Xuất khẩu vào guồng sau Tết, áp lực 'tăng chất' cho mục tiêu 550 tỉ đô la

Xuất khẩu vào guồng sau Tết, áp lực 'tăng chất' cho mục tiêu 550 tỉ đô la
7 giờ trướcBài gốc
Sau kỳ nghỉ Tết, hoạt động sản xuất của nhiều doanh nghiệp nhộn nhịp trở lại để đáp ứng đơn hàng cho nhà nhập khẩu. Ảnh: LH
Đơn hàng trở lại, nhưng mức độ chắc chắn chưa trở lại
Không khí sản xuất tại nhiều doanh nghiệp xuất khẩu đã sớm sôi động trở lại ngay từ những ngày đầu năm. Tại Công ty may mặc Dony, các chuyền sản xuất đã vận hành đầy đủ để đáp ứng các đơn hàng đã ký đến hết tháng 4 tới, chủ yếu từ thị trường Mỹ, cùng một số thị trường Trung Đông và Đông Nam Á. Ngoài các hợp đồng chính thức, doanh nghiệp cũng đang đàm phán thêm nhiều đơn hàng dự kiến triển khai trong nửa cuối năm.
Tuy nhiên, điều thay đổi không nằm ở số lượng đơn hàng, mà ở mức độ chắc chắn của chúng. Theo ông Phạm Quang Anh, Giám đốc doanh nghiệp, khi khách hàng chưa đặt cọc hoặc chưa chuyển nguyên phụ liệu, đơn hàng vẫn có thể bị điều chỉnh hoặc trì hoãn trong thời gian ngắn. Chính vì vậy, song song với đơn hàng FOB truyền thống, Dony mở rộng sang gia công (CMT) để duy trì việc làm và ổn định dòng tiền, dù biên lợi nhuận thấp hơn.
Xu hướng này cũng được ghi nhận trên diện rộng trong ngành dệt may. Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam, nhiều doanh nghiệp đã có đơn hàng đến hết quí 1 và đang đàm phán cho quí 2, thậm chí một số đã có kế hoạch sản xuất đến tháng 4 hoặc tháng 5. Tuy vậy, chu kỳ xác nhận đơn hàng đã rút ngắn đáng kể so với trước đây, phản ánh tâm lý thận trọng kéo dài của các nhà nhập khẩu trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu phục hồi chưa đồng đều.
Ở ngành gỗ, tình hình cũng có nhiều tín hiệu tích cực. Nhà sáng lập Thiên Minh Furniture cho biết đơn hàng đang chạy đều đến quí 2, giúp doanh nghiệp bước vào năm mới với tâm thế ổn định hơn so với cùng kỳ năm trước. Từ khảo sát thực tế sau Tết, ông Phùng Quốc Mẫn, Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TPHCM (HAWA), cho biết nhiều doanh nghiệp trong ngành đã có đơn hàng đến khoảng tháng 5 hoặc tháng 6-2026, và tâm lý chung là tích cực.
Các ngành chế biến thực phẩm và đồ uống cũng ghi nhận sự khởi động tích cực. Một số doanh nghiệp đã triển khai các đơn hàng xuất khẩu ngay từ đầu năm, giúp duy trì nhịp sản xuất liên tục và củng cố quan hệ với đối tác quốc tế.
Những diễn biến này cho thấy xuất khẩu đã phục hồi về nhịp độ vận hành, nhưng mức độ chắc chắn của tăng trưởng vẫn còn hạn chế, một yếu tố quan trọng đối với khả năng duy trì đà tăng trưởng trong cả năm.
Các chỉ báo vĩ mô xác nhận xu hướng phục hồi của khu vực sản xuất. Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất Việt Nam do S&P Global công bố đạt 52,5 điểm trong tháng 1-2026, đánh dấu tháng thứ bảy liên tiếp trên ngưỡng mở rộng. Đơn hàng mới và sản lượng đều tăng, trong khi niềm tin kinh doanh đạt mức cao nhất trong gần hai năm.
Đánh giá về diễn biến đầu năm, ông Andrew Harker, Giám đốc Kinh tế tại S&P Global Market Intelligence, cho rằng ngành sản xuất Việt Nam khởi đầu năm vững chắc khi doanh nghiệp tăng sản lượng nhằm đáp ứng đơn hàng mới gia tăng và bảo đảm tiến độ giao hàng cho khách.
Dữ liệu sản xuất công nghiệp cũng cho thấy xu hướng tương tự, với ngành chế biến, chế tạo tiếp tục đóng vai trò động lực chính của tăng trưởng. Nhu cầu năng lượng và nguyên liệu đầu vào tăng trở lại khi các nhà máy đẩy mạnh vận hành để đáp ứng đơn hàng đầu năm.
Tăng trưởng về lượng, nhưng áp lực về giá trị
Theo tính toán của Cục Xuất nhập khẩu thuộc Bộ Công Thương, để đạt mục tiêu tăng trưởng 15-16% theo Nghị quyết 01/NQ-CP của Chính phủ Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu năm 2026 phải đạt khoảng 546–550 tỉ đô la, tương đương bình quân 45-46 tỉ đô la mỗi tháng, cao hơn mức đỉnh từng ghi nhận trong năm 2025.
