Dù đã ra đời hơn hai thập kỷ, tiêm kích F-22 vẫn giữ vai trò then chốt, giúp Washington duy trì lợi thế trước những đối thủ đáng gờm như J-20 của Trung Quốc và Su-57 của Nga.
Tiêm kích F-22 Raptor của Không quân Mỹ. (Nguồn: Bộ Chiến tranh Mỹ)
Ngay từ khi được phát triển trong chương trình Advanced Tactical Fighter nhằm đối phó Liên Xô, F-22 đã được thiết kế để giành quyền kiểm soát bầu trời ngay từ những giờ đầu của một cuộc xung đột. Khác với nhiều máy bay chiến đấu khác, nó không chỉ dựa vào tốc độ hay hỏa lực, mà kết hợp cả ba yếu tố then chốt: tàng hình, siêu cơ động và hệ thống cảm biến tích hợp. Nhờ đó, F-22 có thể phát hiện đối phương từ rất xa, trong khi bản thân gần như "vô hình" trước radar, cho phép tung đòn trước khi đối thủ kịp phản ứng.
Khả năng tàng hình chính là nền tảng sức mạnh của F-22. Thiết kế giảm tín hiệu radar, khoang vũ khí đặt trong thân và hệ thống tác chiến điện tử tiên tiến giúp nó xâm nhập sâu vào các khu vực phòng không dày đặc. Trong kịch bản đối đầu với các hệ thống hiện đại của Nga hay Trung Quốc, điều này mang ý nghĩa sống còn: F-22 có thể hoạt động như một "mũi nhọn" mở đường, vô hiệu hóa các mục tiêu quan trọng và tạo hành lang an toàn cho lực lượng phía sau.
Không chỉ khó bị phát hiện, F-22 còn cực kỳ nhanh và linh hoạt. Máy bay có thể duy trì tốc độ siêu thanh mà không cần đốt sau, giúp tăng đáng kể tầm hoạt động và khả năng phản ứng nhanh trên các chiến trường rộng lớn. Từ Đông Âu đến Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, nó có thể nhanh chóng xuất hiện ở những điểm nóng và giành lợi thế ngay từ đầu.
Một điểm mạnh khác thường bị bỏ qua là "bộ não" của F-22. Hệ thống radar AESA AN/APG-77 cùng kiến trúc cảm biến tích hợp cho phép phi công có được bức tranh chiến trường toàn diện theo thời gian thực. Dữ liệu từ nhiều nguồn được hợp nhất thành một giao diện duy nhất, giúp F-22 không chỉ là máy bay chiến đấu mà còn đóng vai trò như một trung tâm chỉ huy bay, có thể phát hiện, theo dõi và điều phối tấn công nhiều mục tiêu cùng lúc.
Trong khi đó, các đối thủ của Mỹ cũng không đứng yên. J-20 của Trung Quốc được thiết kế để tấn công tầm xa, đặc biệt nhắm vào các mục tiêu giá trị cao như máy bay tiếp dầu hay cảnh báo sớm, qua đó làm suy yếu hệ thống hỗ trợ của đối phương. Su-57 của Nga lại tập trung vào khả năng cơ động và đa nhiệm, nhưng chương trình này vẫn gặp nhiều hạn chế về quy mô triển khai và mức độ hoàn thiện.
Dù vậy, khi so sánh trực diện, F-22 vẫn giữ lợi thế cốt lõi trong không chiến hiện đại: phát hiện, khai hỏa và phá hủy trước. Công nghệ tàng hình của nó được tối ưu trên nhiều dải tần radar, trong khi hệ thống điện tử hàng không đã được hoàn thiện qua nhiều năm nâng cấp và vận hành thực tế. Đây là điều mà các đối thủ, dù đang phát triển nhanh, vẫn chưa hoàn toàn bắt kịp.
Quan trọng hơn, F-22 không chiến đấu một mình. Nó là một phần trong hệ sinh thái tác chiến hiện đại của Mỹ, thường xuyên phối hợp với F-35 Lightning II để tạo thành một cặp đôi hiệu quả. Nếu F-22 đảm nhiệm vai trò chiếm ưu thế trên không, thì F-35 bổ sung khả năng trinh sát, chia sẻ dữ liệu và tấn công đa nhiệm, tạo nên một mạng lưới chiến đấu liên kết chặt chẽ mà ít đối thủ có thể sánh kịp.
Mỹ dự kiến sẽ thay thế F-22 bằng chương trình Next Generation Air Dominance, nhưng hệ thống này vẫn đang trong giai đoạn phát triển. Điều đó đồng nghĩa với việc F-22 sẽ tiếp tục đóng vai trò xương sống trong sức mạnh không quân Mỹ ít nhất đến những năm 2030. Các gói nâng cấp mới, bao gồm cải tiến hệ thống liên lạc, tác chiến điện tử và tích hợp tên lửa thế hệ mới, đang giúp nó duy trì khoảng cách với các đối thủ.
Xuân Minh