Doanh nghiệp FDI và bài toán sử dụng năng lượng hiệu quả - Bài cuối: Kinh nghiệm cho các doanh nghiệp Việt

Doanh nghiệp FDI và bài toán sử dụng năng lượng hiệu quả - Bài cuối: Kinh nghiệm cho các doanh nghiệp Việt
2 giờ trướcBài gốc
Tiết kiệm năng lượng không chỉ từ thay đổi thiết bị
Ông đưa ra đánh giá như thế nào về các DN FDI trong việc sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả?
- Tôi cho rằng các DN FDI có mức độ quan tâm và thực hành sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (NLTK&HQ) tương đối tốt so với mặt bằng chung. Có 3 điểm nổi bật cần nhấn mạnh, thứ nhất, phần lớn các DN FDI đến từ những quốc gia có yêu cầu nghiêm ngặt về môi trường và phát triển bền vững như Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, nên ngay từ đầu họ đã mang theo hệ thống quản trị năng lượng và quy trình sản xuất có tính đến yếu tố tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải.
Thứ hai, các DN FDI thường có khả năng đầu tư máy móc, dây chuyền công nghệ hiện đại, đồng thời có hệ thống giám sát và kiểm soát năng lượng hiệu quả. Họ cũng sẵn sàng hợp tác với các đơn vị tư vấn, thực hiện kiểm toán năng lượng định kỳ, từ đó duy trì mức tiêu hao năng lượng thấp hơn so với các DN nội địa trong cùng ngành.
Thứ ba, nhiều DN FDI đã và đang tích cực tham gia các sáng kiến về phát triển bền vững, như giảm phát thải CO2, sử dụng năng lượng tái tạo, xây dựng nhà máy xanh - không phải chỉ để tuân thủ quy định tại Việt Nam mà còn để đáp ứng các cam kết toàn cầu trong chuỗi cung ứng, đặc biệt là các tiêu chuẩn ESG.
TS. Dương Trung Kiên chia sẻ về mô hình giải pháp hiệu quả năng lượng.
Có thể nói, DN FDI là nhóm đi đầu trong thực hành NLTK&HQ và phát triển bền vững tại Việt Nam. Nếu chúng ta có chính sách hỗ trợ tốt hơn để khuyến khích chia sẻ công nghệ, kết nối giữa DN FDI và DN nội địa thì hiệu quả năng lượng của toàn nền kinh tế sẽ được nâng lên đáng kể.
Từ việc tư vấn giúp DN FDI trong sử dụng NLTK&HQ, ông có khuyến nghị và chia sẻ nào để DN Việt cũng có thể đầu tư thực hiện vấn đề này?
- Qua quá trình tư vấn, tôi thấy rằng các DN FDI có cách tiếp cận rất thực tế và có thể là hình mẫu tốt để DN Việt học hỏi. Ví dụ, một DN sản xuất linh kiện điện tử của Hàn Quốc mà tôi từng hỗ trợ đã triển khai hệ thống đo đếm năng lượng theo từng dây chuyền sản xuất. Sau khi phân tích dữ liệu, họ phát hiện có những máy hoạt động standby (chế độ chờ) vào ban đêm vẫn tiêu thụ đáng kể điện năng. Chỉ riêng việc lập lịch tắt máy chủ động và huấn luyện lại đội ngũ vận hành đã giúp tiết kiệm 7 - 10% điện năng mà không cần đầu tư thiết bị mới. Đây là một ví dụ điển hình cho việc cải tiến vận hành mang lại hiệu quả tức thì.
Một trường hợp khác là DN trong ngành dệt may đến từ châu Âu đã đầu tư hệ thống thu hồi nhiệt từ khí xả của lò hơi để gia nhiệt nước cấp, giúp giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ tới 15%. Trong quá trình đó, họ xây dựng quy trình vận hành chuẩn, đào tạo đội ngũ bảo trì có khả năng kiểm tra tổn thất nhiệt định kỳ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của giải pháp kỹ thuật đi đôi với nâng cao năng lực con người và đó là điểm mà nhiều doanh nghiệp Việt còn thiếu.
