Chỉ thị 11 và cuộc tái cấu trúc năng lực phát triển của TPHCM

Chỉ thị 11 và cuộc tái cấu trúc năng lực phát triển của TPHCM
16 phút trướcBài gốc
Quản lý theo kết quả
Trong nhiều năm qua, TPHCM luôn được xem là đầu tàu kinh tế của Việt Nam, giữ vai trò trung tâm tài chính, thương mại, công nghiệp, logistics và đổi mới sáng tạo lớn nhất cả nước. Đây là đô thị tạo ra tỷ trọng lớn trong GDP quốc gia, đóng góp ngân sách cao nhất và là nơi hội tụ mạnh mẽ nhất của dòng vốn đầu tư, nhân lực chất lượng cao cùng các hoạt động kinh tế hiện đại.
Tuy nhiên, chính trong giai đoạn tăng trưởng kéo dài đó, Thành phố cũng dần bộc lộ những giới hạn ngày càng rõ của mô hình phát triển cũ. Tốc độ tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại, nhiều dự án quy mô lớn kéo dài nhiều năm chưa thể triển khai, nguồn lực xã hội bị mắc kẹt trong các vấn đề pháp lý, quy hoạch và thủ tục đầu tư. Trong khi đó, áp lực của một siêu đô thị hơn chục triệu dân ngày càng gia tăng: hạ tầng quá tải, chi phí logistics cao, ùn tắc giao thông, biến đổi khí hậu, ngập nước, chênh lệch phát triển không gian và yêu cầu chuyển đổi mô hình kinh tế sang giá trị cao hơn.
Công nhân làm việc tại một công ty cơ khí
Điều đáng chú ý, phần lớn các giới hạn này không còn xuất phát từ việc thiếu tiềm năng phát triển hay thiếu nguồn lực đầu tư. Vấn đề lớn nhất của Thành phố hiện nay nằm ở năng lực tổ chức thực thi - tức khả năng biến chủ trương thành hành động thực tế với tốc độ đủ nhanh, hiệu quả đủ lớn và tính phối hợp đủ cao. Trong bối cảnh đó, Chỉ thị 11 của Thành ủy về thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hai con số giai đoạn 2026-2030 thực chất không đơn thuần là một văn bản đặt ra mục tiêu tăng trưởng cao. Nếu nhìn sâu vào cấu trúc nội dung, có thể thấy đây là một nỗ lực tái cấu trúc toàn bộ năng lực điều hành phát triển của Thành phố.
Nói cách khác, mục tiêu tăng trưởng hai con số chỉ là phần biểu hiện bề mặt; điều sâu xa hơn là Thành phố đang bắt đầu chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị phát triển đô thị hiện đại - nơi hiệu quả thực chất, dữ liệu vận hành và trách nhiệm cụ thể trở thành trung tâm của hệ thống.
Những năm trước đây, bộ máy quản lý ở không ít lĩnh vực vẫn chịu ảnh hưởng của quán tính điều hành cũ. Quy trình thường được đặt nặng hơn kết quả; trách nhiệm nhiều khi mang tính tập thể hóa; việc đánh giá hiệu quả chưa thật sự gắn với đầu ra cụ thể. Điều này tạo ra một nghịch lý khá phổ biến: rất nhiều cuộc họp, nhiều kế hoạch, nhiều chỉ đạo nhưng tốc độ chuyển hóa thành kết quả thực tế lại chưa tương xứng với nhu cầu phát triển của một đô thị quy mô đặc biệt.
Điểm thay đổi quan trọng nhất của Chỉ thị lần này nằm ở tư duy tổ chức thực thi. Thành phố không còn dừng ở việc giao nhiệm vụ mang tính khái quát, mà chuyển sang cơ chế quản lý theo kết quả với yêu cầu rất rõ: rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm, rõ tiến độ, rõ sản phẩm và rõ thẩm quyền.
Thoạt nhìn, đây có thể chỉ là một yêu cầu kỹ thuật trong điều hành. Nhưng về bản chất, đây là thay đổi mang tính cấu trúc của mô hình quản trị.
