Kỹ thuật ADN và vụ án mạng kép tại Linkoping

Kỹ thuật ADN và vụ án mạng kép tại Linkoping
5 giờ trướcBài gốc
Sáng sớm ngày 19/10/2004, khi thành phố Linkoping của Thụy Điển còn chìm trong nhịp sống yên tĩnh thường nhật, một vụ tấn công bất ngờ đã phá vỡ tất cả. Một cậu bé 8 tuổi trên đường đến trường bị đâm từ phía sau, gục xuống chỉ trong vài phút. Một phụ nữ 56 tuổi vừa rời khỏi nhà đi làm, chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng ấy, cũng trở thành nạn nhân tiếp theo.
Hung thủ tấn công bà ngay trên đường phố rồi bỏ trốn, để lại hiện trường con dao và những dấu vết máu vương vãi. Hai nạn nhân không quen biết nhau, không có mối liên hệ xã hội nào, và không một nhân chứng nào có thể nhận diện kẻ gây án. Ngay từ thời điểm đó, vụ án đã mang đầy đủ dấu hiệu của một cơn ác mộng điều tra kéo dài.
Hiện trường vụ án.
Án tồn đọng đau đớn nhất lịch sử Thụy Điển
Trong những ngày sau đó, cảnh sát Thụy Điển huy động nguồn lực khổng lồ. ADN của hung thủ được thu thập từ nhiều tang vật, trong đó có chiếc mũ len bị bỏ lại gần hiện trường. Về mặt kỹ thuật, đây là một lợi thế hiếm hoi: cảnh sát có ADN, và ADN đó chỉ thuộc về một người. Nhưng lợi thế ấy nhanh chóng biến thành nghịch lý.
Hồ sơ ADN không trùng khớp với bất kỳ ai trong cơ sở dữ liệu tội phạm quốc gia hay quốc tế. Hàng nghìn người bị thẩm vấn, hơn sáu nghìn mẫu ADN được thu thập và đối chiếu trong suốt nhiều năm, nhưng tất cả đều dẫn đến ngõ cụt. Thời gian trôi qua, vụ Linkoping trở thành một trong những án tồn đọng nổi tiếng và đau đớn nhất trong lịch sử Thụy Điển
15 năm sau, khi hy vọng gần như đã cạn, một diễn biến từ bên kia Đại Tây Dương bất ngờ làm thay đổi hướng đi của cuộc điều tra. Năm 2018, cảnh sát Mỹ bắt giữ được “Golden State Killer”, một kẻ sát nhân hàng loạt đã lẩn trốn suốt hàng chục năm, nhờ một phương pháp chưa từng được áp dụng rộng rãi trước đó: truy vết hung thủ thông qua ADN gia phả. Thay vì tìm sự trùng khớp trực tiếp, họ tìm các mối quan hệ huyết thống xa thông qua các cơ sở dữ liệu ADN dân sự do người dân tự nguyện cung cấp. Thành công này lập tức gây chấn động giới điều tra hình sự quốc tế, trong đó có Thụy Điển.
Câu hỏi đặt ra không còn là kỹ thuật, mà là pháp lý và đạo đức. Châu Âu có những quy định nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư, đặc biệt với dữ liệu di truyền vốn được xếp vào nhóm thông tin nhạy cảm nhất. Sau quá trình tham vấn pháp lý kéo dài, Cơ quan Cảnh sát Thụy Điển quyết định cho phép áp dụng ADN gia phả pháp y, nhưng chỉ trong khuôn khổ một dự án thí điểm với điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Vụ án Linkoping được chọn, bởi không còn phương án điều tra truyền thống nào khác, và bởi tầm quan trọng đặc biệt của nó đối với xã hội Thụy Điển.
Bản ký họa Phiên xử án.
