Xung đột Trung Đông: Doanh nghiệp sản xuất cần chuẩn bị gì?

Xung đột Trung Đông: Doanh nghiệp sản xuất cần chuẩn bị gì?
2 giờ trướcBài gốc
Ba lớp rủi ro từ xung đột Trung Đông
Diễn biến xung đột Trung Đông đang đặt ra nhiều thách thức đối với hoạt động sản xuất và thương mại toàn cầu. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, tác động không chỉ đến từ biến động của giá dầu thế giới mà còn lan sang chi phí vận tải, chuỗi cung ứng và tỷ giá.
Các chuyên gia nhận định xung đột khu vực này có thể tạo ra ba lớp rủi ro lớn, bao gồm năng lượng, logistics và tài chính. Trong đó, năng lượng là yếu tố chịu tác động trực tiếp nhất do Trung Đông vẫn là trung tâm cung ứng dầu mỏ quan trọng của thế giới, nơi nhiều nước thuộc OPEC giữ vai trò chủ chốt trong điều tiết sản lượng.
Eo biển Hormuz "tê liệt" khiến việc vận chuyển hàng trên thế giới gặp nhiều thách thức. Ảnh: TTXVN
Một trong những điểm nhạy cảm nhất của thị trường năng lượng toàn cầu là eo biển Hormuz, tuyến vận chuyển dầu mỏ chiến lược nối Vịnh Ba Tư với các thị trường quốc tế. Bất kỳ căng thẳng nào tại khu vực này đều có thể khiến giá dầu tăng mạnh, kéo theo chi phí sản xuất và vận hành của doanh nghiệp.
Không chỉ chi phí nhiên liệu như giá dầu gia tăng, rủi ro logistics cũng trở nên rõ rệt hơn khi các tuyến vận tải biển quốc tế có nguy cơ bị gián đoạn. Khi xung đột leo thang, nhiều hãng tàu có thể thay đổi lộ trình vận chuyển hoặc áp dụng phụ phí chiến tranh, khiến chi phí vận tải tăng đáng kể.
Chia sẻ với TTXVN, bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam cho biết ngành thủy sản là một trong những lĩnh vực nhạy cảm nhất trước biến động của thị trường năng lượng và vận tải.
Theo bà Hằng, xuất khẩu thủy sản phụ thuộc lớn vào vận tải biển và hệ thống làm lạnh. Khi căng thẳng chính trị xảy ra, chi phí vận chuyển thường tăng nhanh do các hãng tàu áp dụng phụ phí hoặc thay đổi hướng vận chuyển.
Trong một số trường hợp, tàu có thể phải vòng qua châu Phi thay vì đi qua các tuyến ngắn hơn, khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm từ 5 đến 7 ngày. Điều này không chỉ làm tăng chi phí mà còn ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa, đặc biệt đối với các sản phẩm đông lạnh.
Trước những rủi ro này, bà Hằng cho rằng doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến thị trường và cập nhật thông tin từ các cơ quan quản lý cũng như hiệp hội ngành hàng để kịp thời điều chỉnh kế hoạch kinh doanh.
Ở góc độ logistics, ông Ngô Khắc Lễ, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam cho rằng một trong những kịch bản doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý là tình huống hãng tàu chấm dứt hành trình, hay còn gọi là "End of Voyage"
Theo ông Lễ, điều khoản này cho phép hãng tàu dừng hành trình và dỡ hàng tại một cảng ngoài kế hoạch trong trường hợp chiến tranh, nguy hiểm hoặc các tình huống bất khả kháng. Trong nhiều tranh chấp quốc tế, tòa án và trọng tài thường công nhận quyền này nếu hãng tàu chứng minh được rằng việc tiếp tục hành trình là không an toàn.
Tuy nhiên, việc chấm dứt hành trình có thể gây ra hiệu ứng domino trong mạng lưới vận tải toàn cầu, dẫn đến ùn tắc cảng, thiếu tàu và thiếu container rỗng, làm gián đoạn lịch trình vận tải trên nhiều tuyến thương mại.
Khi nhận được thông báo lô hàng bị dỡ tại cảng ngoài kế hoạch, doanh nghiệp cần nhanh chóng rà soát các điều khoản hợp đồng mua bán và điều kiện Incoterms để xác định rõ bên nào chịu rủi ro và chi phí phát sinh.
Doanh nghiệp cần tái cấu trúc chiến lược năng lượng
Trước các rủi ro từ xung đột Trung Đông và biến động của thị trường năng lượng, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương đã đề xuất sáu nhóm giải pháp nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng chống chịu.
Giải pháp đầu tiên là ưu tiên giữ các đơn hàng hiện có. Doanh nghiệp cần rà soát lại cơ cấu chi phí sản xuất, điều chỉnh chiến lược giá và tăng tỷ lệ nội địa hóa ở những khâu có thể triển khai nhanh như bao bì, phụ liệu hoặc linh kiện đơn giản.
Việc nâng tỷ lệ nội địa hóa giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu, qua đó hạn chế tác động khi chi phí vận tải và năng lượng tăng.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần phân tán rủi ro thị trường bằng cách chuyển một phần đơn hàng sang các thị trường đã có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam như Liên minh châu Âu (EU), ASEAN hoặc Trung Đông. Cách tiếp cận này giúp giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
Một hướng đi quan trọng khác là tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong các ngành điện tử, cơ khí và vật liệu trung gian. Điều này không chỉ giúp nâng tiêu chuẩn sản xuất mà còn góp phần duy trì đơn hàng khi môi trường thương mại quốc tế biến động.
Thứ hai là đa dạng hóa nguồn cung nguyên vật liệu đầu vào, tránh phụ thuộc vào các tuyến vận tải đi qua những khu vực nhạy cảm như Trung Đông hoặc các điểm nóng xung đột.
Thứ ba, doanh nghiệp cần nâng cao tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm và đáp ứng các yêu cầu xanh của thị trường quốc tế. Việc xây dựng thương hiệu riêng sẽ giúp doanh nghiệp tăng giá trị sản phẩm thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá.
Thứ tư, trước áp lực chi phí nhiên liệu nhập khẩu tăng cùng cơ chế giá điện hai thành phần, các doanh nghiệp tiêu thụ điện lớn cần tái cấu trúc mô hình sử dụng năng lượng. Kiểm toán năng lượng, số hóa hệ thống sản xuất và tối ưu biểu đồ phụ tải có thể giúp giảm đáng kể chi phí điện.
Thứ năm, doanh nghiệp nên tăng cường tự chủ năng lượng thông qua đầu tư hệ thống điện mặt trời mái nhà kết hợp với các giải pháp lưu trữ năng lượng thế hệ mới.
Cuối cùng, đối với các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu hoặc doanh nghiệp có nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu lớn, việc sử dụng các công cụ tài chính như mua hàng kỳ hạn để khóa giá có thể giúp giảm thiểu rủi ro khi giá dầu thế giới biến động mạnh.
Các chuyên gia cho rằng, trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu ngày càng phức tạp, khả năng quản trị rủi ro năng lượng và chuỗi cung ứng sẽ trở thành yếu tố quan trọng quyết định sức cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất Việt Nam trong giai đoạn tới.
Lê An
Nguồn Công Thương : https://congthuong.vn/xung-dot-trung-dong-doanh-nghiep-san-xuat-can-chuan-bi-gi-446823.html