Bìa của cuốn sách chuẩn bị ra mắt. Ảnh: Tác giả cung cấp.
Bà có thể cho biết động lực nào khiến bà quyết định ra mắt cuốn sách “Kinh tế Việt Nam bước sang kỷ nguyên mới” trong năm nay?
- Đây là một cột mốc quan trọng đối với cá nhân tôi khi liên tục trực tiếp tham gia xúc tiến và kết nối nhiều doanh nghiệp Đài Loan (Trung Quốc) đầu tư vào Việt Nam suốt 10 năm qua. Trong quá trình đồng hành với nhiều tập đoàn lớn, đặc biệt là các doanh nghiệp điện tử và bán dẫn trước làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng sang Đông Nam Á, tôi nhận thấy một thực tế: Nhiều doanh nghiệp nước ngoài vẫn thiếu thông tin đầy đủ, chính xác về Việt Nam - từ môi trường kinh tế, chính sách ưu đãi, đến văn hóa và con người.
Tôi luôn trăn trở rằng nếu chỉ hỗ trợ từng doanh nghiệp riêng lẻ thì tác động sẽ rất hạn chế, trong khi làn sóng đầu tư vào Việt Nam đang tăng rất nhanh. Vì vậy, tôi muốn có một cuốn sách cung cấp thông tin tổng hợp, đáng tin cậy, được đúc kết từ chính trải nghiệm thực tế, để nhiều doanh nghiệp có thể tiếp cận và hiểu rõ hơn về Việt Nam trước khi quyết định đầu tư.
Đặc biệt, từ tháng 7-2025, Chính phủ Việt Nam đã triển khai nhiều cải cách quan trọng như tinh gọn bộ máy hành chính, đẩy mạnh cơ chế “một cửa”, các chính sách ưu đãi mới cho công nghệ cao, bán dẫn, đổi mới sáng tạo và thu hút nguồn lực trí thức kiều bào. Những thay đổi này tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, thuận lợi hơn rất nhiều cho doanh nghiệp FDI.
Tôi cho rằng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mang tính bước ngoặt - đúng như tinh thần “vươn mình trong kỷ nguyên mới”. Từ một nền kinh tế nông nghiệp truyền thống, Việt Nam đang chuyển mạnh sang công nghiệp hóa, công nghệ cao và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây chính là lý do cuốn sách ra đời vào thời điểm này.
Một điều quan trọng nữa là, thông qua cuốn sách, tôi muốn khẳng định rằng, dù ở nơi đâu và thành đạt thế nào, mỗi một kiều bào vẫn luôn mang trên mình tấm vé thông hành mang tên: ”Tôi đến từ Việt Nam”.
TS. Ngô Phẩm Trân đưa đoàn doanh nghiệp Đài Loan tới Việt Nam. Ảnh: Nhân vật cung cấp.
- Bà có thể bật mí trước một phần nội dung mà bà cho là tâm đắc của cuốn sách không?
- Cuốn sách là tập hợp những câu chuyện thực tế tôi đã trực tiếp đồng hành cùng doanh nghiệp FDI - từ những ngày đầu họ đến khảo sát Việt Nam cho đến khi vận hành thành công. Có những khó khăn rất điển hình như khác biệt văn hóa, ngôn ngữ dẫn đến cách hiểu trong đàm phán… Nhưng sau những trải nghiệm đó, khi hiểu ra, họ lại dần gắn bó và yêu mến Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp đã đánh giá rất cao người lao động Việt Nam - cần cù, sáng tạo và trách nhiệm.
Một điểm đáng quý là trong nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam, người lao động thường đối xử với nhau như những thành viên trong một gia đình - gắn bó, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau cả trong công việc lẫn cuộc sống. Sau một thời gian đầu tư và hoạt động tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp Đài Loan cũng dần tiếp nhận và phát huy nét văn hóa này trong nội bộ tổ chức của mình. Không chỉ xây dựng môi trường làm việc thân thiện, họ còn tích cực đóng góp cho cộng đồng thông qua các hoạt động như hỗ trợ học sinh nghèo, tham gia công tác xã hội. Nhiều lãnh đạo doanh nghiệp nước ngoài chủ động tìm hiểu phong tục, tập quán của người Việt, cùng người lao động đón các dịp lễ, Tết, từ đó tạo nên sự gắn kết bền chặt và lâu dài trong doanh nghiệp.
Thông qua những câu chuyện chân thực này, tôi mong muốn các doanh nghiệp đang có ý định đầu tư vào Việt Nam có thể hình dung rõ hơn môi trường thực tế, từ đó rút ngắn thời gian thích nghi và nâng cao khả năng thành công.
- Để hoàn thành cuốn sách, bà đã mất bao nhiều thời gian?
- Ý tưởng viết sách đã hình thành từ năm 2016, khi tôi bắt đầu đồng hành với nhiều dự án FDI. Từ đó, tôi luôn ghi chép, tích lũy tư liệu qua từng dự án, từng câu chuyện thực tế. Đến giai đoạn gần đây, đặc biệt sau các thay đổi chính sách từ năm 2025, tôi dành nhiều thời gian nghiên cứu hệ thống nghị quyết, nghị định và các chính sách mới liên quan đến đầu tư nước ngoài. Mục tiêu của tôi là chắt lọc những thông tin cốt lõi, dễ hiểu, để các doanh nghiệp có thể tiếp cận nhanh mà không phải tự tìm kiếm rời rạc từ nhiều nguồn.