Khác với xét nghiệm ADN hình sự quen thuộc, vốn chỉ có tác dụng khi mẫu ADN thu được trùng khớp trực tiếp với ADN của một người đã nằm sẵn trong cơ sở dữ liệu tội phạm, ADN gia phả hoạt động theo một cách hoàn toàn khác. Thay vì tìm “đúng người”, nó tìm “người có liên quan”. Phương pháp này không dựa vào vài chục chỉ dấu ADN như trước đây, mà phân tích hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu điểm di truyền nhỏ rải khắp bộ gen. Những điểm này giống như các dấu vết thừa kế, cho phép xác định mức độ họ hàng giữa các cá nhân, kể cả khi họ chỉ có chung tổ tiên từ nhiều đời trước và hoàn toàn không quen biết nhau.
Các nghiên cứu khoa học công bố trên tạp chí khoa học ScienceDirect cho thấy chỉ cần một phần rất nhỏ dân số cung cấp ADN cho các trang gia phả, hệ thống đã có thể lần ra họ hàng bậc ba của hầu hết mọi người. Nói cách khác, ngay cả khi bản thân hung thủ chưa từng để lại ADN trong bất kỳ cơ sở dữ liệu nào, chỉ cần một người họ hàng xa của họ đã chia sẻ dữ liệu di truyền, con đường điều tra vẫn có thể được mở ra.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của vụ Linkoping không nằm ở lý thuyết, mà ở chất lượng mẫu ADN. ADN thu thập từ hiện trường đã bị phân hủy nặng sau nhiều năm lưu trữ, số lượng rất ít và không đủ tiêu chuẩn cho những phương pháp xét nghiệm ADN đang được các công ty thương mại sử dụng phổ biến. Để vượt qua trở ngại này, nhóm pháp y Thụy Điển phải sử dụng giải trình tự toàn bộ hệ gen, một kỹ thuật phức tạp đòi hỏi nhiều vòng phân tích lặp lại. Từ những mảnh ADN rời rạc, họ áp dụng phương pháp genotype imputation, tức suy đoán các đoạn gen bị thiếu dựa trên các bộ dữ liệu tham chiếu quốc tế như Dự án 1.000 Genomes. Về bản chất, họ đang dựng lại bộ gen của hung thủ từ những mảnh vỡ sinh học không hoàn chỉnh.
Khi bộ dữ liệu đủ tin cậy được thiết lập, cảnh sát tiến hành tìm kiếm trong các cơ sở dữ liệu gia phả cho phép hỗ trợ điều tra hình sự, như GEDmatch và FamilyTreeDNA. Kết quả ban đầu không chỉ ra hung thủ, mà chỉ ra một nhóm người có quan hệ huyết thống xa. Từ thời điểm đó, cuộc điều tra bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác, nơi khoa học di truyền giao thoa trực tiếp với gia phả học và điều tra xã hội học. Các nhà nghiên cứu dựng cây gia đình từ những manh mối mờ nhạt, lần theo hồ sơ dân cư, giấy khai sinh, dữ liệu lưu trữ quốc gia, từng bước thu hẹp phạm vi nghi vấn
Sau nhiều vòng loại trừ dựa trên tuổi tác, giới tính và nơi cư trú vào thời điểm gây án, danh sách nghi phạm cuối cùng thu hẹp lại còn hai anh em ruột sống tại khu vực Linkoping. Một trong hai người, Daniel Nyqvist, được lấy mẫu ADN để đối chiếu. Kết quả cho thấy sự trùng khớp tuyệt đối với ADN thu được từ hiện trường vụ án năm 2004. Tháng 6/2020, người đàn ông 37 tuổi này bị bắt giữ và trong buổi thẩm vấn đầu tiên đã thừa nhận toàn bộ hành vi giết hại 2 nạn nhân.
