Chuyển đổi số không còn là xu hướng mà đã trở thành điều kiện sống còn cho doanh nghiệp logistics trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ
Từng bước thu hẹp khoảng cách
Ông Masamichi Ujiie, Chủ tịch FedEx khu vực Bắc và Nam Thái Bình Dương khẳng định, Việt Nam là một thị trường logistics đang phát triển nhanh, từng bước thu hẹp khoảng cách với các nền kinh tế ASEAN phát triển hơn.
Trong khi các thị trường phát triển hơn trong khu vực vẫn được hưởng lợi từ hạ tầng đồng bộ và hiệu quả logistics cao, Việt Nam đã ghi nhận những tiến bộ ổn định, được phản ánh qua các chỉ số thực tiễn. Kết quả này nhờ vào việc Việt Nam tiếp tục đầu tư vào hạ tầng trọng điểm như các dự án sân bay lớn, cùng với nhu cầu ngày càng tăng về dịch vụ logistics chất lượng cao đều cho thấy xu hướng phát triển tích cực. Các yếu tố này phản ánh vai trò ngày càng rõ nét của Việt Nam như một trung tâm sản xuất và xuất khẩu trong khu vực.
Ở cấp độ chính sách, TS. Bùi Bá Nghiêm, chuyên viên cao cấp, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho rằng, Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam đã mở ra một giai đoạn phát triển mới cho ngành logistics Việt Nam, trong đó logistics không chỉ là ngành dịch vụ hỗ trợ, mà đã trở thành một cấu phần chiến lược của năng lực cạnh tranh quốc gia. Điểm quan trọng nhất của chiến lược là đặt ra các mục tiêu rất cụ thể: tốc độ tăng trưởng ngành logistics giai đoạn 2025-2035 đạt khoảng 12-15%/năm, chi phí logistics giảm xuống còn tương đương 12-15% GDP, tỷ lệ thuê ngoài dịch vụ logistics đạt 70-80%, tối thiểu 80% doanh nghiệp logistics ứng dụng chuyển đổi số và xây dựng ít nhất 5 trung tâm dịch vụ logistics hiện đại ngang tầm quốc tế.
Ngoài ra, các chuyên gia nhấn mạnh, Việt Nam sở hữu lợi thế chủ quan và khách quan. Với vị trí địa kinh tế nằm trên các tuyến hàng hải, hàng không, hành lang kinh tế khu vực, cùng quy mô xuất nhập khẩu lớn (trên 930 tỷ USD vào năm 2025) và mạng lưới Hiệp định Thương mại tự do (FTA) rộng khắp thế giới, Việt Nam có cơ hội chuyển từ “điểm trung chuyển hàng hóa” thành “điểm tổ chức chuỗi cung ứng”.
Nắm bắt xu hướng này, nhiều trung tâm kinh tế lớn đã chủ động xây dựng chiến lược riêng nhằm tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Tại phía Nam, đại diện Hiệp hội Logistics và Cảng biển TP. Hồ Chí Minh, kế hoạch hành động giai đoạn 2026-2030 đang được triển khai với trọng tâm là nâng cấp năng lực cảng biển, mở rộng kết nối với các cảng lớn tại Mỹ và châu Âu, đồng thời thu hút thêm nguồn hàng trung chuyển về Việt Nam. Nếu thực hiện hiệu quả, TP. Hồ Chí Minh không chỉ là cửa ngõ xuất nhập khẩu mà còn có thể trở thành điểm trung chuyển hàng hóa mới của khu vực Đông Nam Á. Đồng thời, thúc đẩy liên kết với các tỉnh Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long nhằm hình thành chuỗi cung ứng hoàn chỉnh từ vùng nguyên liệu, khu công nghiệp, hệ thống kho bãi đến cảng biển quốc tế. Việc phối hợp liên vùng sẽ giúp giảm thời gian lưu thông, tối ưu chi phí logistics và nâng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp xuất khẩu.
Ở phía Bắc, Hà Nội cũng đang từng bước định hình vai trò là trung tâm logistics quốc tế dựa trên lợi thế đầu mối giao thương nội địa, kết nối đường bộ, đường sắt, hàng không và tiêu dùng lớn. Với đặc thù đô thị trung tâm, Hà Nội hướng đến phát triển mô hình logistics đô thị thông minh, hệ thống trung tâm phân phối hiện đại và dịch vụ giao nhận giá trị gia tăng cao. Ngoài ra, logistics Hà Nội không chỉ phục vụ nhu cầu nội thành mà còn là “trạm điều phối” cho cả vùng Thủ đô và khu vực phía Bắc. Nếu kết nối hiệu quả với Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc hay các tỉnh trung du miền núi, Hà Nội có thể trở thành mắt xích quan trọng trong mạng lưới cung ứng xuyên biên giới với Trung Quốc và Đông Bắc Á.