Bởi trong cơ chế cũ, khi trách nhiệm còn phân tán hoặc tập thể hóa, công việc chậm thường rất khó xác định điểm chịu trách nhiệm cuối cùng. Nhiều vấn đề bị kéo dài qua nhiều tầng xử lý mà không có một chủ thể đủ quyền hạn và trách nhiệm để ra quyết định dứt điểm. Hệ quả là sự trì trệ có thể tồn tại lâu năm dù chủ trương hoàn toàn đúng.
Khi trách nhiệm được cá thể hóa, cơ chế vận hành của bộ máy sẽ buộc phải thay đổi. Người đứng đầu không còn chỉ chịu trách nhiệm hình thức, mà phải gắn trực tiếp với hiệu quả thực tế. Thành công hay chậm trễ sẽ trở thành thứ có thể đo lường được bằng tiến độ công việc, mức độ giải ngân, khả năng tháo gỡ dự án và kết quả tăng trưởng cụ thể.
Dịch vụ hành chính công phường Bình Thới, TPHCM
Quản trị đô thị thông minh
Chỉ thị không chỉ dừng ở vấn đề kỹ thuật quản trị. Một điểm rất đáng chú ý là lần này Thành phố đã nhìn thẳng vào một thực trạng vốn tồn tại nhiều năm nhưng ít khi được gọi tên trực diện: tâm lý sợ trách nhiệm, né tránh quyết định và xu hướng phòng thủ hành chính trong bộ máy. Sau nhiều biến động liên quan đến thanh tra, kiểm tra và xử lý sai phạm thời gian qua, ở một số nơi đã xuất hiện trạng thái "an toàn hành chính" - tức cán bộ không muốn quyết nhanh, không muốn chủ động, thậm chí chọn cách trì hoãn để tránh rủi ro cá nhân.
Đây là vấn đề đặc biệt nghiêm trọng đối với một đô thị động lực. Bởi sự trì hoãn trong quản trị đô thị không đơn thuần chỉ làm chậm hồ sơ, mà có thể làm chậm cả dòng vốn đầu tư, chậm tiến độ hạ tầng, làm doanh nghiệp mất cơ hội kinh doanh và kéo giảm năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Chính vì vậy, Chỉ thị lần này không chỉ yêu cầu xử lý tình trạng đùn đẩy trách nhiệm mà còn nhấn mạnh rất mạnh tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Đây không đơn thuần là vấn đề cán bộ, mà thực chất là chiến lược tái tạo động lực hành động của hệ thống công quyền.
Nếu quan sát thực trạng hiện nay, có thể thấy Thành phố không hề thiếu nhu cầu đầu tư, cũng không thiếu dòng vốn xã hội. Điều đang thiếu chính là tốc độ chuyển hóa nhu cầu đó thành dự án thực tế. Một lượng lớn nguồn lực nhiều năm qua bị "đóng băng" trong các vướng mắc liên quan đến đất đai, quy hoạch, thủ tục đầu tư, giải phóng mặt bằng và cơ chế phối hợp liên ngành. Có những dự án đã chuẩn bị đầy đủ nhưng kéo dài nhiều năm chỉ vì mắc ở một khâu pháp lý hoặc thiếu cơ chế ra quyết định đủ mạnh.
Điều đó khiến chi phí cơ hội của nền kinh tế tăng rất lớn. Khi dự án chậm một năm, không chỉ nhà đầu tư thiệt hại mà cả thành phố cũng mất đi việc làm, thu ngân sách, năng lực sản xuất và động lực tăng trưởng. Vì vậy, cải cách thủ tục trong Chỉ thị lần này không còn đơn thuần là cắt giảm giấy tờ theo nghĩa hành chính. Mục tiêu sâu hơn là giải phóng nguồn lực đang bị kẹt trong chính cơ chế vận hành cũ. Đây là lý do Thành phố đặc biệt nhấn mạnh việc rà soát các dự án tồn đọng, xử lý các vướng mắc liên ngành và thiết lập cơ chế phản ứng nhanh đối với những điểm nghẽn phát triển.
