Xung đột tại Trung Đông gây áp lực lớn lên chuỗi cung ứng và giá cả

Xung đột tại Trung Đông gây áp lực lớn lên chuỗi cung ứng và giá cả
2 giờ trướcBài gốc
Tăng giá thành và thu hẹp lợi nhuận doanh nghiệp
Theo Văn phòng Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV), xung đột tại Trung Đông tác động trực tiếp đến hàng xuất khẩu Việt Nam, các mặt hàng nông sản vốn là thế mạnh của Việt Nam sẽ gặp khó khăn do thời gian vận chuyển dài làm ảnh hưởng đến chất lượng và tăng chi phí bảo quản.
Trao đổi với PV Báo CAND, bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), cho biết xung đột Trung Đông đang gây xáo trộn mạnh chuỗi cung ứng thủy sản, mặt hàng phụ thuộc nghiêm ngặt vào thời gian và nhiệt độ bảo quản. Trung Đông vốn là thị trường lớn của cá hồi, tôm, cá ngừ và nhiều sản phẩm giá trị cao. Trung Đông là một thị trường tiềm năng đối với thủy sản Việt Nam. Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Trung Đông năm 2025 đạt 401 triệu USD, tăng 9,6% so với năm 2024. Tăng trưởng tập trung ở cá tra (175,9 triệu USD, tăng 18,6%), tôm các loại (54,5 triệu USD, tăng 19,9%) và nhóm cá khác (tăng 28,6%).
Trung Đông là một thị trường tiềm năng đối với thủy sản Việt Nam.
Theo bà Hằng, các hãng tàu lớn như Maersk, Hapag-Lloyd, CMA CGM, MSC đã tạm dừng nhận hàng tại một số cảng vùng Vịnh, áp dụng phụ phí rủi ro chiến tranh và hạn chế container lạnh. Thời gian vận chuyển kéo dài thêm 7–14 ngày, gây thiếu container lạnh và đẩy cước tuyến châu Á – Dubai tăng gần gấp đôi, phụ phí lên tới 1.500–4.000 USD/container. Điều này làm tăng giá thành và thu hẹp lợi nhuận doanh nghiệp.
VASEP nhận định, nếu căng thẳng sớm hạ nhiệt, chuỗi cung ứng có thể phục hồi nhanh. Ngược lại, nếu rủi ro kéo dài, chi phí vận chuyển và bảo hiểm sẽ neo cao nhiều tháng, buộc doanh nghiệp tái cơ cấu thị trường. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp thủy sản cần chủ động đa dạng hóa tuyến vận chuyển, tăng dự trữ tại kho lạnh khu vực, ưu tiên hợp đồng vận chuyển dài hạn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường giao ngay, đồng thời theo dõi sát diễn biến bảo hiểm hàng hải và chính sách của các hãng tàu.
Nhiều ngành hàng chịu tác động của xung đột tại Trung Đông.
Tương tự, ông Phùng Hà, Chủ tịch Hiệp hội Phân bón Việt Nam (FAV) cho biết xung đột tại Trung Đông có thể tác động tới nguồn cung và giá phân bón toàn cầu, song mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào diễn biến và thời gian kéo dài của căng thẳng.
Rủi ro lớn nhất là gián đoạn chuỗi cung ứng qua eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển quan trọng của lưu huỳnh, urê, amoniac và phosphat. Nếu Hormuz bị đóng cửa, nguồn cung toàn cầu sẽ sụt giảm mạnh, chi phí logistics, bảo hiểm và vận tải tăng cao. Đồng thời, một số nhà máy urê, amoniac tại Iran, Ai Cập bị gián đoạn sản xuất, có thể làm thị trường thêm biến động.
Dù Việt Nam không nhập khẩu trực tiếp phân bón từ Trung Đông, nhưng có nhập lưu huỳnh làm nguyên liệu đầu vào, nên vẫn chịu tác động gián tiếp. Trước bối cảnh đó, FAV khuyến nghị doanh nghiệp trong nước tập trung sản xuất, ưu tiên bảo đảm nguồn cung cho thị trường nội địa và chủ động ứng phó rủi ro giá cả nếu xung đột kéo dài.
Cùng với đó, theo Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam (VLA), xung đột Trung Đông làm đảo lộn vận tải toàn cầu, cước biển leo thang, doanh nghiệp Việt buộc phải chuyển sang kịch bản ứng phó dài hạn.
