Trong thời tiết nắng nóng, tình trạng nóng trong có thể xuất hiện do nhiệt tà tích tụ, ảnh hưởng đến chức năng của can và tỳ. Để bảo vệ sức khỏe, việc áp dụng phương pháp thanh nhiệt là rất cần thiết. Hãy tìm hiểu sâu hơn về cách thanh nhiệt hiệu quả giúp cơ thể bạn trở nên cân bằng và khỏe mạnh hơn.
Nội dung
1. Đậu xanh - thanh nhiệt giải độc
2. Đậu đen
3. Rau má
4. Atiso
5. Bí đao (bí xanh)
6. Mướp
7. Rau đay
8. Dưa hấu
9. Cam, chanh
10. Lá sen
Lưu ý chung khi thanh nhiệt, giải độc
Theo Y học cổ truyền, nguyên nhân xuất hiện tình trạng "nóng trong" khi thời tiết nắng nóng thường do nhiệt tà tích tụ, làm rối loạn công năng tạng phủ, nhất là can (gan) và tỳ.
ThS.BS. Nguyễn Quang Dương, Khoa Ngoại, Bệnh viện Tuệ Tĩnh giới thiệu 10 thực phẩm quen thuộc, cùng tính vị – quy kinh – công dụng và cách sử dụng cụ thể giúp thanh nhiệt, giải độc khi trời nóng.
1. Đậu xanh - thanh nhiệt giải độc
Tính vị: Ngọt, mát.
Quy kinh: Tâm, vị.
Công dụng: Thanh nhiệt giải độc, trừ phiền, chỉ khát, lợi tiểu.
Cách sử dụng:
Nấu chè đậu xanh: 30–50 g/ngày, có thể ăn 2–3 lần/tuần.
Nấu cháo đậu xanh giải nhiệt cho người mệt mỏi, ăn kém.
Có thể nấu canh đậu xanh với bí đỏ hoặc rau củ.
Lưu ý: Người thể hàn, tỳ vị hư hàn, tiêu chảy nên hạn chế dùng nhiều.
Đậu xanh thanh nhiệt, giải độc.
2. Đậu đen
Tính vị: Ngọt, bình (hơi mát).
Quy kinh: Thận.
Công dụng: Bổ thận, dưỡng huyết, thanh nhiệt, giải độc, lợi thủy.
Cách sử dụng:
Nấu cháo đậu đen: 30–50 g/ngày.
Nước đậu đen rang: 20–40 g đậu rang, đun với 1–1,5 lít nước, uống trong ngày.
Có thể kết hợp với gạo lứt để tăng hiệu quả dưỡng sinh.
Lưu ý: Không uống thay nước lọc hoàn toàn, tránh dùng liên tục dài ngày.
Đậu đen bổ thận, dưỡng huyết, thanh nhiệt.
3. Rau má
Tính vị: Đắng, cay, mát.
Quy kinh: Can, tỳ.
Công dụng: Thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm.
Cách sử dụng:
Nước rau má tươi: 30–50 g rau má giã nát hoặc xay nhuyễn hòa nước, uống 2–3 lần/tuần.
Nấu canh rau má với thịt băm.
Có thể ăn sống (đảm bảo vệ sinh).
Lưu ý: Người tỳ vị hư hàn, phụ nữ mang thai nên dùng hạn chế.
Rau má thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu. tiêu viêm.
4. Atiso
Tính vị: Đắng, mát.
Quy kinh: Can, đởm.
Công dụng: Thanh nhiệt, lợi mật, giải độc gan, hỗ trợ tiêu hóa.
Cách sử dụng:
Trà atiso: 10–20 g khô/ngày, hãm nước uống.
Canh atiso hầm xương dùng 1–2 bông/lần, 1–2 lần/tuần.
Có thể nấu nước atiso uống giải nhiệt.
Lưu ý: Không nên lạm dụng vì có thể gây hạ huyết áp nhẹ.
Atiso thanh nhiệt, lợi mật.
5. Bí đao (bí xanh)
Tính vị: Ngọt, mát.
Quy kinh: Phế, đại tràng, bàng quang.
Công dụng: Thanh nhiệt, lợi thủy, tiêu phù, giải độc, ngoài ra còn có tác dụng giảm béo.
