Lời tòa soạn:
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng trở thành “luật chơi” mới của thương mại toàn cầu, việc công bố Báo cáo phát triển bền vững không còn là hoạt động mang tính hình thức, mà đang trở thành thước đo năng lực quản trị và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Mùa công bố báo cáo năm 2025 ghi nhận sự tham gia ngày càng chủ động của nhiều doanh nghiệp lớn như Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau (PVCFC), Tập đoàn FPT, Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động, Vinamilk, Tập đoàn PAN, CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (KSB)… với những cách tiếp cận ESG ngày càng đa dạng và có chiều sâu hơn.
Tuy nhiên, phía sau những bản báo cáo được chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế là nhiều câu hỏi cần được làm rõ: Doanh nghiệp Việt đang thực sự “sống” với ESG hay mới dừng ở mức tuân thủ? Những khó khăn, chi phí và áp lực nào đang cản trở quá trình chuyển đổi? Và ESG mang lại lợi thế cạnh tranh thực chất ra sao?
Loạt bài “Giải mã Báo cáo phát triển bền vững 2025 của doanh nghiệp Việt”trên Tạp chí Kinh tế Môi trường sẽ đi sâu bóc tách các báo cáo ESG tiêu biểu, đặt trong tương quan với kết quả kinh doanh, đồng thời ghi nhận góc nhìn trực tiếp từ doanh nghiệp về hành trình theo đuổi phát triển bền vững.
Từ những trường hợp cụ thể như PVCFC, FPT, Thế Giới Di Động, PAN, Vinamilk, KSB… đến góc nhìn chuyên gia về tương lai ESG tại Việt Nam, loạt bài kỳ vọng mang đến một bức tranh đa chiều: vấn đề không còn là câu chuyện minh bạch thông tin, mà còn là bài toán sống còn về chiến lược, chi phí và năng lực thích ứng của doanh nghiệp trong những năm tới.
Bài 4: KSB và Chiến lược ESG 2025: Khi "màu xanh" đối mặt với thách thức ngành khai khoáng
Trong làn sóng chuyển dịch sang tăng trưởng xanh trên toàn cầu, ngành khai khoáng vốn gắn liền với khai thác tài nguyên không tái tạo và áp lực môi trường đang đứng trước yêu cầu tái định hình sâu sắc. ESG không còn là một “lớp vỏ” báo cáo, mà trở thành điều kiện để doanh nghiệp duy trì giấy phép hoạt động, tiếp cận dòng vốn và tham gia chuỗi cung ứng dài hạn.
Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (KSB) nổi lên như một trường hợp đáng chú ý. Báo cáo Phát triển Bền vững 2025 cho thấy doanh nghiệp đã định hình rõ triết lý phát triển với thông điệp xuyên suốt: không đánh đổi môi trường lấy lợi ích kinh tế . Tuy nhiên, câu chuyện quan trọng không nằm ở thông điệp, mà liệu thông điệp đó đã được chuyển hóa thành hệ thống đo lường và quản trị thực chất hay chưa?
Môi trường (E): Công nghệ xanh hiện diện, nhưng bài toán cường độ phát thải còn bỏ ngỏ
Năm 2025 ghi nhận bước tăng trưởng đáng kể của KSB về mặt tài chính. Tổng giá trị kinh tế tạo lập đạt 779,3 tỷ đồng, tăng 42,6% so với năm trước, trong khi doanh thu thuần tăng tới 77,1%, lên mức 710,9 tỷ đồng. Đóng góp ngân sách đạt 121,9 tỷ đồng, tăng gần 50% . Những con số này cho thấy một giai đoạn mở rộng tích cực, phần lớn đến từ việc tối ưu hóa công suất tại các mỏ trọng điểm và đóng góp từ mảng khu công nghiệp.
Nhưng trong ESG, tăng trưởng luôn đi kèm một phép thử: tăng trưởng đó có “xanh hơn” hay chỉ “lớn hơn”.
Thành tựu phát triển bền vững năm 2025 của KSB.
Các chỉ số môi trường của KSB năm 2025 phần nào cho thấy bức tranh này. Điện năng tiêu thụ đạt hơn 10,5 triệu kWh, tăng 54,49%, trong khi lượng dầu DO sử dụng tăng tới 391%, lên 40,27 tấn. Tổng phát thải khí nhà kính đạt 7.237 tấn CO₂ . Cùng với đó, lượng nước sử dụng tại các mỏ lớn như Tân Mỹ và Phước Vĩnh lần lượt là 79.529 m³ và 9.898 m³, với toàn bộ nước thải được xử lý và tái sử dụng.
