Thực tế, bản đồ số của Google không chỉ là hình ảnh hai chiều mà được xây dựng với nhiều lớp dữ liệu, trong đó mỗi tuyến đường được gắn thông tin về cao độ. Nhờ đó, tại các khu vực có cầu vượt, hầm chui hoặc đường song song, hệ thống có thể phân biệt từng tầng giao thông và đối chiếu với vị trí người dùng để đưa ra kết quả phù hợp.
Bên cạnh đó, ứng dụng không chỉ dựa vào GPS mà còn kết hợp nhiều nguồn dữ liệu khác như WiFi và trạm phát sóng di động nhằm tăng độ chính xác. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường đô thị, nơi tín hiệu GPS có thể bị nhiễu bởi nhà cao tầng hoặc các công trình lớn.
Google Maps có thể xác định chính xác phương tiện đang di chuyển trên cầu vượt, đường trên cao hay ở tuyến phía dưới.
Các cảm biến trên điện thoại cũng góp phần hỗ trợ quá trình xác định vị trí. Khi phương tiện di chuyển lên cầu vượt hoặc xuống hầm, những thay đổi nhỏ về độ cao hoặc trạng thái tín hiệu sẽ được ghi nhận. Một số thiết bị còn được trang bị cảm biến áp suất, giúp nhận diện sự chênh lệch độ cao tốt hơn.
Yếu tố then chốt nằm ở thuật toán Map Matching, cho phép hệ thống “khớp” hành trình thực tế với mạng lưới đường trên bản đồ. Thuật toán này phân tích đồng thời hướng di chuyển, tốc độ và dữ liệu trước đó để xác định phương tiện đang ở tuyến đường nào, kể cả khi nhiều tuyến chồng lên nhau.
Ngoài ra, Google Maps còn liên tục học hỏi từ dữ liệu của hàng triệu người dùng. Nhờ nguồn dữ liệu thực tế lớn, khả năng nhận diện các tình huống giao thông phức tạp ngày càng được cải thiện.
Dù vậy, trong một số trường hợp, ứng dụng vẫn có thể nhầm lẫn giữa các tầng đường, đặc biệt tại những khu vực có nhiều lớp giao thông sát nhau hoặc tín hiệu bị ảnh hưởng mạnh. Tuy nhiên, nhìn chung, sự kết hợp giữa dữ liệu bản đồ, cảm biến và thuật toán đã giúp Google Maps đạt độ chính xác cao trong việc xác định vị trí phương tiện theo từng tầng đường.
Sơn Trần