Tối ưu hóa nguồn lực tài nguyên và giá trị kinh tế từ rừng
Trong điều kiện 129 doanh nghiệp phát thải lớn nhất thế giới chịu trách nhiệm bù trừ 34,6 tỷ tấn carbon vào năm 2025, Việt Nam đang tận dụng ưu thế của một nền kinh tế sản xuất để tham gia sâu vào chuỗi giá trị xanh toàn cầu. Nghị định 29 được kỳ vọng là đòn bẩy kinh tế giúp chuyển hóa 4,7 triệu ha rừng trồng trên khắp 34 tỉnh thành cả nước thành nguồn tài sản tài chính giá trị cao. Với khả năng tạo ra từ 47 đến 70 triệu tấn tín chỉ carbon mỗi năm, các đơn vị quản lý rừng đang đứng trước cơ hội thu về từ 1 đến 1,5 tỷ USD. Đây là mức tăng trưởng doanh thu đáng kể so với các mô hình khai thác truyền thống, tạo ra động lực mới cho sự phát triển bền vững tại các địa phương.
Cộng hưởng với thế mạnh lâm nghiệp, lĩnh vực năng lượng tái tạo với tổng công suất 26GW đang chuẩn bị các điều kiện cần thiết để cung ứng khoảng 200 đến 260 triệu tấn tín chỉ ra thị trường. Sự kết hợp giữa tài nguyên thiên nhiên và hạ tầng năng lượng sạch củng cố khả năng cung ứng của nội địa, phục vụ nhu cầu của các đối tác lớn như Microsoft hay Shell. Việc phát triển nguồn cung tín chỉ carbon không chỉ mang lại nguồn thu trực tiếp mà còn là yếu tố then chốt để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao, giúp các doanh nghiệp xuất khẩu duy trì lợi thế cạnh tranh khi tham gia vào các thị trường yêu cầu chứng chỉ xanh nghiêm ngặt.
Thiết lập vị thế trung tâm giao dịch carbon khu vực ASEAN
Việt Nam có đầy đủ tiềm lực để phát triển thành trung tâm giao dịch carbon trọng điểm của khu vực với quy mô thị trường ước tính đạt 1,5 đến 2,5 tỷ USD hàng năm, đóng góp từ 4% đến 5% vào GDP quốc gia. Hoạt động giao dịch này được kỳ vọng mang về nguồn ngoại tệ từ 200 đến 500 triệu USD mỗi năm thông qua xuất khẩu tín chỉ. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc vận hành sàn giao dịch carbon thí điểm đến năm 2028 theo quy định của Nghị định 29 sẽ giúp định hình mặt bằng giá và tạo môi trường giao dịch minh bạch. Dù các quy định về thanh toán tiền mặt (pre-funding) yêu cầu tính sẵn sàng cao về vốn lưu động, nhưng đây là điều kiện cần thiết để đảm bảo tính thanh khoản và uy tín của thị trường nội địa trên trường quốc tế.
Về quản trị rủi ro và giá thành, việc điều chỉnh giá tín chỉ carbon nội địa sát với ngưỡng trung bình thế giới (40 - 50 USD/tấn) là hướng đi chiến lược để bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp. Hiện nay, giá tín chỉ dựa trên thiên nhiên đang ở mức 5 - 24 USD, tạo ra dư địa lớn cho các hoạt động kinh doanh và thu hút đầu tư. Tuy nhiên, việc chủ động nâng cao chất lượng tín chỉ và tiệm cận các tiêu chuẩn của Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) từ năm 2026 sẽ giúp hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam tránh được các khoản thuế chênh lệch lớn. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả nguồn cung nội địa và hệ thống chính sách sẽ giúp Việt Nam biến các rào cản xanh thành cơ hội để khẳng định vị thế của một nền kinh tế phát triển bền vững và có trách nhiệm.
Khánh Mai