ trôi qua, khoa học vẫn chưa xác định được nơi loài cá này sinh sản, chu kỳ sinh sản kéo dài bao lâu, cũng như số lượng con non trong mỗi lứa. Với một loài có tuổi trưởng thành sinh dục được ước tính lên tới hơn một thế kỷ, việc thiếu dữ liệu về sinh sản không chỉ là lỗ hổng học thuật, mà còn là trở ngại lớn cho mọi nỗ lực đánh giá tình trạng quần thể.
Và sự thiếu hụt này phần nào phản ánh những thách thức cố hữu trong việc nghiên cứu cá mập Greenland. Chúng sống ở vùng nước sâu, lạnh, ít ánh sáng; di chuyển trên những không gian đại dương rộng lớn; và có nhịp sống kéo dài vượt xa khung thời gian của các chương trình nghiên cứu thông thường. Các nhà khoa học ví việc nghiên cứu cá mập Greenland như ghép một bức tranh nghìn mảnh khi chỉ có trong tay vài mảnh nhỏ, mỗi mảnh lại đại diện cho một khoảnh khắc rất ngắn trong cuộc đời dài hàng thế kỷ của chúng.
Những bất định ấy càng trở nên đáng chú ý khi đặt trong bối cảnh Bắc Cực đang ấm lên nhanh hơn bất kỳ khu vực nào khác trên Trái Đất. Khu vực này không chỉ là môi trường sống cốt lõi của cá mập Greenland, mà còn là không gian ngày càng thu hút sự quan tâm của con người, từ khai thác tài nguyên đến các tuyến hàng hải mới. Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi cấu trúc hệ sinh thái, phân bố loài và chuỗi thức ăn - những yếu tố mà một sinh vật sống chậm như cá mập Greenland khó có thể phản ứng kịp trong ngắn hạn.
Một số nhà nghiên cứu cho rằng cá mập Greenland có thể đối phó với sự ấm lên bằng cách di chuyển xuống những tầng nước sâu và lạnh hơn, hoặc mở rộng phạm vi phân bố về phía bắc. Là một loài ăn tạp, chúng có khả năng thích nghi nhất định với sự thay đổi của nguồn thức ăn. Tuy nhiên, chính nhịp sống kéo dài hàng thế kỷ lại khiến loài cá này đặc biệt dễ tổn thương trước những biến động diễn ra chỉ trong vài thập kỷ - khoảng thời gian quá ngắn so với vòng đời sinh học của chúng.
Chu Nguyễn