Phóng viên trao đổi với TS Nguyễn Ngọc Sơn, Phó Chủ tịch Thường trực Hội Chăn nuôi Việt Nam để làm rõ các nguy cơ, điểm nghẽn và giải pháp.
TS Nguyễn Ngọc Sơn, Phó Chủ tịch Thường trực Hội Chăn nuôi Việt Nam. Ảnh: NVCC
Nguy cơ xâm nhập cao
- Trước sự xuất hiện và lây lan nhanh của virus LMLM serotype SAT1, ông đánh giá mức độ rủi ro xâm nhập vào Việt Nam hiện nay như thế nào, đặc biệt tại các tỉnh biên giới? Nếu bùng phát, hậu quả với ngành chăn nuôi sẽ ra sao?
- Bệnh LMLM là bệnh truyền nhiễm cấp tính, do virus thuộc giống Aphthovirus gây ra, có khả năng lây lan cực nhanh trên các loài gia súc móng guốc chẵn như trâu, bò, lợn, dê, cừu… Đặc trưng là các mụn nước ở miệng, kẽ móng, đầu vú; khi vỡ gây loét, khiến vật nuôi đau đớn, giảm ăn, giảm năng suất. Virus có 7 type huyết thanh (A, O, C, Asia1, SAT1, SAT2, SAT3) và không có miễn dịch chéo hoàn toàn giữa các type.
Tại Việt Nam, các type từng lưu hành là O, A và Asia1, trong đó type O phổ biến nhất. Tuy nhiên, sự xuất hiện của SAT1, một chủng vốn lưu hành chủ yếu ở châu Phi, Trung Đông và gần đây là Trung Quốc cho thấy khả năng thích nghi và phát tán rất mạnh của virus này.
Tôi đánh giá nguy cơ SAT1 xâm nhập vào Việt Nam hiện nay là rất cao, đặc biệt tại các tỉnh biên giới phía Bắc. Việt Nam có đường biên giới dài, hoạt động vận chuyển, buôn bán gia súc qua các đường mòn, lối mở vẫn diễn ra phức tạp. Đây là “cửa ngõ” ngắn nhất để virus xâm nhập.
Điểm đáng lo ngại nhất là “khoảng trống miễn dịch”. Toàn bộ đàn gia súc trong nước hiện chưa có khả năng bảo hộ với SAT1, do vaccine đang sử dụng chỉ phòng các type O, A và Asia1. Khi một chủng virus hoàn toàn “xa lạ” xâm nhập, nguy cơ bùng phát trên diện rộng là rất lớn.
Nếu SAT1 bùng phát, hậu quả có thể khốc liệt hơn các đợt dịch trước. Tỷ lệ mắc có thể lên tới gần 100% trong đàn. Đặc biệt, gia súc non như bê, nghé, lợn con có thể chết tới 50-80% do biến chứng viêm cơ tim cấp. Ngoài thiệt hại trực tiếp về vật nuôi, hệ lụy còn lan sang kinh tế: tiêu hủy diện rộng, thiếu hụt nguồn cung, giá thực phẩm tăng, chi phí chống dịch tăng vọt.
Đáng chú ý, dịch bệnh còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chiến lược xây dựng vùng an toàn dịch bệnh và xuất khẩu chính ngạch của Việt Nam. Một khi dịch bùng phát, uy tín thị trường sẽ bị ảnh hưởng lớn.
- Các vaccine hiện nay chưa bảo hộ được SAT1. Theo ông, “khoảng trống” này đáng lo ngại ra sao?
- Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là một lỗ hổng chiến lược. Virus LMLM có tính đặc hiệu rất cao theo type, nên vaccine type O hoặc A không thể bảo vệ trước SAT1. Điều này đồng nghĩa, dù gia súc đã được tiêm phòng đầy đủ, vẫn không có bất kỳ “lá chắn” nào trước chủng mới. Khi virus xâm nhập, tốc độ lây lan sẽ cực nhanh, gần như toàn đàn có thể nhiễm trong thời gian ngắn.
Nguy hiểm hơn là trên gia súc non. SAT1 có độc lực mạnh, đặc biệt với động vật nhai lại. Virus có thể tấn công cơ tim, gây chết đột ngột trước khi xuất hiện triệu chứng điển hình. Điều này tạo nguy cơ “xóa sổ” đàn giống, ảnh hưởng lâu dài đến tái đàn và nguồn cung.
Ngoài ra, hệ thống thú y cơ sở có thể gặp khó trong chẩn đoán. Triệu chứng SAT1 tương tự các chủng cũ, dễ gây chủ quan. Nếu chậm phát hiện, bỏ lỡ “thời điểm vàng” khoanh vùng, dịch sẽ lan rộng.
Về kinh tế, khi dịch xảy ra, nhu cầu vaccine SAT1 sẽ tăng đột biến. Nếu phải nhập khẩu khẩn cấp, chi phí sẽ rất lớn, thậm chí phát sinh cạnh tranh không lành mạnh. Tâm lý người chăn nuôi cũng bị ảnh hưởng khi “đã tiêm vẫn bệnh”, làm suy giảm niềm tin vào hệ thống thú y.