- Các doanh nghiệp tại Đài Loan phản ứng như thế nào khi biết bà sắp xuất bản cuốn sách này?
- Họ rất mong đợi. Nhiều doanh nghiệp chia sẻ rằng, khi đến Việt Nam, họ phải bắt đầu gần như từ con số 0, từ việc tìm hiểu văn hóa, cách làm việc, cho đến quy trình pháp lý. Vì vậy, họ kỳ vọng cuốn sách sẽ là một “cẩm nang nền tảng”, giúp họ tiết kiệm thời gian, tránh những sai sót trong giao tiếp văn hóa, đồng thời có cái nhìn tổng thể về môi trường đầu tư tại Việt Nam.
Ngày càng có nhiều doanh nghiệp Đài Loan quan tâm tới thị trường Việt Nam. Ảnh: Nhân vật cung cấp.
- Từ góc nhìn của một chuyên gia kinh tế, bà đánh giá thế nào về triển vọng môi trường đầu tư tại Hà Nội, đặc biệt là khi thành phố đang triển khai nhiều dự án quy mô lớn như Trục Đại lộ Cảnh quan Sông Hồng và xem xét xây dựng Quy hoạch tổng thể Thủ đô với tầm nhìn 100 năm?
- Từ góc nhìn của tôi, môi trường đầu tư tại Hà Nội đang bước vào một giai đoạn rất thuận lợi và giàu tiềm năng. Kinh tế Việt Nam nói chung đang phát triển với tốc độ nhanh, mang tính bứt phá, và trong thời gian ngắn, nhiều tập đoàn điện tử lớn của Đài Loan đã lựa chọn các tỉnh phía Bắc làm điểm đến, qua đó hình thành các chuỗi cung ứng mới có quy mô ngày càng mở rộng. Điều này đồng thời đặt ra yêu cầu phải phát triển đồng bộ về hạ tầng giao thông, logistics, dịch vụ, cũng như môi trường sống và hệ sinh thái bền vững để đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư và đội ngũ chuyên gia quốc tế.
Trong bối cảnh đó, Hà Nội đang có những bước đi rất đúng hướng. Thành phố định hướng phát triển các mô hình đô thị xanh, đô thị sinh thái, kết hợp nông nghiệp công nghệ cao và du lịch sinh thái nhằm nâng cao chất lượng sống, tạo sức hút đối với nhà đầu tư dài hạn. Những yếu tố này không chỉ phục vụ sản xuất mà còn giúp chuyên gia nước ngoài và gia đình họ yên tâm sinh sống, làm việc lâu dài.
Đặc biệt, việc Hà Nội triển khai các dự án quy mô lớn với tầm nhìn dài hạn, tiêu biểu là Trục Đại lộ Cảnh quan Sông Hồng cùng với việc nghiên cứu Quy hoạch tổng thể Thủ đô tầm nhìn 100 năm, sẽ trở thành đòn bẩy quan trọng cho tăng trưởng. Trục cảnh quan sông Hồng không chỉ là một dự án hạ tầng - cảnh quan đơn thuần, mà còn mở ra không gian phát triển mới, tăng cường kết nối giữa Hà Nội với các tỉnh trong vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ, qua đó thúc đẩy liên kết vùng, phân bổ lại không gian công nghiệp - đô thị và dịch vụ.
Tôi tin rằng với định hướng phát triển dài hạn, đồng bộ và chú trọng tính bền vững như hiện nay, Hà Nội sẽ tiếp tục khẳng định vai trò là trung tâm thu hút đầu tư hàng đầu của khu vực phía Bắc, đồng thời trở thành một điểm đến hấp dẫn đối với các dòng vốn FDI chất lượng cao trong thời gian tới.
- Thời gian vừa qua, Việt Nam thực hiện nhiều cải cách nhằm cải thiện môi trường kinh doanh, thu hút các nhà đầu tư nước ngoài. Theo bà, các doanh nghiệp nước ngoài còn mong muốn thêm điều gì khi tham gia thị trường Việt Nam?
- Trước hết, họ đánh giá rất cao những cải cách gần đây của Chính phủ Việt Nam. Tuy nhiên, do chính sách thay đổi khá nhanh, nhiều doanh nghiệp chưa kịp cập nhật đầy đủ. Vì vậy, họ mong muốn có thêm thời gian chuyển tiếp và các văn bản hướng dẫn cụ thể để có thể thích ứng hiệu quả với chính sách mới.
Ngoài ra, còn một vấn đề quan trọng liên quan tới nguồn nhân lực chất lượng cao. Hiện tại, nhu cầu của doanh nghiệp tăng rất nhanh, trong khi nguồn cung nhân lực chưa theo kịp. Do đó, cần đẩy mạnh các mô hình đào tạo gắn với nhu cầu doanh nghiệp. Theo tôi, trong thời gian tới, chúng ta cần tăng cường sự phối hợp giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp để đào tạo nguồn nhân lực phù hợp. Điều này vừa có thể thúc đẩy sự phát triển, vừa có thể giải quyết bài toán việc làm trong thời gian tới.
- Xin trân trọng cảm ơn bà!
Quỳnh Dương