Xu hướng mới của công nghiệp quốc phòng NATO từ năm 2026

Xu hướng mới của công nghiệp quốc phòng NATO từ năm 2026
7 giờ trướcBài gốc
Dưới tác động của những đột phá trong công nghệ mạng dữ liệu, sự bộc lộ rõ nét tính dễ tổn thương của hạ tầng dưới biển, cùng với thách thức bất đối xứng ngày càng gia tăng từ máy bay không người lái, một loạt dự án mới mang tính cấp bách chiến lược cao hơn sẽ được ưu tiên chú trọng.
Hợp nhất dữ liệu thúc đẩy tích hợp trinh sát - tiến công
Trong chiến tranh hiện đại, hầu như không có hệ thống tác chiến nào hoạt động hoàn toàn độc lập. Tầm nhìn cốt lõi của tác chiến tương lai là kết nối chặt chẽ mọi hệ thống tác chiến, dựa trên mạng lưới các nút liên thông và tận dụng trí tuệ nhân tạo để đẩy nhanh quá trình tích hợp, phân phối dữ liệu.
Chính phủ Anh đặt mục tiêu hoàn thành “mạng định vị mục tiêu số” trước năm 2027. Dự án này sẽ thông qua kiến trúc điện toán đám mây an toàn, tích hợp các cảm biến, phương tiện tạo hiệu ứng và đầu mối ra quyết định, sử dụng trí tuệ nhân tạo để chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực, qua đó nâng cao đáng kể tốc độ và độ chính xác của quyết định trên chiến trường.
Để phục vụ dự án, tháng 9-2025, Bộ Quốc phòng Anh đã ký hợp đồng trị giá 400 triệu bảng Anh (khoảng 540 triệu USD), chia sẻ thông tin tình báo quân sự với Mỹ thông qua nền tảng Google Cloud, đồng thời dự kiến đưa vào triển khai phiên bản tác chiến cơ bản của hệ thống này trong năm 2026. Cùng với đó, Anh đang thử nghiệm nhiều công nghệ mạng trong khuôn khổ dự án “Asgarde”, nhằm hoàn thiện mô hình “trinh sát - tiến công”.
Giao diện vận hành của Hệ thống Chỉ huy Tác chiến tích hợp của Mỹ.
Trong lĩnh vực hợp nhất dữ liệu, công nghệ mạng lưới phi tập trung “Lattice” do Công ty Anduril (Mỹ) phát triển đang thu hút sự chú ý. Công nghệ này cho phép tích hợp nhiều loại phần mềm, phần cứng khác nhau, thiết lập chuỗi dữ liệu thông suốt từ cảm biến đến đơn vị hỏa lực. Quân đội Mỹ đã tuyên bố đưa công nghệ này vào Hệ thống chỉ huy tác chiến tổng hợp cơ động của Lục quân, coi đây là nền tảng điều khiển hỏa lực để đối phó với các cuộc tiến công “bầy đàn”.
Ở cấp độ chiến lược, Hệ thống chỉ huy tác chiến tổng hợp do Tập đoàn Northrop Grumman phát triển cho Mỹ và Ba Lan được nhắc tên nhiều trong thời gian qua. Khác với công nghệ “Lattice” ở cấp chiến thuật, hệ thống này đảm nhiệm vai trò điều phối liên miền, tập trung hỗ trợ xây dựng các hệ thống phòng không - phòng thủ tên lửa từ cấp tiểu đoàn trở lên, hướng tới mục tiêu “bất kỳ cảm biến nào cũng có thể dẫn đường cho hỏa lực tối ưu”.
Công nghệ chống máy bay không người lái hướng tới chi phí thấp, hiệu quả cao
Việc máy bay không người lái (UAV) được sử dụng rộng rãi trong các cuộc xung đột khu vực đã buộc nhiều quốc gia NATO phải đánh giá lại hệ thống phòng không. Phát triển các hệ thống chống UAV hiệu quả, chi phí thấp đang trở thành nhu cầu cấp bách.
Công ty Alpine Eagle (Đức) đã giới thiệu hệ thống chống UAV “Sentinel”, áp dụng tư duy mới “dùng UAV để đối phó UAV”. Tên lửa phòng không truyền thống có chi phí cao, khi dùng để đánh chặn các phương tiện bay giá rẻ, thậm chí chỉ sử dụng một lần, không chỉ kém hiệu quả về kinh tế mà còn khó duy trì tác chiến lâu dài. Thông qua việc tích hợp cảm biến trên không, công nghệ phân loại bằng trí tuệ nhân tạo và các nền tảng chống UAV, hệ thống này có thể khắc phục điểm mù địa hình, phát hiện và đánh chặn mục tiêu với chi phí thấp hơn và tốc độ phản ứng nhanh hơn.
