Làn sóng công nghệ số tái định hình cấu trúc việc làm
Thị trường lao động Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của chuyển đổi số và sự lan tỏa của trí tuệ nhân tạo. Theo báo cáo mới công bố tháng 4 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), khoảng 11,5 triệu lao động tại Việt Nam - tương đương cứ 5 người thì có 1 người đang làm những công việc có khả năng chịu tác động từ GenAI.
Điểm đáng chú ý là tác động của công nghệ không đơn thuần là “lấy đi việc làm” như nhiều lo ngại trước đây. Thực tế, kịch bản phổ biến hơn là sự thay đổi về nội dung công việc, khi các tác vụ lặp lại, mang tính chuẩn hóa dần được tự động hóa, trong khi con người chuyển sang đảm nhiệm các phần việc đòi hỏi tư duy, sáng tạo và tương tác cao hơn.
Sự phát triển nhanh của công nghệ số đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc việc làm tại Việt Nam. Ảnh: Đức Thanh
ILO ước tính chỉ khoảng 1 triệu lao động tại Việt Nam, chiếm dưới 2% lực lượng lao động - đang làm những công việc có tính chuẩn hóa cao có nguy cơ bị thay thế hoàn toàn bởi AI, thấp hơn so với các quốc gia trong khu vực. Điều này cho thấy quá trình chuyển dịch tại Việt Nam chủ yếu mang tính “tái cấu trúc” hơn là “loại bỏ” việc làm. Tuy nhiên, quy mô tác động vẫn rất lớn, đặt ra yêu cầu cấp bách về thích ứng kỹ năng và chuyển đổi nghề nghiệp.
Tác động của GenAI cũng không phân bổ đồng đều giữa các nhóm ngành và khu vực. Các ngành như tài chính - bảo hiểm, bán buôn - bán lẻ, thông tin - truyền thông là những lĩnh vực chịu ảnh hưởng rõ nét nhất. Trong khi đó, nhóm công việc hành chính - văn thư đối mặt với rủi ro cao khi gần 2/3 số vị trí có thể bị tự động hóa một phần.
Chủ động quản trị để biến AI thành động lực thúc đẩy năng suất
Bà Sinwon Park - Giám đốc Quốc gia Văn phòng Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) tại Việt Nam chia sẻ: “Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để biến trí tuệ nhân tạo tạo sinh thành động lực thúc đẩy năng suất và việc làm thỏa đáng. Để quá trình chuyển đổi này diễn ra đúng hướng, cần hành động quyết liệt ngay từ bây giờ. Củng cố quản trị AI phù hợp với các tiêu chuẩn lao động, đầu tư vào nâng cao kỹ năng cho người lao động, bảo đảm người lao động có tiếng nói trong quá trình đưa AI vào nơi làm việc, hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa ứng dụng AI có trách nhiệm để nâng cao năng suất gắn với việc làm thỏa đáng và thiết lập các biện pháp bảo vệ để quá trình đổi mới công nghệ diễn ra công bằng và bao trùm”.
Về mặt địa lý, các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng là những khu vực chịu tác động mạnh nhất. Điều này phản ánh đặc điểm của nền kinh tế số: những khu vực phát triển nhanh về dịch vụ lại đồng thời là nơi chịu ảnh hưởng sớm nhất của công nghệ.
Đáng chú ý, yếu tố giới cũng nổi lên như một vấn đề đáng quan tâm. Phụ nữ có tỷ lệ làm việc trong các ngành nghề chịu tác động của GenAI cao hơn nam giới (24,1% so với 17,8%). Nguyên nhân chủ yếu là do lao động nữ tập trung nhiều ở các vị trí văn phòng, hành chính - những công việc dễ bị tự động hóa. Điều này đặt ra yêu cầu phải lồng ghép yếu tố bình đẳng giới trong các chính sách chuyển đổi số và thị trường lao động.
Tuy vậy, ILO cũng chỉ ra rằng, không phải mọi tác động đều mang tính tiêu cực. Trong nhiều lĩnh vực như bán hàng, GenAI có thể hỗ trợ nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng dịch vụ và tạo ra các mô hình việc làm mới.