Ông Trần Chí Dũng, Tổng Thư ký VLA cho rằng, căng thẳng Trung Đông hiện nay có thể xem là “cú sốc lớn” thứ hai đối với ngành logistics sau COVID. Điểm đáng lo ngại là yếu tố rủi ro an ninh lần này khó dự báo hơn và phụ thuộc nhiều vào diễn biến chính trị, quân sự quốc tế. Trước hết là tác động trực tiếp đến chi phí. Khi nguy cơ mất an toàn hàng hải gia tăng, các hãng tàu lập tức áp phụ phí rủi ro chiến tranh, phụ phí bảo hiểm, phụ phí chuyển hướng. Một số tuyến buộc phải thay đổi hành trình, tránh các điểm nóng, khiến quãng đường vận chuyển dài hơn, thời gian giao hàng kéo dài thêm từ 10-14 ngày, thậm chí hơn.
Các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử, nông sản đều chịu áp lực lớn.
Với vận tải hàng không, không phận bị hạn chế hoặc kiểm soát chặt cũng làm chi phí tăng cao. Điều này tạo áp lực kép lên doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, vừa chịu chi phí logistics tăng, vừa phải đảm bảo tiến độ giao hàng theo hợp đồng. Trung Đông vốn là điểm trung chuyển chiến lược kết nối châu Á với châu Âu và châu Phi. Khi khu vực này bất ổn, toàn bộ mạng lưới vận tải liên lục địa bị xáo trộn. Việt Nam, với tỷ trọng lớn hàng hóa đi EU, Trung Đông, châu Phi, chắc chắn bị ảnh hưởng dây chuyền.
Theo ông Dũng, logistics là “huyết mạch” của thương mại, nên khi huyết mạch gặp trục trặc, toàn bộ hệ thống đều bị ảnh hưởng. Các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử, nông sản đều chịu áp lực lớn. Đặc biệt, những doanh nghiệp có biên lợi nhuận thấp sẽ gặp khó khăn hơn cả. Chỉ cần chi phí vận tải tăng thêm 20-40%, lợi nhuận có thể bị bào mòn đáng kể.
Ngoài ra, rủi ro pháp lý cũng gia tăng. Hợp đồng giao hàng trễ có thể phát sinh tranh chấp. Điều khoản “bất khả kháng” không phải lúc nào cũng dễ áp dụng. Nếu không lường trước và chuẩn bị kỹ, doanh nghiệp có thể đối mặt với khiếu nại, phạt hợp đồng, thậm chí mất khách hàng. Đáng lưu ý, tâm lý thị trường cũng bị ảnh hưởng. Khi bất ổn kéo dài, nhà nhập khẩu có xu hướng giảm đơn hàng, trì hoãn ký kết hợp đồng mới, hoặc chuyển sang nguồn cung gần hơn để giảm rủi ro.
Chủ động xây dựng kịch bản ứng phó
Đối với ngành thủy sản, tác động không chỉ dừng ở chi phí vận chuyển tăng cao mà còn là nguy cơ đứt gãy chuỗi lạnh, thiếu nguồn cung cục bộ và biến động giá theo từng phân khúc sản phẩm. Do đó, VASEP đưa ra kịch bản ngắn và trung hạn. Trong ngắn hạn, nếu căng thẳng hạ nhiệt và điều kiện an ninh được cải thiện, các hãng tàu có thể từng bước khôi phục tuyến đi qua Hormuz, mở lại việc tiếp nhận container lạnh và giảm dần phụ phí rủi ro chiến tranh. Khi đó, chuỗi cung ứng thủy sản có thể phục hồi tương đối nhanh, đặc biệt với hàng đông lạnh. Ngược lại, nếu tình trạng rủi ro kéo dài, việc chuyển hướng hành trình sẽ trở thành thông lệ mới. Phí bảo hiểm duy trì ở mức cao, phụ phí rủi ro chiến tranh được giữ nguyên và năng lực vận chuyển container lạnh vào vùng Vịnh bị giới hạn. Khi đó, chi phí nhập khẩu thủy sản vào Trung Đông có thể duy trì ở mức cao trong nhiều tháng, đồng thời gây biến động giá lan sang các thị trường liên quan.