Lượng nhiên liệu/năng lượng tiêu thụ và phát thải CO2 năm 2025 của KSB.
Ở một góc nhìn, việc công bố các số liệu này đã là bước tiến so với nhiều doanh nghiệp cùng ngành, nơi ESG vẫn chủ yếu dừng ở định tính. KSB cũng cho thấy nỗ lực rõ ràng trong kiểm soát tác động môi trường thông qua các giải pháp như hệ thống phun tưới giảm bụi, quy trình xử lý nước thải khép kín, ứng dụng biến tần tối ưu điện năng hay phát triển cát nhân tạo nhằm giảm áp lực khai thác cát tự nhiên.
Tuy nhiên, khi đặt các con số này trong logic ESG, một thực tế nổi lên khá rõ: tiêu thụ năng lượng và phát thải đang tăng cùng với quy mô sản xuất. Báo cáo chưa cung cấp các chỉ số cốt lõi như cường độ phát thải trên đơn vị sản phẩm, xu hướng giảm phát thải theo thời gian hay mục tiêu cắt giảm cụ thể. Điều này khiến các số liệu hiện tại mới dừng ở mức mô tả, chưa đủ để đánh giá liệu doanh nghiệp có đang thực sự giảm tác động môi trường hay không.
Lượng điện tiêu thụ và phát thải CO2 tại một số đơn vị tiêu biểu của KSB.
Theo thông lệ quốc tế, các doanh nghiệp khai khoáng lớn thường công bố cường độ phát thải và lộ trình giảm phát thải theo chuẩn SBTi – điều chưa xuất hiện trong báo cáo của KSB.
Trong ESG, minh bạch dữ liệu không chỉ để “có số”, mà để trả lời một câu hỏi quan trọng hơn: doanh nghiệp đang cải thiện hiệu quả, hay chỉ đang mở rộng quy mô.
Một điểmđáng chú ý khác là chiến lược phát triển cát nhân tạo – hướng đi phù hợp với bối cảnh khan hiếm cát tự nhiên và các hệ lụy môi trường từ khai thác lòng sông. Về lý thuyết, đây là giải pháp giúp giảm áp lực lên hệ sinh thái và chủ động nguồn vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, báo cáo chưa lượng hóa được đóng góp thực tế của sản phẩm này: tỷ trọng trong tổng sản lượng, mức giảm khai thác tài nguyên tự nhiên hay tác động tới phát thải. Khi chưa có những chỉ số này, giá trị môi trường của cát nhân tạo vẫn mang tính tiềm năng hơn là lợi thế cạnh tranh có thể kiểm chứng.
Xã hội (S): Thu nhập cải thiện, nhưng còn khoảng trống về an toàn lao động
Ở trụ cột xã hội, KSB ghi nhận những cải thiện đáng kể về thu nhập và phúc lợi người lao động. Thu nhập bình quân đạt 28,7 triệu đồng/tháng, gần gấp đôi so với năm trước, trong khi tổng chi cho người lao động tăng hơn 115%, lên gần 67 tỷ đồng . Doanh nghiệp cũng duy trì 195 lao động, triển khai 195 lượt đào tạo với trung bình 13 giờ mỗi người và tăng mạnh ngân sách an sinh xã hội lên 3,6 tỷ đồng.
Cơ cấu lao động theo trình độ của KSB.
Những con số này cho thấy thành quả tăng trưởng đã được chia sẻ, ít nhất ở góc độ thu nhập và phúc lợi. Tuy nhiên, ESG xã hội không chỉ đo bằng mức chi, mà bằng khả năng kiểm soát rủi ro. Báo cáo chưa công bố các chỉ số quan trọng như tỷ lệ tai nạn lao động, số vụ tai nạn nghiêm trọng hay mức độ gắn kết nhân sự. Trong ngành khai khoáng việc thiếu các chỉ số này khiến bức tranh xã hội trở nên chưa đầy đủ.
Với ngành khai khoáng vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro, việc đề cao an toàn lao động là yêu cầu bắt buộc. Đây cũng là một trong những điểm mà doanh nghiệp thể hiện tương đối rõ trong báo cáo.
Dù vậy, báo cáo vẫn thiếu những chỉ số nhân sự chuyên sâu như tỷ lệ nghỉ việc, số giờ đào tạo bình quân, tỷ lệ lao động nữ quản lý, mức độ hài lòng nhân viên hay tần suất tai nạn lao động. Đây là những dữ liệu ngày càng được các quỹ đầu tư sử dụng để đánh giá chất lượng quản trị nguồn nhân lực.