Từ các ví dụ đó, tôi cho rằng DN Việt có thể học hỏi các DN FDI về tư duy dữ liệu và hệ thống hóa, tức là biết đo lường đúng thì mới biết tiết kiệm ở đâu; Tập trung cải tiến vận hành trước khi đầu tư lớn bởi thực tế nhiều giải pháp hiệu quả bắt đầu từ việc thay đổi cách làm chứ không nhất thiết là thay đổi thiết bị; Gắn tiết kiệm năng lượng với hiệu suất tổng thể và phát triển bền vững thay vì coi đó là chi phí hoặc nhiệm vụ hành chính.
ESCO giải quyết 3 “điểm nghẽn” lớn của DN Việt
Hiện nhiều DN Việt cho biết, do chi phí đầu tư cho sử dụng NLTK&HQ khá cao nên họ chưa mặn mà đầu tư. Tuy nhiên, Luật sử dụng NLTK&HQ (sửa đổi) đã cho phép phát triển tổ chức dịch vụ năng lượng. Ông có thể chia sẻ rõ hơn về mô hình này và theo ông, mô hình này mang lại những lợi thế như thế nào cho DN Việt?
- Mô hình phát triển dịch vụ năng lượng (ESCO) là một giải pháp tài chính - kỹ thuật sáng tạo, giúp DN thực hiện tiết kiệm năng lượng mà không cần đầu tư vốn ban đầu.
Tôi xin chia sẻ một ví dụ điển hình. Trong một dự án cải tạo hệ thống điều hòa không khí tại nhà máy thực phẩm (do một ESCO triển khai), toàn bộ thiết bị cũ được thay thế bằng máy lạnh biến tần hiệu suất cao, đi kèm hệ thống điều khiển thông minh có khả năng điều chỉnh theo tải thực tế. Nhờ đó, mức tiêu thụ điện giảm tới 25% và ESCO thu hồi vốn trong vòng chưa đến 3 năm. DN không phải chi trả trước, mà chỉ thanh toán từ phần tiết kiệm được, hoàn toàn không ảnh hưởng đến dòng tiền sản xuất. Một ví dụ khác là trong ngành gạch men, một DN FDI đã ký hợp đồng ESCO để cải tạo hệ thống đốt lò nung - chuyển từ sử dụng than sang khí hóa sinh khối. Dự án giúp giảm 30% chi phí nhiên liệu và cắt giảm đáng kể lượng phát thải CO2.
Qua các ví dụ trên, có thể thấy mô hình ESCO giải quyết được 3 “điểm nghẽn” lớn của DN Việt hiện nay, gồm thiếu vốn, thiếu công nghệ và thiếu kỹ thuật chuyên sâu.
Tuy nhiên, để mô hình này phát triển bền vững ở Việt Nam, tôi cho rằng cần có khung pháp lý rõ ràng về hợp đồng ESCO, đặc biệt là tiêu chuẩn xác định lượng tiết kiệm và phân chia lợi ích; tạo cơ chế bảo lãnh tín dụng cho các dự án ESCO để khuyến khích ngân hàng tham gia; Phát triển đội ngũ ESCO trong nước đủ năng lực, thay vì chỉ trông chờ vào nhà thầu nước ngoài. ESCO thực sự là một công cụ hiệu quả để thúc đẩy chuyển đổi xanh và nếu được hỗ trợ đúng cách, sẽ là động lực quan trọng giúp doanh nghiệp Việt vươn lên trong xu thế phát triển bền vững.
Trân trọng cảm ơn ông!
Nhật Thu (thực hiện)
Nguồn Pháp Luật VN : https://baophapluat.vn/doanh-nghiep-fdi-va-bai-toan-su-dung-nang-luong-hieu-qua-bai-cuoi-kinh-nghiem-cho-cac-doanh-nghiep-viet.html