Bên cạnh phát triển trang bị đơn lẻ, xu hướng tích hợp nhiều công nghệ chống UAV trong kiến trúc mở cũng ngày càng rõ nét. Tại Triển lãm Quốc phòng của Hiệp hội Lục quân Mỹ năm 2025, Công ty Honeywell đã giới thiệu hai phương án mô-đun lắp trên xe bán tải Ford Ranger: Một phương án tích hợp radar, tác chiến điện tử và cảm biến quang điện/hồng ngoại; phương án còn lại được bổ sung hệ thống trinh sát bằng khinh khí cầu tầm cao và cảm biến âm thanh, nâng cao khả năng phát hiện UAV.
Dự kiến từ năm 2026, các công nghệ chống UAV dạng này sẽ được thúc đẩy triển khai. Nhiều quốc gia NATO cũng sẽ thúc đẩy điều chỉnh về biên chế và học thuyết, coi chống UAV là nội dung trọng yếu trong hệ thống phòng thủ và bảo vệ hạ tầng trọng yếu.
Phòng thủ dưới nước theo mô hình phân tầng, hiệp đồng
Nhằm bảo vệ các hạ tầng then chốt dưới đáy biển, kiểm soát các tuyến hàng hải chiến lược như tuyến Greenland - Iceland - Anh và khu vực biển Na Uy, Anh đã đề xuất khái niệm chiến lược “Pháo đài Đại Tây Dương”.
Chiến lược này hướng tới xây dựng mạng phòng thủ phân tầng dựa trên các hệ thống không người lái, kết hợp hiệp đồng với lực lượng chống ngầm truyền thống như tàu hộ vệ Type 26. Hiện nay, Anh đã khởi động các dự án thành phần như “Cabot”, trong đó Công ty Thales UK phát triển hệ thống sonar có độ chính xác cao cho các phương tiện ngầm không người lái cỡ nhỏ.
Hệ thống chống máy bay không người lái “Sentinel” của Đức.
Các quốc gia NATO khác cũng đang phát triển phương tiện ngầm không người lái phục vụ nhiệm vụ chống ngầm. Công ty Anduril (Mỹ) phối hợp với Ultra Maritime (Anh) tích hợp phương tiện ngầm không người lái siêu lớn “Deep Diver” với sonar “Sea Spear”, hình thành hệ thống “Sentinel đáy biển” dùng để theo dõi tàu ngầm. Công ty Helsinki (Phần Lan) giới thiệu phương tiện ngầm không người lái cỡ nhỏ SG-1 “Poseidon” ứng dụng trí tuệ nhân tạo, với hệ thống trinh sát âm thanh có khả năng phân tích dữ liệu theo thời gian thực và nhận diện các tàu ngầm cùng lớp nhưng khác số hiệu.
Tại khu vực Thái Bình Dương, Hải quân Mỹ cũng đang điều chỉnh chiến lược. Trước chi phí cao và độ phức tạp của các tàu chiến cỡ lớn, Hải quân Mỹ dự kiến triển khai hạm đội hỗn hợp gồm các tàu có người lái cỡ nhỏ và tàu không người lái tự hành, thay thế các tàu hộ vệ lớp Constellation vừa bị hủy bỏ để thực hiện nhiệm vụ chống ngầm. Tham mưu trưởng Hải quân Mỹ Daryl Caudle cho biết, sự chuyển đổi này đánh dấu điều chỉnh lớn trong cơ cấu lực lượng, theo đó Hải quân Mỹ sẽ tập hợp sức mạnh của nhiều nền tảng từ nhiều hướng khác nhau nhằm duy trì ưu thế dưới mặt nước một cách bền vững.
Từ hợp nhất dữ liệu, chống UAV đến phòng thủ dưới nước phân tầng - hiệp đồng, xu hướng phát triển công nghiệp quốc phòng của NATO từ năm 2026 cho thấy rõ đặc trưng “công nghệ dẫn dắt, tái cấu trúc hệ thống”. Bên cạnh việc theo đuổi các trang bị công nghệ cao, NATO ngày càng chú trọng các giải pháp chi phí thấp, hiệu quả cao để đối phó với các mối đe dọa bất đối xứng và môi trường chiến trường phức tạp.
Trong tương lai, cùng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, hệ thống không người lái và công nghệ hiệp đồng liên miền, công nghiệp quốc phòng NATO sẽ tiếp tục phát triển theo hướng thông minh hóa, mạng hóa và mô-đun hóa, không chỉ làm thay đổi diện mạo chiến trường, mà còn tác động nhất định tới cục diện quốc phòng toàn cầu.
Nguồn QĐND : https://www.qdnd.vn/quoc-te/quan-su-the-gioi/xu-huong-moi-cua-cong-nghiep-quoc-phong-nato-tu-nam-2026-1023316