Cách sử dụng:
Nước ép bí đao: 100–200 ml/lần.
Bí đao luộc hoặc hấp ăn trong bữa chính.
Lưu ý: Không nên uống nước bí đao sống quá nhiều.
Bí đao thanh nhiệt, lợi thủy, tiêu phù.
6. Mướp
Tính vị: Ngọt, mát.
Quy kinh: Can, vị.
Công dụng: Thanh nhiệt, giải độc, thông kinh lạc, nhuận tràng.
Cách sử dụng:
Canh mướp nấu tôm/cua: 2–3 lần/tuần.
Mướp xào nhẹ với ít dầu.
Nấu canh mướp với nấm hoặc thịt băm.
Lưu ý: Người tiêu chảy, lạnh bụng nên hạn chế.
7. Rau đay
Tính vị: Ngọt, hàn.
Quy kinh: Tỳ,đại tràng.
Công dụng: Thanh nhiệt, nhuận tràng, lợi tiểu.
Cách sử dụng:
Canh rau đay nấu cua: 1–2 lần/tuần.
Có thể nấu cùng mồng tơi để tăng tác dụng nhuận tràng.
Lưu ý: Không nên ăn quá nhiều dễ gây lạnh bụng.
Rau đay thanh nhiệt, nhuận tràng, lợi tiểu.
8. Dưa hấu
Tính vị: Ngọt, hàn.
Quy kinh: Tâm, vị, bàng quang.
Công dụng: Thanh nhiệt, giải thử, sinh tân dịch, lợi tiểu, chữa cảm nắng.
Cách sử dụng:
Ăn trực tiếp: 200–300 g/lần.
Nước ép dưa hấu: 1 cốc/ngày.
Nên ăn sau bữa ăn, tránh ăn lúc đói.
Lưu ý: Người đái tháo đường, lạnh bụng cần kiểm soát lượng dưa hấu ăn vào.
Dưa hấu thanh nhiệt, giải thử, sinh tân dịch.
9. Cam, chanh
Tính vị: Chua, ngọt, mát.
Quy kinh: Phế, vị.
Công dụng: Thanh nhiệt, sinh tân, chỉ khát, hỗ trợ tiêu hóa.
Cách sử dụng:
Nước cam: 1–2 quả/ngày.
Nước chanh pha loãng: 1 cốc/ngày, có thể thêm chút mật ong.
Dùng sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa.
Lưu ý: Tránh uống khi đói, người viêm loét dạ dày cần thận trọng.
10. Lá sen
Tính vị: Đắng, chát, bình.
Quy kinh: Tâm, can, tỳ.
Công dụng: Thanh nhiệt, an thần, chỉ huyết, hỗ trợ giảm mỡ.
Cách sử dụng:
Trà lá sen: 10–15 g khô/ngày, hãm uống.
Có thể kết hợp với hoa cúc, atiso để tăng hiệu quả thanh nhiệt.
Lưu ý: Người huyết áp thấp nên dùng lượng vừa phải.
Lá sen thanh nhiệt, an thần, chỉ huyết.
11. Lưu ý chung khi thanh nhiệt, giải độc
Không lạm dụng các thực phẩm có tính hàn trong thời gian dài.
Nên luân phiên, đa dạng thực phẩm để tránh mất cân bằng.
Kết hợp ngủ đủ giấc, hạn chế thức khuya – yếu tố quan trọng giúp dưỡng gan.
Hạn chế rượu bia, đồ chiên rán, cay nóng.
ThS.BS. Nguyễn Quang Dương cho biết, các thực phẩm thanh nhiệt, giải độc có thể hỗ trợ cơ thể thích nghi với thời tiết nắng nóng nếu dùng đúng cách. Tuy nhiên, đây không phải là thuốc điều trị. Khi có biểu hiện bất thường kéo dài như mệt mỏi, vàng da, rối loạn tiêu hóa… người dân nên đi khám để được tư vấn kịp thời. Hiểu rõ cách dùng từng thực phẩm không chỉ giúp tăng hiệu quả thanh nhiệt, giải độc mà còn góp phần bảo vệ gan và duy trì sức khỏe một cách bền vững trong mùa nóng.
Mai Hương