Sau khi hung thủ bị bắt, các thông tin công khai cho thấy vấn đề tâm lý nghiêm trọng đóng vai trò then chốt. Hành vi được mô tả là bộc phát, mất kiểm soát, không gắn với một kế hoạch hay động cơ cụ thể nào có thể lý giải bằng logic xã hội thông thường. Nói cách khác, đây là một hành vi bạo lực vô cớ, nơi nạn nhân xuất hiện đơn thuần vì họ có mặt không đúng thời điểm, không đúng chỗ. Chính sự “vắng mặt” của động cơ là một trong những lý do khiến vụ án Linkoping đặc biệt khó điều tra trong suốt 16 năm. Sau khi việc điều tra hoàn tất, Daniel Nyqvist bị buộc phải đi điều trị tâm thần vô thời hạn.
Hung thủ Daniel Nyqvist.
Một chương mới trong điều tra hình sự
Về mặt hình sự, vụ án đã được giải quyết. Nhưng về mặt khoa học và xã hội, nó mở ra một chương hoàn toàn mới. Nhóm tác giả công bố nghiên cứu trên ScienceDirect nhấn mạnh rằng đây là bằng chứng thực tế đầu tiên tại châu Âu cho thấy ADN gia phả pháp y có thể được áp dụng hiệu quả ngoài nước Mỹ, ngay cả trong những hệ thống pháp luật coi trọng quyền riêng tư cá nhân. Đồng thời, họ cũng cảnh báo rằng, sức mạnh của công cụ này đi kèm với những rủi ro lớn nếu không được kiểm soát bằng khung pháp lý và đạo đức rõ ràng
Khi cảnh sát Thụy Điển công bố việc phá được vụ án mạng kép Linkoping sau 16 năm nhờ ADN gia phả, phản ứng đầu tiên của công chúng là nhẹ nhõm. Hung thủ cuối cùng đã lộ diện, công lý được thực thi, nỗi ám ảnh kéo dài gần 2 thập kỷ khép lại. Nhưng phía sau kết cục tưởng như trọn vẹn ấy là một lớp câu hỏi sâu hơn, phức tạp hơn, vượt xa phạm vi một vụ án cụ thể. Đó là câu hỏi về ranh giới giữa công lý và quyền riêng tư, về cách bản chất điều tra hình sự đang thay đổi, và về những con người vô danh bị cuốn vào vòng xoáy điều tra mà chính họ không hề hay biết.
ADN gia phả pháp y không giống bất kỳ công cụ điều tra nào trước đó. Nó không yêu cầu người bị truy tìm phải từng phạm tội, từng bị lấy mẫu ADN, hay từng xuất hiện trong hệ thống của cảnh sát. Chỉ cần một người họ hàng xa, hoàn toàn vô tội, tải dữ liệu ADN của mình lên một trang gia phả với mục đích cá nhân, chuỗi di truyền ấy đã có thể trở thành sợi dây lần ngược về một kẻ giết người. Xét về mặt kỹ thuật, đây là một bước tiến rất lớn của khoa học điều tra. Nhưng khi nhìn từ góc độ xã hội, phương pháp này tạo ra một nghịch lý mới: một người hoàn toàn vô tội, chỉ vì tự nguyện chia sẻ ADN của mình, lại có thể gián tiếp đưa người thân, thậm chí là họ hàng rất xa, vào tầm ngắm của cơ quan điều tra, dù bản thân họ không hề vi phạm pháp luật.
Ở nhiều nước châu Âu, quyền riêng tư luôn được coi là nền tảng của xã hội. ADN không chỉ là dữ liệu cá nhân, mà là dữ liệu gia đình, dữ liệu dòng họ, dữ liệu gắn với quá khứ và tương lai sinh học của con người. Vụ Linkoping buộc Thụy Điển phải đối diện trực diện với câu hỏi mà trước đây chỉ tồn tại trên lý thuyết: liệu lợi ích của việc phá một vụ án nghiêm trọng có đủ lớn để biện minh cho việc xâm nhập gián tiếp vào đời sống di truyền của những người vô can hay không. Câu trả lời của Thụy Điển là “có”, nhưng chỉ trong những điều kiện cực kỳ chặt chẽ, có kiểm soát pháp lý, có đánh giá đạo đức, và có cam kết xóa bỏ dữ liệu sau khi hoàn tất điều tra. Chính sự dè dặt đó cho thấy xã hội này không coi công nghệ là chiếc chìa khóa vạn năng, mà là con dao hai lưỡi.