Điều này cho thấy một thực tế phổ biến: doanh nghiệp dễ đo lường “đóng góp”, nhưng khó đo lường “rủi ro”.
Quản trị (G): Có cấu trúc, nhưng chưa gắn với động lực tài chính
Ở khía cạnh quản trị, KSB đã xây dựng được một cấu trúc ESG tương đối rõ, với sự phân cấp từ Hội đồng quản trị, Ban điều hành đến Ban phát triển bền vững, đồng thời áp dụng tiêu chuẩn GRI và tham chiếu các nguyên tắc ngành khai khoáng . Đây là nền tảng quan trọng để ESG không còn là hoạt động mang tính hình thức.
Tuy nhiên, nếu so với chuẩn quốc tế, hệ thống này vẫn đang ở giai đoạn thiết lập. Báo cáo chưa đề cập đến các yếu tố ngày càng trở thành tiêu chuẩn như đánh giá trọng yếu kép, phân tích kịch bản khí hậu hay việc gắn KPI ESG với đãi ngộ lãnh đạo. Quan trọng hơn, ESG vẫn chưa được lượng hóa thành các chỉ số tài chính, đây là yếu tố quyết định việc ESG có thực sự trở thành công cụ quản trị hay không.
Trong bối cảnh thị trường vốn và chuỗi cung ứng ngày càng đặt nặng tiêu chí bền vững, khoảng cách này không chỉ là vấn đề báo cáo, mà là vấn đề năng lực cạnh tranh.
Với nền tảng tài chính đang cải thiện, KSB hiện có một “cửa sổ cơ hội” để đầu tư cho chuyển đổi ESG sâu hơn – từ đo lường phát thải, tối ưu cường độ năng lượng đến tích hợp ESG vào chiến lược tài chính. Nhưng cửa sổ này không kéo dài mãi. Khi các tiêu chuẩn môi trường ngày càng siết chặt và nhà đầu tư yêu cầu minh bạch cao hơn, những gì hôm nay là “lựa chọn” có thể nhanh chóng trở thành “điều kiện bắt buộc”.
Báo cáo Phát triển Bền vững 2025 cho thấy KSB đang đi đúng hướng trong việc xây dựng nền tảng ESG. Nhưng ESG, về bản chất, không được đo bằng những gì doanh nghiệp tuyên bố, mà bằng những gì họ có thể đo lường và chứng minh.
Và trong hành trình đó, khoảng cách giữa “cam kết đúng” và “thực thi đủ” sẽ là yếu tố quyết định KSB đang tiến gần tới một doanh nghiệp khai khoáng bền vững – hay chỉ dừng lại ở một phiên bản “xanh hơn” của mô hình cũ.
Sau chu kỳ vàng, KSB đối diện bài toán chi phí và chuyển đổi xanh
Giai đoạn 2014- 2020 được xem là “thời hoàng kim” của Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương khi doanh thu thuần liên tục mở rộng, từ 624 tỷ đồng (2014) lên mức đỉnh hơn 1.300 tỷ đồng trong giai đoạn 2019-2020.
Lợi nhuận sau thuế duy trì ở mức cao, dao động 250 - 330 tỷ đồng mỗi năm, cho thấy lợi thế rõ nét của doanh nghiệp trong chu kỳ tăng trưởng mạnh của thị trường xây dựng và bất động sản.
Tuy nhiên, “cơn gió ngược” xuất hiện từ năm 2021 đến 2024 khi kết quả kinh doanh suy giảm sâu. Doanh thu thuần lao dốc, chạm đáy hơn 401 tỷ đồng vào năm 2024 . Đây là mức thấp nhất trong hơn một thập kỷ của KSB.
Tình hình làm ăn của KSB qua các năm (tỷ đồng).
Lợi nhuận cũng bị thu hẹp đáng kể trong bối cảnh chi phí tài chính gia tăng, hoạt động khai thác gặp nhiều hạn chế, trong khi thị trường bất động sản và đầu tư hạ tầng rơi vào giai đoạn trầm lắng.
Bước sang năm 2025, doanh nghiệp ghi nhận tín hiệu phục hồi khi doanh thu thuần bật tăng lên 710 tỷ đồng, gấp gần 1,8 lần so với năm trước; lợi nhuận sau thuế đạt khoảng 155 tỷ đồng.
Dù vậy, biên lợi nhuận gộp khoảng 40,7% vẫn thấp hơn đáng kể so với mức xấp xỉ 50% của giai đoạn đỉnh cao 2018–2019. Điều này phản ánh áp lực chi phí ngày càng lớn, từ khai thác xuống sâu đến chi phí tuân thủ môi trường.