Nhập dầu thô tại phao SPM Nhà máy Lọc dầu Dung Quất.
Đối với thị trường xăng dầu, chuyên gia kinh tế Ngô Trí Long đưa ra ba kịch bản trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang, với mức độ tác động khác nhau tới Việt Nam.
Kịch bản 1, căng thẳng “nóng nhưng kiểm soát”, xung đột không kéo dài, vận tải vẫn thông suốt. Giá dầu tăng do tâm lý rồi hạ nhiệt khi thị trường ổn định. Việt Nam chịu áp lực điều hành giá, song lạm phát vẫn có thể kiểm soát nếu chính sách linh hoạt. Kịch bản 2, leo thang kéo dài, gián đoạn một phần: Tàu phải đổi tuyến, phí bảo hiểm và cước vận tải tăng mạnh, giá dầu có thể vượt 100 USD/thùng. Khi đó, chi phí sản xuất và logistics tăng cao, gây áp lực kép lên tăng trưởng và CPI. Kịch bản 3, sốc lớn tại eo Hormuz. Nếu lưu thông bị hạn chế nghiêm trọng, thị trường đối mặt cú sốc cung thực sự. Giá xăng dầu tăng mạnh, nguy cơ chậm tàu, đứt gãy chuỗi cung ứng gia tăng, buộc doanh nghiệp nâng tồn kho và chịu áp lực tài chính lớn hơn. “Điểm mấu chốt là chuẩn bị sẵn kịch bản điều hành, chủ động nguồn cung và truyền thông minh bạch để ổn định tâm lý thị trường, bởi trong mọi tình huống, kỳ vọng luôn là yếu tố có thể khuếch đại hoặc làm dịu tác động kinh tế”, ông Long nói.
Ông Trần Chí Dũng cũng cho rằng, vào tình hình thực tế hiện nay có thể hình dung hai kịch bản. Thứ nhất, nếu xung đột sớm được kiểm soát, thị trường sẽ dần ổn định nhưng chi phí vận tải, bảo hiểm khó giảm ngay, doanh nghiệp cần thời gian phục hồi. Thứ hai, nếu căng thẳng kéo dài hoặc lan rộng, các tập đoàn đa quốc gia sẽ đẩy mạnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng đa dạng hóa, “gần hóa” và ưu tiên an toàn. Ngay cả khi hạ nhiệt, yếu tố an ninh và ổn định chính trị vẫn sẽ được đặt lên hàng đầu trong chiến lược đầu tư, thương mại. Để ứng phó, ông Trần Chí Dũng đề xuất ba giải pháp: Xây dựng kịch bản vận tải thay thế, tránh phụ thuộc vào một tuyến hay đối tác; đẩy mạnh số hóa toàn bộ chuỗi cung ứng để tăng khả năng dự báo; và đa dạng hóa thị trường, sản phẩm nhằm giảm rủi ro và bù đắp chi phí. Theo ông, nếu tận dụng tốt cơ hội, Việt Nam có thể vươn lên thành trung tâm logistics, thương mại quan trọng trong giai đoạn tái cấu trúc toàn cầu.
Để ứng phó, phòng ngừa rủi ro, Tiến sĩ, Luật sư Vũ Văn Tính, giảng viên khoa Luật, Học viện Hành chính và Quản trị công cho rằng, doanh nghiệp Việt Nam cần rà soát lại toàn bộ hợp đồng thương mại quốc tế, bổ sung điều khoản bất khả kháng và điều chỉnh giá. Đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu và tuyến logistics. Kiểm tra kỹ đối tác nhằm tránh rủi ro liên quan đến trừng phạt quốc tế. Tăng dự phòng tài chính và quản trị rủi ro tỷ giá. Chủ động xây dựng kịch bản ứng phó không chỉ giúp giảm thiểu thiệt hại mà còn tạo lợi thế cạnh tranh khi thị trường phục hồi.
Bên cạnh đó, Ban IV cũng nhấn mạnh, các Hiệp hội, doanh nghiệp cần theo dõi sát sao phản ứng của các hãng tàu lớn để đánh giá tình hình.
Lưu Hiệp
Nguồn CAND : https://cand.com.vn/kinh-te/xung-dot-tai-trung-dong-gay-ap-luc-lon-len-chuoi-cung-ung-va-gia-ca-i798467/