Song song với câu chuyện quyền riêng tư là sự thay đổi mang tính cấu trúc của điều tra hình sự. Truyền thống điều tra suốt hàng trăm năm dựa trên một trục quen thuộc: hiện trường dẫn đến nghi phạm, nghi phạm dẫn đến chứng cứ. ADN gia phả đảo ngược trật tự đó. Điều tra giờ đây bắt đầu từ dữ liệu, từ xác suất, từ các mối quan hệ sinh học trừu tượng, rồi mới dần hội tụ về con người cụ thể. Cảnh sát không còn “đi tìm” hung thủ theo nghĩa cổ điển, mà “lọc” hung thủ ra khỏi đám đông thông qua toán học, thống kê và di truyền học. Đây không phải là cải tiến kỹ thuật nhỏ, mà là sự dịch chuyển tư duy điều tra, nơi con người trở thành điểm kết thúc của một chuỗi phân tích dữ liệu, chứ không còn là điểm khởi đầu.
Sự dịch chuyển ấy kéo theo một hệ quả ít được nhắc đến: những người vô danh bị kéo vào vòng điều tra mà họ không hề hay biết. Trong vụ Linkoping, từ các kết quả tìm kiếm ADN, những cây gia phả lớn được dựng lên, bao gồm hàng chục, thậm chí hàng trăm người có quan hệ huyết thống xa với hung thủ. Họ không bị thẩm vấn, không bị công khai danh tính, nhưng họ tồn tại trong hồ sơ điều tra như những điểm cần được xem xét, loại trừ, đánh giá. Đối với họ, nếu biết được, đó có thể là một cảm giác khó chấp nhận: bản thân không làm gì sai, nhưng vẫn trở thành một phần của quá trình truy tìm tội phạm chỉ vì mang chung một đoạn ADN với ai đó.
Chính vì vậy, ADN gia phả không chỉ là công cụ phá án, mà là phép thử đối với sự trưởng thành của hệ thống pháp luật và đạo đức xã hội. Nó buộc các quốc gia phải trả lời những câu hỏi khó: ai được quyền truy cập dữ liệu, trong trường hợp nào, với giới hạn ra sao, và trách nhiệm giải trình nằm ở đâu. Không phải ngẫu nhiên mà chính các tác giả khoa học tham gia vụ Linkoping cũng cảnh báo về nguy cơ thần thánh hóa công nghệ. ADN gia phả không phải lúc nào cũng hiệu quả, không phải vụ án nào cũng đủ điều kiện áp dụng, và không phải xã hội nào cũng sẵn sàng chấp nhận cái giá của nó.
Theo ScienceDirect, thực tế, có rất nhiều giới hạn khiến ADN gia phả thất bại. Nếu ADN quá phân hủy, nếu cơ sở dữ liệu gia phả quá nhỏ, nếu hung thủ thuộc nhóm dân cư ít tham gia các dịch vụ ADN thương mại, phương pháp sẽ trở nên vô dụng. Thành công của Linkoping vì thế không nên được hiểu như một lời hứa rằng mọi án tồn đọng đều có thể hồi sinh. Nó chỉ cho thấy rằng trong những điều kiện rất cụ thể, với sự chuẩn bị pháp lý và khoa học nghiêm ngặt, công nghệ này có thể mở ra một cánh cửa mà trước đó hoàn toàn đóng kín.
Nguyễn Xuân Thủy
Nguồn ANTG : https://antg.cand.com.vn/khoa-hoc-ky-thuat-hinh-su/ky-thuat-adn-va-vu-an-mang-kep-tai-linkoping-i796461/