Tôi xắn tay lau cửa, quét sân, lăng xăng phụ má dọn dẹp như thuở còn nhỏ. Mọi thứ trôi qua nhẹ nhàng cho đến khi tôi chạm vào chiếc bàn may đặt ở góc nhà. Chiếc máy may cũ nằm im, lớp sơn sờn theo năm tháng. Chỉ một cái chạm tay, ký ức bỗng tràn về như nước tràn qua bờ.
Má tôi là thợ may. Nghề đó nuôi ba chị em tôi lớn lên, nuôi cả những giấc mơ vượt qua mái nhà lá mùa mưa dột lộp bộp. Ngày ấy nhà nghèo, thứ quý nhất chính là chiếc máy may đạp chân kẽo kẹt. Mờ sáng, má đã ngồi vào bàn, chân đạp đều, kim chạy miết trên vải. Tôi từng nghĩ má không biết mệt, bởi hiếm khi thấy má rời tay khỏi tấm vải còn dang dở.
Chiếc máy may cũ vẫn được má giữ ở góc nhà như lưu giữ một quãng đời cơ cực đã qua.
Những ngày cuối năm là lúc công việc nhiều nhất. Má nhận may đồ đến sát giao thừa. Người ta xúng xính đi thử áo mới, khoe nhau ngoài chợ, còn chị em tôi ngồi chờ. Tụi nhỏ trong xóm có áo mới từ mấy hôm trước, thơm mùi vải còn nếp gấp. Tôi cũng thèm, nhưng không dám hỏi. Má bận. Má phải ưu tiên khách - những người trả tiền để má lo cái Tết cho gia đình mình. Thành ra con của thợ may thường là đứa có áo mới muộn nhất xóm.
Nhưng nỗi chờ đợi ấy không buồn lâu. Sáng mùng một, khi má ướm áo lên người tôi, lòng lại sáng rực. Áo lúc nào cũng vừa in, mũi chỉ thẳng hàng. Má vuốt cổ áo, cười hiền:
- Thử coi có chật không con.
Vải chẳng đắt tiền, nhưng áo chứa hơi ấm từ bàn tay má. Tôi mặc đi chúc Tết, thấy mình đẹp hơn tất cả, không phải vì chiếc áo, mà vì biết từng đường kim kia đã đi qua những đêm má thức khuya, qua những lúc lưng đau vẫn không nghỉ.
Có một cái Tết tôi nhớ hoài. Năm ấy tôi mười hai tuổi, đủ lớn để tủi thân, mà chưa đủ lớn để hiểu hết nhọc nhằn của má. Đêm hai mươi chín, nhà còn sáng đèn. Tôi ngồi cạnh bàn may, giả vờ đọc sách nhưng mắt cứ dõi theo đôi tay má. Má cặm cụi hoàn tất bộ đồ của bà Sáu - khách quen trong xóm, còn vải của tôi nằm xếp gọn ở một góc.
Tiếng máy chạy lạch cạch, lòng tôi chùng xuống. Đợi hoài, vẫn không thấy má đụng đến phần vải ấy. Trẻ con không giấu nổi buồn, tôi lặng lẽ ra sau hè, phụng phịu với ngoại rằng mình giận má. Ngoại chỉ xoa đầu, kéo tôi ngồi cạnh nồi bánh tét sôi lục bục. Khói bếp cay mắt, củi nổ tí tách. Tôi gối đầu lên đùi ngoại, cơn giận non nớt tan theo hơi ấm mà ngủ quên.
Sáng ra, tôi tỉnh dậy trên giường. Bước ngang bàn may và... khựng lại. Trên đó là bộ đồ bông hường cổ bèo nhỏ xíu, xếp ngay ngắn. Vải mềm, đường may thẳng tắp. Đồ của tôi! Má đã may xong trong đêm, lúc tôi còn ngủ vùi.
Cảm giác hờn dỗi bỗng nghèn nghẹn nơi cổ. Tôi chạy xuống bếp. Má đang lui cui bên nồi thịt kho hột vịt, mùi nước dừa thơm lừng. Lưng má hơi khom, như chưa từng có đêm thức trắng. Tôi ôm chầm lấy má.
