Cấu trúc đòn bẩy margin 400.000 tỷ đồng và bài toán hài hòa các dòng vốn

Cấu trúc đòn bẩy margin 400.000 tỷ đồng và bài toán hài hòa các dòng vốn
18 giờ trướcBài gốc
Sự thăng hoa của thị trường vốn và vai trò động lực từ đòn bẩy ký quỹ
Theo Công ty Cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm S&I, năm 2025 được đánh giá là một chu kỳ tương đối thuận lợi của thị trường chứng khoán Việt Nam, được hỗ trợ bởi môi trường vĩ mô tích cực và những nỗ lực cải cách thể chế nhằm hướng tới mục tiêu nâng hạng. Kết thúc năm, chỉ số VN-Index đã thiết lập một mặt bằng mới khi đạt mức 1784,49 điểm, tương ứng với mức tăng 41%.
Sự khởi sắc này đã đưa quy mô thị trường cổ phiếu lần đầu tiên vượt ngưỡng 10 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 78% quy mô GDP cả nước. Trong bối cảnh giao dịch trên thị trường thứ cấp diễn ra vô cùng sôi động với thanh khoản trung bình đạt 28,9 nghìn tỷ đồng/phiên, các công ty chứng khoán đã ghi nhận kết quả kinh doanh tích cực, thể hiện qua mức lợi nhuận sau thuế toàn ngành tăng 67%, đạt 39,6 nghìn tỷ đồng.
Khi quan sát cấu trúc lợi nhuận này, có thể thấy động lực tăng trưởng của các định chế trung gian đang có sự chuyển dịch rõ rệt. Thay vì phụ thuộc vào hoạt động môi giới truyền thống (hiện chỉ đóng góp 5,4% tổng lợi nhuận), phần lớn nguồn thu của các công ty chứng khoán đến từ hoạt động tự doanh (chiếm 47%) và hoạt động cho vay ký quỹ (chiếm 39,2%). Sự gia tăng tỷ trọng của mảng dịch vụ tài chính là một xu hướng đáng lưu tâm, phản ánh nhu cầu sử dụng đòn bẩy của nhà đầu tư đang ở mức rất cao.
Tính đến cuối năm 2025, tổng dư nợ cho vay ký quỹ toàn thị trường đã vươn lên mức 401 nghìn tỷ đồng, chiếm tới 46,7% tổng tài sản của toàn ngành chứng khoán. Để có một góc nhìn đa chiều và khách quan hơn, chúng ta có thể đặt quy mô này trong tương quan với tổng giá trị vốn hóa thị trường. Tỷ lệ dư nợ margin hiện tương đương khoảng 3,9% giá trị vốn hóa toàn thị trường Việt Nam. Khi so sánh với các thị trường quốc tế, mức tỷ lệ này cao hơn khá nhiều so với thị trường phát triển như Mỹ (khoảng 1,8%) hay một thị trường có quy mô giao dịch lớn như Trung Quốc (khoảng 2,3%).
Mức độ sử dụng đòn bẩy tương đối cao này là một tín hiệu phản ánh sự dồi dào của dòng tiền và tâm lý lạc quan của giới đầu tư. Mặc dù vậy, ở một khía cạnh khác, điều này cũng đặt ra yêu cầu cần có sự quan sát thận trọng hơn về năng lực quản trị rủi ro tổng thể và cấu trúc nguồn vốn tài trợ, nhất là khi thị trường chứng khoán vốn dĩ luôn tồn tại những nhịp biến động mang tính chu kỳ.
Gia cố bộ đệm vốn và bảo vệ nền tảng thanh khoản vĩ mô
Sau khi phân tích hiện tượng chênh lệch kỳ hạn và mối liên hệ với hệ thống ngân hàng, Công ty Cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm S&I cho rằng, mục tiêu dài hạn của thị trường tài chính Việt Nam là xây dựng một cấu trúc hài hòa, nơi các cấu phần hỗ trợ lẫn nhau nhưng vẫn duy trì được năng lực tự chủ để chống chịu trước các cú sốc.
