Xứ Truồi trong ca dao là biểu tượng của sự giao .hòa giữa thiên nhiên và con người. Ảnh: Xuân Lê
Giữa miền Trung nắng gió, nơi dãy Bạch Mã xanh thẳm soi bóng xuống những cánh đồng trũng thấp, có một vùng quê đi vào ký ức người dân bằng vị ngọt của trái và bằng tiếng hát của lòng người. Đó là Truồi, mảnh đất không chỉ hiện hữu trên bản đồ địa lý mà còn in đậm trong ca dao, dân ca xứ Huế như một biểu tượng của sự trù phú và nghĩa tình.
Không phải ngẫu nhiên mà ca dao Truồi mở đầu bằng một lời mời gọi đầy thân ái:
“Ai ơi về nếm dâu Truồi
Vừa ngon vừa ngọt, ăn rồi lại ăn”.
Hai câu lục bát giản dị ấy mang trong mình cả một niềm tự hào quê hương. Lời “ai ơi” thân thiết như gọi bạn bốn phương về thăm đất lành. Dâu Truồi không chỉ là trái cây, mà là tinh hoa kết tụ của phù sa, của nắng gió, của bàn tay người nông dân tảo tần.
“Ăn rồi lại ăn” vị ngọt không dứt, cũng như nghĩa tình của người Truồi không vơi cạn. Trong cấu trúc lặp lại ấy là sự khẳng định chắc nịch: cái ngon của đất Truồi không cần tô vẽ, chỉ cần nếm thử một lần là đủ nhớ suốt đời.
Nhưng Truồi đâu chỉ có dâu. Ca dao còn kể:
“Xứ Truồi mít ngọt thơm dâu
Anh đi làm rể ở lâu không về”.
Mít ngọt, dâu thơm những sản vật bình dị đã trở thành thước đo của sự sung túc. Hình ảnh “làm rể ở lâu không về” mang sắc thái hài hước, hóm hỉnh, nhưng đằng sau tiếng cười là một lời khẳng định: Truồi là miền đất đáng sống, đáng gắn bó. Ở đó, người ta tìm thấy không chỉ cái ăn đủ đầy mà còn là sự ấm áp của cộng đồng.
Nhìn sâu hơn, những câu ca dao ấy phản ánh một nền nông nghiệp ổn định. Câu: “Xứ Truồi ruộng cả đồng sâu/ Muốn ăn cơm trắng làm dâu xứ Truồi” đã nói lên điều đó.
“Ruộng cả đồng sâu” gợi ra một không gian rộng mở, đất đai màu mỡ. “Cơm trắng” là biểu tượng của no đủ, của đời sống an cư lạc nghiệp. Trong xã hội xưa, việc “làm dâu” không chỉ là chuyện hôn nhân mà còn gắn với sự lựa chọn nơi nương tựa. Làm dâu xứ Truồi đồng nghĩa với việc bước vào một gia đình có điều kiện, vào một miền quê có tương lai.
Tuy nhiên, Truồi không chỉ là miền đất của vật chất. Dòng sông Truồi chảy qua bao thế hệ, mang theo phù sa và ký ức. Ca dao đã ví:
“Nước sông Truồi vừa trong vừa mát
Gái sông Truồi vừa đẹp vừa ngoan”.
Thiên nhiên và con người soi chiếu lẫn nhau. Nước trong, nước mát đó là vẻ đẹp của tự nhiên. Gái đẹp, gái ngoan đó là vẻ đẹp của nhân cách. Lối so sánh sóng đôi giản dị mà sâu sắc. Nó cho thấy trong cảm quan dân gian, con người luôn là kết tinh của đất trời.
Sông Truồi không chỉ tưới mát ruộng đồng mà còn nuôi dưỡng tâm hồn. Những cô gái Truồi lớn lên bên bờ sông ấy mang theo sự dịu dàng, thủy chung, đằm thắm những phẩm chất quý giá của người phụ nữ Việt truyền thống.
Nhưng ca dao Truồi không chỉ có tiếng cười và lời ca ngợi. Ẩn trong đó còn là những trăn trở của tình yêu và bổn phận:
“Chàng liều mình chàng như con không đẻ
Răng chàng hối thiếp liều mình thiếp như mẹ đẻ không nuôi
Hai ta vọt xuống sông Truồi
Bỏ bốn niềm phụ mẫu ai nuôi
cho cùng?”
Ở đây, giọng điệu chuyển sang da diết, băn khoăn. Tình yêu trong xã hội xưa không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió. Giữa “liều mình” vì tình và chữ hiếu với mẹ cha là một khoảng giằng co. “Vọt xuống sông Truồi” là hình ảnh giàu kịch tính, biểu trưng cho sự dấn thân, thậm chí tuyệt vọng.
