Nghị quyết về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2026 đã được Quốc hội thông qua, xác định 2026 là năm có ý nghĩa quan trọng; là năm đầu triển khai Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026 - 2030, đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình phát triển giàu mạnh, thịnh vượng.
Theo Nghị quyết, tốc độ tăng tổng sản phẩm trong nước (GDP) năm 2026 phấn đấu từ 10% trở lên; GDP bình quân đầu người đạt 5.400 - 5.500 USD.
Đầu tư tiếp tục là động lực then chốt
Bàn về động lực tăng trưởng cho kinh tế Việt Nam năm 2026, TS. Lê Xuân Nghĩa - thành viên Hội đồng tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ, Viện trưởng Viện Tư vấn phát triển, cho rằng trong ba trụ cột gồm lao động, đầu tư và khoa học - công nghệ, đầu tư vẫn là yếu tố đóng vai trò quyết định đối với kinh tế Việt Nam hiện nay. Đóng góp của khoa học - công nghệ còn khiêm tốn, trong khi nội lực doanh nghiệp trong nước chưa đủ mạnh để tạo bứt phá.
Theo ông Nghĩa, đầu tư nước ngoài tiếp tục giữ vai trò đặc biệt quan trọng, nhất là trong những lĩnh vực cần vốn lớn như năng lượng. Với quy mô đầu tư mỗi năm lên tới hàng chục tỷ USD, việc chỉ dựa vào nguồn lực trong nước là không khả thi, đòi hỏi phải có sự tham gia mạnh mẽ của các nhà đầu tư quốc tế.
TS. Lê Xuân Nghĩa cũng cho rằng để đạt mục tiêu tăng trưởng trên 10%, tỷ lệ đầu tư toàn xã hội cần cao hơn đáng kể so với mức khoảng 33 - 33,7% GDP như báo cáo của Bộ Tài chính Việt Nam. Thực tế năm 2025, khi GDP tăng khoảng 8%, tỷ lệ đầu tư đã xấp xỉ 32% GDP, cho thấy dư địa để bứt phá cao hơn là khá hạn chế nếu không có các giải pháp mang tính đột phá.
Theo ông Nghĩa, đầu tư nước ngoài tiếp tục giữ vai trò đặc biệt quan trọng, nhất là trong những lĩnh vực cần vốn lớn như năng lượng
Ông Nghĩa đề xuất ba hướng trọng tâm cần thúc đẩy mạnh mẽ. Thứ nhất là tiếp tục mở rộng thu hút FDI, trong bối cảnh khu vực doanh nghiệp trong nước còn yếu và FDI vẫn là nguồn lực quan trọng cho tăng trưởng. Việc vốn FDI tăng gần 9% trong năm 2025 được xem là tín hiệu tích cực cần duy trì.
Thứ hai là ưu tiên đầu tư cho lĩnh vực năng lượng, đặc biệt thông qua huy động vốn nước ngoài. Nếu không có cơ chế đủ thông thoáng, nguy cơ thiếu hụt năng lượng trong thập kỷ tới là rất lớn, không chỉ với Việt Nam mà trên phạm vi toàn cầu.
Thứ ba là phát triển các khu thương mại tự do nhằm thu hút FDI và thúc đẩy chuyển giao công nghệ, qua đó nâng cao năng lực nội địa hóa. Đồng thời, ông cho rằng cần xem xét cơ chế cho phép doanh nghiệp trong nước vay vốn nước ngoài phù hợp hơn, bởi những hạn chế hiện nay đang khiến nền kinh tế bỏ lỡ một nguồn vốn quan trọng trong bối cảnh vốn trong nước còn hạn chế.
Ngoài ra, TS. Lê Xuân Nghĩa cũng lưu ý việc duy trì lãi suất tiền gửi USD ở mức 0% để chống đô la hóa là biện pháp quá cứng rắn và cần được đánh giá lại. Ông đồng thời chỉ ra một số ách tắc trong giải ngân đầu tư công liên quan đến mô hình chính quyền hai cấp, khi phần lớn dự án nằm ở cấp huyện – cấp hiện đã giải thể – khiến nhiều dự án bị đình trệ.
Với mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng cho năm 2026, bức tranh kinh tế Việt Nam đang đứng trước cơ hội bứt phá mạnh mẽ, song cũng đòi hỏi những cải cách sâu rộng về thể chế và một chiến lược huy động đầu tư đủ mạnh để biến kỳ vọng thành hiện thực.
