Từ Dubai, Qatar đến Nhật Bản hay Maldives, những vùng biển từng chỉ có sóng và cát đang dần biến thành các trung tâm kinh tế, nghỉ dưỡng và hạ tầng quy mô lớn. Đảo nhân tạo giờ đây không còn đơn thuần là một công trình lấn biển, mà trở thành biểu tượng cho năng lực công nghệ, tham vọng đô thị và cả chiến lược sinh tồn của nhiều quốc gia.
HDB (Singapore) lên phương án xây dựng đảo nhân tạo bằng cách sử dụng thêm phần đê ven biển để thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đảo nhân tạo: Con người “mở rộng lãnh thổ” ra đại dương
Hình ảnh nổi tiếng nhất bắt đầu làn sóng đảo nhân tạo chính là Palm Jumeirah tại Dubai - hòn đảo hình cây cọ được xem như biểu tượng của kiến trúc xa xỉ Trung Đông. Dự án được khởi công từ năm 2001, tạo nên hơn 560 ha đất mới ngoài khơi Vịnh Ba Tư bằng hàng triệu mét khối cát và đá.
Không lâu sau đó, Dubai tiếp tục gây chú ý với The World Islands - quần đảo nhân tạo mô phỏng bản đồ thế giới, phản ánh tham vọng biến vùng sa mạc ven biển thành trung tâm du lịch và bất động sản toàn cầu.
Ở Qatar, The Pearl-Qatar lại mang màu sắc khác: Một “thành phố nổi” dành cho giới thượng lưu với bến du thuyền, căn hộ hạng sang và các khu thương mại ven kênh đào. Công trình này từng được xem là biểu tượng cho thời kỳ bùng nổ bất động sản vùng Vịnh sau khi giá dầu tăng mạnh.
Trong khi đó, Nhật Bản tiếp cận đảo nhân tạo bằng tư duy hạ tầng. Sân bay quốc tế Kansai được xây dựng trên đảo nhân tạo giữa vịnh Osaka nhằm giải quyết áp lực đất đai và tiếng ồn đô thị. Đây vẫn được xem là một trong những kỳ tích kỹ thuật phức tạp nhất thế giới khi phải xử lý bài toán nền đất yếu, động đất và bão biển cùng lúc.
Còn với Maldives, đảo nhân tạo Hulhumalé lại mang ý nghĩa sinh tồn nhiều hơn biểu tượng. Quốc đảo thấp nhất thế giới này đã nâng cao mặt đảo để ứng phó nguy cơ nước biển dâng do biến đổi khí hậu. Hulhumalé không chỉ là khu dân cư mới mà còn được xem như “phương án dự phòng” cho tương lai của Maldives.
Đảo nhân tạo Hulhumalé của Maldives thành địa điểm du lịch hấp dẫn. Hình ảnh: Expedia
Đảo nhân tạo phải chăng phản ánh áp lực thật của đô thị hiện đại?
Sự bùng nổ của các đảo nhân tạo trong nhiều thập kỷ qua cho thấy một thực tế ngày càng rõ nét: Nhiều quốc gia ven biển đang dần cạn kiệt không gian phát triển, trong khi áp lực dân số, hạ tầng và biến đổi khí hậu liên tục gia tăng.
Tại Dubai hay Doha, các đảo nhân tạo trước hết là công cụ mở rộng đường bờ biển - loại "tài nguyên vàng" của ngành du lịch và bất động sản cao cấp. Với những thành phố sống dựa vào dịch vụ, mỗi kilomet bờ biển mới có thể tạo ra giá trị kinh tế khổng lồ từ khách sạn, khu nghỉ dưỡng, bến du thuyền và căn hộ hạng sang.
Nhưng ở nhiều quốc gia khác, động lực xây đảo nhân tạo không chỉ nằm ở tham vọng xa hoa.
Nhật Bản xây sân bay Kansai trên đảo nhân tạo giữa vịnh Osaka vì không còn nhiều dư địa mở rộng hạ tầng hàng không trong nội đô đông đúc. Singapore theo đuổi chiến lược lấn biển suốt nhiều thập kỷ để tạo thêm đất cho cảng biển, sân bay, khu công nghiệp và đô thị mới trong bối cảnh diện tích tự nhiên hạn chế. Theo thông tin từ hệ thống SG101 của Chính phủ Singapore, các dự án lấn biển đã góp phần hình thành nhiều khu vực quan trọng như Marina Bay, Changi Airport hay Tuas Port.
Trong khi đó, Maldives lại xem đảo nhân tạo như một giải pháp thích ứng khí hậu mang tính sống còn. Quốc đảo này có khoảng 80% diện tích nằm thấp hơn 1 mét so với mực nước biển, khiến nguy cơ nước biển dâng trở thành thách thức hiện hữu. Theo NASA và nhiều nghiên cứu quốc tế, đảo nhân tạo Hulhumalé được xây dựng với cao trình khoảng 2 mét nhằm tạo không gian sinh sống an toàn hơn cho dân cư trước tác động của biến đổi khí hậu.