Mục tiêu này cho thấy tăng trưởng không chỉ cần sự phục hồi cục bộ, mà phải được duy trì ổn định trên diện rộng và trong suốt cả năm.
Nhiều lao động quay trở lại làm việc ngay sau kỳ nghỉ Tết.
Tuy nhiên, sự phục hồi về lượng chưa đi kèm cải thiện tương ứng về giá trị. Nhiều doanh nghiệp cho biết giá đơn hàng giảm khoảng 5%, trong khi chi phí lao động, logistics và nguyên liệu tăng. Biên lợi nhuận vì vậy bị thu hẹp, khiến tăng trưởng sản lượng không chuyển hóa thành tăng trưởng lợi nhuận. Xuất khẩu có thể tiếp tục mở rộng về quy mô, nhưng phần giá trị thực giữ lại trong nền kinh tế không tăng tương xứng.
Một nghịch lý đang dần rõ nét khi đơn hàng phục hồi, nhưng năng lực tích lũy lại suy yếu. Khi lợi nhuận bị bào mòn, doanh nghiệp khó tái đầu tư vào công nghệ, cải tiến sản phẩm và nâng cấp sản xuất. Điều này làm gia tăng nguy cơ doanh nghiệp bị "mắc kẹt" trong các khâu có giá trị gia tăng thấp, tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng chi phí thay vì năng suất và năng lực đổi mới.
Ở cấp độ cấu trúc, khu vực đầu tư nước ngoài vẫn giữ vai trò chi phối trong nhiều ngành xuất khẩu chủ lực, đặc biệt là điện tử và chế biến chế tạo. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia gia công, lắp ráp hoặc xuất thô, với năng lực hạn chế trong các khâu có giá trị cao hơn như thiết kế, chế biến sâu và xây dựng thương hiệu. Điều này làm giảm hiệu ứng lan tỏa của xuất khẩu đối với khu vực doanh nghiệp nội địa và hạn chế khả năng nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Mô hình tăng trưởng dựa trên lợi thế chi phí thấp và mở rộng quy mô từng giúp xuất khẩu duy trì tốc độ cao trong nhiều năm, nhưng đang dần bộc lộ giới hạn. Chi phí lao động tăng, cùng với các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, môi trường và lao động, đang làm thay đổi điều kiện cạnh tranh. Các yêu cầu này không chỉ làm tăng chi phí tuân thủ, mà còn buộc doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ và chuyển đổi sản xuất nếu muốn duy trì thị phần.
Xuất khẩu Việt Nam vì thế đang bước vào giai đoạn chuyển đổi, nơi tăng trưởng về lượng không còn đồng nghĩa với tăng trưởng về chất. Thách thức cốt lõi không chỉ là mở rộng đơn hàng, mà là nâng cao giá trị giữ lại thông qua công nghệ, năng lực sản xuất và khả năng tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao.
Cần nâng cấp mô hình tăng trưởng
Trong bối cảnh đó, mục tiêu 550 tỉ đô la không chỉ là một con số kim ngạch, mà còn phản ánh yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng xuất khẩu.
Khả năng duy trì tăng trưởng trong giai đoạn tới sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào các yếu tố mang tính cấu trúc. Do đó, cần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đầu tư vào công nghệ và xây dựng thương hiệu.
Doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ hiện đại để nâng cao năng suất và giá trị sản phẩm.
Những doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn chuỗi cung ứng, nâng cao năng lực thiết kế và sản xuất, và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu sẽ có khả năng duy trì tăng trưởng bền vững hơn. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp giữ lại phần giá trị lớn hơn trong nền kinh tế.
Ngược lại, nếu tăng trưởng tiếp tục dựa chủ yếu vào gia công và mở rộng sản lượng, xuất khẩu có thể đạt được mục tiêu về quy mô, nhưng giá trị thực sự tạo ra cho nền kinh tế sẽ bị giới hạn.
Sự phục hồi nhanh chóng của hoạt động sản xuất và xuất khẩu sau Tết cho thấy nền kinh tế vẫn giữ được một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất. Tuy nhiên, ý nghĩa thực sự của mục tiêu 550 tỉ đô la không nằm ở tốc độ mở rộng kim ngạch, mà ở việc khu vực xuất khẩu có thể chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên chi phí sang mô hình dựa trên năng lực tạo giá trị cao hơn.
Đây không chỉ là điều kiện để đạt được mục tiêu trong ngắn hạn, mà còn là yếu tố quyết định vị thế và khả năng cạnh tranh của xuất khẩu Việt Nam trong trung và dài hạn, khi môi trường thương mại toàn cầu ngày càng đặt trọng tâm vào chất lượng, công nghệ và giá trị gia tăng, thay vì chỉ dựa vào quy mô và chi phí.
Lê Hoàng
Nguồn Saigon Times : https://thesaigontimes.vn/xuat-khau-vao-guong-sau-tet-ap-luc-tang-chat-cho-muc-tieu-550-ti-do-la/