Chuyển đổi mạnh mẽ mô hình hoạt động
Tuy nhiên dưới góc độ doanh nghiệp, ông Trần Ngọc Khánh, Tổng giám đốc Công ty CP OPL Logistics chia sẻ, hạ tầng kết nối vẫn là một trong những điểm nghẽn lớn nhất là tính kết nối giữa các phương thức vận tải chưa đồng bộ, đặc biệt là hạ tầng giao thông dẫn vào các cảng cạn và ga đường sắt còn hạn chế, gây áp lực về chi phí thời gian. Bên cạnh đó, xu thế xanh hóa trong ngành logistics kéo theo chi phí đầu tư vào công nghệ thông minh và năng lượng sạch đòi hỏi nguồn vốn lớn.
Ngoài ra, ngành logistics Việt Nam vẫn đối mặt không ít thách thức như chi phí còn cao, thiếu doanh nghiệp quy mô lớn và năng lực công nghệ chưa đồng đều. Một số chính sách phí, thủ tục hành chính và cơ chế phối hợp liên ngành vẫn cần tiếp tục cải thiện để tạo thuận lợi cho dòng chảy hàng hóa.
Trong bối cảnh đó, các chuyên gia cho rằng doanh nghiệp logistics Việt Nam cần chuyển đổi mạnh mẽ mô hình hoạt động, từ vai trò vận chuyển thuần túy sang cung cấp nền tảng dữ liệu và kết nối tài chính.
Ông Sunny Lim, đại diện Công ty Komgo nhận định, chuyển đổi số trong logistics và tài trợ thương mại đã trở thành yêu cầu bắt buộc, khi các quy trình thủ công dựa trên giấy tờ và email đang làm giảm đáng kể hiệu quả vận hành. Việc ứng dụng các nền tảng số kết nối đa ngân hàng, kết hợp AI để tự động hóa xử lý dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian giao dịch, giảm chi phí và nâng cao tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Ở góc độ triển khai thực tiễn, bà Nguyễn Thị Thu Trang, Giám đốc kinh doanh Sota Solution cho rằng, điểm xuất phát của chuyển đổi số phải là dữ liệu. Theo đó, doanh nghiệp cần xây dựng nền tảng dữ liệu tập trung, đảm bảo thông tin được liên thông giữa các bộ phận, thay vì quản lý rời rạc bằng Excel, email hay các hệ thống cục bộ. Từ nền tảng này doanh nghiệp có thể triển khai lộ trình chuyển đổi số theo từng bước: bắt đầu từ số hóa dữ liệu, tiếp đến chuẩn hóa quy trình, sau đó tích hợp vận hành trên các hệ thống như CRM, ERP, trước khi tiến tới ứng dụng AI. Cách tiếp cận này giúp hạn chế rủi ro, tối ưu nguồn lực và đảm bảo hiệu quả triển khai.
Đặc biệt, ông Trần Ngọc Khánh bày tỏ doanh nghiệp mong muốn có những cơ chế ưu đãi cụ thể hơn về thuế, phí hoặc các gói tín dụng xanh để khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn chuyển đổi sang các phương tiện vận tải sử dụng nhiên liệu sạch như LNG hay xe điện; đẩy mạnh đồng bộ hóa dữ liệu giữa các cơ quan quản lý để giảm bớt các thủ tục hành chính, giúp các trung tâm logistics thực sự vận hành như những "cửa khẩu số" hiện đại.
“Nếu triển khai đồng bộ cả về thể chế, hạ tầng giao thông, cảng biển, cảng cạn, trung tâm logistics, logistics xanh, logistics số và cải cách thủ tục hành chính, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một mắt xích logistics quan trọng của ASEAN, từng bước tham gia sâu hơn vào mạng lưới logistics toàn cầu”, TS. Bùi Bá Nghiêm khẳng định.
Khi đó, logistics sẽ không chỉ là ngành dịch vụ hỗ trợ, mà trở thành động lực tăng trưởng chiến lược, góp phần đưa kinh tế Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hương Giang