Nhưng câu hỏi cuối cùng “ai nuôi cho cùng?” kéo con người trở về với đạo lý. Ca dao không cổ súy cho sự đoạn tuyệt mà nhắc nhở về trách nhiệm. Chính ở điểm này, ca dao Truồi cho thấy chiều sâu đạo đức: Tình yêu phải đặt trong nền tảng gia đình và xã hội. Một câu ca khác lại mang màu sắc ẩn dụ tinh tế:
“Năm xưa thầy mẹ bảo em
Chọn mua lấy quả dâu tiên xứ Truồi
Để nhà anh tới chịu lời
Ăn dâu quả ngọt ngẫm người biết ta”
“Dâu tiên” ở đây không chỉ là trái ngon, mà là hình ảnh ẩn dụ cho người con gái xứng đáng.
Chuyện “chọn mua” là chuyện lựa chọn hôn nhân. Người xưa ví việc chọn vợ, chọn chồng như chọn trái ngọt: Phải tìm thứ tốt nhất, chín nhất, thơm nhất. Qua đó, ta thấy được quan niệm thẩm mỹ và đạo đức của người Truồi: đề cao phẩm hạnh, coi trọng sự tương xứng, hài hòa.
Truồi mãi là miền quê của vị ngọt và nghĩa tình. Ảnh: Xuân Lê
Nhìn tổng thể, hệ thống ca dao về Truồi tạo nên một bức tranh đa chiều. Đó là bức tranh của thiên nhiên trù phú, của lao động cần cù, của tình yêu đôi lứa, của đạo hiếu và nghĩa tình. Ở đó, mỗi yếu tố đều gắn bó hữu cơ với nhau.
Đất lành sinh trái ngọt. Sông trong nuôi người đẹp. Ruộng sâu cho cơm trắng. Tất cả tạo thành một chỉnh thể hài hòa. Điều đáng quý là ngôn ngữ ca dao Truồi hết sức mộc mạc. Không cầu kỳ điển tích, không trau chuốt hoa mỹ, chỉ là lời ăn tiếng nói thường ngày. Chính sự giản dị ấy làm nên sức sống lâu bền.
Người Truồi không cần tự viết những bản hùng ca lớn lao, họ gửi gắm tình yêu quê hương qua từng câu lục bát mềm mại. Ca dao trở thành tấm gương phản chiếu tâm hồn cộng đồng. Ngày nay, khi nhịp sống hiện đại cuốn con người vào vòng xoáy đô thị hóa, những câu ca dao ấy càng trở nên quý giá.
Chúng nhắc ta nhớ rằng, trước khi có những khu du lịch, những tuyến đường mới, Truồi đã từng được biết đến bằng vị dâu ngọt và bằng tiếng hát ân tình. Giá trị của một vùng đất không chỉ nằm ở tiềm năng kinh tế mà còn ở ký ức văn hóa. Ca dao chính là ký ức ấy, ký ức được truyền bằng lời, được nuôi dưỡng qua thế hệ.
Xứ Truồi trong ca dao vì thế không chỉ là một địa danh. Đó là biểu tượng của sự giao hòa giữa thiên nhiên và con người, giữa vật chất và tinh thần. Vị ngọt của dâu, cái mát của sông, cái sâu của ruộng đồng – tất cả quyện lại thành vị sâu của tình người. Và khi còn vang lên những câu lục bát ấy, Truồi vẫn còn nguyên vẹn trong tâm thức bao người con xa xứ.
Có lẽ, điều đẹp nhất mà ca dao Truồi để lại không chỉ là niềm tự hào địa phương, mà là bài học về cách yêu quê hương bằng những điều bình dị. Yêu từ trái dâu nhỏ bé, từ dòng sông lặng lẽ, từ tiếng gọi “ai ơi” mộc mạc.
Chính những điều tưởng chừng giản đơn ấy đã làm nên một miền văn hóa riêng, góp phần làm phong phú thêm kho tàng dân ca đất Huế. Và thế là, mỗi khi nhắc đến Truồi, người ta không chỉ nghĩ đến một vùng đất ven đèo, mà còn nghe vang đâu đó lời mời gọi ngọt lành:
“Ai ơi về nếm dâu Truồi…”
Lời mời ấy vượt qua không gian và thời gian, để hôm nay và mai sau, Truồi vẫn mãi là miền quê của vị ngọt và nghĩa tình.
Ngô Công Tấn (Giáo viên Trường THCS Lộc An, TP Huế)