Má cười:
- Hết giận tui rồi hen?
Tôi chỉ dụi mặt vào lưng áo má, lí nhí:
- Con không giận nữa đâu!
Từ khoảnh khắc ấy, tôi hiểu, tình thương của má không nằm ở lời giải thích. Nó nằm trong những đêm thức trắng, trong mũi kim thẳng tắp, trong bữa ăn sáng Tết vẫn nóng trên bếp.
Giờ má đã ngoài bảy mươi. Chân đau thấp khớp, bước đi chậm hơn. Chiếc máy may vẫn ở góc nhà, nhưng không còn kẽo kẹt suốt ngày. Thỉnh thoảng má lau bụi, vuốt nhẹ lên thân máy như chạm vào quãng đời cơ cực đã qua. Nhìn vậy, lòng tôi se lại vì biết tuổi trẻ má đã gửi vào từng vòng quay ấy, gửi vào những tấm áo nuôi chúng tôi nên người.
Người mẹ bên chiếc máy may trong căn nhà nhỏ ngày giáp Tết, lặng lẽ may áo cho con gái. Ảnh minh họa bằng AI.
Năm nay về nhà, sau khi phụ má dọn dẹp, tôi lại ngồi vào bàn may, may cho con gái mình chiếc áo nhỏ. Tay vẫn chưa khéo bằng má, mũi chỉ còn nghiêng lệch, nhưng tôi chợt nhận ra, mình đang lặp lại một điều quen thuộc đến dịu dàng: Chăm chút cho con bằng tất cả sự kiên nhẫn và thương yêu.
Có những điều ngày nhỏ mình không hiểu. Như chuyện má luôn may đồ cho người ta trước, để con mình đợi sau cùng. Lúc đó tưởng là thiệt thòi. Sau này mới hiểu, đó là cách má giữ cho gia đình đủ đầy, là cách má âm thầm gánh phần khó về mình. Tình thương của má không ồn ào, không giải thích, chỉ lặng lẽ đi qua năm tháng, như sợi chỉ nhỏ nhưng bền bỉ giữ chặt mọi tấm vải của đời sống lại với nhau.
Nhìn con gái mặc chiếc áo mới chạy lon ton ngoài sân, tôi bỗng thấy hình ảnh mình năm nào thấp thoáng đâu đó. Thời gian như xoay tròn, từ đứa con đợi áo Tết của má, giờ tôi đã thành người may áo cho con. Và tận sâu trong lòng, tôi biết mình vẫn còn đang mặc chiếc áo của má, chiếc áo vô hình được may bằng hy sinh, nhẫn nại và tình thương không đong đếm.
27 tháng Chạp, mùi Tết chạm ngõ từng góc nhỏ. Tôi đặt tay lên chiếc máy may cũ, lớp sơn đã tróc lốm đốm theo năm tháng. Nó im lìm, nhưng tôi vẫn nghe như có tiếng chân đạp ngày xưa vọng lại, tiếng kẽo kẹt đã nuôi lớn cả tuổi thơ mình. Ngoài hiên, nắng cuối năm hong vàng tàu lá chuối, gió đưa mùi khói bếp len vào nhà. Má vẫn lúi húi trong bếp, dáng nhỏ lại theo tuổi tác.
Tôi đứng nhìn bóng lưng má thật lâu. Muốn nói điều gì đó… rồi thôi. Hình như trong nhà này, thương yêu chưa bao giờ cần thành tiếng. Nó nằm trong chiếc áo vừa in má trao, trong bữa cơm nóng, trong đêm thức trắng, trong cả những lần hờn dỗi rồi quên đi.
Tôi bước xuống bếp, vòng tay ôm vai má như hồi nhỏ. Không nói nhiều. Chỉ thấy lòng mình chùng xuống, ấm lại, như vừa mặc lại chiếc áo của một cái Tết xa lắc.
Thương má quá chừng!
AN LÂM