Thách thức về chất lượng việc làm và yêu cầu thích ứng chính sách
Bên cạnh những cơ hội từ công nghệ, thị trường lao động Việt Nam cũng đang đối mặt với các thách thức mang tính cấu trúc, đặc biệt liên quan đến chất lượng việc làm.
Theo Báo cáo Xu hướng Việc làm và Xã hội 2026 của ILO, mặc dù tỷ lệ thất nghiệp toàn cầu duy trì ổn định ở mức khoảng 4,9%, nhưng chất lượng việc làm lại có xu hướng chững lại. Hàng trăm triệu người lao động vẫn đang làm việc trong điều kiện thiếu ổn định, thu nhập thấp hoặc không có bảo đảm an sinh xã hội.
Một trong những vấn đề nổi bật là sự gia tăng của khu vực việc làm phi chính thức. Dự báo năm 2026, khoảng 2,1 tỷ lao động trên thế giới sẽ làm việc trong khu vực này. Đây cũng là thách thức không nhỏ đối với Việt Nam - nơi khu vực phi chính thức vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng việc làm.
Đối với nhóm lao động trẻ, áp lực còn rõ nét hơn. Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên toàn cầu ở mức 12,4%, với khoảng 260 triệu người không có việc làm, không đi học hoặc không được đào tạo. Trong bối cảnh đó, sự phát triển của AI và tự động hóa có thể làm gia tăng cạnh tranh, đặc biệt đối với những công việc đòi hỏi kỹ năng cao nhưng mang tính chuẩn hóa.
Tại Việt Nam, thách thức không chỉ nằm ở việc tạo đủ việc làm, mà còn là tạo ra việc làm có chất lượng, năng suất và khả năng thích ứng cao. Quá trình chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao như công nghệ số, năng lượng xanh, kinh tế tuần hoàn vẫn đang diễn ra nhưng chưa đồng đều. Đây là một trong những rào cản lớn đối với việc nâng cao năng suất lao động và thu nhập.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra là phải có các chính sách đồng bộ để tận dụng cơ hội từ chuyển đổi số, đồng thời giảm thiểu rủi ro đối với người lao động. Theo các chuyên gia, trước hết, cần đẩy mạnh đầu tư vào giáo dục và đào tạo kỹ năng, đặc biệt là kỹ năng số, kỹ năng thích ứng và học tập suốt đời.
Tiếp đó, cần hoàn thiện hệ thống thông tin thị trường lao động, giúp dự báo xu hướng việc làm và kết nối cung - cầu lao động hiệu quả hơn. Việc theo dõi sát sao tác động của AI và các công nghệ mới sẽ giúp cơ quan quản lý kịp thời điều chỉnh chính sách.
Thúc đẩy ứng dụng AI một cách có trách nhiệm, gắn với đối thoại xã hội tại nơi làm việc cũng là giải pháp được các chuyên gia khuyến cáo.
Cuối cùng, cần chú trọng các chính sách bảo vệ nhóm lao động dễ bị tổn thương, bao gồm lao động nữ, lao động trẻ và lao động trong khu vực phi chính thức. Điều này không chỉ mang ý nghĩa an sinh xã hội mà còn góp phần bảo đảm quá trình chuyển đổi số diễn ra công bằng và bao trùm.
Trong tổng thể, chuyển dịch thị trường lao động trong kỷ nguyên số tại Việt Nam là một quá trình tất yếu và không thể đảo ngược. Công nghệ đang mở ra những cơ hội lớn để nâng cao năng suất, tạo việc làm mới và thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, đi cùng với đó là những thách thức về kỹ năng, chất lượng việc làm và bất bình đẳng.
Cách thức Việt Nam quản lý và định hướng quá trình chuyển dịch này sẽ quyết định liệu công nghệ có trở thành động lực cho phát triển bao trùm hay làm gia tăng khoảng cách trên thị trường lao động. Điều đó đòi hỏi một cách tiếp cận chủ động, đồng bộ và dài hạn, trong đó con người - chứ không phải công nghệ - phải được đặt ở vị trí trung tâm của mọi chính sách.
Thảo Miên