VnBusiness đã có cuộc trao đổi với GS.TS Hoàng Văn Cường, Ủy viên Ủy ban Kinh tế - Tài chính Quốc hội khóa XV về những điều chỉnh chiến lược, từ việc "nới lỏng" các rào cản tài khóa đến việc tận dụng "đòn bẩy" số để tạo ra đột phá trong giai đoạn mới.
GS.TS Hoàng Văn Cường, Ủy viên Ủy ban Kinh tế - Tài chính Quốc hội khóa XV.
Giáo sư đánh giá thế nào về cơ hội của Việt Nam trong việc thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế khi bản đồ địa chính trị thế giới có nhiều bất ổn, đặc biệt là xung đột tại Trung Đông?
Xung đột tại Trung Đông rõ ràng là một "con dao hai lưỡi". Trước hết, nó tạo ra thách thức cực lớn về logistics và vận tải quốc tế, đẩy chi phí tăng cao và làm giảm nhu cầu tiêu dùng tại nhiều thị trường lớn, từ đó tác động trực tiếp đến sức khỏe của ngành xuất khẩu.
Tuy nhiên, không vì những khó khăn tạm thời mà giảm mục tiêu xuất khẩu. Chúng ta cần phương châm "sẵn sàng và chủ động": vừa tìm cách đa dạng hóa thị trường, vừa tận dụng các hiệp định thương mại để mở rộng thị phần. Phản ứng của Chính phủ thời gian qua trong việc giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô chính là "giấy thông hành" tốt nhất để hàng hóa và hình ảnh Việt Nam tự tin vươn xa. Nếu tận dụng tốt thời cơ trong khủng hoảng, chúng ta sẽ tạo được đà để bứt tốc ngay khi thế giới bình ổn trở lại.
Xung đột tại các khu vực như Trung Đông dù gây khó khăn về logistics, xuất khẩu nhưng lại mở ra cơ hội lớn cho Việt Nam. Khi những vùng đất cũ không còn an toàn, các nhà đầu tư sẽ tìm đến những thị trường ổn định hơn. Việt Nam, với vị thế chính trị ổn định và đang hình thành các trung tâm tài chính quốc tế, hoàn toàn có cơ hội thu hút các nguồn lực này.
Hơn nữa, việc đứt gãy nguồn cung tại các khu vực xung đột cũng là cơ hội để hàng hóa Việt Nam thâm nhập và thay thế tại các thị trường mới, nếu chúng ta chuẩn bị tốt về nguồn lực và có phản ứng chính sách tích cực, Việt Nam hoàn toàn có thể thay thế các nguồn cung bị đứt gãy và trở thành điểm đến hấp dẫn cho dòng vốn dịch chuyển.
Trong bối cảnh áp lực từ thế giới như vậy, mục tiêu tăng trưởng hai con số mà chúng ta đặt ra liệu có cần thay đổi để phù hợp với thực tế, thưa ông?
Cần xác định rõ tăng trưởng hai con số không phải là mục tiêu ngắn hạn cho riêng năm nay hay năm tới, mà là một mục tiêu dài hạn mang tính chiến lược, có thể kéo dài từ nay đến năm 2030, thậm chí là 2035. Chỉ khi duy trì được tốc độ tăng trưởng cao và bền vững trong hàng chục năm như vậy, Việt Nam mới có thể vượt lên trở thành nước có thu nhập cao.
Hiện tại, thay vì dồn toàn lực cho tăng trưởng bằng mọi giá, chúng ta phải chấp nhận những điều chỉnh phù hợp. Nhiệm vụ trọng tâm lúc này là bảo đảm "kiềng ba chân" vĩ mô: ổn định tiền tệ, kiểm soát lạm phát ở mức phù hợp và giữ tỷ giá ổn định. Đây chính là cái nền vững chắc để các nhà đầu tư yên tâm bỏ vốn mà không lo ngại về các tác động tiêu cực của biến động tỷ giá hay lạm phát. Khi cái nền đã vững, tăng trưởng sẽ tự khắc đến một cách thực chất hơn.
Vậy đâu là những công cụ trọng tâm mà Chính phủ cần sử dụng để hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua cơn bão giá năng lượng và chi phí đầu vào, thưa ông?
Khi chính sách tiền tệ phải gánh vác mục tiêu ổn định vĩ mô và không thể quá tập trung vào tăng trưởng, thì chính sách tài khóa phải đóng vai trò chủ lực để giảm áp lực chi phí. Bài toán xăng dầu là ví dụ điển hình. Chúng ta đã thành công bước đầu trong việc bình ổn nguồn cung, không để xảy ra tình trạng đứt gãy hay xếp hàng chờ mua xăng dù giá thế giới biến động mạnh.
Trong thời gian tới, chúng ta cần mạnh dạn hơn trong việc sử dụng công cụ thuế. Ngoài việc cắt giảm thuế nhập khẩu, thuế bảo vệ môi trường, tôi cho rằng trong trường hợp cần thiết, Chính phủ có thể trình Quốc hội xem xét cắt giảm cả thuế giá trị gia tăng (VAT) để kéo giá xăng dầu xuống mức chấp nhận được. Song song đó, Quỹ bình ổn xăng dầu cần được điều hành linh hoạt, thậm chí nếu nguồn quỹ cạn kiệt, chúng ta có thể tính đến phương án tạm ứng ngân sách để bù đắp, sau đó thu hồi khi giá thị trường hạ nhiệt.
Đặc biệt, Chính phủ cần có các gói hỗ trợ đặc thù cho những lĩnh vực chịu ảnh hưởng nặng nề bởi giá nguyên liệu như vận tải, sản xuất quy mô lớn. Mục tiêu là để "mạch máu" kinh tế không bị tắc nghẽn. Nếu cần, chúng ta phải chấp nhận vay trước để đầu tư cho sự ổn định của hiện tại, vì cái giá của việc đứt gãy kinh tế sẽ lớn hơn rất nhiều so với chi phí của các gói hỗ trợ này.
Bên cạnh các giải pháp tài khóa, chuyển đổi số được coi là động lực mới. Theo ông, Việt Nam cần chiến lược gì để hiện thực hóa mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ này?
Mô hình tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ và tài nguyên đã chạm trần, chúng ta bắt buộc phải chuyển sang công nghệ và sáng tạo. Điểm sáng là người dân Việt Nam thích ứng với số hóa rất nhanh, điển hình là tốc độ bùng nổ của thanh toán không dùng tiền mặt.
Để đẩy nhanh tiến trình này, cần một chiến lược "phân vai" rõ ràng: Nhà nước đầu tư vào hạ tầng số cốt lõi và dữ liệu quốc gia, trong khi khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào các nền tảng dịch vụ và công nghệ ứng dụng. Khi mọi quản trị nhà nước và giao dịch xã hội vận hành trên nền tảng số, năng suất lao động sẽ tự khắc được giải phóng.
Xin cảm ơn GS.TS Hoàng Văn Cường!
Thanh Hoa (Thực hiện)