Về các đột phá trong năm 2026, TS. Cấn Văn Lực cho rằng nâng cao năng suất lao động cần được đặt ở vị trí trung tâm. Ảnh minh họa
Nâng cao năng suất lao động cần được đặt ở vị trí trung tâm
Còn theo TS Cấn Văn Lực - chuyên gia kinh tế trưởng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) và Giám đốc Viện Đào tạo & Nghiên cứu BIDV, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn tới, Việt Nam cần tập trung vào ba nhóm vấn đề mang tính nền tảng, trong đó trọng tâm trước hết là đổi mới mô hình phát triển theo hướng toàn diện và bền vững hơn. Theo ông Lực, tăng trưởng không thể chỉ dựa vào quy mô hay tốc độ, mà phải bảo đảm sự hài hòa giữa kinh tế, xã hội, chính trị và môi trường.
Đáng chú ý, ông nhấn mạnh mô hình 3I do Ngân hàng Thế giới khuyến nghị, bao gồm đầu tư; tiếp nhận và làm chủ công nghệ; cùng với đổi mới sáng tạo. Thay vì triển khai từng bước, Việt Nam cần thúc đẩy đồng thời cả ba trụ cột để tạo lực đẩy phát triển mạnh và bền vững hơn.
Nhóm vấn đề thứ hai liên quan trực tiếp đến cơ cấu các yếu tố tạo ra tăng trưởng. Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, TS. Cấn Văn Lực cho biết tại nhiều nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao, vốn thường đóng góp khoảng 40 - 50%, lao động chiếm 6 - 10%, trong khi năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) bao gồm khoa học công nghệ, kỹ năng lao động và cải cách thể chế chiếm từ 30 - 50%.
Đối với Việt Nam trong nhiệm kỳ vừa qua, vốn vẫn giữ vai trò chủ đạo với khoảng 50%, lao động đóng góp 6 - 8%, còn TFP đạt 42- 44%. Việc đặt mục tiêu nâng tỷ trọng TFP vượt 50% trong giai đoạn tới được đánh giá là rất tham vọng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu có xu hướng chững lại, trong khi Việt Nam lại hướng tới mức tăng trưởng cao hơn đáng kể so với trước.
Từ thực tiễn này, TS. Cấn Văn Lực kiến nghị hàng loạt giải pháp đồng bộ. Trước hết là tổ chức triển khai hiệu quả các nghị quyết chiến lược của Bộ Chính trị cùng các đạo luật mới được Quốc hội Việt Nam ban hành, đặc biệt là những nghị quyết mang tính nền tảng, có vai trò định hình dài hạn cho nền kinh tế.
Song song với đó, môi trường đầu tư kinh doanh cần được cải thiện một cách thực chất, thông qua việc cắt giảm và đơn giản hóa thủ tục hành chính theo chỉ đạo của Chính phủ, nhằm củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư. Việc tháo gỡ kịp thời các điểm nghẽn về tăng trưởng và an sinh xã hội, nhất là những vướng mắc phát sinh trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp, cũng cần được xử lý quyết liệt ngay từ đầu năm 2026.
Đặc biệt, ông lưu ý tới khu vực hộ kinh doanh và doanh nghiệp tư nhân, lực lượng đóng góp lớn cho tăng trưởng nhưng đang đối mặt nhiều khó khăn. Các giải pháp trọng tâm gồm làm rõ cơ chế áp dụng thuế kê khai, tránh hồi tố chính sách, tăng hỗ trợ về kỹ thuật và phần mềm, đồng thời đẩy mạnh truyền thông để giảm tâm lý lo ngại. Theo ông Lực, khi niềm tin suy giảm, hoạt động kinh doanh và tiêu dùng sẽ chững lại, kéo theo tác động tiêu cực tới toàn bộ nền kinh tế.
Về các đột phá trong năm 2026, TS. Cấn Văn Lực cho rằng nâng cao năng suất lao động cần được đặt ở vị trí trung tâm. Bên cạnh đó, các động lực tăng trưởng mới như kinh tế số, trí tuệ nhân tạo và kinh tế dữ liệu cần được đo lường và lượng hóa chính xác hơn, bởi đây là những lĩnh vực còn nhiều tranh luận nhưng có tiềm năng tạo bứt phá lớn.
Cuối cùng, vị chuyên gia này nhấn mạnh mục tiêu tăng trưởng cao phải luôn đi kèm với yêu cầu giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô. Để đạt mức tăng trưởng 9 - 10%, cần tính toán kỹ lưỡng nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội cũng như phương thức huy động. Trong bối cảnh cơ cấu vốn hiện nay vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng, việc đa dạng hóa nguồn lực, đặc biệt là phát huy vai trò của thị trường chứng khoán, được xem là giải pháp then chốt nhằm giảm dần sự lệ thuộc vào tín dụng và bảo đảm nền kinh tế phát triển an toàn, bền vững hơn trong dài hạn.
Nhị Hà