Học sinh lớp 12 đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc lựa chọn các ngành học "thực tế", khi thị trường việc làm đang nhanh chóng thay đổi vượt ra ngoài các con đường nghề nghiệp truyền thống. Ảnh: Getty Images
Mỗi mùa tuyển sinh, câu hỏi “nên chọn ngành gì” lại trở thành mối quan tâm hàng đầu của học sinh cuối cấp. Trong nhiều thập kỷ, câu trả lời thường xoay quanh hai chữ “ổn định”. Từ gia đình đến nhà trường, sinh viên được khuyến khích lựa chọn những ngành học “an toàn”, có lộ trình nghề nghiệp rõ ràng và ít rủi ro.
Tuy nhiên, trong một nền kinh tế đang thay đổi nhanh chóng, cách tiếp cận này ngày càng bộc lộ những hạn chế. Tạp chí Forbes vừa có bài phân tích về vấn đề này.
Độ lệch pha giữa giáo dục và thị trường lao động
Theo Forbes, phân tích gần đây từ FlowingData cho thấy, dù cấu trúc ngành nghề đã thay đổi đáng kể kể từ những năm 1970, lựa chọn ngành học của sinh viên lại không có nhiều biến chuyển. Những ngành như kinh doanh, y tế, khoa học xã hội vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong hệ thống giáo dục đại học.
Trong khi đó, theo Báo cáo Tương lai Việc làm năm 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, nhiều vị trí tăng trưởng nhanh nhất hiện nay - đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, dữ liệu hay năng lượng mới - lại chỉ mới xuất hiện trong vòng một thập kỷ qua. Điều này cho thấy một thực tế: quyết định học tập của sinh viên vẫn dựa trên những giả định cũ, trong khi nhu cầu thị trường đã thay đổi căn bản.
Vì sao sinh viên vẫn đi theo “lối mòn”?
Theo các chuyên gia, có ba nguyên nhân chính lý giải xu hướng này:
Thứ nhất là độ trễ thông tin. Những lời khuyên nghề nghiệp thường dựa trên kinh nghiệm của thế hệ trước, vốn không còn phù hợp trong bối cảnh hiện tại. Khi sinh viên đưa ra quyết định, thị trường lao động đã kịp chuyển dịch sang hướng khác.
Thứ hai là tâm lý né tránh rủi ro. Trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng, nhiều người trẻ lựa chọn con đường quen thuộc để giảm thiểu bất định, thay vì thử sức với những lĩnh vực mới.
Thứ ba là hiệu ứng xã hội. Những ngành học phổ biến thường tạo cảm giác “an toàn” đơn giản vì nhiều người đã lựa chọn trước đó. Tuy nhiên, sự phổ biến này đôi khi lại là con dao hai lưỡi.
Khi các ngành công nghiệp thay đổi và các vai trò mới xuất hiện, sinh viên đang suy nghĩ lại về cách cân bằng giữa sự ổn định, kỹ năng và tính linh hoạt nghề nghiệp lâu dài. Ảnh: Getty Images
“Ngành an toàn” và những rủi ro tiềm ẩn
Thực tế cho thấy, khái niệm “ngành học an toàn” không còn hoàn toàn đúng.
Khi quá nhiều sinh viên tập trung vào một số lĩnh vực nhất định, thị trường lao động trở nên bão hòa. Tình trạng làm việc không đúng chuyên môn gia tăng, đặc biệt ở các ngành như kinh doanh, truyền thông hay tâm lý học.
Bên cạnh đó, giá trị của bằng cấp cũng suy giảm khi không còn tạo ra sự khác biệt. Nhà tuyển dụng ngày càng chú trọng kỹ năng thực tiễn, kinh nghiệm và khả năng thích ứng, thay vì chỉ dựa vào chuyên ngành đào tạo.
Một vấn đề khác là tính linh hoạt. Những ngành có lộ trình nghề nghiệp cứng nhắc có thể khiến người lao động khó chuyển đổi khi thị trường thay đổi. Trong khi đó, các lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu hay kinh tế xanh lại đòi hỏi khả năng học hỏi liên tục và thích nghi nhanh.
Tư duy mới trong lựa chọn ngành học
Trong bối cảnh đó, theo các chuyên gia, việc chọn ngành không còn là quyết định mang tính “một lần cho cả đời”, mà cần được nhìn nhận như một phần của chiến lược phát triển năng lực dài hạn.
Một xu hướng đáng chú ý là sự kết hợp liên ngành. Thay vì lựa chọn một lĩnh vực đơn lẻ, nhiều sinh viên đang kết hợp các kỹ năng khác nhau để gia tăng lợi thế cạnh tranh - chẳng hạn như kinh doanh với phân tích dữ liệu, sinh học với công nghệ tính toán, hay tâm lý học với thiết kế trải nghiệm người dùng.
Cùng với đó, bằng cấp không còn là yếu tố duy nhất. Thực tập, dự án thực tế và các chứng chỉ chuyên môn đang trở thành những “mảnh ghép” quan trọng trong hồ sơ nghề nghiệp.
Hiện nay, sinh viên lựa chọn chuyên ngành đại học đang phải đối mặt với sự mâu thuẫn giữa các xu hướng giáo dục lâu đời và nhu cầu mới nổi của lực lượng lao động. Ảnh: Getty Images
Nhận thức về thị trường cũng đóng vai trò then chốt. Những sinh viên theo sát xu hướng việc làm, hiểu rõ nhu cầu của các ngành mới nổi sẽ có nhiều cơ hội hơn trong việc định hướng tương lai.
Cần thay đổi từ hệ thống
Để thu hẹp khoảng cách giữa giáo dục và thực tiễn, nhiều chuyên gia cho rằng cần có những điều chỉnh mang tính hệ thống.
Trước hết, cần chuyển trọng tâm từ “học ngành gì” sang “có kỹ năng gì”. Bằng cấp nên được xem là nền tảng, thay vì đích đến cuối cùng.
Thứ hai, việc định hướng nghề nghiệp cần bắt đầu sớm hơn, thông qua các chương trình trải nghiệm, thực tập hoặc học tập dựa trên dự án.
Cuối cùng, cần thay đổi nhận thức về con đường sự nghiệp. Trong một thế giới nhiều biến động, việc chuyển hướng không còn là thất bại, mà là một phần tất yếu của quá trình phát triển.
Lựa chọn khác biệt - lợi thế cạnh tranh mới
Theo các chuyên gia, các dữ liệu hiện nay cho thấy một thực tế đáng suy ngẫm: trong khi nền kinh tế thay đổi từng ngày, quyết định học tập của nhiều sinh viên vẫn phản ánh những quan niệm cũ về sự ổn định và thành công.
Vì vậy, lợi thế của thế hệ sinh viên hiện nay không nằm ở việc chọn ngành học phổ biến nhất, mà ở khả năng hiểu rõ bối cảnh, nhận diện xu hướng và sẵn sàng đi theo những con đường khác biệt. Trong một thị trường lao động không ngừng biến động, chính sự linh hoạt và tư duy chiến lược, chứ không phải “lựa chọn an toàn” mới là yếu tố quyết định thành công lâu dài.
Hồng Nhung