Trao đổi với VnBusiness, ông Nguyễn Cảnh Cường – nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Thị trường Châu Âu - Châu Mỹ (Bộ Công Thương), giảng viên, chuyên gia tại Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN, cho rằng đã đến lúc chúng ta cần một tầm nhìn xa hơn về dự trữ chiến lược, sự minh bạch trong điều hành giá và một lộ trình đa dạng hóa nguồn cung năng lượng không thể trì hoãn.
Ông Nguyễn Cảnh Cường – nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Thị trường Châu Âu - Châu Mỹ (Bộ Công Thương), giảng viên, chuyên gia tại Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN.
Thưa ông, trong bối cảnh thị trường xăng dầu thế giới đầy biến động như hiện nay, ông đánh giá thế nào về những thách thức đối với nguồn cung năng lượng của Việt Nam?
Nguồn cung năng lượng đóng vai trò cực kỳ quan trọng vì nền kinh tế bao gồm cả hoạt động sản xuất và tiêu dùng. Hiện nay, trong cơ cấu nguồn cung của Việt Nam, phần nhập khẩu vẫn chiếm tỷ trọng rất lớn. Khi thị trường thế giới biến động, hoặc nếu tình hình chiến tranh tại các nước sản xuất dầu mỏ vượt khỏi tầm kiểm soát và leo thang, nguồn cung nhập khẩu chắc chắn bị ảnh hưởng, thậm chí có thể bị gián đoạn. Việc đảm bảo nguồn cung vì thế là một nhiệm vụ rất khó khăn.
Tuy nhiên, so với trước đây, chúng ta hiện đã có nguồn cung từ các nhà máy lọc dầu trong nước, giúp nhiệm vụ này bớt khó khăn hơn. Trong bối cảnh nguy cơ đứt gãy nguồn cung thế giới hiện hữu, Việt Nam cần một chiến lược quan trọng hơn ngoài các nguồn cung truyền thống. Chúng ta đang đi đúng hướng khi phát triển các nguồn năng lượng phi truyền thống như năng lượng tái tạo, năng lượng sinh học để đảm bảo an ninh năng lượng.
Bên cạnh đó, chúng ta cũng đang học tập kinh nghiệm quốc tế về dự trữ chiến lược. Tại một số nước châu Âu nơi tôi từng công tác, họ thường dự trữ năng lượng đủ dùng trong khoảng 30 đến 60 ngày để duy trì hoạt động kinh tế khi nguồn cung ngoại bang bị gián đoạn. Tuy nhiên, dự trữ nhiều thì tốn chi phí, ít quá thì không an tâm; do đó cần căn cứ vào nhu cầu thực tế và mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu để xác định mức dự trữ tối ưu.
Giá xăng dầu tăng cao ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và đời sống người dân. Vậy theo ông, chúng ta cần có cơ chế quản lý và sử dụng các công cụ bình ổn giá như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?
Giá năng lượng ảnh hưởng rất lớn đến chi phí sản xuất, từ đó tác động đến giá thành và cuối cùng là người tiêu dùng. Chính phủ đã có chính sách bình ổn giá những mặt hàng chiến lược từ lâu, và đây chính là thời điểm cần sự can thiệp, hỗ trợ của Nhà nước để tránh biến động quá mạnh, gây hệ lụy cho toàn bộ nền kinh tế.
Về việc sử dụng Quỹ bình ổn giá, mục tiêu này là rất đúng đắn, nhưng cách thức quản lý cần phải cải tiến theo hướng minh bạch và chặt chẽ hơn. Phải đảm bảo không có lỗ hổng trong quản lý và cần cơ chế giám sát để tránh việc một số doanh nghiệp lạm dụng, lợi dụng quỹ. Chúng ta cần sử dụng công cụ này một cách mạnh mẽ nhất cho mục tiêu bình ổn.
Về dài hạn, theo ông Việt Nam cần có những kịch bản ứng phó và giải pháp mang tính căn cơ như thế nào để giảm bớt sự lệ thuộc vào nguồn nhiên liệu truyền thống?
Giải pháp dài hơi nhất chính là đa dạng hóa nguồn cung năng lượng. Chúng ta không thể chỉ phụ thuộc vào một số ít nguồn cung, bởi sớm muộn gì chúng cũng sẽ gặp những chu kỳ khủng hoảng. Việc đa dạng hóa sẽ giảm thiểu nguy cơ đứt gãy nguồn cung hay cạn kiệt dự trữ.
Trong chiến lược đa dạng hóa đó, bên cạnh nguồn cung truyền thống, cần tập trung mạnh mẽ vào các nguồn năng lượng mới như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng sinh khối và năng lượng sinh học. Ngoài việc giảm thiểu rủi ro đứt gãy cung ứng, việc chuyển đổi năng lượng theo hướng xanh và sạch này còn giúp bảo vệ môi trường, giảm ô nhiễm và cải thiện chất lượng không khí – một nhu cầu thiết yếu của mọi người dân hiện nay.
Đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng, trong bối cảnh này, quản trị hiệu quả, tiết kiệm chi phí và xây dựng các kịch bản tồn tại là điều bắt buộc. Chúng ta cần thay đổi thói quen tiêu dùng, tiết kiệm điện năng và các nguồn lực để cùng vượt qua giai đoạn thách thức này.
Xin cảm ơn ông về cuộc trò chuyện này!
Huyền Anh (Thực hiện)