Một điểm thay đổi khác của Chỉ thị là định hướng chuyển sang mô hình điều hành dựa trên dữ liệu và giám sát theo thời gian thực. Trong quá khứ, nhiều quyết định quản lý còn phụ thuộc vào báo cáo định kỳ với độ trễ khá lớn. Đến khi vấn đề được nhận diện thì cơ hội điều chỉnh thường đã qua hoặc chi phí khắc phục trở nên cao hơn. Nhưng với một siêu đô thị quy mô lớn, tốc độ phản ứng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Thành phố không thể chờ đến cuối năm mới biết khu vực nào đang giảm tốc, dự án nào đang ách tắc hay ngành nào đang suy giảm năng lực tăng trưởng.
Việc theo dõi liên tục các chỉ số tăng trưởng, đầu tư công, tiến độ dự án, môi trường kinh doanh, thị trường lao động và hiệu quả vận hành của các ngành sẽ tạo ra một mô hình quản trị mới - nơi bộ máy không chỉ phản ứng với vấn đề, mà có thể dự báo và xử lý sớm trước khi điểm nghẽn trở thành khủng hoảng. Đây là bước chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị đô thị thông minh.
Song hành với cải cách thể chế là tư duy mới về đầu tư công. Nếu trước đây đầu tư công đôi khi còn mang tính dàn trải hoặc chia đều nguồn lực, thì lần này Thành phố xác định rất rõ vai trò của đầu tư công như một công cụ dẫn dắt tăng trưởng. Những lĩnh vực được ưu tiên như giao thông liên vùng, metro, logistics, chuyển đổi số, công nghệ cao, chống ngập hay hạ tầng đổi mới sáng tạo không còn được nhìn như các công trình xây dựng đơn lẻ. Chúng được xem là các "động cơ tăng trưởng" có khả năng tái định hình cấu trúc phát triển của đô thị.
Một tuyến metro không chỉ giải quyết giao thông mà còn tái cấu trúc không gian đô thị, thúc đẩy phát triển kinh tế dọc hành lang TOD, kéo giãn mật độ dân cư và nâng cao giá trị sử dụng đất. Một trung tâm công nghệ cao không chỉ tạo việc làm mà còn thay đổi bản chất nền kinh tế, chuyển từ gia công sang sáng tạo giá trị.
Điều đó cho thấy tăng trưởng trong tư duy mới không chỉ là tăng quy mô, mà là nâng cấp chất lượng phát triển. Sau cùng, mục tiêu sâu xa nhất của toàn bộ Chỉ thị có lẽ nằm ở việc tái tạo niềm tin phát triển. Một nền kinh tế khó có thể tăng trưởng mạnh nếu doanh nghiệp không tin rằng thủ tục sẽ được xử lý nhanh hơn, nếu nhà đầu tư không nhìn thấy tính ổn định và khả năng thực thi của chính quyền, hoặc nếu người dân không cảm nhận được sự thay đổi thực chất trong môi trường sống và cơ hội phát triển.
Nếu được thực thi đúng tinh thần, Chỉ thị 11 sẽ không chỉ tạo ra tăng trưởng kinh tế cao hơn, mà sẽ làm thay đổi toàn bộ "tốc độ vận hành" của Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả dễ thấy nhất sẽ là một làn sóng giải phóng nguồn lực bị ách tắc nhiều năm: hàng loạt dự án tồn đọng được tháo gỡ, vốn đầu tư công giải ngân nhanh hơn, dòng vốn tư nhân và FDI lưu thông mạnh hơn, thị trường bất động sản - xây dựng - hạ tầng dần được khơi thông.
Khi các nút thắt về đất đai, quy hoạch, thủ tục và trách nhiệm được xử lý, năng lực tăng trưởng của thành phố sẽ không còn phụ thuộc chủ yếu vào mở rộng quy mô, mà chuyển sang tăng trưởng dựa trên hiệu quả vận hành. Song sâu xa hơn, tác động lớn nhất của Chỉ thị không nằm ở các con số GDP, mà ở việc tái tạo lại năng lực hành động của bộ máy công quyền: từ trạng thái xử lý chậm, phòng thủ và né trách nhiệm sang trạng thái chủ động, quyết đoán và chịu trách nhiệm theo kết quả...
THUẬN NAM - MINH DUY
Nguồn CA TP.HCM : http://congan.com.vn/doi-song/chi-thi-11-va-cuoc-tai-cau-truc-nang-luc-phat-trien-cua-tphcm_192634.html