Đối với hệ thống ngân hàng, bước sang năm 2026, nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức cao, kéo theo nhu cầu tín dụng từ khu vực công và tư nhân dự kiến sẽ tiếp tục tăng mạnh. Sự chênh lệch nhất định giữa huy động và tín dụng trong thời gian qua đã tạo ra những sức ép nhất định lên mặt bằng lãi suất. Do đó, việc hệ thống ngân hàng cần tập trung nguồn lực thanh khoản để ưu tiên bơm vốn vào nền kinh tế thực, hỗ trợ các dự án sản xuất kinh doanh là một định hướng vĩ mô vô cùng cần thiết.
Điểm sáng đáng ghi nhận là hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn đang thể hiện năng lực quản trị rủi ro rất tích cực trong bối cảnh thị trường nhiều biến động. Minh chứng rõ nét là trong cơ cấu thị trường trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu ngân hàng tiếp tục đóng vai trò trụ cột khi chiếm tỷ trọng chi phối 51,3% giá trị lưu hành, với chất lượng tài sản tốt và không ghi nhận bất kỳ sự kiện vi phạm nghĩa vụ thanh toán nào trong năm qua. Sự vững vàng này là một thành quả cần được bảo vệ, tránh để những rủi ro chu kỳ từ thị trường cổ phiếu làm ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động tín dụng.
Nhằm đồng hành và giảm bớt mức độ phụ thuộc vào dòng vốn ngắn hạn từ hệ thống ngân hàng, ngành chứng khoán đang có những bước chuyển mình tự tái cấu trúc rất đáng khích lệ. Đứng trước bài toán tiệm cận trần cho vay và yêu cầu đáp ứng hệ số rủi ro mới từ các cơ quan quản lý, phần lớn các công ty chứng khoán đã chủ động xây dựng và công bố kế hoạch tăng vốn mạnh mẽ trong năm 2026. Tổng quy mô huy động vốn của toàn ngành ước tính có thể tiệm cận mốc 100.000 tỷ đồng thông qua các hình thức phát hành quyền mua cho cổ đông hiện hữu hoặc chào bán cho đối tác chiến lược nước ngoài.
Đây là một lộ trình mang tính căn cơ, giúp các công ty chứng khoán làm dày thêm "bộ đệm vốn", nâng cao năng lực cho vay và đầu tư dựa trên chính nội lực tài chính cốt lõi của mình. Song song với việc tăng quy mô vốn cổ phần, các định chế trung gian này cũng nên xem xét việc đẩy mạnh phát hành trái phiếu kỳ hạn dài nhằm đa dạng hóa cấu trúc nợ. Việc từng bước giảm dần tỷ trọng vay ngắn hạn ngân hàng sẽ giúp ngành chứng khoán chủ động hơn trong quản trị rủi ro thanh khoản, đồng thời giảm thiểu áp lực tài trợ lên hệ thống tín dụng.
Sự giám sát nhịp nhàng và phối hợp chính sách từ Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong việc điều tiết dư nợ chảy vào lĩnh vực tài sản tài chính cũng sẽ đóng vai trò như một bộ lọc an toàn hữu hiệu. Nhìn chung, một thị trường chứng khoán phát triển lành mạnh cần được bồi đắp trên một nền tảng vốn có tính tự chủ cao. Việc các công ty chứng khoán từng bước tự cường về mặt tài chính không chỉ giúp họ nắm bắt trọn vẹn cơ hội từ dòng vốn nâng hạng FTSE sắp tới, mà còn đóng góp thiết thực vào việc giảm tải rủi ro lây nhiễm chéo, qua đó chung tay bảo vệ sự ổn định và vị thế vững chắc của hệ thống ngân hàng – hạt nhân quan trọng nhất điều tiết mạch máu của nền kinh tế vĩ mô.
Trần Hương
Nguồn TBNH : https://thoibaonganhang.vn/cau-truc-don-bay-margin-400000-ty-dong-va-bai-toan-hai-hoa-cac-dong-von-181796.html