Một nghiên cứu thực địa do MCG Management Consulting công bố trong bộ báo cáo ESG Insights 2026 đã phân tích có hệ thống báo cáo của 261 doanh nghiệp niêm yết, trong đó có 42 đơn vị phát hành Báo cáo Phát triển bền vững (PTBV) riêng biệt.
Kết quả nghiên cứu của MCG cho thấy, chỉ 16% doanh nghiệp niêm yết phát hành Báo cáo PTBV/ESG riêng, trong khi 84% còn lại lồng ghép thông tin ESG vào Báo cáo thường niên. Điều này cho thấy, ESG đã bắt đầu được chú ý, nhưng vẫn chưa trở thành một cấu phần độc lập và có hệ thống trong công bố thông tin.
Trong nhóm doanh nghiệp có Báo cáo PTBV riêng, mức độ tiếp cận chuẩn quốc tế tương đối tích cực: 81% áp dụng ít nhất một chuẩn mực quốc tế, và 100% tham chiếu GRI Standards - cho thấy GRI đang đóng vai trò “ngôn ngữ chung” của ESG tại Việt Nam.
Tuy nhiên, các khung báo cáo chuyên sâu hơn về khí hậu - vốn đang là trọng tâm của thị trường vốn toàn cầu lại có mức độ áp dụng rất thấp. Cụ thể: Chỉ 6% doanh nghiệp đề cập đến TCFD; 9% tham chiếu SASB, chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp lớn hoặc ngành đặc thù như cấp nước, xử lý chất thải, vận tải biển
Khoảng cách này phản ánh rõ sự “lệch pha” giữa thực hành công bố tại Việt Nam và xu hướng quốc tế.
Trong bối cảnh KSB đẩy mạnh triển khai các tiêu chuẩn ESG, các khoản đầu tư cho công nghệ, hạ tầng xử lý và phục hồi môi trường nhiều khả năng sẽ tiếp tục tạo sức ép lên biên lợi nhuận trong ngắn hạn, đổi lại là nền tảng tăng trưởng bền vững hơn về dài hạn.
Trong quý I/2026, Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương KSB ghi nhận doanh thu thuần đạt 202,17 tỷ đồng, tăng mạnh khoảng 59% so với mức 126,91 tỷ đồng cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, đà tăng doanh thu không đi kèm hiệu quả tương ứng khi lợi nhuận gộp chỉ nhích nhẹ lên 61,08 tỷ đồng, khiến biên lợi nhuận gộp giảm từ khoảng 45,6% xuống còn 30,2%.
Áp lực chi phí thể hiện rõ khi chi phí tài chính tăng lên 32,05 tỷ đồng, trong đó chi phí lãi vay chiếm gần 31 tỷ đồng; đồng thời chi phí bán hàng tăng đột biến lên 10,42 tỷ đồng, gấp hơn 2,5 lần cùng kỳ. Bên cạnh đó, nguồn thu nhập khác giảm mạnh từ 13,58 tỷ đồng xuống còn chưa tới 1 tỷ đồng cũng làm suy yếu kết quả chung. Kết quả, lợi nhuận trước thuế đạt 36,19 tỷ đồng, giảm khoảng 16%, còn lợi nhuận sau thuế đạt 31,78 tỷ đồng, giảm hơn 11% so với cùng kỳ.
Trong bối cảnh ESG đang dần trở thành tiêu chuẩn đánh giá mới của doanh nghiệp, những tập đoàn công nghệ như FPT không chỉ đứng ngoài cuộc, mà còn được kỳ vọng đóng vai trò dẫn dắt chuyển đổi. Khác với các ngành khai thác tài nguyên, ESG tại FPT không nằm ở việc “giảm tác động”, mà ở khả năng tạo ra giá trị bền vững thông qua công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo.
Báo cáo Phát triển Bền vững của FPT vì vậy không chỉ phản ánh cam kết, mà còn đặt ra một câu hỏi quan trọng: liệu công nghệ có thực sự trở thành công cụ thúc đẩy phát triển bền vững, hay mới dừng lại ở vai trò hỗ trợ chiến lược?
Ở bài sau, Tạp chí Kinh tế Môi trường sẽ phân tích cách FPT tiếp cận ESG dưới góc nhìn công nghệ – nơi tăng trưởng không chỉ gắn với hiệu quả kinh doanh, mà còn với khả năng tạo ra tác động bền vững ở quy mô lớn hơn.
Nhị Hà