Các chuyên gia cũng chỉ ra rằng quá trình đô thị hóa ven biển đang khiến nhu cầu lấn biển tăng mạnh trên toàn cầu. Một báo cáo do Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) công bố năm 2026 cho biết khai thác cát phục vụ xây dựng và cải tạo đất đang diễn ra với tốc độ khoảng 50 tỷ tấn mỗi năm - phần lớn liên quan đến mở rộng đô thị và hạ tầng ven biển.
Đảo nhân tạo vì thế không còn đơn thuần là những "kỳ quan kỹ thuật" hay biểu tượng du lịch. Chúng phản ánh trực tiếp áp lực phát triển của các siêu đô thị hiện đại: thiếu đất, quá tải dân số, cạnh tranh kinh tế và cả nỗi lo về tương lai khí hậu.
Ở một góc nhìn rộng hơn, đại dương đang dần trở thành "quỹ đất mới" của nhân loại - nơi con người không chỉ xây thêm thành phố, mà còn bắt đầu tái định nghĩa cách tồn tại của đô thị trong thế kỷ XXI.
Phương án xây đảo nhân tạo sâu 20m trên tuyến vượt biển Cần Giờ.
Việt Nam cũng đang bước vào "cuộc chơi" lấn biển
Xu hướng mở rộng đô thị ra biển hiện cũng đang manh nha tại Việt Nam, đặc biệt gắn với các dự án hạ tầng và đô thị ven biển quy mô lớn.
Mới đây, trong phương án tuyến vượt biển nối Cần Giờ với Vũng Tàu, Tập đoàn Vingroup đã đề xuất xây dựng hai đảo nhân tạo đóng vai trò "điểm kỹ thuật" cho đoạn hầm dìm dưới biển. Theo hồ sơ nghiên cứu sơ bộ, mỗi đảo có diện tích khoảng 2,2ha, kết cấu công trình sâu khoảng 20m từ mặt nước xuống đáy biển và cần tới khoảng 4,4 triệu m3 cát đắp để hình thành.
Hai đảo dự kiến được bố trí tại hai đầu hầm dìm trên tuyến vượt biển dài hơn 14 km nối Cần Giờ với Vũng Tàu. Trên mặt đảo sẽ tích hợp hệ thống giao thông kỹ thuật, hạ tầng vận hành, khu điều hành, cứu hộ cứu nạn và các công trình phục vụ khai thác tuyến vượt biển. Theo đơn vị đề xuất, giải pháp này giúp giảm tác động của sóng, dòng chảy và bùn cát, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật cho toàn bộ công trình.
Dự án được đề xuất theo mô hình PPP với tổng vốn đầu tư khoảng 92.600 tỷ đồng, trong đó riêng hạng mục hai đảo nhân tạo ước tính tiêu tốn hơn 21.000 tỷ đồng.
Nếu được triển khai, đây có thể trở thành một trong những dự án đảo nhân tạo ngoài khơi có quy mô đáng chú ý đầu tiên tại Việt Nam, cho thấy tư duy phát triển hạ tầng biển đang dần thay đổi. Thay vì chỉ xem biển là ranh giới tự nhiên, nhiều dự án bắt đầu coi không gian biển như phần mở rộng của đô thị và mạng lưới giao thông tương lai.
Tuy nhiên, phía sau những dự án đảo nhân tạo là hàng loạt bài toán phức tạp về môi trường, kỹ thuật và chi phí duy trì lâu dài.
Các nghiên cứu quốc tế cho thấy hoạt động lấn biển có thể làm thay đổi dòng chảy, ảnh hưởng hệ sinh thái ven bờ và gia tăng nguy cơ xói lở tại các khu vực lân cận. Trong khi đó, chi phí bảo trì các công trình ngoài biển thường rất lớn do phải chống chịu sóng, ăn mòn, sụt lún nền đất và tác động ngày càng mạnh của biến đổi khí hậu.
Trên thế giới, nhiều dự án đảo nhân tạo từng được xem là biểu tượng phát triển cũng đã đối mặt áp lực tài chính hoặc phải điều chỉnh quy mô sau các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Điều đó cho thấy đảo nhân tạo không chỉ là một công trình lấn biển hay bài toán kỹ thuật đơn thuần. Đằng sau mỗi dự án là bài toán tổng hợp về quy hoạch đô thị, năng lực tài chính, công nghệ thi công và khả năng cân bằng giữa phát triển kinh tế với bảo vệ hệ sinh thái biển.
Trong bối cảnh đô thị hóa ven biển diễn ra ngày càng mạnh, các đảo nhân tạo cũng phản ánh cách mỗi quốc gia lựa chọn mở rộng không gian sống và hạ tầng của mình trước áp lực thiếu đất, biến đổi khí hậu và cạnh tranh kinh tế. Vì vậy, thành công hay thất bại của những dự án này không chỉ nằm ở quy mô xây dựng, mà còn ở tầm nhìn dài hạn và khả năng phát triển bền vững trong nhiều thập kỷ sau đó.
Nguồn: Tổng hợp
Đỗ Tho