Việt Nam đang chủ động phòng, chống nguy cơ xâm nhập chủng virus lở mồm long móng SAT1. Ảnh: Tùng Nguyễn.
- Từ góc độ Hiệp hội, ông đánh giá thế nào về năng lực phòng, chống dịch của các cơ sở chăn nuôi hiện nay, đặc biệt là khu vực chăn nuôi nhỏ lẻ – vốn dễ tổn thương trước dịch bệnh mới?
- Năng lực phòng chống dịch hiện nay không đồng đều. Khối doanh nghiệp, trang trại lớn có khả năng kiểm soát tốt nhờ áp dụng chăn nuôi an toàn sinh học (ATSH): chuồng kín, kiểm soát đầu vào - đầu ra, quy trình nghiêm ngặt.
Trong khi đó, khu vực chăn nuôi nhỏ lẻ vốn chiếm tỷ trọng lớn lại là “mắt xích yếu”. Chuồng trại hở, chăn thả tự do, mua bán không kiểm dịch… khiến nguy cơ lây lan rất cao.
Tôi cho rằng tồn tại “3 không” đáng lo ngại: Không có hàng rào ATSH đúng nghĩa; Không kiểm soát nguồn giống, vận chuyển; Không có sự chuẩn bị về kiến thức và tâm lý
Ngoài ra, lực lượng thú y cơ sở hiện còn mỏng, trong khi tổ chức bộ máy có nhiều biến động. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giám sát, phát hiện sớm dịch bệnh.
Với SAT1 – một chủng mới nếu không thay đổi cách tiếp cận, hệ thống phòng chống dịch tại cơ sở sẽ gặp nhiều thách thức. Cần chuyển mạnh sang giám sát cộng đồng, nâng cao ý thức người chăn nuôi và siết chặt kỷ luật ATSH.
Siết chặt kiểm soát vận chuyển, buôn bán gia súc qua biên giới, chủ động vaccine
- Các chỉ đạo siết chặt kiểm soát vận chuyển, buôn bán gia súc qua biên giới đang được triển khai, nhưng trên thực tế còn những “điểm nghẽn” nào cần tháo gỡ để ngăn chặn nguy cơ dịch xâm nhập, thưa ông?
- Mặc dù các chỉ đạo từ Chính phủ và Bộ Nông nghiệp & Môi trường rất quyết liệt, nhưng trên thực tế, việc ngăn chặn chủng LMLM mới như SAT1 vẫn đang vấp phải những khó khăn. Dưới góc độ thực tế và phản ánh từ các địa phương, tôi cho rằng có 4 “điểm nghẽn” lớn cần phải tháo gỡ đó là:
Thứ nhất, địa hình biên giới phức tạp, nhiều lối mòn, đường tắt. Gia súc lậu thường được vận chuyển nhỏ lẻ, khó kiểm soát.
Thứ hai, lợi nhuận cao từ buôn lậu tạo động lực lớn cho các đối tượng vi phạm.
Thứ ba, lực lượng mỏng và phối hợp chưa đồng bộ giữa các ngành.
Thứ tư, lỗ hổng tại chợ buôn bán và khu cách ly. Nếu kiểm dịch không chặt, chính các điểm này có thể trở thành ổ phát tán dịch.
- Ông có kiến nghị gì về cơ chế, chính sách, đặc biệt là trong nghiên cứu, sản xuất hoặc nhập khẩu vắc xin SAT1, để Việt Nam có thể chủ động ứng phó hiệu quả nếu dịch bệnh xảy ra?
- Trước hết, cần cơ chế đặc thù nhập khẩu vaccine khẩn cấp, rút gọn thủ tục, cho phép sử dụng nhanh vaccine đã được quốc tế công nhận. Đồng thời, phải có quỹ dự phòng quốc gia để đảm bảo nguồn cung trong 48–72 giờ khi có ổ dịch.
Về lâu dài, cần đầu tư nghiên cứu, sản xuất vaccine trong nước, giảm phụ thuộc nhập khẩu. Nhà nước nên hỗ trợ doanh nghiệp, viện nghiên cứu tiếp cận công nghệ mới.
Bên cạnh đó, cần chính sách hỗ trợ người chăn nuôi như nâng mức bồi thường tiêu hủy gần sát giá thị trường, tránh tình trạng bán chạy gia súc bệnh. Khi có vaccine SAT1, cần triển khai tiêm phòng bắt buộc, đặc biệt tại vùng nguy cơ cao.
Tôi cho rằng, nếu có cơ chế linh hoạt, nguồn lực đủ mạnh và sự phối hợp đồng bộ, SAT1 sẽ chỉ là một thách thức kỹ thuật, không trở thành khủng hoảng.
Xin trân trọng cảm ơn ông !
Phương Nga