Tái cấu trúc chuỗi cung ứng
Thương mại toàn cầu đang trải qua giai đoạn nhiều biến động khi căng thẳng địa chính trị gia tăng, mô hình tiêu dùng thay đổi và các nền kinh tế lớn thúc đẩy chiến lược nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Tại châu Á, xu hướng này thể hiện rõ qua việc các doanh nghiệp không còn phụ thuộc vào một trung tâm sản xuất duy nhất, mà chuyển sang mô hình đa quốc gia, kết nối chặt chẽ trong khu vực.
Trước căng thẳng địa chính trị gia tăng, nhiều doanh nghiệp chuyển sang mô hình đa quốc gia, kết nối chặt chẽ trong khu vực. Ảnh minh họa
Trong bối cảnh đó, Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Năm 2025, GDP Việt Nam tăng trưởng 8,02% - một trong những mức cao nhất trong hơn một thập kỷ. Dòng vốn đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực chế biến, chế tạo đạt 22,88 tỷ USD, chiếm 82,8% tổng vốn FDI thực hiện, cho thấy niềm tin của nhà đầu tư vào vai trò sản xuất của Việt Nam.
Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc cũng ngày càng sâu sắc, với kim ngạch song phương đạt 252 tỷ USD trong năm 2025, tăng 26,5% so với cùng kỳ.
Những con số này phản ánh sự gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa hai nền kinh tế trong chuỗi cung ứng khu vực, trong đó Việt Nam vừa là trung tâm sản xuất, vừa là cửa ngõ xuất khẩu ra thị trường toàn cầu.
Theo bà Silvia Ding - Giám đốc Điều hành khu vực Greater China của A.P. Moller - Maersk, trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục được tái định hình bởi các yếu tố địa chính trị và kinh tế, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng đã trở thành ưu tiên chiến lược đối với doanh nghiệp khi mở rộng ra thị trường quốc tế. Bà cho rằng, việc đối thoại và hợp tác giữa các bên trong chuỗi cung ứng ngày càng đóng vai trò quan trọng để duy trì sự ổn định và tận dụng cơ hội tăng trưởng.
Ở góc độ khu vực, ông Kevin Stuart Burrell - Giám đốc Điều hành khu vực Mekong của A.P. Moller - Maersk, nhận định thương mại toàn cầu đang bước vào giai đoạn bất ổn do tác động của khủng hoảng năng lượng, xung đột địa chính trị và căng thẳng giữa các nền kinh tế lớn. Điều này buộc doanh nghiệp phải đưa ra những quyết định dài hạn về chuỗi cung ứng nhằm đảm bảo khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.
Ông Burrell cũng cho biết, xu hướng hiện nay không còn dừng ở “China+1” mà đã chuyển sang “China+N”, khi doanh nghiệp phân bổ sản xuất ra nhiều quốc gia để tăng tính linh hoạt và giảm rủi ro phụ thuộc. Trong bức tranh này, khu vực Mekong, đặc biệt là Việt Nam, nổi lên như một lựa chọn chiến lược nhờ vị trí địa lý thuận lợi, hạ tầng ngày càng cải thiện và lực lượng lao động có khả năng thích ứng.
Áp lực vận hành gia tăng khi chuỗi cung ứng mở rộng
Cùng với sự mở rộng sản xuất, mức độ phức tạp trong vận hành chuỗi cung ứng cũng gia tăng rõ rệt. Doanh nghiệp không chỉ đối mặt với bài toán chi phí hay năng lực sản xuất, mà còn phải đáp ứng các yêu cầu ngày càng chặt chẽ về tuân thủ, chứng từ và phối hợp xuyên biên giới.
Việt Nam hiện đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do với các quy tắc xuất xứ và yêu cầu chứng từ khác nhau. Đối với các doanh nghiệp dịch chuyển sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam, việc đồng thời đáp ứng nhiều khung quy định này trở thành thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian giao hàng và rủi ro tuân thủ.
Thực tế hiện nay, mô hình sản xuất song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc ngày càng phổ biến, khi Việt Nam nhập khẩu nguyên vật liệu, máy móc từ Trung Quốc và thực hiện sản xuất để xuất khẩu ra thị trường toàn cầu. Sự phụ thuộc lẫn nhau này đòi hỏi mức độ phối hợp cao hơn trong toàn bộ chuỗi vận hành, đặc biệt là trong quản lý chứng từ và thủ tục.
Các chuyên gia cho rằng, logistics tích hợp không chỉ là bài toán tối ưu chi phí mà còn là công cụ quản trị rủi ro mang tính cấu trúc. Ảnh: Lạc Nguyên
Ông Kevin Stuart Burrell cho biết, trong các giai đoạn khủng hoảng, ưu tiên lớn nhất của doanh nghiệp là duy trì dòng chảy hàng hóa. Để làm được điều này, cần đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn, có phương án thay thế khi xảy ra gián đoạn, đồng thời duy trì sự linh hoạt thông qua các phương thức vận tải khác nhau như đường biển, đường bộ và hàng không.
Từ góc độ giải pháp, logistics tích hợp đang trở thành hướng đi được nhiều doanh nghiệp lựa chọn. Việc kết nối vận tải biển, vận tải nội địa, kho bãi và vận hành cảng trong một hệ thống thống nhất giúp tăng khả năng kiểm soát, cải thiện độ tin cậy của thời gian giao hàng và giảm rủi ro phát sinh trong quá trình vận hành.
Thực tế cho thấy, các doanh nghiệp logistics đang đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng và công nghệ để hỗ trợ xu hướng này. Việc đưa vào vận hành kho ngoại quan tại miền Bắc Việt Nam, kết nối hành lang Hà Nội - Hải Phòng, là một trong những bước đi nhằm tăng cường năng lực logistics tích hợp tại các khu vực sản xuất trọng điểm.
Bên cạnh đó, yếu tố phát triển bền vững cũng đang được đặt ra rõ nét hơn. Theo ông Burrell, ngành logistics hiện vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch, do đó các giải pháp như xe tải điện hay nhiên liệu phát thải thấp sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng trong dài hạn.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để củng cố vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu, không chỉ ở sản xuất mà còn ở logistics và tiêu dùng. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả cơ hội này, việc nâng cao năng lực vận hành là yêu cầu không thể tránh khỏi.
Theo đánh giá của các chuyên gia, bên cạnh việc tiếp tục đầu tư vào hạ tầng, Việt Nam cần đẩy nhanh cải cách thủ tục, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường khả năng phối hợp giữa các khâu trong chuỗi cung ứng. Đây là những yếu tố quyết định để đảm bảo hoạt động sản xuất và phân phối diễn ra ổn định trong bối cảnh biến động.
Lạc Nguyên