Trụ cột bảo đảm an ninh năng lượng
Chưa bao giờ câu chuyện tiết kiệm năng lượng lại được đặt vào vị trí trung tâm như thời điểm hiện nay. Với Chỉ thị 10/CT-TTg về việc tăng cường thực thi tiết kiệm điện và phát triển điện mặt trời mái nhà, đây không đơn thuần là văn bản chỉ đạo về sử dụng điện, mà thực chất xác lập lại một cách tiếp cận mới về năng lượng trong bối cảnh nền kinh tế bước vào giai đoạn tăng trưởng cao và chịu sức ép lớn từ những biến động khó lường của thị trường năng lượng toàn cầu. Bên cạnh đó, năm 2026 được xác định là năm đầu triển khai kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm với mục tiêu tăng trưởng ở mức hai con số, trong khi nguy cơ mất cân đối cung – cầu điện được cảnh báo có thể xảy ra ngay trong giai đoạn 2026–2028 nếu không có giải pháp kịp thời, thì việc tiếp tục duy trì tư duy “tăng cung để đáp ứng cầu” rõ ràng không còn là lựa chọn tối ưu.
Sử dụng năng lượng hiệu quả là một nguồn lực phát triển. Ảnh minh họa: Cấn Dũng
Trong bối cảnh đó, Chỉ thị 10 đã đặt ra một thông điệp rất rõ ràng: tiết kiệm năng lượng không còn là giải pháp mang tính hỗ trợ, mà phải trở thành một trụ cột trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và duy trì đà tăng trưởng của nền kinh tế. Việc lượng hóa các mục tiêu cụ thể như tiết kiệm tối thiểu 3% tổng điện năng tiêu thụ toàn quốc trong năm 2026, tiết kiệm tối thiểu 10% trong các tháng cao điểm nắng nóng, hay triển khai các chương trình điều chỉnh phụ tải để tiết giảm tối thiểu 3.000 MW công suất giờ cao điểm không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà phản ánh một sự chuyển dịch về tư duy điều hành: coi việc sử dụng năng lượng hiệu quả là một nguồn lực phát triển, “nguồn điện thứ hai” có thể khai thác ngay trong chính hệ thống hiện hữu.
Đáng chú ý, cùng với Chỉ thị 09 về thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và phát triển giao thông điện, Chỉ thị 10 đã tạo thành một trục chính sách xuyên suốt, vừa xử lý áp lực ngắn hạn của hệ thống điện, vừa định hình cấu trúc dài hạn của nền kinh tế năng lượng theo hướng xanh hơn, hiệu quả hơn và ít phụ thuộc hơn vào các nguồn năng lượng truyền thống. Trong trục chuyển động đó, ngành Công Thương không chỉ giữ vai trò bảo đảm nguồn cung năng lượng, mà đang được đặt vào vị trí trung tâm trong việc tổ chức lại toàn bộ hệ thống tiêu dùng năng lượng của nền kinh tế. Nhiệm vụ của ngành không dừng ở việc “đủ điện”, mà phải là “dùng điện hiệu quả”, không chỉ là “điều hành hệ thống”, mà còn là “tái cấu trúc hệ thống”.
Những yêu cầu được đặt ra trong Chỉ thị 10 cho thấy rõ điều này: từ việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và tiêu chuẩn kỹ thuật về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, xây dựng phương pháp đo lường và kiểm chứng sản lượng điện tiết kiệm một cách minh bạch, đến việc đôn đốc doanh nghiệp thay thế thiết bị hiệu suất thấp, tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý các hành vi sử dụng điện lãng phí. Đặc biệt, việc thúc đẩy phát triển điện mặt trời mái nhà tự sản, tự tiêu thụ gắn với hệ thống lưu trữ năng lượng đã mở ra một hướng đi mới, cho thấy tư duy chuyển từ hệ thống điện tập trung sang mô hình năng lượng phân tán, trong đó mỗi cơ sở sản xuất, mỗi tòa nhà, mỗi hộ gia đình đều có thể trở thành một “nguồn điện tại chỗ”, góp phần giảm áp lực cho hệ thống điện quốc gia và tăng khả năng tự chủ năng lượng.
Việc đặt mục tiêu phấn đấu có khoảng 10% cơ quan công sở và 10% hộ gia đình lắp đặt điện mặt trời mái nhà, hoặc đạt 20% công suất theo kế hoạch phát triển giai đoạn 2026–2030, cho thấy quyết tâm đưa năng lượng tái tạo vào từng “tế bào” của nền kinh tế, thay vì chỉ tập trung ở các dự án quy mô lớn. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là một bước chuyển mang tính cấu trúc, góp phần hình thành một hệ sinh thái năng lượng linh hoạt, phân tán và thích ứng tốt hơn với các biến động bên ngoài.
Nhân rộng các mô hình điểm
Trên thực tế, những gì đang diễn ra trong cộng đồng doanh nghiệp đã minh chứng cho hướng đi đúng đắn này. Các doanh nghiệp lớn trong các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng như thép, xi măng, vật liệu xây dựng đã chủ động đầu tư công nghệ, tận dụng nhiệt thải, áp dụng hệ thống quản lý năng lượng, lắp đặt điện mặt trời mái nhà để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất. Cụ thể, thép Hòa Phát Dung Quất có thể tự chủ tới khoảng 90% nhu cầu điện, hay nhiều doanh nghiệp tiết kiệm được 30–40% điện năng nhờ cải tiến công nghệ, cho thấy tiết kiệm năng lượng không phải là sự “cắt giảm”, mà là một hình thức đầu tư mang lại hiệu quả trực tiếp và lâu dài.
Các doanh nghiệp lớn trong các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng cần đầu tư công nghệ để tiết kiệm điện.
Tuy nhiên, điều quan trọng hơn cả là phải biến những mô hình điểm này thành xu hướng phổ biến. Nếu tiết kiệm năng lượng chỉ dừng ở một số doanh nghiệp tiên phong, tác động sẽ rất hạn chế; nhưng nếu trở thành một chuẩn mực chung trong toàn bộ nền kinh tế, thì hiệu quả mang lại sẽ mang tính hệ thống. Chính vì vậy, Chỉ thị 10 đã đi sâu vào từng lĩnh vực cụ thể, từ cơ quan công sở, hệ thống chiếu sáng công cộng đến doanh nghiệp sản xuất và hộ gia đình, với các yêu cầu rõ ràng, có thể đo đếm và gắn với trách nhiệm của người đứng đầu. Việc tiết kiệm điện không còn là sự tự giác đơn lẻ, mà được đặt trong một cơ chế quản trị có kiểm tra, giám sát và đánh giá.
Chủ trương đã rõ ràng, vấn đề nằm ở tổ chức thực hiện. Do đó, Chỉ thị 10 đã đặt ra yêu cầu đồng bộ từ chính sách tín dụng xanh, hỗ trợ tài chính, đến việc nâng chuẩn hiệu suất năng lượng và từng bước loại bỏ các thiết bị lạc hậu như bóng đèn sợi đốt công suất lớn, qua đó tạo nền tảng để tiết kiệm năng lượng trở thành một hành vi kinh tế hợp lý, thay vì một lời kêu gọi mang tính phong trào.
Mỗi kWh điện được sử dụng một cách hợp lý hơn, an ninh năng lượng sẽ được củng cố từ “gốc” và chuyển đổi xanh sẽ không còn là mục tiêu xa, mà trở thành nền tảng phát triển của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.
Hà Trang